Tiếng Anh lớp 5

Bài 1: Starter: Back to school

Ôn lớp 4: chào hỏi, giới thiệu, hỏi tuổi và lớp (How old are you? Which class are you in?), câu mệnh lệnh trong lớp, can / can’t, there is / there are, hiện tại đơn; trọng âm hello, pencil, today.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Ngày đầu đi học lại, em nói gì?

1 👋 Chào hỏi và giới thiệu

Bóc câu giới thiệu

Hello, chào
I’m em là
Mai. tên
Nice to meet you. rất vui được gặp

I’m = I am. Dùng để nói tên mình. Người kia đáp lại: Nice to meet you, too. (Mình cũng vậy.)

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Tom
Mai
Tom

Bấm Đổi tình huống để thay tên và cảm xúc. Hỏi thăm: How are you? ⇒ trả lời I’m fine, thank you.

Chào

Hello. · Hi. · Good morning. (buổi sáng) · Good afternoon. (buổi chiều)

Tạm biệt

Goodbye. · Bye. · See you tomorrow. (hẹn mai gặp)

2 🎂 Hỏi tuổi và lớp

Hai câu hỏi quen thuộc

HỏiĐápHỏi về
How old are you?I’m ten.tuổi
Which class are you in?I’m in Class 5A.lớp

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Linh
Lucy
Linh
Lucy

Chỉ tuổi dùng I’m + số. Chỉ lớp dùng I’m in Class + tên lớp. Không nói "I have ten years old".

Nhớ nhanh

  • ✦How old hỏi tuổi ⇒ trả lời bằng số: I’m eleven.
  • ✦Which class hỏi lớp ⇒ trả lời I’m in Class 5A.
  • ✦Hỏi ngược lại cho lịch sự: And you? (Còn bạn?)

3 📣 Câu mệnh lệnh trong lớp

Cô giáo nói gì? · bấm để nghe

Làm đi

Dùng động từ gốc đứng đầu câu: Open your book. · Close your book. · Be quiet.

Đừng làm

Thêm Don’t trước động từ: Don’t talk. · Don’t run. · Don’t eat in class.

Dạng bài

Nói một câu mệnh lệnh

  1. 1 Bỏ chủ ngữ (không nói "You").
  2. 2 Bắt đầu bằng động từ gốc.
  3. 3 Muốn cấm thì thêm Don’t vào đầu câu.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Don’t talks. ❌ Don’t to talk. ✅ Don’t talk. Sau Don’t luôn là động từ gốc, không thêm s, không thêm to.

🤫
Làm mẫu

Nhờ bạn đừng nói chuyện trong giờ học.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🔁 Ôn ngữ pháp lớp 4

Ba mẫu câu ôn

MẫuVí dụNghĩa
can / can’tI can swim. I can’t skate.biết · không biết
There isThere is a board in the room.có 1 (số ít)
There areThere are two windows.có nhiều (số nhiều)

Hiện tại đơn: thói quen hằng ngày

  • ✦I / you / we / they ⇒ động từ gốc: I like maths. We go to school.
  • ✦He / she / Mai ⇒ động từ thêm s: She likes English. Mai goes to school.
  • ✦Sau can / can’t luôn là động từ gốc: She can sing. (không viết "She can sings")

Dạng bài

Chọn there is hay there are

  1. 1 Nhìn danh từ phía sau.
  2. 2 Một vật (a, an, one) ⇒ There is.
  3. 3 Từ hai vật trở lên (two, three, many) ⇒ There are.

⚠️ Bẫy hay gặp: "There is" + danh từ số nhiều là lỗi hay gặp: ❌ There is two boards. ✅ There are two boards.

🏫
Làm mẫu

___ thirty desks in my classroom.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Trọng âm các từ lớp 4 · bấm để nghe

Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●pencil, ●teacher, ●classroom. Ngoại lệ quen thuộc: hel●lo, to●day nhấn âm sau.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh nhất.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Từ bắt đầu bằng to-, a- (today, again) thường nhấn âm sau. Đừng vội mặc định "hai âm tiết thì nhấn âm đầu".

🔍
Làm mẫu

Chọn từ có trọng âm khác: pencil · teacher · today · classroom

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!