Bài 1: Starter: Back to school
Ôn lớp 4: chào hỏi, giới thiệu, hỏi tuổi và lớp (How old are you? Which class are you in?), câu mệnh lệnh trong lớp, can / can’t, there is / there are, hiện tại đơn; trọng âm hello, pencil, today.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 👋 Chào hỏi và giới thiệu
Bóc câu giới thiệu
I’m = I am. Dùng để nói tên mình. Người kia đáp lại: Nice to meet you, too. (Mình cũng vậy.)
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay tên và cảm xúc. Hỏi thăm: How are you? ⇒ trả lời I’m fine, thank you.
Hello. · Hi. · Good morning. (buổi sáng) · Good afternoon. (buổi chiều)
Goodbye. · Bye. · See you tomorrow. (hẹn mai gặp)
2 🎂 Hỏi tuổi và lớp
Hai câu hỏi quen thuộc
| Hỏi | Đáp | Hỏi về |
|---|---|---|
| How old are you? | I’m ten. | tuổi |
| Which class are you in? | I’m in Class 5A. | lớp |
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Chỉ tuổi dùng I’m + số. Chỉ lớp dùng I’m in Class + tên lớp. Không nói "I have ten years old".
Nhớ nhanh
- ✦How old hỏi tuổi ⇒ trả lời bằng số: I’m eleven.
- ✦Which class hỏi lớp ⇒ trả lời I’m in Class 5A.
- ✦Hỏi ngược lại cho lịch sự: And you? (Còn bạn?)
3 📣 Câu mệnh lệnh trong lớp
Cô giáo nói gì? · bấm để nghe
Dùng động từ gốc đứng đầu câu: Open your book. · Close your book. · Be quiet.
Thêm Don’t trước động từ: Don’t talk. · Don’t run. · Don’t eat in class.
Dạng bài
Nói một câu mệnh lệnh
- 1 Bỏ chủ ngữ (không nói "You").
- 2 Bắt đầu bằng động từ gốc.
- 3 Muốn cấm thì thêm Don’t vào đầu câu.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Don’t talks. ❌ Don’t to talk. ✅ Don’t talk. Sau Don’t luôn là động từ gốc, không thêm s, không thêm to.
Nhờ bạn đừng nói chuyện trong giờ học.
Hướng dẫn giải
4 🔁 Ôn ngữ pháp lớp 4
Ba mẫu câu ôn
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| can / can’t | I can swim. I can’t skate. | biết · không biết |
| There is | There is a board in the room. | có 1 (số ít) |
| There are | There are two windows. | có nhiều (số nhiều) |
Hiện tại đơn: thói quen hằng ngày
- ✦I / you / we / they ⇒ động từ gốc: I like maths. We go to school.
- ✦He / she / Mai ⇒ động từ thêm s: She likes English. Mai goes to school.
- ✦Sau can / can’t luôn là động từ gốc: She can sing. (không viết "She can sings")
Dạng bài
Chọn there is hay there are
- 1 Nhìn danh từ phía sau.
- 2 Một vật (a, an, one) ⇒ There is.
- 3 Từ hai vật trở lên (two, three, many) ⇒ There are.
⚠️ Bẫy hay gặp: "There is" + danh từ số nhiều là lỗi hay gặp: ❌ There is two boards. ✅ There are two boards.
___ thirty desks in my classroom.
Hướng dẫn giải
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Trọng âm các từ lớp 4 · bấm để nghe
Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●pencil, ●teacher, ●classroom. Ngoại lệ quen thuộc: hel●lo, to●day nhấn âm sau.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh nhất.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Từ bắt đầu bằng to-, a- (today, again) thường nhấn âm sau. Đừng vội mặc định "hai âm tiết thì nhấn âm đầu".
Chọn từ có trọng âm khác: pencil · teacher · today · classroom
Hướng dẫn giải