Bài 10: Unit 8: In our classroom
Hỏi đáp đồ vật ở đâu (Where are the …? They’re above / beside / in front of / under the …), phân biệt Where’s và Where are, hỏi đồ của ai (Whose … is this? It’s Mai’s.); trọng âm a’bove, be’side.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🖍️ Từ vựng: đồ dùng và vị trí
Đồ dùng học tập · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). crayon nhấn âm đầu: ●cray-on.
Giới từ chỉ vị trí · bấm để nghe
above và beside nhấn âm thứ 2: a●BOVE, be●SIDE. under nhấn âm đầu: ●UN-der.
2 📍 Hỏi: Đồ vật ở đâu?
Bóc câu hỏi
Trả lời: They’re + giới từ + nơi chốn. They’re = They are = "Chúng ở …". Giới từ đứng TRƯỚC danh từ chỉ nơi chốn: under the desk.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi đồ vật và vị trí cùng lúc. Hỏi "Where are the …?" thì đồ vật phải là số nhiều (có -s).
Bốn giới từ vị trí
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| above | ở phía trên | The clock is above the board. |
| beside | bên cạnh | The bag is beside the desk. |
| in front of | ở phía trước | The chair is in front of the table. |
| under | ở dưới | The ball is under the chair. |
3 🔁 Where’s hay Where are?
Số ít ↔ số nhiều
| Đồ vật | Hỏi | Đáp |
|---|---|---|
| Một cái | Where’s the pencil? | It’s beside the book. |
| Nhiều cái | Where are the pencils? | They’re beside the book. |
Nhận ra số ít hay số nhiều
- ✦Where’s = Where is. Dùng với MỘT đồ vật: Where’s the ruler?
- ✦Where are dùng với NHIỀU đồ vật (thường có -s): Where are the rulers?
- ✦Trả lời số ít bằng It’s (= It is). Trả lời số nhiều bằng They’re (= They are).
Dạng bài
Chọn Where’s hay Where are
- 1 Nhìn đồ vật đứng sau the.
- 2 Chỉ một cái ⇒ Where’s … ? It’s …
- 3 Từ hai cái trở lên (có -s) ⇒ Where are … ? They’re …
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Where’s the crayons? ✅ Where are the crayons? Thấy -s sau the thì dùng are, đừng bị chữ Where’s quen mắt đánh lừa.
_ the set squares? – _ above the board.
Hướng dẫn giải
4 🏷️ Hỏi: Đây là đồ của ai?
Bóc câu hỏi
Whose đi liền với đồ vật ngay sau nó. Trả lời: It’s + tên người + ’s.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi đồ vật và người sở hữu.
Thêm ’s để nói "của ai"
- ✦Tên người + ’s = đồ của người đó: Mai’s crayon (bút sáp của Mai).
- ✦It’s Mai’s. = It is Mai’s crayon. Không bỏ ’s đi: ❌ It’s Mai.
- ✦It’s đầu câu là It is. ’s gắn sau tên người là "của": It’s (= It is) Mai’s (của Mai).
Dạng bài
Hỏi và đáp đồ của ai
- 1 Hỏi: Whose + đồ vật + is this?
- 2 Trả lời: It’s + tên + ’s.
- 3 Kiểm tra: tên người có ’s chưa?
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ It’s Nam. (nghĩa là "Nó là Nam") ✅ It’s Nam’s. Thiếu ’s là sai nghĩa.
Hỏi cái gọt bút chì này của ai, trả lời là của Nam.
Hướng dẫn giải
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 8 · bấm để nghe
Từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●pencil, ●under. Từ bắt đầu bằng a- hay be- thường nhấn âm sau: a●bove, be●side (Unit 6: up●stairs).
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ, bấm loa nếu chưa chắc.
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh của mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Không nhìn số chữ cái. under và above đều hai âm tiết nhưng nhấn khác chỗ.
Chọn từ có trọng âm khác: above · beside · under · upstairs
Hướng dẫn giải