Tiếng Anh lớp 5

Bài 11: Unit 9: Our outdoor activities

Hỏi đáp ai đã ở đâu (Were you at the …? Yes, we were.) và đã làm gì (What did you do there? We …); was/were; động từ thêm -ed; trọng âm cinema, bakery.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Hôm qua em ở đâu?

1 🎡 Từ vựng: đi chơi ngoài trời

Nơi chốn · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Riêng a·QUAR·i·um nhấn âm thứ 2.

Hoạt động · bấm để nghe

2 📍 Hỏi: Hôm qua bạn ở đó à?

Bóc câu hỏi

Were đưa lên đầu
you ai
at the zoo ở đâu
yesterday? khi nào

Câu kể You were at the zoo. ⇒ muốn hỏi thì đảo were lên đầu. Không cần thêm từ nào khác.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Nam
Mai
Nam

Bấm Đổi tình huống để thay nơi chốn. Hỏi bằng you, nếu trả lời cho cả nhóm thì dùng we.

Yes

Yes, I was. (một mình em) · Yes, we were. (cả nhóm) · Yes, he / she was. · Yes, they were.

No

No, I wasn’t. · No, we weren’t. · No, he / she wasn’t. · No, they weren’t.

3 🔁 was / were: "là, ở" của hôm qua

am / is / are lùi về quá khứ

AiHôm nayHôm qua
Iamwas
He · She · Itiswas
You · We · Theyarewere

Nhận ra lúc nào dùng quá khứ

  • ✦Câu có yesterday (hôm qua), last Sunday / weekend / summer (… trước) ⇒ dùng was / were.
  • ✦Phủ định: was not = wasn’t, were not = weren’t.
  • ✦Một người (I, he, she, Mai) ⇒ was. Nhiều người (Mai and Nam) hoặc you ⇒ were.

Dạng bài

Chọn was hay were

  1. 1 Tìm chủ ngữ (ai?).
  2. 2 Là I / he / she / it hoặc tên MỘT người ⇒ was.
  3. 3 Là you / we / they hoặc từ hai người trở lên ⇒ were.

⚠️ Bẫy hay gặp: "My brother and I" có chữ I ở cuối nhưng là HAI người ⇒ were, không phải was. Đề thi rất hay gài chỗ này.

🎡
Làm mẫu

My brother and I ___ at the funfair last Sunday.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🎬 Hỏi: Ở đó bạn đã làm gì?

Bóc câu hỏi

What cái gì
did báo quá khứ
you ai
do động từ GỐC
there? ở đó

did đã mang nghĩa quá khứ rồi ⇒ động từ phía sau giữ nguyên dạng gốc: do, watch, play.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Linh
Tom
Linh
Tom

Trả lời: động từ thêm -ed

  • ✦Hầu hết động từ: thêm -ed. watch → watched, play → played, listen → listened.
  • ✦Động từ tận cùng e: chỉ thêm -d. dance → danced.
  • ✦Câu trả lời KHÔNG có did: We watched the fish. (không viết "We did watched")

Dạng bài

Hỏi và trả lời về việc đã làm

  1. 1 Hỏi: What did + ai + động từ gốc …?
  2. 2 Trả lời: Ai + động từ-ed …
  3. 3 Kiểm tra: câu hỏi có did thì động từ không thêm -ed; câu trả lời thì có.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ What did you watched? ✅ What did you watch? Đã có did thì động từ quay về dạng gốc.

♟️
Làm mẫu

Hỏi bạn đã làm gì ở công viên, bạn trả lời là chơi cờ vua.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm và đuôi -ed

Word stress của Unit 9 · bấm để nghe

Danh từ thường nhấn âm đầu: ●cinema, ●bakery. Ngoại lệ hay gặp: a●quarium, và số đuôi -teen nhấn sau: fif●teen, six●teen (Unit 2).

Đuôi -ed đọc ba kiểu

ĐọcKhi động từ tận cùng bằng âm…Ví dụ
/ɪd/t, dvisit → visited, want → wanted
/t/s, ch, sh, k, p, f (âm "gió", không rung cổ)watch → watched, dance → danced, walk → walked
/d/các âm còn lạiplay → played, listen → listened

Dạng bài

Chọn từ có phần gạch chân / trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Trọng âm: đánh dấu âm tiết đọc mạnh. -ed: xếp mỗi từ vào /t/, /d/ hay /ɪd/.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: dance viết tận cùng chữ e nhưng ĐỌC là âm /s/ ⇒ danced đọc /t/. Nhìn âm đọc, đừng nhìn chữ viết.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ có đuôi -ed đọc khác: watched · danced · played · walked

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!