Bài 12: Unit 10: Our school trip
Hỏi đáp chuyến đi của lớp (Did they go to …? Yes, they did. / No, they didn’t.) và đã làm gì (What did they do there? They …); didn’t + động từ gốc; go → went; trọng âm November, December.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🚌 Từ vựng: chuyến đi của lớp
Địa điểm · bấm để nghe
Tên riêng của địa điểm viết hoa từng chữ và không có the: Ba Na Hills, Hoan Kiem Lake.
Hoạt động · bấm để nghe
2 📍 Hỏi: Họ đã đến đó chưa?
Bóc câu hỏi
Câu hỏi Yes/No quá khứ mở đầu bằng did. Có did rồi thì động từ giữ nguyên dạng gốc: go, visit, plant.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay địa điểm. Câu trả lời ngắn lặp lại did: Yes, they did. / No, they didn’t.
Yes, they did. · Yes, we did. · Yes, he / she did. · Yes, I did.
No, they didn’t. · No, we didn’t. · No, he / she didn’t. · No, I didn’t.
3 🚫 Ngữ pháp: didn’t + động từ gốc
Ba kiểu câu quá khứ đơn
| Kiểu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kể | V-ed | They visited the old buildings. |
| Phủ định | didn’t + V gốc | They didn’t visit the old buildings. |
| Hỏi | Did + ai + V gốc? | Did they visit the old buildings? |
Nhớ ba điều
- ✦didn’t = did not. Sau didn’t luôn là động từ gốc: didn’t plant, didn’t walk.
- ✦Câu hỏi có did ⇒ động từ cũng về dạng gốc: Did they go…? (không viết Did they went)
- ✦go là động từ đặc biệt: câu kể không thêm -ed mà đổi hẳn thành went: They went to Ba Na Hills. Chỉ riêng go → went cần nhớ trong Unit này.
Dạng bài
Chọn go hay went
- 1 Câu có did / didn’t ⇒ dùng go (gốc).
- 2 Câu kể quá khứ, không có did ⇒ dùng went.
- 3 Soát lại: một câu chỉ có MỘT dấu hiệu quá khứ (did hoặc went).
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Did they went to Bai Dinh Pagoda? ✅ Did they go to Bai Dinh Pagoda? Có did thì động từ về dạng gốc, đừng viết quá khứ hai lần.
They ___ to Ba Na Hills last month. (go)
Hướng dẫn giải
4 🎬 Hỏi: Ở đó họ đã làm gì?
Bóc câu hỏi
Giống Unit 9, chỉ đổi you thành they. Trả lời bằng They + V-ed.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Trả lời: động từ thêm -ed
- ✦Hầu hết động từ: thêm -ed. visit → visited, plant → planted, walk → walked, play → played.
- ✦Câu trả lời KHÔNG có did: They planted trees. (không viết "They did planted")
- ✦Muốn nói "không làm" thì dùng didn’t + gốc: They didn’t plant trees.
Dạng bài
Hỏi và trả lời về chuyến đi
- 1 Hỏi có hay không: Did + they + go to …?
- 2 Hỏi làm gì: What did + they + do there?
- 3 Trả lời: They + động từ-ed …
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ What did they played? ✅ What did they play? Đã có did thì động từ quay về dạng gốc.
Hỏi các bạn đã làm gì ở công viên, bạn trả lời là trồng cây.
Hướng dẫn giải
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm tên tháng
Word stress của Unit 10 · bấm để nghe
Tháng có đuôi -ber nhấn âm thứ 2: No●vember, De●cember, Oc●tober. Các thứ trong tuần nhấn âm đầu: ●Saturday, ●Sunday.
Đuôi -ed đọc ba kiểu (ôn Unit 9)
| Đọc | Khi động từ tận cùng bằng… | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ɪd/ | t, d | visit → visited, plant → planted |
| /t/ | âm "gió" như k, p, ch | walk → walked |
| /d/ | các âm còn lại | play → played, listen → listened |
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh của mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đếm số chữ cái. Hãy nghe âm nào mạnh nhất: ba tháng đuôi -ber cùng một kiểu.
Chọn từ có trọng âm khác: November · December · October · Saturday
Hướng dẫn giải