Bài 14: Unit 11: Family time
Hỏi đáp kỳ nghỉ của gia đình (Did you …? Yes, I did. / No, I didn’t.; What did your family do in …? We …); quá khứ đơn đủ ba kiểu câu; bất quy tắc bought, ate, saw, took, went, had, did; nhịp câu (rhythm).
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🏖️ Từ vựng: kỳ nghỉ bên bờ biển
Hoạt động · bấm để nghe
Thêm hai hoạt động · bấm để nghe
Cả sáu cụm này đều nằm sau did / didn’t ở dạng gốc: buy, collect, eat, see, take, walk.
2 ❓ Hỏi: Bạn đã làm việc đó chưa?
Bóc câu hỏi
Câu hỏi Yes/No quá khứ mở đầu bằng did. Có did rồi thì động từ giữ nguyên dạng gốc: eat, buy, take.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay việc đã làm. Câu trả lời ngắn lặp lại did: Yes, I did. / No, I didn’t.
Yes, I did. · Yes, we did. · Yes, he / she did. · Yes, they did.
No, I didn’t. · No, we didn’t. · No, he / she didn’t. · No, they didn’t.
3 🔁 Ngữ pháp: quá khứ đơn đủ ba kiểu
Kể · phủ định · hỏi
| Kiểu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kể | V quá khứ | We ate seafood. |
| Phủ định | didn’t + V gốc | We didn’t eat seafood. |
| Hỏi | Did + ai + V gốc? | Did you eat seafood? |
Bảng bất quy tắc mới · không thêm -ed
| Gốc | Quá khứ | Ví dụ |
|---|---|---|
| buy | bought | We bought souvenirs. |
| eat | ate | We ate seafood. |
| see | saw | We saw a big boat. |
| take | took | We took a boat trip. |
| go | went | We went to the beach. |
| do | did | What did you do? |
| have | had | We had a great time. |
Nhớ ba điều
- ✦Động từ có quy tắc thêm -ed (walk → walked, collect → collected). Động từ bất quy tắc đổi hẳn dạng (buy → bought) và phải thuộc.
- ✦Có did / didn’t ⇒ động từ về dạng gốc: Did you buy…? We didn’t eat crab. Một câu chỉ có MỘT dấu hiệu quá khứ.
- ✦Nhìn câu: câu không có did thì dùng dạng quá khứ (bought, ate, saw, took).
Dạng bài
Chọn dạng động từ đúng
- 1 Tìm did / didn’t trong câu.
- 2 Có did / didn’t ⇒ dùng động từ gốc (buy, eat, take).
- 3 Không có ⇒ dùng quá khứ (bought, ate, took).
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Did you bought souvenirs? ❌ We didn’t ate seafood. ✅ Did you buy souvenirs? ✅ We didn’t eat seafood. Có did thì động từ quay về dạng gốc.
We _ seafood last night, but we didn’t _ crab. (eat)
Hướng dẫn giải
4 👨👩👧 Hỏi: Gia đình bạn đã làm gì?
Bóc câu hỏi
Giống Unit 9 và 10: What did + ai + do …? Trả lời bằng We + động từ quá khứ.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Trả lời đúng dạng
- ✦Câu trả lời KHÔNG có did: We took a boat trip. (không viết "We did take")
- ✦Kể nhiều việc thì mỗi động từ đều ở quá khứ: We collected seashells and ate seafood.
- ✦Muốn nói "không làm" thì dùng didn’t + gốc: We didn’t buy souvenirs.
Dạng bài
Hỏi và trả lời về kỳ nghỉ
- 1 Hỏi có hay không: Did + you + V gốc …?
- 2 Hỏi làm gì: What did + your family + do …?
- 3 Trả lời: We + động từ quá khứ …
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ What did your family did? ✅ What did your family do? Hỏi có did thì động từ ở dạng gốc do.
Hỏi gia đình bạn đã làm gì ở Ha Long, bạn trả lời là đi thuyền quanh vịnh.
Hướng dẫn giải
5 🔊 Đọc cho đúng: nhịp câu (rhythm)
Hai câu mẫu · bấm để nghe
Nghe kỹ: các từ mang nghĩa được đọc mạnh và dài hơn, các từ nhỏ đọc lướt qua.
Từ đậm = đọc mạnh
| Câu | Nhịp |
|---|---|
| Hỏi 1 | When did you go to London? |
| Hỏi 2 | What did they do in Finland? |
| Đáp | We bought some souvenirs. |
Luật dễ nhớ
- ✦Đọc mạnh: danh từ, động từ chính, tính từ và từ hỏi (What, When, Where).
- ✦Đọc nhẹ, lướt: a, the, to, you, did, in, some.
- ✦Cùng một câu nhưng đọc mạnh đúng chỗ nghe sẽ tự nhiên, giống người bản xứ.
Word stress của Unit 11 · bấm để nghe
Từ ghép sea + gì đó nhấn âm đầu: ●seafood, ●seashell. Nhiều từ 3 âm tiết nhấn âm giữa: to●gether, No●vember.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh của mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số âm tiết: holiday và together đều có 3 âm tiết nhưng nhấn khác chỗ.
Chọn từ có trọng âm khác: seafood · seashell · holiday · together
Hướng dẫn giải