Bài 16: Unit 13: Our special days
Hỏi đáp dự định cho ngày lễ (What will you do on …? We’ll …; What food / drinks will you have at the party? We’ll have …); will + động từ gốc; at / on với ngày lễ; phân biệt food ↔ drinks; nhấn từ trong câu (rhythm).
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🎉 Từ vựng: ngày lễ và bữa tiệc
Ngày lễ · bấm để nghe
Tên ngày lễ viết hoa từng chữ. Teachers’ Day: dấu nháy nằm sau s vì là ngày của nhiều thầy cô.
Đồ ăn và đồ uống · bấm để nghe
burgers, pizza = food (ăn). apple juice, milk tea = drinks (uống). Câu hỏi dùng đúng từ food hoặc drinks.
2 🗓️ Hỏi: Ngày lễ em sẽ làm gì?
Bóc câu hỏi
will đã báo tương lai rồi ⇒ động từ phía sau giữ nguyên dạng gốc: do, have, play. Trả lời: We’ll + động từ gốc … (we’ll = we will).
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay ngày lễ. Hỏi Yes/No bằng Will you …? thì đáp Yes, we will. / No, we won’t.
Quá khứ ↔ tương lai (ôn Unit 11, 12)
| Nghĩa | Hôm qua | Ngày mai |
|---|---|---|
| mua | bought | will buy |
| ăn | ate | will eat |
| có / tổ chức | had | will have |
| thấy | saw | will see |
Dạng bài
Chọn quá khứ hay tương lai
- 1 Tìm từ chỉ thời gian: yesterday, last … ⇒ quá khứ · tomorrow, next … ⇒ tương lai.
- 2 Quá khứ: động từ-ed hoặc dạng đặc biệt (ate, had).
- 3 Tương lai: will + động từ gốc.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ We will had a party. ✅ We will have a party. Đã có will thì động từ quay về dạng gốc, đừng viết quá khứ.
Last year we _ a party. Next week we _ a party. (have)
Hướng dẫn giải
3 📍 Ngữ pháp: at hay on với ngày lễ
Chọn giới từ
| Dùng | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| on | tên ngày lễ có chữ Day | on Children’s Day, on Sports Day, on Teachers’ Day |
| at | lễ hội không có chữ Day | at Mid-Autumn Festival |
Nhớ hai điều
- ✦Có chữ Day ⇒ dùng on: We’ll have a party on Teachers’ Day.
- ✦Mid-Autumn Festival là lễ hội, không có Day ⇒ dùng at: We’ll carry lanterns at Mid-Autumn Festival.
- ✦Câu hỏi giữ nguyên giới từ: What will you do on Sports Day?
Dạng bài
Chọn at hay on
- 1 Nhìn tên ngày lễ có chữ Day không?
- 2 Có Day ⇒ on.
- 3 Không có Day (Festival) ⇒ at.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ at Children’s Day ✅ on Children’s Day. Thấy chữ Day là nghĩ ngay tới on.
We’ll eat moon cakes ___ Mid-Autumn Festival.
Hướng dẫn giải
4 🍕 Hỏi: Bữa tiệc có gì ăn, gì uống?
Bóc câu hỏi
Hỏi đồ uống thì đổi food thành drinks: What drinks will you have at the party? Trả lời đều bằng We’ll have …
Hỏi đồ ăn · bấm câu để nghe
Hỏi đồ uống · bấm câu để nghe
Câu hỏi dùng food ⇒ trả lời món ăn. Dùng drinks ⇒ trả lời đồ uống. Động từ vẫn là have.
Đáp món ăn: We’ll have burgers. · We’ll have pizza.
Đáp đồ uống: We’ll have apple juice. · We’ll have milk tea.
5 🔊 Đọc cho đúng: rhythm (nhấn từ trong câu)
Hai câu mẫu của Unit 13 · bấm để nghe
Nghe kỹ: từ nào được đọc to, rõ, dài hơn, từ nào lướt nhanh.
Từ nhấn (in đậm)
| Loại câu | Câu (từ nhấn in đậm) |
|---|---|
| Hỏi food | What food will you have at the party? |
| Hỏi drinks | What drinks will you have at the party? |
| Trả lời | We’ll have pizza. |
Luật nhấn từ dễ nhớ
- ✦Nhấn từ mang nghĩa: danh từ (food, party), động từ chính (have), từ hỏi (What).
- ✦Không nhấn từ nhỏ: will, you, at, the, a, to. Đọc lướt nhẹ.
- ✦Muốn đọc nghe tự nhiên: các từ nhấn đọc cách đều nhau, từ nhỏ chen giữa đọc thật nhanh.
Word stress của Unit 13 · bấm để nghe
Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●party, ●burger, ●festival. Ngoại lệ hay gặp: to●morrow nhấn âm thứ 2.