Bài 17: Unit 14: Staying healthy
Hỏi đáp cách giữ sức khoẻ (How does he / she stay healthy? He / She …) và tần suất (How often does she …? Twice a week.); does / doesn’t + động từ gốc, V-s/es; every day, once / twice / three times a week; nhấn từ trong câu (rhythm).
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🥦 Từ vựng: giữ gìn sức khoẻ
Việc tốt cho sức khoẻ · bấm để nghe
Bao lâu một lần · bấm để nghe
Từ 3 lần trở lên mới dùng times: three times, four times. Riêng 1 và 2 có từ đặc biệt: once, twice (không nói "one time", "two times").
2 💪 Hỏi: Bạn ấy giữ sức khoẻ thế nào?
Bóc câu hỏi
Hỏi về một người khác (he, she, tên một bạn) ⇒ dùng does, không dùng do. Sau does động từ luôn giữ dạng gốc: stay.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống. Chú ý: câu kể có does / drinks / eats / plays, còn sau does trong câu hỏi lại là do / drink / eat / play.
Hỏi Yes / No với Does · bấm câu để nghe
Yes, he does. · Yes, she does. (lặp lại does)
No, he doesn’t. · No, she doesn’t. (doesn’t = does not)
3 🔁 Ngữ pháp: động từ ngôi thứ ba
Động từ thêm s / es khi chủ ngữ là một người
| Quy tắc | Gốc | Ngôi thứ ba |
|---|---|---|
| Thêm s | play · drink · eat | plays · drinks · eats |
| Thêm es | do · watch | does · watches |
| Phủ định | doesn’t + gốc | She doesn’t eat vegetables. |
Nhớ ba điều
- ✦Chủ ngữ là he, she, it hoặc tên MỘT người (Nam, Mai, my mother) ⇒ động từ thêm s / es: Nam plays sports.
- ✦do → does (đọc là /dʌz/): She does yoga. Chủ ngữ I, you, we, they thì giữ do.
- ✦Có does / doesn’t thì động từ về dạng gốc: Does she do yoga? (không viết Does she does) · She doesn’t eat … (không viết doesn’t eats).
Dạng bài
Chọn dạng động từ trong câu hiện tại
- 1 Tìm chủ ngữ (ai?).
- 2 Là he / she / tên một người ⇒ động từ thêm s / es (do → does).
- 3 Câu có does / doesn’t ⇒ động từ giữ gốc, không thêm s nữa.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She do yoga. ❌ Does she does yoga? ✅ She does yoga. ✅ Does she do yoga? Chỉ MỘT chỗ mang s / es: ở câu kể là động từ chính, ở câu hỏi là does.
My sister ___ yoga twice a week. (do)
Hướng dẫn giải
4 📅 Hỏi: Bao lâu một lần?
Bóc câu hỏi
Trả lời bằng cụm tần suất: She does yoga twice a week. hoặc nói gọn: Twice a week. Cụm này đứng cuối câu.
Cụm tần suất
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| every day | mỗi ngày | He eats vegetables every day. |
| once a week | 1 lần / tuần | She plays sports once a week. |
| twice a week | 2 lần / tuần | He does yoga twice a week. |
| 3 times a week | 3 lần / tuần | She drinks juice three times a week. |
Dạng bài
Hỏi và trả lời về thói quen
- 1 Hỏi: How often does + ai + động từ gốc …?
- 2 Trả lời: Ai + động từ-s/es … + cụm tần suất.
- 3 Soát: câu hỏi không thêm s ở động từ; câu trả lời có s / es.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ How often does she plays sports? ✅ How often does she play sports? · ❌ two times a week ✅ twice a week.
Hỏi bạn Nam chơi thể thao bao lâu một lần, bạn ấy chơi ba lần một tuần.
Hướng dẫn giải
5 🔊 Đọc cho đúng: nhịp câu (rhythm)
Hai câu mẫu của Unit 14 · bấm để nghe
Khi đọc, nhấn mạnh từ mang nghĩa, lướt nhẹ các từ nối. Câu đầu nhấn eat · healthy · food.
Từ nhấn viết ĐẬM
| Câu | Đọc nhấn |
|---|---|
| Hỏi | Does she eat healthy food? |
| Hỏi | Is your brother a strong swimmer? |
| Đáp | She does yoga twice a week. |
Luật dễ nhớ
- ✦Nhấn từ mang nghĩa: danh từ (food, brother), động từ chính (eat, do), tính từ (healthy, strong), từ chỉ số lần (twice).
- ✦Đọc nhẹ, nhanh các từ nối: a, the, to, your, she, does (khi làm trợ động từ).
- ✦Đọc theo nhịp: các từ nhấn cách đều nhau, từ nhẹ chen vào giữa được đọc lướt.
Word stress của Unit 14 · bấm để nghe
Nhiều từ 2 âm tiết nhấn âm đầu: ●healthy, ●yoga, ●morning. Ngoại lệ: ba●nana, to●day nhấn âm sau.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh của mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đếm số chữ cái. Hãy nghe âm nào mạnh nhất rồi so từng từ với nhau.
Chọn từ có trọng âm khác: healthy · exercise · yoga · today
Hướng dẫn giải