Tiếng Anh lớp 5

Bài 18: Unit 15: Our health

Hỏi bạn bị làm sao (What’s the matter? I have a headache / a sore throat…) và khuyên bạn (You should … / You shouldn’t …); should + động từ gốc; nhấn từ trong câu (rhythm).

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Bạn bị làm sao? Nên làm gì?

1 🤒 Từ vựng: bị ốm và lời khuyên

Bệnh · bấm để nghe

Hai từ ghép headache, toothache nhấn âm đầu: ●headache, ●toothache.

Lời khuyên · bấm để nghe

2 🩺 Hỏi: Bạn bị làm sao?

Bóc câu hỏi

What’s cái gì (What is)
the matter vấn đề
with you? với bạn (có thể bỏ)

What’s the matter? = Bạn bị làm sao vậy? Trả lời bằng I have a + tên bệnh.

Trả lời: I have a …

BệnhCâu đầy đủ
đau đầuI have a headache.
đau họngI have a sore throat.
đau bụngI have a stomach ache.
đau răngI have a toothache.

Nhớ chữ a

  • ✦Tên bệnh là danh từ đếm được ⇒ có a đứng trước: a headache, a toothache.
  • ✦Đau của người khác: He / She has a headache. (has vì he, she)
  • ✦Hỏi bạn bị sao: What’s the matter? Không cần động từ do.

3 💡 should: lời khuyên "nên"

should / shouldn’t

DạngMẫu câuVí dụ
NênYou should + V gốcYou should have a rest.
Không nênYou shouldn’t + V gốcYou shouldn’t eat sweets.
HỏiWhat should I do?What should I do for a toothache?

Ba luật của should

  • ✦Sau should luôn là động từ gốc: should go, should drink, should take.
  • ✦should không đổi theo ngôi: He should rest. (không viết "shoulds")
  • ✦shouldn’t = should not. Cũng theo sau là động từ gốc: You shouldn’t eat too much.

Dạng bài

Đặt câu khuyên đúng

  1. 1 Biết bạn bị bệnh gì.
  2. 2 Chọn lời khuyên hợp bệnh đó.
  3. 3 Viết: You should + động từ gốc (không có to).

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ You should to go to the dentist. ❌ He should goes. ✅ You should go. Sau should không có to, động từ không thêm s.

🦷
Làm mẫu

Nam bị đau răng. Em khuyên Nam đi nha sĩ.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💊 Khuyên bạn: bệnh nào, lời khuyên nấy

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Nam
Mai
Nam

Bấm Đổi tình huống: bệnh và lời khuyên đổi cùng nhau (đau răng ⇒ đi nha sĩ).

Nên và không nên · bấm câu để nghe

Linh
Tom
Linh
Tom
You should …

toothache ⇒ go to the dentist · sore throat ⇒ drink warm water · headache ⇒ have a rest · stomach ache ⇒ take some medicine

You shouldn’t …

toothache ⇒ eat sweets · sore throat ⇒ drink cold water · stomach ache ⇒ eat too much · headache ⇒ watch TV too long

5 🔊 Đọc cho đúng: rhythm

Hai câu mẫu của Unit 15 · bấm để nghe

Nghe kỹ: từ nào đọc to, rõ, dài hơn? Đó là từ được nhấn.

Từ nhấn (in đậm)

CâuĐọc với từ nhấn
Hỏi 1What’s the matter?
Hỏi 2What should I do?
Đáp 1I have a headache.
Đáp 2You should go to the dentist.

Luật dễ nhớ

  • ✦Nhấn từ mang nghĩa: từ hỏi (What), danh từ (headache, dentist), động từ chính (have, do, rest), should.
  • ✦Không nhấn từ nhỏ: a, the, to, I, you. Đọc lướt, nhẹ và nhanh.
  • ✦Từ ghép như headache, toothache nhấn âm đầu: ●headache.

Trọng âm từ · bấm để nghe

dentist, medicine nhấn âm đầu. De●cem●ber và six●teen nhấn âm thứ 2.