Tiếng Anh lớp 5

Bài 20: Unit 16: Seasons and the weather

Hỏi đáp thời tiết (How’s the weather in Ha Noi in winter? It’s cold.) và quần áo (What do you usually wear in winter? I wear a jumper.); in + mùa; lên/xuống giọng cuối câu (intonation).

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Mùa nào, trời thế nào, mặc gì?

1 🍂 Từ vựng: mùa, thời tiết, quần áo

Bốn mùa · bấm để nghe

Ba từ hai âm tiết summer, autumn, winter đều nhấn âm đầu. Nói "in spring", không nói "on spring".

Thời tiết · bấm để nghe

Quần áo · bấm để nghe

jeans và trousers luôn có s: I wear jeans. (không nói "a jeans").

2 🌤️ Hỏi: Thời tiết thế nào?

Bóc câu hỏi

How’s thế nào (How is)
the weather thời tiết
in Ha Noi ở đâu
in winter? vào mùa nào

How’s the weather …? = Thời tiết thế nào? Trả lời bằng It’s + tính từ: It’s cold.

Trả lời: It’s …

MùaCâu đầy đủ
winterIt’s cold in winter.
summerIt’s hot in summer.
springIt’s warm in spring.
autumnIt’s cool in autumn.

Nhớ giới từ và mùa

  • ✦Mùa đi với in: in spring, in winter. Không dùng "on winter".
  • ✦Hỏi về một nơi: How’s the weather in Ha Noi in autumn? Nơi chốn cũng đi với in.
  • ✦Thêm từ tả trời đã biết: It’s sunny, rainy, cloudy, windy.
  • ✦Miền Nam chỉ có mùa mưa và mùa khô. Bốn mùa trong bài này là nói về Ha Noi.

3 🧥 Hỏi: Bạn thường mặc gì?

What do you usually wear …?

NgôiCâuLưu ý
HỏiWhat do you usually wear in winter?do + you
I / WeI wear a jumper.wear
He / SheShe wears a jumper.wears
Hỏi (he)What does he usually wear?does + V gốc

Dạng bài

Nói đúng ba bước

  1. 1 Chọn mùa.
  2. 2 Nói thời tiết: It’s + tính từ.
  3. 3 Nói quần áo: I wear …

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ How’s the weather on winter? ❌ I wears a jumper. ❌ It’s cool in summer (Ha Noi mùa hè là hot). ✅ How’s the weather in winter? I wear a jumper.

❄️
Làm mẫu

Mai kể về mùa đông ở Ha Noi.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🔗 Ghép mùa, thời tiết, quần áo

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Tom
Mai
Tom
Mai

Bấm Đổi tình huống: mùa, thời tiết, quần áo đổi cùng nhau (đông ⇒ lạnh ⇒ áo len).

Hỏi Có/Không · bấm câu để nghe

Linh
Nam
Mùa ⇒ thời tiết

winter ⇒ cold · summer ⇒ hot · spring ⇒ warm · autumn ⇒ cool

Thời tiết ⇒ quần áo

cold ⇒ a jumper · hot ⇒ a blouse · warm ⇒ jeans · cool ⇒ trousers

5 🔊 Đọc cho đúng: intonation

Hai câu mẫu của Unit 16 · bấm để nghe

Nghe kỹ cuối câu: giọng đi xuống ↘ hay đi lên ↗?

Lên giọng, xuống giọng

Loại câuVí dụ
Câu kểIt’s cold in winter. ↘
Hỏi Wh-How’s the weather in spring? ↘
Hỏi Wh-What do you usually wear? ↘
Có/KhôngIs it hot in summer? ↗

Luật dễ nhớ

  • ✦Câu kể (nói một điều) và câu hỏi Wh- (What, How, Where): xuống giọng ↘ ở cuối.
  • ✦Câu hỏi Có/Không (Is it …? Do you …?): lên giọng ↗ ở cuối.
  • ✦Trả lời Yes, it is. ↘ hay No, it isn’t. ↘: câu trả lời cũng xuống giọng.

Trọng âm từ · bấm để nghe

winter, weather nhấn âm đầu. Ju●ly và a●gain nhấn âm thứ 2.