Tiếng Anh lớp 5

Bài 21: Unit 17: Stories for children

Hỏi nhân vật chính của truyện (Who are the main characters in the story? They’re …) và hỏi cách làm (How did the hare run? It ran fast.); trạng từ cách thức đứng sau động từ; run → ran, sing → sang; lên giọng ↗ câu Yes/No, xuống giọng ↘ câu Wh-.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Truyện này có ai? Họ làm thế nào?

1 📚 Từ vựng: nhân vật và hành động

Nhân vật · bấm để nghe

Tên truyện hay gặp: the hare and the tortoise, the ant and the grasshopper, the fox and the crow, Snow White and the Seven Dwarfs.

Hành động · bấm để nghe

2 🧚 Hỏi: Nhân vật chính là ai?

Bóc câu hỏi

Who ai
are là (số nhiều)
the main characters các nhân vật chính
in the story? trong truyện

Who are the main characters? = Nhân vật chính là ai? Có từ hai nhân vật trở lên, nên dùng are và trả lời They’re ….

Trả lời: They’re …

TruyệnCâu trả lời
thỏ – rùaThey’re the hare and the tortoise.
kiến – châu chấuThey’re the ant and the grasshopper.
cáo – quạThey’re the fox and the crow.
Bạch TuyếtThey’re Snow White and the Seven Dwarfs.

Nhớ khi trả lời

  • ✦Nhân vật chính từ hai bạn trở lên ⇒ They’re (= They are), không dùng He’s / It’s.
  • ✦Tên con vật có the: the hare, the crow. Tên riêng Snow White thì không có the.
  • ✦Hỏi một bạn về truyện đang đọc: Are you reading a story? (câu Yes/No).

3 ⚡ Trạng từ cách thức: làm như thế nào

Bóc câu kể

The hare nhân vật
ran động từ quá khứ
fast. trạng từ: chạy như thế nào

Trạng từ cách thức trả lời câu hỏi như thế nào? và đứng sau động từ.

Bốn cặp cần nhớ

Hành độngVí dụ
runThe hare ran fast.
workThe ant worked hard.
singThe crow sang beautifully.
cookSnow White cooked well.

Ba luật của trạng từ

  • ✦Trạng từ đứng SAU động từ: ran fast, worked hard, cooked well.
  • ✦fast, hard, well giữ nguyên, không thêm -ly. Chỉ beautiful (đẹp) mới đổi thành beautifully (một cách đẹp, hay).
  • ✦run → ran và sing → sang là hai động từ đặc biệt. work → worked, cook → cooked thêm -ed như bình thường.

Dạng bài

Viết câu có trạng từ

  1. 1 Chọn nhân vật và hành động.
  2. 2 Đổi động từ sang quá khứ (ran, sang, worked, cooked).
  3. 3 Thêm trạng từ vào sau động từ.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The hare ran fastly. ❌ The ant worked hardly. ❌ The crow sang beautiful. ✅ ran fast, worked hard, sang beautifully. (hardly có nghĩa khác, đừng dùng.)

🐦‍⬛
Làm mẫu

Con quạ hát rất hay. Viết thành câu tiếng Anh.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🎬 Hỏi: Họ làm như thế nào?

Bóc câu hỏi

How did như thế nào (đã)
the hare nhân vật
run? động từ GỐC

Có did rồi thì động từ trở về dạng gốc: How did the hare run? Không viết "How did the hare ran?".

Hỏi và đáp

  • ✦Hỏi: How did + nhân vật + V gốc? How did the ant work?
  • ✦Đáp: nhân vật (hoặc It / She) + V quá khứ + trạng từ. The ant worked hard. / It worked hard.
  • ✦Hỏi Yes/No: Did the ant work hard? ⇒ Yes, it did. / No, it didn’t.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Tom
Mai
Tom

Bấm Đổi tình huống: truyện, nhân vật và cách làm đổi cùng nhau.

Hỏi Yes/No · bấm câu để nghe

Tom
Mai
Tom
Mai

5 🔊 Đọc cho đúng: intonation

Hai câu mẫu của Unit 17 · bấm để nghe

Nghe kỹ: cuối câu giọng đi lên hay đi xuống?

Mũi tên ở cuối câu

Loại câuĐọc với mũi tên
Yes/No 1Is this your storybook? ↗
Yes/No 2Are you reading a story? ↗
Wh- 1Who are the main characters? ↘
Wh- 2How did the hare run? ↘
Câu kểThe hare ran fast. ↘

Luật dễ nhớ

  • ✦Câu hỏi Yes/No (trả lời Yes hoặc No) ⇒ lên giọng ↗ ở cuối câu.
  • ✦Câu hỏi Wh- (Who, How, What …) ⇒ xuống giọng ↘.
  • ✦Câu kể ⇒ xuống giọng ↘, như báo cho người nghe biết một điều.

Trọng âm từ · bấm để nghe

tortoise, grasshopper, beautifully nhấn âm đầu. a●gain nhấn âm thứ 2.