Bài 22: Unit 18: Means of transport
Hỏi bạn muốn đi thăm đâu (Where do you want to visit? – I want to visit …) và hỏi đường đi bằng gì (How can I get to …? – You can get there by bus / on foot); nghe lên giọng ↗ hay xuống giọng ↘ cuối câu (intonation).
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🚌 Từ vựng: nơi muốn thăm và cách đi
Nơi muốn thăm · bấm để nghe
Cách đi · bấm để nghe
Xe thì dùng by: by bus, by taxi, by bicycle. Đi bộ là on foot (không nói "by foot").
2 📍 Hỏi: Bạn muốn thăm nơi nào?
Bóc câu trả lời
Where do you want to visit? = Bạn muốn thăm nơi nào? Trả lời: I want to visit + nơi chốn.
Hỏi và đáp
| Hỏi | Đáp |
|---|---|
| Where do you want to visit? | I want to visit Dragon Bridge. |
| Where does Nam want to visit? | He wants to visit Ngo Mon Square. |
Nhớ chữ to
- ✦want + to + động từ gốc: I want to visit, I want to go. Không viết "I want visit".
- ✦Ngôi thứ ba: He / She wants to visit. Sau to vẫn là động từ gốc: wants to visit (không viết "wants to visits").
- ✦Câu hỏi dùng do / does: Where do you want to visit? Where does she want to visit? Sau does, want không thêm s.
3 🧭 Hỏi: Đi đến đó bằng gì?
How can I get to …?
| Cách đi | Mẫu câu |
|---|---|
| xe buýt | You can get there by bus. |
| taxi | You can get there by taxi. |
| xe đạp | You can get there by bicycle. |
| đi bộ | You can get there on foot. |
Ba luật của câu hỏi đường
- ✦Hỏi: How can I get to + nơi chốn? Ví dụ: How can I get to Ha Noi Opera House?
- ✦Đáp: You can get there + cách đi. there = nơi đã hỏi, nên không cần nhắc lại tên.
- ✦by + xe, không có a / the: by bus (không viết "by a bus"). Đi bộ là on foot (không viết "by foot").
Dạng bài
Trả lời hỏi đường
- 1 Đọc nơi cần đến.
- 2 Chọn cách đi hợp lý (xa thì taxi, bus; gần thì on foot).
- 3 Viết: You can get there + by … / on foot.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ You can get there by foot. ❌ You can get there by a bus. ✅ You can get there on foot. ✅ You can get there by bus.
Nam hỏi: "How can I get to Ho Chi Minh City Museum?" Bảo tàng ở gần, em khuyên đi bộ.
Hướng dẫn giải
4 🗺️ Hỏi và đáp: nơi nào, đi sao?
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống: nơi chốn và thành phố đổi cùng nhau (Cầu Rồng ⇒ Đà Nẵng, Ngọ Môn ⇒ Huế).
Hỏi đường · bấm câu để nghe
Where do you want to visit? ⇒ I want to visit Ngo Mon Square.
How can I get to the museum? ⇒ You can get there by bus / by taxi / by bicycle / on foot.
5 🔊 Đọc cho đúng: intonation
Hai câu mẫu của Unit 18 · bấm để nghe
Nghe kỹ cuối câu: giọng đi lên ↗ hay đi xuống ↘?
Lên giọng ↗ · xuống giọng ↘
| Câu | Giọng cuối câu |
|---|---|
| Is it time for a trip? | ↗ lên giọng |
| Is it far from here? | ↗ lên giọng |
| Where do you want to visit? | ↘ xuống giọng |
| How can I get to the museum? | ↘ xuống giọng |
| You can get there by bus. | ↘ xuống giọng |
Luật dễ nhớ
- ✦Câu hỏi Yes / No (trả lời Yes hoặc No): lên giọng ↗ ở cuối câu. Is it far? ↗ Can I go by bus? ↗
- ✦Câu hỏi Wh- (What, Where, How…): xuống giọng ↘ ở cuối câu. Where do you want to visit? ↘
- ✦Câu kể cũng xuống giọng ↘: I want to visit Dragon Bridge. ↘
Trọng âm từ · bấm để nghe
taxi, Saturday nhấn âm đầu. mu●se●um và Ja●pan nhấn âm thứ 2.