Tiếng Anh lớp 5

Bài 23: Unit 19: Places of interest

Hỏi ý kiến về một nơi (What do you think of …? I think it’s / they’re …) và hỏi khoảng cách (How far is it from … to …? It’s about … kilometres); đọc số 29, 40, 100, 129; xuống giọng câu hỏi Wh- (intonation).

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Bạn thấy nơi đó thế nào? Xa không?

1 🏞️ Từ vựng: nơi đáng đến

Tính từ nói cảm nghĩ · bấm để nghe

beautiful, peaceful nhấn âm đầu. ex·CIT·ing, fan·TAS·tic nhấn âm thứ 2.

Nơi nổi tiếng · bấm để nghe

Hai nơi đầu là một nơi. Hai cụm sau là nhiều nơi (có s) ⇒ dùng they’re.

2 💭 Hỏi ý kiến: Bạn nghĩ gì về nơi đó?

Bóc câu hỏi

What cái gì
do you think bạn nghĩ
of về
Ba Na Hills? nơi nào

What do you think of …? = Bạn thấy … thế nào? Trả lời: I think it’s … (một nơi) hoặc I think they’re … (nhiều nơi).

it’s hay they’re?

NơiTrả lời
Ba Na HillsI think it’s exciting.
Hoan Kiem LakeI think it’s peaceful.
the old buildingsI think they’re fantastic.
the beachesI think they’re beautiful.

Chọn it’s hay they’re

  • ✦Một nơi ⇒ it’s (= it is): it’s beautiful.
  • ✦Nhiều nơi (có s: buildings, beaches) ⇒ they’re (= they are): they’re fantastic.
  • ✦Sau it’s / they’re là tính từ: exciting, peaceful, beautiful, fantastic. Không thêm s vào tính từ.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Nam
Mai

Bấm Đổi tình huống: nơi, it’s / they’re và tính từ đổi cùng nhau.

3 📏 Hỏi khoảng cách: Xa không?

Bóc câu hỏi

How far bao xa
is it nó là (is đứng trước it)
from Ha Noi từ đâu
to Hai Phong? đến đâu

How far is it from A to B? = Từ A đến B bao xa? Trả lời: It’s about … kilometres. (about = khoảng)

Ba luật của How far

  • ✦Thứ tự: How far + is it + from A to B. Không viết "How far it is".
  • ✦Trả lời: It’s about + số + kilometres. Số lớn hơn 1 thì kilometres có s.
  • ✦Muốn hỏi đi bằng gì, dùng How can I get to …? (Unit 18). How far chỉ hỏi độ xa.

Hỏi độ xa · bấm câu để nghe

Linh
Tom
Linh

Bấm Đổi tình huống: cặp thành phố và số km đổi cùng nhau.

4 🔢 Đọc số: 29, 40, 100, 129

Cách đọc

SốĐọc
29twenty-nine
40forty
100one hundred
129one hundred and twenty-nine

Ba luật đọc số

  • ✦Hàng chục và đơn vị nối bằng gạch nối: twenty-nine, thirty-five.
  • ✦forty (40) viết không có u. Đừng viết "fourty". (Nhưng fourteen, four thì có u.)
  • ✦Số có hàng trăm: sau hundred thêm and rồi đọc tiếp: one hundred and twenty-nine.

Dạng bài

Đọc số có hàng trăm

  1. 1 Đọc hàng trăm: 1 ⇒ one hundred.
  2. 2 Thêm and.
  3. 3 Đọc hai chữ số cuối (29 ⇒ twenty-nine).

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ "It’s about 40 kilometre." ❌ "How far it is from Hue to Da Nang?" ❌ "fourty". ✅ It’s about forty kilometres. ✅ How far is it from …?

🔢
Làm mẫu

Đọc: Ha Noi cách Hai Phong khoảng 129 km.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

5 🔊 Đọc cho đúng: intonation

Hai câu mẫu của Unit 19 · bấm để nghe

Nghe kỹ: cuối câu giọng đi xuống ↘. Cả hai đều là câu hỏi bắt đầu bằng What / How.

Lên giọng ↗ hay xuống giọng ↘

CâuGiọng cuối
What do you think of Ba Na Hills?↘ xuống
How far is it from Hue to Da Nang?↘ xuống
Is it far from here?↗ lên
It’s about forty kilometres.↘ xuống

Luật dễ nhớ

  • ✦Câu hỏi Wh- (What, How, Where…) ⇒ xuống giọng ↘ ở cuối.
  • ✦Câu hỏi Yes/No (Is it …? Do you …?) ⇒ lên giọng ↗ ở cuối.
  • ✦Câu kể (trả lời) ⇒ xuống giọng ↘: It’s about forty kilometres. ↘

Trọng âm từ · bấm để nghe

beautiful, forty nhấn âm đầu. ex·CIT·ing và four·TEEN nhấn âm thứ 2.