Tiếng Anh lớp 5

Bài 24: Unit 20: Our summer holidays

Hỏi đáp dự định hè (Where are you going to visit this summer? I’m going to visit …; What are you going to do this summer? I’m going to …); be going to + động từ gốc; so sánh nhanh với will; lên/xuống giọng cuối câu (intonation).

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Hè này em định đi đâu, làm gì?

1 🏖️ Từ vựng: nơi đến và việc làm trong hè

Nơi chốn · bấm để nghe

Tên riêng viết hoa từng chữ: Phong Nha Cave, Phu Quoc Island. Từ aquarium nhấn âm thứ 2: a●quar●i●um.

Việc làm trong hè · bấm để nghe

Tiếng Anh–Anh viết practise (động từ) bằng s. Trước eco-farm dùng an vì eco bắt đầu bằng âm nguyên âm.

2 🗺️ Hỏi: Hè này em định đến đâu?

Bóc câu hỏi

Where ở đâu
are you going to bạn định
visit đến thăm (V gốc)
this summer? hè này

Where are you going to visit this summer? = Hè này bạn định đến thăm đâu? Trả lời: I’m going to visit + nơi.

Trả lời: be going to visit …

AiCâu đầy đủ
II’m going to visit Huong River.
He / SheHe’s / She’s going to visit Phong Nha Cave.
We / TheyWe’re / They’re going to visit Phu Quoc Island.
YouYou’re going to visit Dam Sen Aquarium.

Nhớ động từ to be

  • ✦be đổi theo ngôi: I’m · He’s / She’s · We’re / They’re / You’re + going to.
  • ✦Không được bỏ be: ❌ "I going to visit". ✅ I ’m going to visit.
  • ✦Sau going to là động từ gốc: going to visit, go, join. Không thêm s, không dùng V-ing.

3 📅 be going to: dự định đã có kế hoạch

Ba dạng câu

DạngMẫu câuVí dụ
Khẳng địnhS + be going to + V gốcWe’re going to go camping.
Phủ địnhS + be not going to + V gốcI’m not going to visit the cave.
Hỏi Yes/NoBe + S + going to + V gốc?Are you going to join a music club?
Yes, …

Are you going to visit Huong River? ⇒ Yes, I am. · Is she going to …? ⇒ Yes, she is. · Are they going to …? ⇒ Yes, they are.

No, …

Are you going to go camping? ⇒ No, I’m not. · Is he going to …? ⇒ No, he isn’t. · Are they going to …? ⇒ No, they aren’t.

So sánh nhanh với will (Unit 12)

DùngVí dụ
be going to: đã có kế hoạchI’m going to visit Hue. (đã đặt vé)
will: nghĩ ra lúc nói, hứaIt’s hot. I’ll open the window.

Dạng bài

Đặt câu dự định đúng

  1. 1 Xác định ai ⇒ chọn am / is / are.
  2. 2 Viết be + going to.
  3. 3 Thêm động từ gốc + nơi chốn / việc làm.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I going to visit… ❌ I’m going to visits… ❌ I’m going to visiting… ✅ I’m going to visit… Nhớ có be, và động từ phải nguyên mẫu.

🏝️
Làm mẫu

Lan và gia đình đã có kế hoạch đi đảo Phú Quốc hè này.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🎒 Hỏi: Hè này em định làm gì?

Hỏi nơi định đến · bấm câu để nghe

Mai
Tom
Mai
Tom

Bấm Đổi tình huống: nơi chốn và việc làm đổi cùng nhau (aquarium ⇒ xem cá).

Hỏi việc định làm · bấm câu để nghe

Linh
Nam
Linh
Nam

Hỏi gì, đáp nấy

  • ✦Where … going to visit? ⇒ trả lời bằng nơi chốn: I’m going to visit Huong River.
  • ✦What … going to do? ⇒ trả lời bằng việc làm: I’m going to go camping.
  • ✦Hỏi người khác: What is he / she going to do? ⇒ He’s / She’s going to …

5 🔊 Đọc cho đúng: intonation (lên / xuống giọng)

Hai câu mẫu của Unit 20 · bấm để nghe

Nghe kỹ cuối câu: giọng đi xuống hay đi lên?

Mũi tên cuối câu

CâuGiọng
Where are you going to visit this summer? ↘Wh- ⇒ xuống
What are you going to do this summer? ↘Wh- ⇒ xuống
Are you going to go camping? ↗Yes/No ⇒ lên
Yes, I am. ↘Câu đáp ⇒ xuống

Luật dễ nhớ

  • ✦Câu hỏi Wh- (Where, What, Who, How): xuống giọng ↘ ở cuối câu.
  • ✦Câu hỏi Yes/No (Are you …? Is it …?): lên giọng ↗ ở cuối câu.
  • ✦Câu kể / trả lời (I’m going to visit Hue.): xuống giọng ↘.

Trọng âm từ · bấm để nghe

camping, island nhấn âm đầu. a●quar●i●um và to●mor●row nhấn âm thứ 2.