Tiếng Anh lớp 5

Bài 3: Unit 2: Our homes

Hỏi đáp nơi ở (Do you live in this flat? Yes, I do. / No, I don’t.) và địa chỉ (What’s your address? It’s …); đọc số 23, 38, 93, 116; phân biệt fifteen/fifty.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Em sống ở đâu?

1 🏠 Từ vựng: các kiểu nhà

Nơi ở · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). building và tower đều nhấn âm đầu.

Số cần nhớ của Unit 2

SốĐọc là
23twenty-three
38thirty-eight
93ninety-three
116one hundred and sixteen

2 🔑 Hỏi: Bạn sống ở … à?

Bóc câu hỏi

Do mở đầu câu hỏi
you ai
live sống (động từ gốc)
in this flat? ở đâu

Muốn hỏi Yes/No với động từ thường (live, like, play…) thì mượn Do đặt lên đầu. Động từ phía sau giữ nguyên: live.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Tom
Mai
Tom

Bấm Đổi tình huống để thay nơi ở. this = ở gần em, that = ở xa em.

Yes

Yes, I do. (một mình em) · Yes, we do. (cả nhóm)

No

No, I don’t. · No, we don’t. (don’t = do not)

Ba điều nhớ

  • ✦Câu hỏi bắt đầu bằng Do ⇒ trả lời cũng dùng do / don’t: Yes, I do. / No, I don’t.
  • ✦in đi với nơi ở: in a flat, in a house, in a tower.
  • ✦Sau Do you luôn là động từ gốc: Do you live… (không viết "Do you lives").

3 📮 Hỏi địa chỉ

Bóc câu hỏi

What’s cái gì (What is)
your của bạn
address? địa chỉ

Trả lời: It’s + số nhà + tên đường. Ví dụ: It’s 38 Park Road.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Linh
Lucy
Linh
Lucy

Đổi tình huống để luyện đọc số: 23, 38, 93, 116.

Dạng bài

Hỏi và trả lời về nơi ở

  1. 1 Hỏi nơi ở: Do you live in a …?
  2. 2 Trả lời: Yes, I do. hoặc No, I don’t.
  3. 3 Hỏi địa chỉ: What’s your address? ⇒ It’s + số + tên đường.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Do you lives in a flat? ✅ Do you live in a flat? Đã có Do thì động từ giữ dạng gốc, không thêm -s.

📮
Làm mẫu

Hỏi bạn có sống trong căn hộ không, rồi hỏi địa chỉ (93 Green Road).

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🔢 Đọc số: -teen hay -ty?

-teen (13–19) và -ty (chục)

-teen-ty
thirteen = 13thirty = 30
fifteen = 15fifty = 50
sixteen = 16sixty = 60
eighteen = 18eighty = 80

Cách ghép số

  • ✦Số hai chữ số tròn chục + số lẻ: 23 = twenty-three, 38 = thirty-eight, 93 = ninety-three.
  • ✦Số hàng trăm: 116 = one hundred and sixteen (nhớ chữ and).
  • ✦Hai số dễ nhầm: fifteen (15) ≠ fifty (50), sixteen (16) ≠ sixty (60). Nghe kĩ phần đuôi.

Dạng bài

Đọc một con số

  1. 1 Đọc chục trước (twenty, thirty, ninety…).
  2. 2 Rồi đọc đơn vị (one, two, three…).
  3. 3 Có hàng trăm thì mở đầu bằng one hundred and.

⚠️ Bẫy hay gặp: fifteen (nhấn teen) và fifty (nhấn fif) nghe rất gần nhau. Phân biệt bằng trọng âm: -teen nhấn sau, -ty nhấn đầu.

🔢
Làm mẫu

Đọc số nhà: 93 và 116

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 2 · bấm để nghe

Số đuôi -teen nhấn sau: fif●teen, six●teen. Số đuôi -ty nhấn đầu: ●fifty, ●sixty. Danh từ như ●building, ●tower nhấn âm đầu.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh của mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Hai số fifteen và fifty chữ gần giống hệt, chỉ khác chỗ nhấn. Đề thi hay gài đúng chỗ này.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ có trọng âm khác: building · tower · fifty · fifteen

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!