Bài 4: Unit 3: My foreign friends
Hỏi đáp quốc tịch (What nationality is he? He’s Japanese.) và tính cách (What’s he like? He’s friendly.); phân biệt What’s he like? với What does he like?; trọng âm friendly, active, Japanese.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🌏 Từ vựng: quốc tịch và tính cách
Quốc tịch · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh. Chú ý Japa·NESE nhấn âm cuối, còn A·MER·i·can, Aus·TRA·lian, Ma·LAY·sian nhấn âm thứ hai.
Tính cách · bấm để nghe
2 🛂 Hỏi: Bạn ấy là người nước nào?
Nước ⇒ quốc tịch
| Nước | Quốc tịch |
|---|---|
| America | American |
| Australia | Australian |
| Japan | Japanese |
| Malaysia | Malaysian |
| Viet Nam | Vietnamese |
Bóc câu hỏi
Hỏi bạn nữ thì đổi he thành she. Trả lời: He’s / She’s + quốc tịch. Quốc tịch luôn viết hoa chữ cái đầu: Japanese, Malaysian.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi người bạn. Chú ý he / she và He’s / She’s đổi theo bạn nam hay nữ.
3 😊 Hỏi: Bạn ấy là người thế nào?
Bóc câu hỏi
Ở đây like KHÔNG có nghĩa "thích". What’s he like? = "Bạn ấy là người như thế nào?" ⇒ trả lời bằng tính từ tính cách.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Hai câu hỏi nhìn giống nhau nhưng nghĩa khác hẳn. Em thấy ở dòng 1 và dòng 3 chứ?
4 ⚠️ Phân biệt: What’s he like? và What does he like?
Hai câu hỏi, hai nghĩa
| Câu hỏi | Hỏi về | Trả lời |
|---|---|---|
| What’s he like? | tính cách | He’s friendly. |
| What does he like? | sở thích | He likes football. |
Nhận ra bằng mắt
- ✦Có ’s (What’s he like?) ⇒ hỏi tính cách ⇒ đáp bằng tính từ: friendly, clever…
- ✦Có does (What does he like?) ⇒ hỏi thích gì ⇒ đáp He likes + danh từ / V-ing.
- ✦Ngôi he / she / tên một người ⇒ động từ thêm s: He likes … (không viết "He like").
Dạng bài
Chọn câu trả lời đúng
- 1 Nhìn câu hỏi: là What’s … like? hay What does … like?
- 2 What’s … like? ⇒ chọn câu có tính từ (He’s friendly).
- 3 What does … like? ⇒ chọn câu có likes (He likes swimming).
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ What’s Kenji like? – He likes football. (trả lời sở thích, lạc đề). ✅ He’s helpful. Hai câu hỏi nhìn chữ like giống nhau, hãy nhìn ’s hay does.
– What’s Kenji like? – ___
Hướng dẫn giải
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 3 · bấm để nghe
Tính từ hai âm tiết như ●active, ●friendly, ●clever, ●helpful nhấn âm đầu. Các từ chỉ quốc tịch thì nhấn khác nhau, nên phải học thuộc: A●merican, Aus●tralian, Ma●laysian, Japa●nese.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Bấm loa nghe từng từ.
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh nhất của mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán "từ dài thì nhấn cuối". American, Malaysian dài mà nhấn âm thứ 2; chỉ Japanese nhấn âm cuối.
Chọn từ có trọng âm khác: active · clever · friendly · Japanese
Hướng dẫn giải