Tiếng Anh lớp 5

Bài 5: Unit 4: Our free-time activities

Hỏi đáp thích làm gì lúc rảnh (What do you like doing…? I like + V-ing) và ai làm gì cuối tuần; động từ ngôi thứ ba số ít (-s/-es); trạng từ tần suất; trọng âm always, sometimes.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Lúc rảnh em thích làm gì?

1 🎻 Từ vựng: việc làm lúc rảnh

Hoạt động · bấm để nghe

Mức độ thường xuyên · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). Cả bốn từ đều nhấn âm đầu. Xếp từ nhiều đến ít: always → usually → often → sometimes.

2 💙 Hỏi: Lúc rảnh bạn thích làm gì?

Bóc câu hỏi

What cái gì
do trợ từ (you)
you ai
like doing thích làm
in your free time? lúc rảnh

Sau like là động từ thêm -ing: like going, like playing. Trả lời: I like + V-ing.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Tom
Tom
Mai

Bấm Đổi tình huống để thay hoạt động. Muốn nói không thích: I don’t like + V-ing.

Thích

I like surfing the Internet. · She likes playing the violin.

Không thích

I don’t like surfing the Internet. · She doesn’t like playing the violin.

3 👧 Động từ với he / she: thêm -s / -es

Hiện tại đơn: ai thêm -s?

AiĐộng từVí dụ
I · YougốcI play the violin.
We · TheygốcThey play chess.
He · She+ s / esShe plays the violin.
Tên 1 người+ s / esNam goes for a walk.

Cách thêm -s / -es

  • ✦Hầu hết động từ: thêm -s. play → plays, surf → surfs, water → waters.
  • ✦Tận cùng o, s, x, ch, sh: thêm -es. go → goes, watch → watches, wash → washes.
  • ✦Hỏi và phủ định mượn do / does: Does she like walking? · She doesn’t play the violin. Có does thì động từ về dạng gốc.

Dạng bài

Chọn động từ đúng

  1. 1 Tìm chủ ngữ (ai?).
  2. 2 Là he / she / it hoặc tên MỘT người ⇒ thêm -s / -es.
  3. 3 Là I / you / we / they hoặc nhiều người ⇒ giữ dạng gốc.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She go for a walk. ✅ She goes for a walk. Và ❌ Does she likes …? ✅ Does she like …? Đã có does thì bỏ -s.

🌷
Làm mẫu

My grandmother ___ the flowers every morning. (water)

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 📅 Hỏi: Cuối tuần bạn ấy làm gì?

Bóc câu hỏi

What cái gì
does trợ từ (he / she)
Nam ai (1 người)
do động từ GỐC
at the weekend? khi nào

Câu trả lời dùng động từ thêm -s: He usually goes for a walk.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Lucy
Linh
Lucy
Linh

Trạng từ đứng ở đâu?

Động từVị tríVí dụ
Thườngtrước động từShe usually plays the violin.
am · is · aresau động từHe is always busy.

Ghi nhớ trạng từ tần suất

  • ✦always, usually, often, sometimes trả lời câu hỏi How often…? (bao lâu một lần).
  • ✦Động từ thường: chủ ngữ + trạng từ + động từ. We often surf the Internet.
  • ✦Có be: chủ ngữ + be + trạng từ. Mai is sometimes late. Trạng từ đứng sau am / is / are.

Dạng bài

Đặt trạng từ vào câu

  1. 1 Tìm động từ chính.
  2. 2 Là am / is / are ⇒ trạng từ đặt sau nó.
  3. 3 Là động từ thường ⇒ trạng từ đặt trước nó, và động từ vẫn thêm -s nếu chủ ngữ là he / she.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Nam goes always for a walk. ✅ Nam always goes for a walk. Trạng từ tần suất không đứng sau động từ thường.

🚶
Làm mẫu

Sắp xếp: always / Nam / goes / for a walk

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm và đuôi -s

Word stress của Unit 4 · bấm để nghe

Trạng từ always, sometimes, often, usually nhấn âm đầu: ●always, ●sometimes. Ngoại lệ hay gặp: vi●o●LIN nhấn âm cuối.

Đuôi -s / -es đọc ba kiểu

ĐọcKhi động từ tận cùng âm…Ví dụ
/s/k, p, t, f (âm "gió")walk → walks, surf → surfs
/z/các âm còn lạiplay → plays, water → waters, go → goes
/ɪz/s, sh, ch, xwatch → watches, wash → washes

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh của mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Từ dài 3 âm tiết không phải lúc nào cũng nhấn âm đầu: vi●o●LIN nhấn cuối. Đừng đoán, hãy nghe bằng nút loa.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ có trọng âm khác: always · sometimes · often · violin

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!