Bài 8: Unit 6: Our school rooms
Hỏi đáp phòng ở tầng nào (Where’s the …? It’s on the … floor.), hỏi đường trong trường (Could you tell me the way to …? Go upstairs / along / past …); số thứ tự first, second, third; trọng âm upstairs, downstairs.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🏫 Từ vựng: phòng và tầng
Phòng trong trường · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). LI·bra·ry nhấn âm thứ 1.
Tầng và đường đi · bấm để nghe
2 📍 Hỏi: Phòng đó ở đâu?
Bóc câu hỏi và câu đáp
Where’s là viết gọn của Where is. Nói tầng thì dùng giới từ on + the + số thứ tự + floor: on the first floor.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay phòng và tầng. Hỏi về MỘT phòng ⇒ Where’s (is). Trả lời bằng It’s + on the … floor.
Where’s the library? · Where’s the music room? · Where’s the gym?
It’s on the ground floor. · It’s on the first floor. · It’s on the third floor.
3 🪜 Tầng kiểu Anh: đừng đếm như ở nhà
Tầng của mình ↔ tầng trong tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Số thứ tự |
|---|---|---|
| Tầng 1 | ground floor | tầng trệt |
| Tầng 2 | first floor | 1st |
| Tầng 3 | second floor | 2nd |
| Tầng 4 | third floor | 3rd |
Nhớ cho chắc
- ✦Tầng sát mặt đất là ground floor, KHÔNG phải first floor.
- ✦Từ tầng trên ground floor mới đếm: first, second, third. Tức là first floor = tầng 2 của mình.
- ✦Số thứ tự: one → first, two → second, three → third. Đứng trước floor phải dùng số thứ tự, không dùng "one, two".
Dạng bài
Đổi tầng Việt sang tầng Anh
- 1 Xem tầng đó là tầng mấy theo cách mình đếm.
- 2 Tầng 1 ⇒ ground. Còn lại thì trừ đi 1 rồi đổi sang số thứ tự.
- 3 Ráp câu: It’s on the … floor.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Tầng 2 của mình = second floor. ✅ Tầng 2 của mình = first floor. Đề thi hay gài đúng chỗ này, vì ở nhà mình đếm từ 1 còn người Anh đếm từ ground.
Phòng âm nhạc ở tầng 3 (theo cách đếm của mình). Nói bằng tiếng Anh.
Hướng dẫn giải
4 🧭 Hỏi đường trong trường
Bóc câu hỏi đường
Câu này lịch sự hơn hỏi trống không. Cuối câu thêm please.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Đang ở first floor: thư viện ở ground ⇒ đi downstairs (xuống). Phòng ở second / third ⇒ đi upstairs (lên). Cùng tầng thì đi along hành lang.
Bốn cụm chỉ đường
- ✦Go upstairs = đi lên lầu. Go downstairs = đi xuống lầu.
- ✦Go along the corridor = đi dọc hành lang.
- ✦Go past the library = đi ngang qua thư viện (không vào).
- ✦Ghép lại: Go upstairs. Go along the corridor. Go past the gym.
Dạng bài
Chỉ đường cho bạn
- 1 Xem phòng cần tìm ở tầng cao hơn hay thấp hơn tầng bạn đang đứng.
- 2 Cao hơn ⇒ Go upstairs. Thấp hơn ⇒ Go downstairs.
- 3 Rồi thêm Go along … hoặc Go past …, cuối cùng nói It’s on the … floor.
⚠️ Bẫy hay gặp: upstairs / downstairs đã có nghĩa "lên / xuống" rồi ⇒ KHÔNG thêm to. ❌ Go upstairs to. ✅ Go upstairs. Còn khi nói tới nơi nào thì mới dùng the way to the ….
Bạn ở ground floor, hỏi đường đến phòng máy tính ở first floor.
Hướng dẫn giải
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm
Word stress của Unit 6 · bấm để nghe
up●STAIRS, down●STAIRS: nhấn âm sau (stairs). a●LONG cũng nhấn sau. Danh từ ghép như ●classroom thì nhấn âm đầu.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh của từng từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Hai âm tiết ghép như upstairs dễ đọc nhầm nhấn up. Trong Unit 6 phải nhấn stairs.
Chọn từ có trọng âm khác: upstairs · downstairs · along · library
Hướng dẫn giải