Bài 15: Ki-lô-mét vuông. Héc-ta
Biết ki-lô-mét vuông (km²) và héc-ta (ha); nhớ 1 km² = 1 000 000 m², 1 ha = 10 000 m², 1 km² = 100 ha; đổi km², ha, m² qua lại (đổi sang đơn vị lớn bằng phân số thập phân) và dùng để so sánh, tính diện tích thực tế.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🗺️ Ki-lô-mét vuông
Ki-lô-mét vuông là gì?
- ✦Ki-lô-mét vuông (viết km²) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 1 km.
- ✦Vì 1 km = 1 000 m nên 1 km² = 1 000 × 1 000 = 1 000 000 m².
- ✦km² dùng cho vùng rất rộng: xã, huyện, tỉnh, khu rừng, hòn đảo, hồ lớn.
Mỗi vật đo dùng một đơn vị hợp với nó
| Vật đo | Diện tích khoảng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Phòng học | 60 m² | m² |
| Sân bóng đá | 7 000 m² | m² |
| Đảo Phú Quốc | 590 km² | km² |
| Thành phố Hà Nội | 3 360 km² | km² |
Một khu rừng hình chữ nhật dài 4 km, rộng 2 km. Tính diện tích khu rừng theo km², rồi đổi ra m².
Hướng dẫn giải
Một hòn đảo hình vuông, mỗi cạnh dài 3 km. Diện tích hòn đảo là bao nhiêu ki-lô-mét vuông?
Hướng dẫn giải
2 🌾 Héc-ta
Héc-ta là gì?
- ✦Héc-ta (viết ha) là diện tích của hình vuông có cạnh dài 100 m.
- ✦100 × 100 = 10 000 nên 1 ha = 10 000 m².
- ✦ha dùng cho đất vừa và rộng: ruộng lúa, vườn cây, công viên, nông trường.
Ba đơn vị, hai "bậc thang"
| Đổi | Quan hệ | Cách nhớ |
|---|---|---|
| ha → m² | 1 ha = 10 000 m² | Cạnh 100 m ⇒ 100 × 100 |
| km² → ha | 1 km² = 100 ha | 1 000 000 : 10 000 = 100 |
| km² → m² | 1 km² = 1 000 000 m² | Cạnh 1 000 m ⇒ 1 000 × 1 000 |
Thửa ruộng hình chữ nhật dài 200 m, rộng 150 m. Thửa ruộng rộng bao nhiêu héc-ta?
Hướng dẫn giải
Rừng ngập mặn ven biển rộng 5 km². Đổi diện tích rừng ra héc-ta.
Hướng dẫn giải
3 ⬇️ Đổi sang đơn vị bé hơn
Đổi sang đơn vị bé hơn thì NHÂN
- ✦km² → ha: nhân với 100 (thêm 2 chữ số 0): 7 km² = 700 ha.
- ✦ha → m²: nhân với 10 000 (thêm 4 chữ số 0): 3 ha = 30 000 m².
- ✦km² → m²: nhân với 1 000 000 (thêm 6 chữ số 0): 2 km² = 2 000 000 m².
- ✦Đơn vị bé hơn thì số đo lớn hơn: đổi xong mà số bé đi là đã sai.
Dạng bài
Đổi km², ha sang đơn vị bé hơn
- 1 Xác định đổi từ đơn vị nào sang đơn vị nào để lấy hệ số: km² → ha là 100, ha → m² là 10 000, km² → m² là 1 000 000.
- 2 Nhân số đo với hệ số (viết thêm đúng số chữ số 0).
- 3 Ghi đơn vị mới, rồi soát: số đo mới phải lớn hơn số đo cũ.
⚠️ Bẫy hay gặp: Lấy hệ số 1 000 của km–m: 12 km² = 12 000 m² — sai. Đơn vị diện tích là hình VUÔNG nên hệ số bình phương: 1 000 × 1 000 = 1 000 000, đúng là 12 km² = 12 000 000 m². Mẹo: m² bé hơn km² cả triệu lần, số đo phải có sáu chữ số 0 theo sau.
Một xã rộng 12 km². Đổi diện tích xã ra héc-ta.
Hướng dẫn giải
Công viên Thống Nhất rộng khoảng 8 ha (làm tròn để tính). Đổi diện tích ra mét vuông.
Hướng dẫn giải
4 ⬆️ Đổi sang đơn vị lớn hơn
Bảng đơn vị diện tích
Chọn số đo, rồi bấm tên cột đích (ha, km²…): nhìn dấu phẩy nhảy qua từng cột.
Bấm tên cột để đổi sang đơn vị đó
Số đo nằm đúng cột ha. Bấm một cột khác để đổi đơn vị.
Điều cần nhớ
- ✦Mỗi cột gấp 100 lần cột bên phải, và mỗi cột chiếm hai chữ số. Đi sang trái một cột, dấu phẩy dời 2 chữ số sang trái.
- ✦m² → ha phải qua hai cột (m² → dam² → hm², mà hm² chính là ha) nên dấu phẩy dời 4 chữ số: 2 500 m² = 0,25 ha.
- ✦m² → km² qua ba cột nên dời 6 chữ số: 750 000 m² = 0,75 km². Cột thiếu chữ số thì thêm 0 (xám trong bảng).
Dạng bài
Đổi m², ha sang đơn vị lớn hơn bằng phân số thập phân
- 1 Xem đơn vị lớn gấp đơn vị bé bao nhiêu lần: m² → ha là 10 000, ha → km² là 100, m² → km² là 1 000 000.
- 2 Viết số đo thành phân số thập phân của đơn vị lớn (mẫu là hệ số vừa tìm).
- 3 Chuyển thành số thập phân: dời dấu phẩy sang trái 4, 2 hoặc 6 chữ số; soát kết quả phải bé hơn số đo cũ.
⚠️ Bẫy hay gặp: Dời dấu phẩy có 2 chữ số vì nhớ "gấp 100": 3 500 m² = 35 ha — sai. m² → ha qua HAI cột nên dời 4 chữ số. Mẹo soát: 1 ha = 10 000 m², mà sân chỉ 3 500 m² nên chưa tới 1 ha, kết quả phải bé hơn 1: đúng là 0,35 ha.
Sân trường rộng 3 500 m². Đổi diện tích sân ra héc-ta.
Hướng dẫn giải
Khu rừng trồng rộng 750 000 m². Đổi ra ki-lô-mét vuông.
Hướng dẫn giải
Khu bảo tồn rộng 40 ha. Đổi ra ki-lô-mét vuông.
Hướng dẫn giải
5 ⚖️ So sánh và tính diện tích thực tế
Hai diện tích khác đơn vị thì chưa so được
- ✦Chọn đơn vị hợp với vật đo: phòng, sân trường dùng m²; ruộng, vườn, công viên dùng ha; huyện, tỉnh, đảo dùng km².
- ✦So sánh, cộng, trừ phải cùng đơn vị: 2 ha và 15 000 m² chưa so được bằng cách nhìn hai số 2 và 15 000.
- ✦Nên đổi về đơn vị bé hơn (ra số tự nhiên) rồi mới tính, kết quả cuối đổi lại nếu đề hỏi.
Dạng bài
So sánh hai diện tích khác đơn vị
- 1 Chọn một đơn vị chung (thường là đơn vị bé hơn trong hai số, để ra số tự nhiên).
- 2 Đổi số đo còn lại về đơn vị đó bằng phép nhân.
- 3 So sánh hai số (hoặc cộng, trừ) rồi trả lời kèm đơn vị đề hỏi.
⚠️ Bẫy hay gặp: So thẳng hai số khi khác đơn vị: thấy 2 bé hơn 15 000 nên kết luận ruộng bác Tư rộng hơn — sai. 2 ha là 20 000 m². Mẹo: trước khi so, hỏi "hai số này đã cùng đơn vị chưa?".
Ruộng nhà bác Nam rộng 2 ha, ruộng nhà bác Tư rộng 15 000 m². Ruộng nhà ai rộng hơn và rộng hơn bao nhiêu mét vuông?
Hướng dẫn giải
Huyện có hai xã: xã Bắc rộng 18 km², xã Nam rộng 2 400 ha. Cả huyện rộng bao nhiêu ki-lô-mét vuông?
Hướng dẫn giải