Bài 1: Danh từ, động từ, tính từ
Nhận ra danh từ, động từ, tính từ trong câu; danh từ chung và riêng; mẹo thử từ; một từ đổi loại khi đổi vai trong câu.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 👋 Ba bạn trong một câu
Bấm vào từng nhãn để soi
Mèo Mun nhảy lên bậu cửa.
Bộ lông nó đen nhánh và mượt.
Nó nằm sưởi nắng, ngủ ngon lành.
Câu nào cũng cần ba bạn này: một bạn gọi tên, một bạn kể việc làm, một bạn tả cho rõ. Từ không tô màu thuộc loại khác, em sẽ gặp ở các bài sau.
2 🏷️ Danh từ: gọi tên
Hỏi: "Đây là cái gì, ai, con gì?"
- ✦Danh từ gọi tên người (bác sĩ), vật (xe đạp), con vật (chim sẻ), cây cối (phượng), hiện tượng (mưa, sấm), thời gian (mùa hè), đơn vị (mét, cái).
- ✦Thứ không sờ, không nhìn thấy được vẫn là danh từ: niềm vui, nỗi nhớ, tình bạn, ước mơ.
Tên gọi chung cho cả một loại: sông, thành phố, cô giáo, con mèo.
Tên riêng của một người, một nơi. Luôn viết hoa: sông Hồng, Đà Lạt, cô Mai, Mèo Mun.
3 🏃 Động từ: làm gì
Hỏi: "Ai đó / cái đó đang làm gì, bị sao?"
- ✦Chỉ hoạt động, diễn ra bằng tay chân được: chạy, viết, tưới, đá cầu.
- ✦Chỉ trạng thái, không "diễn" ra tay chân được: ngủ, thức, yêu, mong, (băng) tan.
Trò "diễn viên câm": tìm động từ trong câu Sáng nào bố cũng dậy sớm, tưới cây rồi đọc báo.
Hướng dẫn giải
4 🎨 Tính từ: thế nào
Hỏi: "Trông, nghe, sờ, nếm thấy thế nào?"
- ✦Tả màu sắc: đỏ thắm, xanh biếc. Tả hình dáng, kích thước: tròn xoe, cao vút, bé xíu.
- ✦Tả tính nết: hiền, chăm chỉ. Tả cảm giác: nóng, ngọt lịm, êm.
Thêm tính từ để câu Bông hoa nở. sinh động hơn.
Hướng dẫn giải
5 🔍 Mẹo thử từ
Ghép thử một từ phía trước. Nghe hợp thì…
| Ghép thử | Thường là | Ví dụ |
|---|---|---|
| những, các, một, cái, con | Danh từ | những ngôi nhà, một niềm vui |
| đang, đã, sẽ, hãy, đừng | Động từ | đang chạy, hãy đọc |
| rất, quá, hơi, lắm | Tính từ | rất cao, đẹp quá |
Dạng bài
Xác định từ loại của một từ trong câu
- 1 Đọc cả câu, đừng nhìn riêng một từ.
- 2 Hỏi: từ đó gọi tên, kể việc làm, hay tả thế nào?
- 3 Ghép thử theo bảng mẹo để kiểm tra lại.
⚠️ Bẫy hay gặp: Mẹo chỉ để thử, không phải luật. "rất thích", "rất yêu" nghe vẫn hợp, nhưng thích, yêu là động từ chỉ trạng thái. Cuối cùng vẫn phải hỏi nghĩa: từ đó kể việc/trạng thái hay tả đặc điểm?
Từ in đậm là từ loại gì? (1) Em bé cười khanh khách. (2) Niềm vui của em là được đi học.
Hướng dẫn giải
6 🎭 Một từ, nhiều vai
Cùng một tiếng, khác vai
Bố mua cái cưa mới. · Bố cưa khúc gỗ.
Em vui vì được điểm tốt. · Niềm vui đến thật bất ngờ.
Từ loại do vai trong câu quyết định, không do mặt chữ. Đề thi vào lớp 6 rất hay hỏi chỗ này.
Phép biến hình
- ✦Thêm niềm, nỗi, sự, cuộc vào trước động từ, tính từ ⇒ thành danh từ: vui → niềm vui, buồn → nỗi buồn, sống → cuộc sống, cố gắng → sự cố gắng.