Unit 12: Robots — So sánh nhất
So sánh từ ba thứ trở lên bằng so sánh nhất (the tallest, the most useful), nhớ dạng bất quy tắc the best / the worst, phân biệt với so sánh hơn và đọc rõ hai âm /ɔɪ/ – /aʊ/.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 12
⚡ Nhớ nhanh
- 1So sánh nhất dùng khi có từ ba đối tượng trở lên. Chỉ có hai thì dùng so sánh hơn: Nam is taller than Ba.
- 2Tính từ ngắn: the + adj-est: tall → the tallest · big → the biggest · happy → the happiest.
- 3Tính từ dài: the most + adj, không thêm đuôi: the most modern, the most expensive.
- 4Bất quy tắc: good → the best · bad → the worst · far → the farthest / the furthest.
- 5Hay đi kèm: in + nơi, nhóm (in the world, in my class) · of + all / the three.
- 6Thói quen chống sai: viết xong kiểm tra hai thứ: có the chưa, và chỉ dùng một cách (-est hoặc most, không cả hai).
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🤖 Từ vựng: rô-bốt
Các loại rô-bốt và việc chúng làm · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh. Chú ý un·der·●stand nhấn âm cuối, còn ●rec·og·nise nhấn âm đầu.
2 📏 Ngữ pháp: so sánh nhất với tính từ ngắn
Bóc câu mẫu
in the exhibition = so với tất cả rô-bốt ở đó ⇒ so sánh nhất. big ngắn nên thêm -est, gấp đôi g.
So sánh hơn và so sánh nhất đặt cạnh nhau
| Loại | Nguyên thể | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|---|
| Ngắn | tall | taller | the tallest |
| Ngắn, gấp đôi | big | bigger | the biggest |
| Ngắn, tận cùng -y | happy | happier | the happiest |
| Dài | modern | more modern | the most modern |
| Bất quy tắc | good | better | the best |
| Bất quy tắc | bad | worse | the worst |
Nhớ bốn điều
- ✦Hai thứ ⇒ so sánh hơn · ba trở lên ⇒ so sánh nhất: Of the three robots, this one is the smallest.
- ✦Thêm -est; tận cùng e chỉ thêm -st: fast → the fastest, nice → the nicest.
- ✦Phụ âm + nguyên âm + phụ âm ⇒ gấp đôi phụ âm cuối: big → the biggest. Tận cùng y ⇒ đổi thành i: happy → the happiest.
- ✦Bất quy tắc: good → the best · bad → the worst · far → the farthest / the furthest.
Dạng bài
Viết so sánh nhất của tính từ ngắn
- 1 Đếm đối tượng: ba trở lên (in the world, of all, of the three) ⇒ so sánh nhất.
- 2 Viết the trước tính từ.
- 3 Thêm -est đúng chính tả: gấp đôi phụ âm, y → i, e → chỉ thêm st.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ He is tallest boy in my class. ✅ He is the tallest boy in my class. Tiếng Việt không có mạo từ nên rất hay quên the.
This is (big) robot in the exhibition.
Hướng dẫn giải
3 📐 Ngữ pháp: so sánh nhất với tính từ dài
Bóc câu mẫu
expensive có ba âm tiết ⇒ tính từ dài ⇒ the most expensive, không viết expensivest.
Tính từ dài hay gặp
| Tính từ | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| modern | more modern | the most modern |
| useful | more useful | the most useful |
| expensive | more expensive | the most expensive |
| interesting | more interesting | the most interesting |
| ⚠️ big (ngắn) | bigger | the biggest, không phải the most big |
Nhớ bốn điều
- ✦Tính từ hai âm tiết trở lên dùng the most: the most modern, the most useful.
- ✦Ngoại lệ: hai âm tiết tận cùng -y vẫn thêm -est: happy → the happiest, easy → the easiest.
- ✦Không ghép hai cách: ❌ the most biggest · ❌ the most fast · ✅ the biggest, the fastest.
- ✦Một câu có thể có cả hai dạng: Nam is taller than Ba, but Minh is the tallest in the class.
Dạng bài
Chọn -est hay the most
- 1 Đếm âm tiết của tính từ.
- 2 Một âm tiết, hoặc hai âm tiết tận cùng -y ⇒ the + -est.
- 3 Còn lại ⇒ the most + tính từ giữ nguyên.
- 4 Thử lại: có the, và không dùng cả most lẫn -est ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ This is the most biggest robot. ✅ This is the biggest robot. Chỉ chọn một cách, giống lỗi more taller ở Unit 4.
That robot is (expensive) of all.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: khoe rô-bốt
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay rô-bốt. Hỏi cái nhất: Which one is the …? · khen: It’s the most + tính từ dài + robot here.
5 🔊 Phát âm: /ɔɪ/ và /aʊ/
Hai nguyên âm đôi
| Âm | Cách đọc | Từ hay gặp |
|---|---|---|
| /ɔɪ/ | bắt đầu bằng “o” tròn môi rồi lướt sang “i”, gần “oi” | toy · boy · noise · voice · point · enjoy |
| /aʊ/ | bắt đầu bằng “a” mở rộng rồi lướt sang “u”, gần “ao” | house · town · now · how · mouth · down |
Nghe và đọc theo · bấm để nghe
Ba từ đầu có âm /ɔɪ/ (chữ oy, oi), ba từ sau có âm /aʊ/ (chữ ou, ow).
Dạng bài
Chọn từ có nguyên âm phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Nghe nguyên âm: /ɔɪ/ (gần “oi”) hay /aʊ/ (gần “ao”).
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Đọc now /naʊ/ giống no /nəʊ/. ✅ now mở miệng rộng, gần “nao”. Chữ ow có hai cách đọc: now /aʊ/ nhưng show /əʊ/.
Chọn từ có nguyên âm phát âm khác: toy · boy · voice · town
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng
- 1Nhận biết
Bấm loa. Rô-bốt này làm được gì?
- 2Nhận biết
recognise nghĩa là
- 3Thông hiểu Our home robot can the house at night. (canh gác)
- 4Thông hiểu
This robot can ___ visitors around the museum.
Tính từ ngắn: the -est
- 1Nhận biết
Mount Everest is ___ mountain in the world.
- 2Nhận biết
So sánh nhất của good là
- 3Thông hiểu
Of the three robots, this one is ___.
- 4Thông hiểu This is (big) robot in the exhibition.
- 5Thông hiểu Lan is (happy) girl in my class today.
- 6Thông hiểu
This is ___ day of my life! I lost my robot.
Tính từ dài và chọn dạng
- 1Thông hiểu
Câu nào đúng?
- 2Thông hiểu That robot is (expensive) of all.
- 3Vận dụng
Câu nào dùng sai dạng so sánh?
- 4Vận dụng
Nam is _ than Ba, but Minh is _ in the class.
- 5Vận dụng
Chọn câu đúng:
- 6Vận dụng Robot A weighs 100 kg, robot B weighs 150 kg and robot C weighs 300 kg. → Robot C is (heavy) of the three.
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Bạn ấy nói gì về rô-bốt của mình?
- 2Vận dụng
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Phát âm /ɔɪ/ – /aʊ/
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Âm nào xuất hiện hai lần?
- 2Thông hiểu
Ba từ có âm /ɔɪ/, một từ có âm /aʊ/. Chọn từ lẻ:
- 3Thông hiểu
Chọn từ có âm /aʊ/:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh giới thiệu rô-bốt mơ ước của bạn: tên, nó làm được gì, và vì sao nó đặc biệt. Dùng ít nhất hai câu so sánh nhất.
- ▫️ Nêu tên rô-bốt và ít nhất hai việc nó làm được (It can …)
- ▫️ Có ít nhất hai câu so sánh nhất đúng (the -est hoặc the most …)
- ▫️ Không quên the, không ghép the most với -est
- ▫️ Dùng ít nhất hai từ vựng chủ đề (lift, guard, recognise …)
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 25
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
Last weekend, my class visited a robot show in Ha Noi. There were many kinds of robots. The biggest one was a worker robot. It lifted a small car in front of us! The smallest robot was only ten centimetres tall, but it danced and sang for us. My favourite was a home robot called Bibo. It can recognise our faces and understand some of our feelings. The guide said Bibo is the most expensive robot in the show. I think it is also the most useful one, because it can help old people at home. I really want a robot like Bibo!
- 1Thông hiểu
Which robot was the biggest?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “recognise” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? He is (A) tallest (B) boy (C) in (D) my class.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? This is (A) the (B) most biggest robot (C) in (D) the shop.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? Between (A) the two robots, this one is (B) the fastest, (C) but that one is (D) cheaper.
- 4Vận dụng
Chọn từ có nguyên âm phát âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng No robot in the shop is bigger than this one. → This is robot in the shop.
- 2Vận dụng Robot A is cheaper than robot B and robot C. → Robot A is of the three.
- 3Vận dụng No student in my class is better at English than Lan. → Lan is at English in my class.
- 4Vận dụng This robot is more modern than all the other robots. → This robot is of all.
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Phần trắc nghiệm thường hỏi dạng so sánh nhất đúng; bẫy hay gặp là quên the, the most biggest và the goodest.
- •Hay có câu bắt chọn giữa so sánh hơn và so sánh nhất: đếm số đối tượng (than, between = hai · in, of all = ba trở lên).
- •Phần phát âm thường cho bốn từ có oy, oi, ou, ow, bạn chọn từ có âm /ɔɪ/ hay /aʊ/ khác các từ còn lại.