Unit 3: Community service — Quá khứ đơn · đuôi -ed
Chia đúng động từ ở quá khứ đơn (có quy tắc và bất quy tắc), đọc đúng đuôi -ed và kể lại một hoạt động tình nguyện đã tham gia.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 3
⚡ Nhớ nhanh
- 1Quá khứ đơn kể việc đã xong hẳn, thường có mốc: last summer, in 2023, two weeks ago. Khẳng định: S + V-ed / V₂.
- 2Động từ có quy tắc thêm -ed: clean → cleaned. Động từ bất quy tắc dùng cột 2: give → gave, take → took, bring → brought.
- 3Phủ định và câu hỏi mượn did, động từ về nguyên thể: She didn’t donate books · Did they clean the beach?
- 4Lỗi nặng nhất vẫn là didn’t went: dấu hiệu quá khứ đã nằm ở did, động từ chính phải về nguyên thể.
- 5Đuôi -ed đọc ba kiểu theo ÂM cuối: /ɪd/ sau t, d · /t/ sau âm vô thanh · /d/ sau âm hữu thanh. helped đọc /t/ (một âm tiết).
- 6Thói quen chống sai: thấy mốc quá khứ thì chia động từ ngay; thấy did thì trả động từ chính về nguyên thể.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🤝 Từ vựng: hoạt động cộng đồng
Việc làm tình nguyện · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). clean up, raise money, take part in là cụm từ, bạn nghe và đọc cả cụm. Lưu ý volunteer nhấn âm cuối: vol●un●teer.
Nơi chốn và con người · bấm để nghe
Danh từ đuôi -ity nhấn âm ngay trước đuôi: ●char·ity, com●mu·nity. Các từ còn lại nhấn âm đầu: ●orphanage, ●elderly, ●neighbourhood.
2 ⏪ Ngữ pháp: quá khứ đơn và did
Bóc câu mẫu
Có mốc quá khứ (last Sunday) thì động từ phải chia quá khứ. Với động từ có quy tắc, thêm -ed; tận cùng -e thì chỉ thêm -d (donate → donated).
Ba dạng của quá khứ đơn
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V-ed / V₂ | They cleaned the beach. |
| Phủ định | S + didn’t + V | They didn’t clean the beach. |
| Câu hỏi | Did + S + V? | Did they clean the beach? |
Nhớ bốn điều
- ✦Quá khứ đơn kể việc xong hẳn, hay đi với: last summer, yesterday, in 2023, two weeks ago.
- ✦Động từ có quy tắc thêm -ed: clean → cleaned, help → helped, donate → donated.
- ✦Phủ định và câu hỏi dùng did, động từ chính về nguyên thể: She didn’t donate books.
- ✦Dấu hiệu quá khứ đã nằm ở did, không lặp ở động từ: ❌ didn’t donated · ✅ didn’t donate.
Dạng bài
Đổi câu quá khứ đơn sang phủ định hoặc câu hỏi
- 1 Tìm động từ chính đang ở dạng quá khứ (cleaned, gave…).
- 2 Mượn didn’t (phủ định) hoặc Did đứng đầu câu (câu hỏi).
- 3 Trả động từ chính về nguyên thể: cleaned → clean, gave → give.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Did you went to the charity event? ✅ Did you go to the charity event? Sau Did, động từ về nguyên thể.
Viết lại thành câu hỏi: They cleaned the beach last Sunday.
Hướng dẫn giải
3 📋 Ngữ pháp: động từ bất quy tắc
Bất quy tắc hay gặp khi kể việc cộng đồng
| Nguyên thể | Quá khứ (cột 2) | Nghĩa |
|---|---|---|
| give | gave | cho, tặng |
| take | took | lấy, đưa đi |
| bring | brought | mang tới |
| make | made | làm, tạo ra |
| do | did | làm |
| teach | taught | dạy |
| spend | spent | dành (thời gian, tiền) |
Nhớ ba điều
- ✦Bất quy tắc không thêm -ed, phải học thuộc cột 2: ❌ bringed · ✅ brought.
- ✦Có mốc quá khứ thì động từ bắt buộc chia quá khứ: ❌ Yesterday I go · ✅ Yesterday I went to the orphanage.
- ✦Học theo nhóm cho dễ nhớ: teach → taught, buy → bought, think → thought.
Dạng bài
Chia động từ khi có mốc quá khứ
- 1 Tìm mốc quá khứ (last summer, yesterday, ago…). Có ⇒ chia quá khứ đơn.
- 2 Hỏi: động từ này có quy tắc không? Có ⇒ thêm -ed. Không ⇒ nhớ cột 2.
- 3 Nếu câu có did / didn’t, bỏ hết và dùng nguyên thể.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ They bringed food to the village. ✅ They brought food to the village. bring bất quy tắc nên không thêm -ed.
Last summer, we (give) books to the children.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: kể việc đã làm
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay ngày và hoạt động. Hỏi việc đã làm: What did you do …? · trả lời bằng quá khứ đơn: I cleaned … · I visited ….
5 🔊 Đọc cho đúng: đuôi -ed
Động từ thêm -ed · bấm để nghe
Chỉ khi âm cuối là /t/ hoặc /d/ thì đuôi mới thành một âm tiết riêng: want (1 âm tiết) → ●want·ed (2 âm tiết). helped vẫn chỉ có một âm tiết: /helpt/.
Đuôi -ed đọc ba kiểu
| Đọc | Khi động từ tận cùng bằng âm… | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ɪd/ | /t/ hoặc /d/ | want → wanted, need → needed, visit → visited |
| /t/ | âm vô thanh (/p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/) | help → helped, wash → washed, watch → watched |
| /d/ | các âm hữu thanh còn lại | play → played, clean → cleaned, raise → raised |
Dạng bài
Chọn từ có đuôi -ed đọc khác
- 1 Bỏ đuôi, đọc to động từ gốc và nghe âm cuối.
- 2 Âm cuối /t/ hoặc /d/ ⇒ /ɪd/. Không phải thì hỏi tiếp: vô thanh ⇒ /t/, hữu thanh ⇒ /d/.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Xét theo ÂM, không theo chữ. helped viết bằng chữ p (âm vô thanh) nên đọc /t/, dù nhìn chữ không thấy t. Đừng đọc helped thành hai âm tiết /help-ɪd/.
Chọn từ có đuôi -ed đọc khác: helped · washed · cleaned · watched
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng cộng đồng
- 1Nhận biết
Bấm loa. Họ làm gì cho trại trẻ mồ côi?
- 2Nhận biết
volunteer nghĩa là
- 3Thông hiểu
Many students want to ___ old clothes to poor families.
- 4Thông hiểu
We have to ___ the beach after the festival.
Quá khứ đơn và did
- 1Nhận biết
They ___ the classroom last Friday.
- 2Thông hiểu They (visit) the orphanage last Sunday.
- 3Thông hiểu
Câu phủ định đúng của “She donated some books.” là
- 4Thông hiểu
Did you ___ to the charity event?
- 5Thông hiểu
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 6Vận dụng
Câu nào đúng hoàn toàn?
- 7Vận dụng Mai (bring) some books, but she (not give) them to the library.
Động từ bất quy tắc
- 1Nhận biết
Dạng quá khứ của bring là
- 2Thông hiểu Last summer, we (give) books to the children.
- 3Thông hiểu
Last year, my teacher ___ us how to help old people.
- 4Vận dụng
Yesterday I _ to the orphanage and _ some cakes for the children.
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Họ làm gì vào Chủ nhật tuần trước?
- 2Thông hiểu
– What did you do last weekend? – ___
- 3Vận dụng
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Đuôi -ed
- 1Nhận biết
Đuôi -ed của wanted đọc là
- 2Thông hiểu
Đuôi -ed trong từ nào đọc là /ɪd/?
- 3Thông hiểu
Chọn từ có đuôi -ed đọc khác các từ còn lại:
- 4Vận dụng
Chọn từ có đuôi -ed đọc khác các từ còn lại:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh kể về một hoạt động tình nguyện hoặc việc tốt bạn đã làm (hoặc tưởng tượng): khi nào, bạn làm gì, bạn đi cùng ai. Dùng ít nhất hai động từ ở quá khứ, trong đó có một động từ bất quy tắc.
- ▫️ Nói rõ hoạt động và thời gian (last summer, yesterday…)
- ▫️ Dùng ít nhất hai động từ quá khứ đơn chia đúng
- ▫️ Có ít nhất một động từ bất quy tắc (gave, took, brought, made, went, taught…)
- ▫️ Nếu dùng didn’t thì sau đó là động từ nguyên thể
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 25
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
Last summer, my class joined a volunteer programme in our neighbourhood. On the first day, we cleaned the streets and planted trees near the lake. On the second day, we visited an orphanage. We brought books and toys for the children, and we taught them some English songs. Mai gave the little ones her old teddy bear. We also raised money by selling cakes at school, and we spent all of it on warm clothes. The children smiled all day, and so did we. I didn’t want to go home. Next year, I want to take part again.
- 1Thông hiểu
What did the students do on the second day?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “raised money” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? We (A) didn’t (B) gave (C) any money (D) to the charity.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? They (A) bringed (B) food (C) to the village (D) yesterday.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? (A) Did you (B) went to the (C) charity event (D) last Saturday?
- 4Vận dụng
Chọn từ có đuôi -ed đọc khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng They clean the beach every Sunday. (đổi sang last Sunday) → They the beach last Sunday.
- 2Vận dụng She gave some books to the library. (phủ định) → She any books to the library.
- 3Vận dụng You went to the orphanage yesterday. (câu hỏi) → you to the orphanage yesterday?
- 4Vận dụng Mai taught English to the children. (câu hỏi) → Mai English to the children?
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu chia động từ trong ngoặc ở quá khứ đơn; bẫy hay gặp là didn’t went, bringed, hoặc để động từ ở hiện tại khi có mốc quá khứ.
- •Hay có câu viết lại sang phủ định hoặc câu hỏi, và câu tìm lỗi sai về động từ bất quy tắc.
- •Phần ngữ âm thường hỏi đuôi -ed đọc /t/, /d/ hay /ɪd/; nhớ xét theo ÂM cuối của động từ gốc, không theo chữ cái.
4. Unit 4: Music and arts — So sánh hơn và so sánh nhất