Unit 12: English-speaking countries — Mạo từ a / an / the
Chọn đúng a / an theo âm đầu, dùng the khi người nghe đã biết, bỏ mạo từ với tên ngôn ngữ và tên nước thường, và giới thiệu một nước nói tiếng Anh bằng tiếng Anh.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 12
⚡ Nhớ nhanh
- 1a / an đi với danh từ đếm được số ít, nhắc lần đầu hoặc chưa xác định: I saw a kangaroo.
- 2Chọn a / an theo ÂM đầu của từ ngay sau mạo từ: a university (/juː/) · an hour (h câm) · an old book (nhìn tính từ, không nhìn book).
- 3the khi hai bên đều biết vật nào: nhắc lần hai, chỉ có một (the sun), so sánh nhất, số thứ tự: I saw a koala. The koala was sleeping.
- 4Không mạo từ với danh từ số nhiều / không đếm được nói chung, tên riêng, tên ngôn ngữ, môn học: I speak English.
- 5Tên nước thường không có the (Vietnam, England); chỉ nhóm liên bang hoặc số nhiều mới có: the USA, the UK, the Philippines, the Netherlands.
- 6Thói quen chống sai: trước khi điền, đọc to từ ngay sau chỗ trống rồi hỏi: nghe âm gì? lần đầu hay đã biết? có phải ngôn ngữ hay tên nước thường không?
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🌏 Từ vựng: các nước nói tiếng Anh
Các nước · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). New Zealand và the UK là cụm: bạn nghe và đọc cả cụm. Chú ý: the UK có the, còn Canada, Ireland thì không.
Động vật và địa danh · bấm để nghe
native people là thổ dân, người bản địa của một vùng đất. landmark là nơi nổi tiếng, nhìn là nhận ra, như Sydney Opera House.
2 🅰️ Ngữ pháp: a hay an
Bóc câu mẫu
Mạo từ nghe từ đứng ngay sau nó (honest), không nghe danh từ phía sau (boy). Chữ h trong honest câm nên âm đầu là nguyên âm.
Nhìn ÂM, không nhìn chữ
| Từ | Âm đầu | Mạo từ |
|---|---|---|
| university | /juː/ (âm phụ âm) | a university |
| uniform | /juː/ (âm phụ âm) | a uniform |
| hour | /aʊ/ (h câm) | an hour |
| honest | /ɒ/ (h câm) | an honest boy |
| umbrella | /ʌ/ (âm nguyên âm) | an umbrella |
Nhớ bốn điều
- ✦a / an chỉ đi với danh từ đếm được số ít, nhắc lần đầu hoặc chưa xác định: I saw a kangaroo.
- ✦a + âm phụ âm, an + âm nguyên âm: a university, an hour.
- ✦Nhìn từ ngay sau, kể cả tính từ: a book nhưng an old book.
- ✦Số nhiều và danh từ không đếm được không dùng a / an: ❌ a kangaroos · ✅ kangaroos.
Dạng bài
Chọn a hay an
- 1 Tìm từ đứng ngay sau chỗ trống (có thể là tính từ).
- 2 Đọc to và nghe âm đầu của nó: nguyên âm hay phụ âm?
- 3 Phụ âm ⇒ a; nguyên âm ⇒ an.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She goes to an university. ✅ She goes to a university. Chữ u nhưng đọc /juː/, một âm phụ âm.
Điền a / an: It is _ old book about _ university in Sydney.
Hướng dẫn giải
3 👆 Ngữ pháp: the và không mạo từ
Ba lựa chọn mạo từ
| Dùng | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| a / an | đếm được, số ít, nhắc lần đầu | I saw a kangaroo. |
| the | cả hai bên đều biết là vật nào | The kangaroo was huge. |
| the | chỉ có một trên đời | the sun, the moon |
| the | so sánh nhất, số thứ tự | the biggest, the first |
| không có | số nhiều nói chung | Kangaroos live in Australia. |
| không có | không đếm được nói chung | Water covers most of the Earth. |
| không có | tên riêng, ngôn ngữ, môn học | I study English in Canada. |
| the (ngoại lệ) | tên nước liên bang / số nhiều | the USA, the UK, the Philippines |
Nhớ bốn điều
- ✦Lần đầu a, lần hai the: I saw a koala. The koala was sleeping.
- ✦the đi với so sánh nhất và số thứ tự: Sydney is the largest city. She is the first student to arrive.
- ✦Tên ngôn ngữ không có mạo từ: ❌ I speak the English · ✅ I speak English.
- ✦Tên nước thường không có the: ❌ the Vietnam · ✅ Vietnam. Ngoại lệ: the USA, the UK, the Netherlands.
Dạng bài
Điền the / a / an / không mạo từ
- 1 Là ngôn ngữ, tên nước thường, hay danh từ số nhiều nói chung? ⇒ không mạo từ.
- 2 Đã nhắc / chỉ có một / so sánh nhất / số thứ tự / the USA, the UK ⇒ the.
- 3 Còn lại: đếm được số ít, lần đầu ⇒ a / an (theo âm).
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I live in the Vietnam. ✅ I live in Vietnam. Tên nước thường không có the; chỉ nhóm liên bang hoặc số nhiều (the USA, the Philippines) mới có.
Điền nếu cần: _ English is spoken in _ USA and in ___ Australia.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: kể về một chuyến đi
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay nước, con vật và địa danh. Chú ý: a kangaroo (lần đầu) rồi The kangaroo (lần hai), còn Australia thì không có mạo từ.
5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm tên nước
Word stress của Unit 12 · bấm để nghe
Không có luật chung cho tên nước, nên bạn học theo từng từ (và nghe lại bằng loa). Hai âm tiết thường nhấn âm đầu (●Ireland, ●Britain, ●language). Nhưng Aus●tra●lia, a●me●ri●ca, ko●a●la nhấn âm 2, còn kan●ga●roo nhấn âm cuối.
Nhóm theo vị trí trọng âm
| Nhấn | Từ |
|---|---|
| Âm 1 | Canada · Ireland · Britain · language |
| Âm 2 | Australia · america · koala |
| Âm 3 | kangaroo |
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo âm đầu của tiếng Việt: Australia nhấn âm thứ hai (Aus●TRA●lia), không phải “Ốt-xtrây-li-a” với âm đầu mạnh.
Chọn từ trọng âm khác: Canada · Ireland · Britain · Australia
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng nước và địa danh
- 1Nhận biết
Bấm loa. Con vật nào đang nhảy?
- 2Nhận biết
landmark nghĩa là
- 3Thông hiểu
The ___ of Australia is Canberra.
- 4Thông hiểu
Bấm loa. Người dân Canada nói những thứ tiếng nào?
a hay an
- 1Nhận biết
We waited for ___ hour.
- 2Thông hiểu
My brother studies at ___ university in Sydney.
- 3Thông hiểu
It is ___ old kangaroo.
- 4Thông hiểu
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 5Vận dụng She wants uniform and umbrella.
- 6Vận dụng
Chọn câu đúng hoàn toàn:
the và không mạo từ
- 1Nhận biết
Chọn câu đúng:
- 2Thông hiểu
Câu nào sai?
- 3Thông hiểu There is a koala in the tree. koala is sleeping.
- 4Thông hiểu
Chọn câu đúng:
- 5Thông hiểu
She is ___ first student to arrive.
- 6Vận dụng
I bought _ book yesterday. _ book is about New Zealand.
- 7Vận dụng
Sydney is ___ largest city in Australia.
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Bạn ấy sắp đi nước nào?
- 2Thông hiểu
– What do you want to see in Australia? – ___
- 3Vận dụng
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Trọng âm
- 1Nhận biết
Từ nào nhấn âm thứ hai?
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Vận dụng
Từ nào có trọng âm rơi vào âm thứ ba?
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh giới thiệu một nước nói tiếng Anh mà bạn muốn đến: nước nào, người ta nói tiếng gì, bạn muốn xem gì. Dùng a / an / the đúng ít nhất ba chỗ.
- ▫️ Nói rõ nước nào và người dân nói tiếng gì
- ▫️ Có ít nhất hai chỗ dùng a / an đúng theo âm đầu
- ▫️ Có ít nhất một chỗ dùng the (lần hai, địa danh, hoặc so sánh nhất)
- ▫️ Không dùng the trước tên ngôn ngữ hay tên nước thường
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 25
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
Hi, I’m Lan. My uncle lives in Australia, and I am visiting him next summer. Australia is a big country with many beautiful places. People there speak English. On the phone, my uncle shows me a photo of a kangaroo and a koala. The koala is in a tree, and the kangaroo is next to the road. I also want to see the Sydney Opera House. It is an amazing landmark and one of the most famous buildings in the country. I think I will take many photos and practise my English there!
- 1Thông hiểu
When is Lan visiting her uncle?
- 2Thông hiểu
Where is the koala?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In the passage, “amazing” is closest in meaning to
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? He is (A) a (B) honest (C) boy (D) in my class.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? We (A) waited (B) for (C) a (D) hour.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? My uncle lives (A) in (B) the Canada (C) with (D) his family.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng A kangaroo lives in Australia. (nói chung về loài) → Kangaroos in Australia.
- 2Vận dụng Sydney is the largest city in Australia. → No other city in Australia is Sydney.
- 3Vận dụng I waited for sixty minutes. → I waited for hour.
- 4Vận dụng My brother studies at a university. It is in Sydney. → My brother studies at university in Sydney.
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu điền a / an / the; bẫy hay gặp là an hour, a university, an honest boy (nhìn âm, không nhìn chữ cái).
- •Hay có câu tìm lỗi sai với the English, the Vietnam (thừa the) và câu điền cặp a — The khi nhắc lần đầu rồi lần hai.
- •Phần ngữ âm thường hỏi trọng âm tên nước và con vật (Australia, kangaroo), phần từ vựng hay hỏi landmark, capital, language.