Tiếng Anh lớp 9
Chủ điểm 12 · Học kỳ 2 ⭐ Hay ra thi vào 10

Unit 12: Career choices — Lí do · nhượng bộ · kết quả

Chọn đúng because / because of, although / despite và so / such … that bằng cách nhìn cái đứng sau, để viết và viết lại câu về lí do, nhượng bộ và kết quả.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 12

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Lí do: because · since · as + mệnh đề; because of · due to + cụm danh từ.
  • 2Nhượng bộ: although · though · even though + mệnh đề; despite · in spite of + cụm danh từ.
  • 3Mẹo chung: nhìn cái đứng sau. Sau nó là S + V ⇒ liên từ; sau nó là danh từ ⇒ because of / despite.
  • 4despite không có of; in spite of bắt buộc có of.
  • 5so + adj / adv + that · such + (a / an) + adj + N + that. Có danh từ ⇒ such, không có ⇒ so.
  • 6Thói quen chống sai: trước khi chọn từ nối, gạch chân phần đứng sau và hỏi "đây là câu (S + V) hay cụm danh từ?".

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Nói vì sao, dù thế nào và kết quả ra sao thì chọn từ nào?

1 🎯 Từ vựng: chọn nghề

Tìm việc · bấm để nghe

Điều kiện công việc · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). job fair, working hours là cụm hai từ, mỗi từ có nhấn riêng.

2 ⚖️ Lí do và nhượng bộ: chọn theo cái đứng sau

Bóc một câu có despite

He took the job ý chính
despite giới từ (không có of)
the low pay. CỤM DANH TỪ, không có S + V

Sau despite là cụm danh từ. Muốn dùng mệnh đề thì đổi sang although: He took the job although the pay was low.

Chọn từ theo thứ đứng sau nó

Ý+ mệnh đề (S + V)+ cụm danh từ
Lí dobecause · since · asbecause of · due to
Nhượng bộalthough · though · even thoughdespite · in spite of
Ví dụ lí do…because the pay was low.…because of the low pay.
Ví dụ nhượng bộAlthough the pay was low, …Despite the low pay, …
Cấmbecause of the pay was lowdespite of the low pay

Nhớ bốn điều

  • ✦Chọn theo cái đứng sau: S + V ⇒ because / although; danh từ ⇒ because of / despite.
  • ✦despite không có of: Despite the rain, … hoặc In spite of the rain, …
  • ✦Đổi mệnh đề thành cụm danh từ: the pay was low ⇒ the low pay; bỏ động từ was.
  • ✦Một quan hệ chỉ một từ nối: Although he was late, he got the job (không thêm but).

Dạng bài

Viết lại bằng because of / despite

  1. 1 Tìm mệnh đề cần đổi (S + V).
  2. 2 Đổi từ nối: because ⇒ because of, although ⇒ despite (hoặc in spite of).
  3. 3 Nén mệnh đề thành cụm danh từ: the weather was bad ⇒ the bad weather.
  4. 4 Đọc lại: sau despite / because of không còn động từ chia.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Despite of the rain, they went to the job fair. ✅ Despite the rain, … hoặc In spite of the rain, … Chỉ in spite of mới có of.

🌧️
Làm mẫu

Although the weather was bad, they went to the job fair.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🏁 Kết quả: so … that và such … that

so hay such?

Sau chỗ trốngDùngVí dụ
tính từ trầnso + adjThe test was so hard that he failed.
trạng từso + advShe worked so hard that she got the job.
a / an + adj + Nsuch a / an + adj + NIt was such a hard test that he failed.
adj + N số nhiềusuch + adj + NThey are such nice people that I like them.

Nhớ ba điều

  • ✦so đứng trước tính từ / trạng từ trần; such đứng trước danh từ (có thể kèm tính từ).
  • ✦Trật tự của such: such + a / an + adj + N: such a good position.
  • ✦Nối kết quả bằng , so hoặc , therefore,: The pay was low, so she looked for another job.

Dạng bài

Chọn so hay such

  1. 1 Nhìn từ ngay sau chỗ trống.
  2. 2 Có danh từ (kể cả a / an + adj + N) ⇒ such.
  3. 3 Chỉ có tính từ / trạng từ ⇒ so.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She is so a good teacher. ✅ She is such a good teacher. Có danh từ teacher ⇒ such.

🗣️
Làm mẫu

It was ___ a long interview that I felt tired.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: nói về nghề mơ ước

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Tom
Mai
Tom
Mai

Bấm Đổi tình huống để đổi nghề và khó khăn. Chú ý ba mẫu: Although + mệnh đề · despite + cụm danh từ · so … that.

5 🔊 Phát âm: trọng âm

Word stress của Unit 12 · bấm để nghe

Danh từ thường nhấn âm đầu: ●salary, ●interview. Nhưng ca●reer nhấn âm sau (đuôi -eer hút trọng âm), còn động từ hai âm tiết như ap●ply, em●ploy cũng nhấn âm sau.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết nhấn của mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng nhấn âm đầu cho mọi danh từ. Đuôi -eer (career, engineer, volunteer) nhấn chính nó: caREER.

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: salary · interview · vacancy · career

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🎯

Từ vựng

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?

  2. 2
    Nhận biết

    Salary nghĩa là gì?

  3. 3
    Thông hiểu

    You should send your ___ to the company before the interview.

  4. 4
    Thông hiểu She has five years of (kinh nghiệm) in teaching.
⚖️

Lí do và nhượng bộ

  1. 1
    Nhận biết

    He took the job ___ the long working hours.

  2. 2
    Nhận biết

    She refused the offer ___ the salary was too low.

  3. 3
    Thông hiểu

    Câu nào sai?

  4. 4
    Thông hiểu She quit her job the low salary.
  5. 5
    Vận dụng

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  6. 6
    Vận dụng Although the salary was low, he accepted the job. → Despite , he accepted the job.
🏁

Kết quả: so / such

  1. 1
    Thông hiểu

    The training was ___ difficult that half the group quit.

  2. 2
    Vận dụng

    It was ___ that everyone wanted to apply.

  3. 3
    Thông hiểu

    It was ___ interview that I felt nervous.

  4. 4
    Thông hiểu The test was hard that most students failed.
  5. 5
    Vận dụng

    Câu nào có nghĩa gần nhất với: The job was so tiring that he quit.

💬

Giao tiếp

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Bạn ấy nói điều gì?

  2. 2
    Vận dụng

    – Why did you choose this career? – ___

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  3. 3
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Viết 4–6 câu tiếng Anh về nghề bạn muốn làm: vì sao bạn chọn, khó khăn gì nhưng bạn vẫn chọn.

    • ▫️ Có ít nhất một câu dùng because hoặc because of đúng
    • ▫️ Có ít nhất một câu dùng although hoặc despite / in spite of đúng
    • ▫️ Có một câu dùng so … that hoặc such … that
    • ▫️ Không dùng despite of và không dùng although … but
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 30

🏆 Thử thách · kiểu đề thi vào 10

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề vào 10

Linh wanted to become a nurse, but her parents wanted her to study business. Although the business course had a high salary, she was not interested in it. Linh went to a job fair at her school and talked to a nurse who worked at a big hospital. The nurse said that the job was so demanding that some people left after a year. Despite the long hours, she loved helping patients. Because of this talk, Linh made her decision. She explained to her parents that she was such a caring person that she would be happy in the job. They listened carefully and finally agreed. Now Linh studies at a medical school and is very proud of her choice.

  1. 1
    Thông hiểu

    Where did Linh talk to a nurse?

  2. 2
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  3. 3
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “demanding” is closest in meaning to ___

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? (A) Despite of the rain, (B) the job fair (C) was (D) very crowded.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? She refused (A) the offer (B) because of (C) the salary (D) was too low.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? It was (A) so an (B) interesting (C) job (D) that he accepted it.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng Although the pay was low, she took the job. → She took the job .
  2. 2
    Vận dụng He was late because the traffic was heavy. → He was late because of .
  3. 3
    Vận dụng The interview was so difficult that Nam felt nervous. → It was that Nam felt nervous.
  4. 4
    Vận dụng Although he had no experience, he got the job. → Despite , he got the job.

🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?

  • •Đề vào 10 thường có câu chọn because / because of, although / despite bằng cách nhìn xem sau chỗ trống là mệnh đề hay cụm danh từ.
  • •Hay có câu viết lại: đổi although sang despite / in spite of (nén mệnh đề thành cụm danh từ) hoặc đổi so … that sang such … that.
  • •Tìm lỗi sai thường gặp: despite of, although … but, so + danh từ.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử