Unit 12: Career choices — Lí do · nhượng bộ · kết quả
Chọn đúng because / because of, although / despite và so / such … that bằng cách nhìn cái đứng sau, để viết và viết lại câu về lí do, nhượng bộ và kết quả.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 12
⚡ Nhớ nhanh
- 1Lí do: because · since · as + mệnh đề; because of · due to + cụm danh từ.
- 2Nhượng bộ: although · though · even though + mệnh đề; despite · in spite of + cụm danh từ.
- 3Mẹo chung: nhìn cái đứng sau. Sau nó là S + V ⇒ liên từ; sau nó là danh từ ⇒ because of / despite.
- 4despite không có of; in spite of bắt buộc có of.
- 5so + adj / adv + that · such + (a / an) + adj + N + that. Có danh từ ⇒ such, không có ⇒ so.
- 6Thói quen chống sai: trước khi chọn từ nối, gạch chân phần đứng sau và hỏi "đây là câu (S + V) hay cụm danh từ?".
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🎯 Từ vựng: chọn nghề
Tìm việc · bấm để nghe
Điều kiện công việc · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). job fair, working hours là cụm hai từ, mỗi từ có nhấn riêng.
2 ⚖️ Lí do và nhượng bộ: chọn theo cái đứng sau
Bóc một câu có despite
Sau despite là cụm danh từ. Muốn dùng mệnh đề thì đổi sang although: He took the job although the pay was low.
Chọn từ theo thứ đứng sau nó
| Ý | + mệnh đề (S + V) | + cụm danh từ |
|---|---|---|
| Lí do | because · since · as | because of · due to |
| Nhượng bộ | although · though · even though | despite · in spite of |
| Ví dụ lí do | …because the pay was low. | …because of the low pay. |
| Ví dụ nhượng bộ | Although the pay was low, … | Despite the low pay, … |
| Cấm | because of the pay was low | despite of the low pay |
Nhớ bốn điều
- ✦Chọn theo cái đứng sau: S + V ⇒ because / although; danh từ ⇒ because of / despite.
- ✦despite không có of: Despite the rain, … hoặc In spite of the rain, …
- ✦Đổi mệnh đề thành cụm danh từ: the pay was low ⇒ the low pay; bỏ động từ was.
- ✦Một quan hệ chỉ một từ nối: Although he was late, he got the job (không thêm but).
Dạng bài
Viết lại bằng because of / despite
- 1 Tìm mệnh đề cần đổi (S + V).
- 2 Đổi từ nối: because ⇒ because of, although ⇒ despite (hoặc in spite of).
- 3 Nén mệnh đề thành cụm danh từ: the weather was bad ⇒ the bad weather.
- 4 Đọc lại: sau despite / because of không còn động từ chia.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Despite of the rain, they went to the job fair. ✅ Despite the rain, … hoặc In spite of the rain, … Chỉ in spite of mới có of.
Although the weather was bad, they went to the job fair.
Hướng dẫn giải
3 🏁 Kết quả: so … that và such … that
so hay such?
| Sau chỗ trống | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| tính từ trần | so + adj | The test was so hard that he failed. |
| trạng từ | so + adv | She worked so hard that she got the job. |
| a / an + adj + N | such a / an + adj + N | It was such a hard test that he failed. |
| adj + N số nhiều | such + adj + N | They are such nice people that I like them. |
Nhớ ba điều
- ✦so đứng trước tính từ / trạng từ trần; such đứng trước danh từ (có thể kèm tính từ).
- ✦Trật tự của such: such + a / an + adj + N: such a good position.
- ✦Nối kết quả bằng , so hoặc , therefore,: The pay was low, so she looked for another job.
Dạng bài
Chọn so hay such
- 1 Nhìn từ ngay sau chỗ trống.
- 2 Có danh từ (kể cả a / an + adj + N) ⇒ such.
- 3 Chỉ có tính từ / trạng từ ⇒ so.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She is so a good teacher. ✅ She is such a good teacher. Có danh từ teacher ⇒ such.
It was ___ a long interview that I felt tired.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: nói về nghề mơ ước
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi nghề và khó khăn. Chú ý ba mẫu: Although + mệnh đề · despite + cụm danh từ · so … that.
5 🔊 Phát âm: trọng âm
Word stress của Unit 12 · bấm để nghe
Danh từ thường nhấn âm đầu: ●salary, ●interview. Nhưng ca●reer nhấn âm sau (đuôi -eer hút trọng âm), còn động từ hai âm tiết như ap●ply, em●ploy cũng nhấn âm sau.
Dạng bài
Chọn từ có trọng âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Đánh dấu âm tiết nhấn của mỗi từ.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng nhấn âm đầu cho mọi danh từ. Đuôi -eer (career, engineer, volunteer) nhấn chính nó: caREER.
Chọn từ trọng âm khác: salary · interview · vacancy · career
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Từ vựng
- 1Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 2Nhận biết
Salary nghĩa là gì?
- 3Thông hiểu
You should send your ___ to the company before the interview.
- 4Thông hiểu She has five years of (kinh nghiệm) in teaching.
Lí do và nhượng bộ
- 1Nhận biết
He took the job ___ the long working hours.
- 2Nhận biết
She refused the offer ___ the salary was too low.
- 3Thông hiểu
Câu nào sai?
- 4Thông hiểu She quit her job the low salary.
- 5Vận dụng
Xếp thành câu:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 6Vận dụng Although the salary was low, he accepted the job. → Despite , he accepted the job.
Kết quả: so / such
- 1Thông hiểu
The training was ___ difficult that half the group quit.
- 2Vận dụng
It was ___ that everyone wanted to apply.
- 3Thông hiểu
It was ___ interview that I felt nervous.
- 4Thông hiểu The test was hard that most students failed.
- 5Vận dụng
Câu nào có nghĩa gần nhất với: The job was so tiring that he quit.
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Bạn ấy nói điều gì?
- 2Vận dụng
– Why did you choose this career? – ___
Trọng âm
- 1Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 2Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
- 3Thông hiểu
Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh về nghề bạn muốn làm: vì sao bạn chọn, khó khăn gì nhưng bạn vẫn chọn.
- ▫️ Có ít nhất một câu dùng because hoặc because of đúng
- ▫️ Có ít nhất một câu dùng although hoặc despite / in spite of đúng
- ▫️ Có một câu dùng so … that hoặc such … that
- ▫️ Không dùng despite of và không dùng although … but
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 30
🏆 Thử thách · kiểu đề thi vào 10
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề vào 10
Linh wanted to become a nurse, but her parents wanted her to study business. Although the business course had a high salary, she was not interested in it. Linh went to a job fair at her school and talked to a nurse who worked at a big hospital. The nurse said that the job was so demanding that some people left after a year. Despite the long hours, she loved helping patients. Because of this talk, Linh made her decision. She explained to her parents that she was such a caring person that she would be happy in the job. They listened carefully and finally agreed. Now Linh studies at a medical school and is very proud of her choice.
- 1Thông hiểu
Where did Linh talk to a nurse?
- 2Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 3Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 4Vận dụng
In the passage, “demanding” is closest in meaning to ___
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? (A) Despite of the rain, (B) the job fair (C) was (D) very crowded.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? She refused (A) the offer (B) because of (C) the salary (D) was too low.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? It was (A) so an (B) interesting (C) job (D) that he accepted it.
- 4Vận dụng
Chọn từ có trọng âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng Although the pay was low, she took the job. → She took the job .
- 2Vận dụng He was late because the traffic was heavy. → He was late because of .
- 3Vận dụng The interview was so difficult that Nam felt nervous. → It was that Nam felt nervous.
- 4Vận dụng Although he had no experience, he got the job. → Despite , he got the job.
🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?
- •Đề vào 10 thường có câu chọn because / because of, although / despite bằng cách nhìn xem sau chỗ trống là mệnh đề hay cụm danh từ.
- •Hay có câu viết lại: đổi although sang despite / in spite of (nén mệnh đề thành cụm danh từ) hoặc đổi so … that sang such … that.
- •Tìm lỗi sai thường gặp: despite of, although … but, so + danh từ.