Tiếng Anh lớp 9
Chủ điểm 1 · Học kỳ 1

Unit 1: Local community — Từ để hỏi + to V

Rút gọn mệnh đề thành Wh- + to V (I don’t know what to do), tránh bẫy why và tân ngữ thừa, và dùng đúng các cụm động từ về làng nghề.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 1

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Wh- + to V rút gọn mệnh đề có should / can: I don’t know what I should do → I don’t know what to do. Công thức: S + V + Wh- + to V.
  • 2Dùng được với what · where · when · how · which · who(m) và how much / how many / how long. KHÔNG dùng với why.
  • 3Động từ hay đứng trước: know, decide, wonder, learn, remember, forget, understand, explain, show, tell, ask.
  • 4Từ để hỏi đã làm tân ngữ thì KHÔNG thêm tân ngữ nữa: I don’t know what to do (không phải what to do it).
  • 5Cụm động từ = động từ + tiểu từ, nghĩa thường không đoán được: look after (chăm sóc), take off (cất cánh). Học theo cả cụm.
  • 6Thói quen chống sai: gặp why thì giữ nguyên mệnh đề; viết to xong thì kiểm tra ngay chữ sau nó là V nguyên thể.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Làm sao nói “mình không biết nên làm gì” cho gọn?

1 🏺 Từ vựng: làng nghề và cụm động từ

Làng nghề thủ công · bấm để nghe

Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh (trọng âm). craft village là cụm hai từ, bạn nghe và đọc cả cụm.

Cụm động từ hay gặp · bấm để nghe

Nghĩa của cụm không đoán được từ hai phần: look + after không phải là “nhìn sau”. Học thuộc cả cụm kèm một câu ví dụ.

2 ✂️ Ngữ pháp: Wh- + to V

Bóc câu mẫu

I don’t know mình không biết
what từ để hỏi
to thay chủ ngữ + should
do V nguyên thể

Câu đầy đủ là I don’t know what I should do. Rút gọn: bỏ I should, thay bằng to. Nghĩa vẫn nguyên.

Mệnh đề đầy đủ và dạng rút gọn

Đầy đủRút gọn
I don’t know what I should do.I don’t know what to do.
She asked where she could buy silk.She asked where to buy silk.
He explained how we should make it.He explained how to make it.
They decided when they should leave.They decided when to leave.
We wondered which bus we should take.We wondered which bus to take.
I don’t know why he left.❌ không rút gọn được

Nhớ bốn điều

  • ✦Bỏ chủ ngữ + should / can, thay bằng to: She asked where she could buy silk → where to buy silk.
  • ✦Sau to luôn là V nguyên thể: how to make (không viết how to making).
  • ✦Dùng được với what, where, when, how, which, who(m) và how much / many / long: We wondered which bus to take.
  • ✦Động từ hay đứng trước: know, decide, wonder, learn, remember, forget, understand, explain, show, tell, ask.

Dạng bài

Rút gọn mệnh đề thành Wh- + to V

  1. 1 Tìm từ để hỏi trong câu. Nếu là why thì dừng lại, giữ nguyên mệnh đề.
  2. 2 Bỏ chủ ngữ và should / can / could của mệnh đề phía sau.
  3. 3 Viết to + V nguyên thể, giữ nguyên phần tân ngữ còn lại.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I don’t know why to say. ✅ I don’t know what to say (hoặc why he said that). why không đi được với to V.

🧺
Làm mẫu

He showed us how we should weave a bamboo basket.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🚫 Bẫy: why, thiếu to, tân ngữ thừa

Bốn chỗ hay sai

  • ✦why không đi với to V: ❌ why to go · ✅ why he went.
  • ✦what / which / who đã làm tân ngữ thì không thêm it: I don’t know what to do.
  • ✦Bắt buộc có to, và sau to là V gốc: ❌ how weave · ❌ how to making · ✅ how to weave.
  • ✦Cụm động từ look after đi liền nhau, không chen tân ngữ vào giữa: Please look after my little brother.

Dạng bài

Soát tân ngữ thừa sau Wh- + to V

  1. 1 Hỏi: từ để hỏi có làm tân ngữ của động từ không? (what, which, who thường là có)
  2. 2 Nếu có ⇒ KHÔNG thêm it / them sau động từ.
  3. 3 Với where, when, how (chỉ nơi chốn, thời gian, cách làm) thì tân ngữ vẫn cần nếu động từ đòi: when to buy it.

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I don’t know what to do it. ✅ I don’t know what to do. what đã đóng vai tân ngữ nên it là thừa.

🛒
Làm mẫu

I can’t decide what to buy ___. (điền it hoặc để trống)

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💬 Giao tiếp: hỏi nơi mua, hỏi cách làm

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Mr Ba
Mai
Mr Ba
Mai
Mr Ba

Bấm Đổi tình huống để thay món hàng và nghề tương ứng. Hỏi nơi mua: do you know where to buy …? · hỏi cách làm: how to ….

5 🔊 Đọc cho đúng: trọng âm

Word stress của Unit 1 · bấm để nghe

Danh từ hai âm tiết thường nhấn âm đầu: ●basket, ●workshop. Ngoại lệ: bam●boo nhấn âm sau. Từ đuôi -ity, -ion nhấn âm ngay trước đuôi: com●mu●nity, tra●di●tion.

Dạng bài

Chọn từ có trọng âm khác

  1. 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
  2. 2 Đánh dấu âm tiết đọc mạnh ở mỗi từ.
  3. 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.

⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo số chữ cái. Hai từ cùng hai âm tiết vẫn có thể nhấn khác nhau (●basket nhưng bam●boo).

🔍
Làm mẫu

Chọn từ trọng âm khác: pottery · basket · workshop · bamboo

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🏺

Từ vựng và cụm động từ

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm loa. Cô ấy làm giỏ từ gì?

  2. 2
    Nhận biết

    look after nghĩa là

  3. 3
    Thông hiểu The plane will at 8 a.m.
  4. 4
    Thông hiểu

    The old craftsman will ___ his skills to his grandson, so the tradition goes on.

  5. 5
    Vận dụng

    Many workshops had to ___ because few people bought their products.

✂️

Rút gọn Wh- + to V

  1. 1
    Nhận biết

    We haven’t decided ___ for the village festival.

  2. 2
    Thông hiểu

    Câu nào sai?

  3. 3
    Thông hiểu

    Rút gọn đúng của “She asked where she should buy local silk.” là

  4. 4
    Thông hiểu

    Xếp thành câu:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  5. 5
    Vận dụng

    Câu nào KHÔNG thể rút gọn thành Wh- + to V?

🚫

Bẫy: tân ngữ thừa, thiếu to

  1. 1
    Nhận biết

    Chọn câu đúng:

  2. 2
    Thông hiểu He explained how (make) the pottery.
  3. 3
    Vận dụng

    Câu nào sai vì thừa tân ngữ?

💬

Giao tiếp

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm loa. Người nói muốn biết điều gì?

  2. 2
    Thông hiểu

    – Do you know how to make a bamboo basket? – ___

  3. 3
    Vận dụng

    Xếp thành câu hỏi:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🔊

Trọng âm

  1. 1
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  2. 2
    Thông hiểu

    Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại:

  3. 3
    Nhận biết

    Từ nào nhấn âm thứ hai?

✍️

Viết đoạn văn

  1. 1

    ✍️ Viết · cô chấm và nhận xét

    Viết 4–6 câu tiếng Anh về một nghề truyền thống hoặc làng nghề ở quê bạn (hoặc một nơi bạn biết): làm gì, ai dạy, và điều bạn muốn học. Dùng ít nhất hai cấu trúc Wh- + to V.

    • ▫️ Nói rõ nghề hoặc làng nghề nào
    • ▫️ Có ít nhất hai cấu trúc Wh- + to V đúng (how to …, where to …, what to …)
    • ▫️ Không dùng why + to V
    • ▫️ Có ít nhất một cụm động từ (look after, hand down, set up …)
    • ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
    0 từ / tối thiểu 30

🏆 Thử thách · kiểu đề thi vào 10

Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.

📖

Đọc hiểu kiểu đề vào 10

Lan lives in a small craft village near Hue. Her family makes bamboo baskets, and many tourists come to buy them. Last year, her grandfather taught her how to weave. First, he showed her which bamboo to choose, because old bamboo is hard and breaks easily. Then he explained how to cut it into thin strips. Lan practised every evening, and now she knows what to do. Some young people leave the village to work in the city, so the old craftsmen are worried. Lan wants to carry on her family’s craft. She hopes more visitors will learn how to weave and help the village keep its tradition alive.

  1. 1
    Thông hiểu

    Who taught Lan how to weave?

  2. 2
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  3. 3
    Vận dụng

    Which sentence is TRUE?

  4. 4
    Vận dụng

    In the passage, “carry on” is closest in meaning to

🕵️

Tìm lỗi sai

  1. 1
    Vận dụng

    Phần nào sai? She taught me (A) how (B) weave (C) a (D) basket.

  2. 2
    Vận dụng

    Phần nào sai? I (A) don’t (B) understand (C) why (D) to leave the village.

  3. 3
    Vận dụng

    Phần nào sai? We (A) haven’t decided (B) what (C) to (D) cook it for the festival.

  4. 4
    Vận dụng

    Chọn từ có trọng âm khác:

🔁

Viết lại câu

  1. 1
    Vận dụng I don’t know what I should say. → I don’t know what .
  2. 2
    Vận dụng He showed us how we should weave the basket. → He showed us how the basket.
  3. 3
    Vận dụng Could you tell me where I can find a pottery workshop? → Could you tell me where a pottery workshop?
  4. 4
    Vận dụng She takes care of her little brother. → She her little brother.

🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?

  • •Phần trắc nghiệm ngữ pháp thường có câu chọn dạng đúng sau từ để hỏi (what to cook, how to weave); bẫy hay gặp là why, thiếu to, hoặc để V-ing sau to.
  • •Dạng viết lại câu hay yêu cầu rút gọn mệnh đề có should / can / could thành Wh- + to V; nhớ giữ nguyên tân ngữ còn lại và bỏ tân ngữ thừa.
  • •Cụm động từ thường xuất hiện ở câu chọn nghĩa hoặc điền từ; học theo cả cụm (look after, hand down, close down) thay vì học từng chữ.
  • •Câu trọng âm thường có từ đuôi -ity, -ion; nhớ quy tắc nhấn âm ngay trước đuôi.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử
Chủ điểm tiếp theo
2. Unit 2: City life — So sánh kép