Khoa học tự nhiên lớp 9
Chủ điểm 21 · 🧬 Sinh học

Tiến hoá, chọn lọc và sự phát sinh sự sống

Phân biệt được chọn lọc tự nhiên với chọn lọc nhân tạo, so sánh được quan điểm Lamarck với Darwin, giải thích được vì sao vi khuẩn kháng kháng sinh và xếp đúng thứ tự các mốc phát sinh sự sống và loài người.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 49, Bài 50, Bài 51

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Tiến hoá là quá trình sinh vật biến đổi qua nhiều thế hệ, hình thành đặc điểm thích nghi và loài mới. Chọn lọc tự nhiên: môi trường chọn. Chọn lọc nhân tạo: con người chọn.
  • 2Chọn lọc không tạo ra biến dị. Nó chỉ giữ lại hoặc loại bỏ biến dị đã có. Nguồn biến dị: đột biến (sơ cấp) và biến dị tổ hợp (thứ cấp).
  • 3Lamarck: ngoại cảnh đổi → tập quán hoạt động đổi → cơ quan dùng nhiều thì phát triển → đặc điểm thu được di truyền. Darwin: biến dị có trước, chọn lọc đến sau, sinh vật không cố gắng để thích nghi.
  • 4Vi khuẩn kháng thuốc vì trong đàn vốn đã có con kháng. Kháng sinh chỉ chọn lọc chúng, nên phải uống đủ liều, đủ ngày.
  • 5Sự sống phát sinh qua tiến hoá hoá học → tiền sinh học → sinh học. Trong giai đoạn sinh học: nhân sơ → nhân thực đơn bào → đa bào (tảo, khoảng 1,8 tỉ năm trước).
  • 6Loài người: Australopithecus → H. habilis → H. erectus → H. neanderthalensis → H. sapiens. Con người và tinh tinh chung tổ tiên, không phải người từ tinh tinh hiện nay.

👀 Nhìn là hiểu

Chọn chế độ thuốc rồi bấm “Thế hệ tiếp theo” nhiều lần. Con kháng (đỏ hồng) có sẵn từ thế hệ 0, hãy xem thuốc làm tỉ lệ của chúng đổi thế nào và có tạo thêm con kháng nào không.

không kháng kháng thuốc viền đậm = mới sinh

Kháng sinh ở thế hệ kế tiếp:

Thế hệ 0 · kháng 6/80 (8%)

Thế hệ 0: 6/80 con kháng (8%)

Những con này đã có sẵn trong đàn, trước khi có bất kì liều thuốc nào. Chọn chế độ thuốc rồi bấm “Thế hệ tiếp theo”.

Chạy thử nhanh (đặt lại rồi chạy):

1 🌿 Tiến hoá và hai hình thức chọn lọc

Cần nhớ

  • ✦Tiến hoá: sinh vật biến đổi qua nhiều thế hệ, tạo đặc điểm thích nghi và loài mới. Một cá thể tự đổi trong đời mình không gọi là tiến hoá.
  • ✦Bằng chứng: hoá thạch cho thấy sinh vật đã sống trong quá khứ. Cơ quan tương đồng (chi trước của người, cánh dơi, vây cá voi cùng kiểu xương, khác chức năng) cho thấy chung nguồn gốc.
  • ✦Chọn lọc không tạo ra biến dị, chỉ giữ lại hoặc loại bỏ biến dị đã có. Nguồn biến dị là đột biến và biến dị tổ hợp.
  • ✦Thích nghi là hợp với môi trường hiện tại: bộ lông dày có lợi ở xứ lạnh nhưng thành gánh nặng ở xứ nóng.

Chọn lọc tự nhiên và chọn lọc nhân tạo

Tự nhiênNhân tạo
Ai chọnMôi trườngCon người
Giữ lại cá thể nàoSống sót và sinh sản đượcCó lợi cho con người
Kết quảĐặc điểm thích nghi, loài mớiCác giống vật nuôi, cây trồng
Tốc độRất chậm, nhiều thế hệNhanh hơn nhiều

Dạng bài

Phân biệt chọn lọc tự nhiên và nhân tạo

  1. 1 Hỏi ai là người chọn: môi trường hay con người.
  2. 2 Xem tiêu chuẩn giữ lại: sống sót và sinh sản, hay có lợi cho con người.
  3. 3 Xem kết quả: đặc điểm thích nghi / loài mới, hay giống vật nuôi / cây trồng.
  4. 4 Kiểm tra: ba điều trên phải cùng về một phía.

⚠️ Bẫy hay gặp: Chọn lọc nhân tạo cho ra giống mới trong cùng một loài (bò sữa vẫn là bò), không phải loài mới.

🐄
Làm mẫu

Qua nhiều năm, người nuôi bò luôn chọn con bò cho nhiều sữa nhất làm giống. Đây là chọn lọc nào?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 🦒 Lamarck, Darwin và quan điểm hiện đại

Quan điểm của Lamarck (1809)

  • ✦Ngoại cảnh thay đổi làm sinh vật đổi tập quán hoạt động. Hươu thiếu lá thấp thì phải vươn cổ lên cao.
  • ✦Cơ quan dùng nhiều thì phát triển, không dùng thì tiêu giảm: cổ vươn mãi nên dài ra.
  • ✦Đặc điểm thu được trong đời cá thể được di truyền cho đời sau: hươu bố mẹ cổ dài ra thì hươu con sinh ra cổ dài.
  • ✦Vì sao bị bác: cơ bắp do tập luyện hay chiếc đuôi bị cắt không làm đổi DNA trong tế bào sinh dục nên không truyền cho con. Chuột bị cắt đuôi qua nhiều thế hệ, chuột con vẫn có đuôi bình thường.

Darwin (1859) và quan điểm hiện đại

  • ✦Darwin: tiến hoá nhờ biến dị, di truyền và chọn lọc tự nhiên. Quần thể luôn có biến dị; cá thể thích nghi hơn sống sót, sinh sản nhiều hơn, đặc điểm ấy phổ biến dần.
  • ✦Biến dị có trước, chọn lọc đến sau. Biến dị xuất hiện ngẫu nhiên; sinh vật không cố gắng thích nghi và tiến hoá không có mục đích.
  • ✦Quan điểm hiện đại: đột biến là nguyên liệu sơ cấp (tạo allele mới); biến dị tổ hợp là nguyên liệu thứ cấp (do giảm phân và thụ tinh sắp xếp lại allele có sẵn).

So sánh Lamarck và Darwin qua cổ hươu cao cổ

LamarckDarwin
Nguyên nhân đổiNgoại cảnh đổi → sinh vật chủ động đổi tập quánBiến dị ngẫu nhiên có sẵn trong quần thể
Vai trò môi trườngLàm cơ quan biến đổi trực tiếpChọn lọc cá thể có biến dị hợp
Đặc điểm thu đượcDi truyền đượcKhông di truyền; chỉ biến dị di truyền mới có ý nghĩa
Cổ hươu dài vìĐời này qua đời khác cố vươn cổ ăn lá caoVốn có con cổ dài hơn; lá thấp cạn thì chúng ăn đủ, sống sót, đẻ nhiều hơn

Dạng bài

Giải thích một đặc điểm thích nghi theo Darwin

  1. 1 Nêu biến dị có sẵn trong quần thể trước khi môi trường đổi.
  2. 2 Nêu sức ép của môi trường và ai sống sót, sinh sản nhiều hơn.
  3. 3 Nêu di truyền: đặc điểm ấy truyền cho đời sau, nên phổ biến dần.
  4. 4 Kiểm tra: biến dị ở bước 1 đứng trước chọn lọc và không có chữ “cố gắng” ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: “Hươu vươn cổ cả đời nên cổ dài ra và truyền cho con” là lập luận của Lamarck. Vươn cổ cả đời không đổi DNA tế bào sinh dục nên con không thừa hưởng.

🦒
Làm mẫu

Giải thích vì sao hươu cao cổ có cổ dài theo Darwin.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 💊 Vi khuẩn kháng kháng sinh

⚠️ Hiểu sai

Kháng sinh làm cho vi khuẩn trở nên kháng. Hoặc: vi khuẩn cố gắng chống lại thuốc.

✓ Hiểu đúng

Trong đàn vốn đã có vài con kháng (do đột biến ngẫu nhiên). Thuốc chỉ chọn lọc chúng.

Cần nhớ

  • ✦Dùng thuốc: con không kháng chết, con kháng sống sót và sinh sôi. Sau vài thế hệ, cả đàn kháng thuốc.
  • ✦Số con kháng không tăng thêm do thuốc. Chỉ tỉ lệ con kháng tăng vì các con khác bị loại.
  • ✦Dùng đúng cách: chỉ dùng khi thầy thuốc kê, đủ liều, đủ ngày, không dùng lại đơn cũ. Kháng sinh không diệt được virus.

Dạng bài

Tính tỉ lệ con kháng sau một đợt thuốc

  1. 1 Ghi số con kháng và không kháng lúc đầu.
  2. 2 Trừ số con không kháng bị diệt. Số con kháng giữ nguyên.
  3. 3 Tỉ lệ kháng = số kháng : (kháng + không kháng còn lại).
  4. 4 Kiểm tra: số con kháng không đổi, chỉ tỉ lệ đổi ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Tỉ lệ kháng tăng từ 20% lên 50% không có nghĩa có thêm con kháng: số con kháng vẫn là 100, chỉ có con không kháng bị loại bớt.

🦠
Làm mẫu

Đàn 500 vi khuẩn có 100 con kháng. Một đợt thuốc diệt 34 số con không kháng. Tỉ lệ con kháng sau đợt thuốc?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🌍 Sự phát sinh và phát triển sự sống

Ba giai đoạn (theo SGK)

Giai đoạnĐiều xảy ra
Tiến hoá hoá họcTừ C, H, O, N trong chất vô cơ của khí quyển nguyên thuỷ tạo amino acid, nucleotide, carbohydrate, lipid; rồi RNA, DNA, protein, phospholipid
Tiến hoá tiền sinh họcPhospholipid thành màng kép → giọt nhỏ → tế bào sơ khai. RNA tự sao chép, rồi làm khuôn tạo DNA mạch kép bền hơn
Tiến hoá sinh họcNhân sơ → nhân thực đơn bào → đa bào → sinh giới đa dạng như ngày nay

Cần nhớ

  • ✦Hai giai đoạn đầu là phát sinh sự sống; tiến hoá sinh học là phát triển sự sống.
  • ✦Nhân thực tiến hoá từ nhân sơ; sinh vật đa bào đầu tiên là tảo nhỏ, cách nay khoảng 1,8 tỉ năm, hình thành từ các sinh vật nhân thực đơn bào cộng sinh.
  • ✦Khí hậu biến đổi mạnh gây tuyệt chủng hàng loạt, sau đó sinh vật sống sót có đặc điểm thích nghi đa dạng hoá. Sinh giới: Khởi sinh, Nguyên sinh, Thực vật, Nấm, Động vật.
  • ✦Miller – Urey (1953): phóng điện qua hỗn hợp khí giống khí quyển nguyên thuỷ (CO₂, H₂O, CH₄, NH₃) trong một tuần tạo được amino acid.

Dạng bài

Xếp các sự kiện theo thứ tự tiến hoá

  1. 1 Chia vào ba giai đoạn: hoá học → tiền sinh học → sinh học.
  2. 2 Trong giai đoạn sinh học: nhân sơ → nhân thực đơn bào → đa bào.
  3. 3 Chất hữu cơ đơn giản đến trước tế bào sơ khai.
  4. 4 Kiểm tra: không có sự kiện nào đứng trước thứ cần có để tạo ra nó ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Thí nghiệm Miller – Urey chỉ tạo ra amino acid từ chất vô cơ, không tạo ra tế bào hay sinh vật sống.

⏳
Làm mẫu

Xếp theo thứ tự xuất hiện: tế bào nhân sơ; amino acid; sinh vật đa bào; tế bào sơ khai; sinh vật nhân thực đơn bào.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

5 🧍 Sự phát sinh loài người

Các dạng người (theo sơ đồ SGK)

DạngNhómThời gian (cách nay)Nét chính
AustralopithecusTối cổ2 đến 8 triệu nămĐi hai chân, thân hơi khom, dùng cành cây, hòn đá
Homo habilisCổ đại1,6 đến 2,5 triệu nămĐi thẳng, biết chế tạo công cụ đá
Homo erectusCổ đạikhoảng 35 000 đến 1,7 triệu nămĐi thẳng, nhanh nhẹn, sống có tổ chức
Homo neanderthalensisCận đạitừ 600 000 năm, tuyệt chủng khoảng 40 000 nămDùng lửa thông thạo, bước đầu có văn hoá
Homo sapiensHiện đại100 000 đến 150 000 năm, xuất hiện ở châu PhiCông cụ tinh xảo, văn hoá phức tạp, có mĩ thuật và tôn giáo

Dạng bài

Xếp các dạng người theo thời gian

  1. 1 Gán mỗi dạng vào nhóm: tối cổ, cổ đại, cận đại, hiện đại.
  2. 2 Xếp nhóm từ tối cổ đến hiện đại; hai dạng cùng nhóm cổ đại thì habilis trước erectus.
  3. 3 Gắn nét chính (công cụ đá, dùng lửa…) để nhớ.
  4. 4 Kiểm tra: thứ tự trùng với thứ tự nhóm ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Không phải người hiện nay tiến hoá từ tinh tinh hiện nay: người và tinh tinh là hai nhánh từ một tổ tiên chung.

🦴
Làm mẫu

Xếp: H. neanderthalensis; H. habilis; H. sapiens; Australopithecus; H. erectus.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.

🌿

Tiến hoá và chọn lọc

  1. 1
    Nhận biết

    Tiến hoá là quá trình:

  2. 2
    Nhận biết

    Trong chọn lọc nhân tạo, người chọn là:

  3. 3
    Thông hiểu

    Điều nào đúng về chọn lọc?

  4. 4
    Thông hiểu

    Chi trước của người, cánh dơi và vây cá voi cùng kiểu xương nhưng làm việc khác nhau. Đó là bằng chứng của:

  5. 5
    Vận dụng

    Nông dân nhiều vụ liền giữ hạt của những cây lúa chín sớm nhất để gieo vụ sau. Đây là:

🦒

Lamarck và Darwin

  1. 1
    Nhận biết

    Theo Lamarck, đặc điểm thu được trong đời cá thể:

  2. 2
    Thông hiểu

    Ba yếu tố trong cơ chế tiến hoá theo Darwin là:

  3. 3
    Thông hiểu

    Bấm các bước theo đúng thứ tự mà Darwin mô tả:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  4. 4
    Thông hiểu

    Câu nào là cách giải thích cổ hươu dài của Lamarck?

  5. 5
    Thông hiểu

    Nguồn biến dị sơ cấp cho tiến hoá là:

  6. 6
    Vận dụng

    Một vận động viên tập luyện nhiều năm nên cơ tay rất to. Con của người này sinh ra:

  7. 7
    Vận dụng

    Cắt đuôi chuột qua nhiều thế hệ mà chuột con vẫn sinh ra có đuôi bình thường. Kết quả này bác bỏ ý nào của Lamarck?

💊

Vi khuẩn kháng kháng sinh

  1. 1
    Nhận biết

    Vi khuẩn kháng kháng sinh xuất hiện chủ yếu vì:

  2. 2
    Thông hiểu Đàn 400 vi khuẩn có 40 con kháng (10%). Thuốc diệt hết con không kháng thì còn con sống sót, và tỉ lệ kháng trong số đó là %.
  3. 3
    Thông hiểu

    Vì sao phải uống kháng sinh đủ liều, đủ ngày?

  4. 4
    Vận dụng Đàn 500 con có 100 con kháng. Thuốc diệt 34 số con không kháng. Còn con không kháng, tỉ lệ con kháng là %.
  5. 5
    Vận dụng

    Bạn bị sổ mũi do virus và định tự mua kháng sinh uống. Nhận xét đúng là:

🌍

Phát sinh sự sống

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm ba giai đoạn phát sinh và phát triển sự sống theo đúng thứ tự:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  2. 2
    Thông hiểu

    Thí nghiệm Miller – Urey chứng minh điều gì?

  3. 3
    Thông hiểu

    Sinh vật đa bào đầu tiên là tảo nhỏ, xuất hiện cách nay khoảng:

  4. 4
    Vận dụng

    Trong tế bào sơ khai, RNA làm khuôn tạo DNA mạch kép. DNA có lợi thế vì:

🧍

Phát sinh loài người

  1. 1
    Nhận biết

    Bấm các dạng người theo thứ tự từ sớm đến muộn:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  2. 2
    Thông hiểu

    Người Neanderthal (H. neanderthalensis) thuộc nhóm nào và số phận ra sao?

  3. 3
    Vận dụng

    Nhận định nào đúng về quan hệ giữa người và tinh tinh?

🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra và thi chuyên thế nào?

  • •Kiểm tra hay hỏi phân biệt chọn lọc tự nhiên và nhân tạo, và so sánh Lamarck với Darwin qua ví dụ cổ hươu.
  • •Câu vận dụng hay có tình huống vi khuẩn kháng thuốc hoặc “cố gắng nên thích nghi”, yêu cầu chỉ ra sai ở đâu (biến dị có trước, chọn lọc đến sau).
  • •Phần phát sinh sự sống và loài người thường hỏi thứ tự các giai đoạn hoặc các dạng người. Đề thi chuyên Sinh có thể hỏi sâu hơn về cơ chế tiến hoá.
Có đề cô giao? Tải lên để làm thử