Losan
Unknown
Toggle Sidebar
Features
Chat
Project
Character
Workflow
Prompt
App
Quest
Resource
Projects
Tạo Dự án
Anonymous
guest
Guest
HSK 1
Danh mục
Kiểm tra
1
什么 (shénme)
Đại từ nghi vấn dùng để hỏi về người hoặc sự vật (gì, cái gì)
4 quiz
2
是 (shì)
Động từ "là", phủ định là 不是
5 quiz
3
吗 (ma)
Trợ từ nghi vấn đặt cuối câu để biến câu trần thuật thành câu hỏi
6 quiz
4
哪 (nǎ)
Đại từ nghi vấn chỉ nơi chốn hoặc sự lựa chọn (nào, ở đâu)
4 quiz
5
的 (de) — sở hữu
Trợ từ cấu trúc biểu thị sở hữu, đặt giữa người sở hữu và vật sở hữu
4 quiz
6
呢 (ne) — hỏi tiếp
Trợ từ nghi vấn dùng hỏi ngược lại hoặc hỏi về tình trạng của ai đó
4 quiz
7
几 (jǐ) — hỏi số lượng nhỏ
Đại từ nghi vấn hỏi số lượng nhỏ (thường dưới 10)
4 quiz
8
Số từ dưới 100
Số chục + 十 + số đơn vị, ví dụ 二十三 (23), 五十 (50)
4 quiz
9
了 (le) — cuối câu, thay đổi trạng thái
Trợ từ cuối câu biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống mới
4 quiz
10
会 (huì) — khả năng học được
Biểu thị khả năng có được qua học tập hoặc luyện tập (biết làm gì)
4 quiz
11
很 + Tính từ
Vị ngữ tính từ dùng 很 trước tính từ; phủ định dùng 不
4 quiz
12
怎么 (zěnme) — hỏi cách thức
Hỏi về cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động
4 quiz
13
Biểu thức ngày tháng
Thứ tự: năm → tháng → ngày → thứ trong tuần
4 quiz
14
Vị ngữ danh từ
Danh từ hoặc cụm danh từ làm vị ngữ, thường dùng cho tuổi tác và thời gian
4 quiz
15
Chuỗi động từ liên tiếp
Hai động từ liên tiếp: V1 diễn đạt phương thức hoặc mục đích của V2
4 quiz
16
想 (xiǎng) — muốn
Biểu thị mong muốn hoặc ý định làm gì
4 quiz
17
多少 (duōshao)
Hỏi số lượng (từ 10 trở lên) hoặc giá cả
4 quiz
18
量từ 个 và 口
个 là lượng từ phổ biến nhất; 口 dùng đếm số người trong gia đình
4 quiz
19
在 (zài) — động từ
Động từ biểu thị sự tồn tại tại một nơi chốn (ở, tại)
4 quiz
20
哪儿 (nǎr)
Đại từ nghi vấn hỏi về địa điểm (ở đâu)
4 quiz
21
在 (zài) — giới từ
Giới từ chỉ địa điểm xảy ra hành động, đặt trước động từ
4 quiz
22
呢 (ne) — hỏi vị trí
Trợ từ đặt cuối câu để hỏi về vị trí của sự vật
4 quiz
23
有 (yǒu) — có / tồn tại
Biểu thị sở hữu hoặc sự tồn tại; phủ định dùng 没有
4 quiz
24
和 (hé)
Liên từ nối hai danh từ hoặc đại từ lại với nhau (và)
4 quiz
25
能 (néng)
Biểu thị khả năng hoặc được phép làm gì (có thể)
4 quiz
26
请 (qǐng)
Yêu cầu lịch sự, tương đương "mời" hoặc "xin hãy"
4 quiz
27
点 (diǎn) + 分 (fēn)
Biểu thị giờ và phút: X 点 Y 分
4 quiz
28
Thời gian làm trạng ngữ
Từ chỉ thời gian đặt trước động từ làm trạng ngữ
4 quiz
29
前 (qián) — trước
Biểu thị khoảng thời gian trước một mốc nào đó
4 quiz
30
怎么样 (zěnmeyàng)
Hỏi về trạng thái hoặc ý kiến của ai đó về điều gì (như thế nào)
4 quiz
31
Chủ vị ngữ làm vị ngữ
Một cụm chủ-vị làm vị ngữ cho chủ ngữ lớn bên ngoài
4 quiz
32
太 (tài) + Adj + 了
Biểu thị mức độ quá cao, thường kèm 了 ở cuối
4 quiz
33
会 (huì) — dự đoán
Biểu thị khả năng xảy ra trong tương lai (sẽ, có thể)
4 quiz
34
喂 (wèi)
Lời chào khi nghe điện thoại (a lô)
4 quiz
35
在……呢 (zài...ne)
Biểu thị hành động đang tiếp diễn (đang làm gì)
4 quiz
36
Đọc số điện thoại
Đọc từng chữ số; số 1 đọc là yāo để tránh nhầm với 7
4 quiz
37
吧 (ba)
Trợ từ biểu thị đề nghị, yêu cầu nhẹ nhàng hoặc tìm kiếm sự đồng ý
4 quiz
38
了 (le) — sau động từ, hoàn thành
Trợ từ ngữ khí sau động từ biểu thị hành động đã hoàn thành
4 quiz
39
后 (hòu) — sau
Biểu thị khoảng thời gian sau một mốc nào đó
4 quiz
40
啊 (a)
Trợ từ cuối câu biểu thị cảm thán, nhấn mạnh hoặc làm mềm giọng điệu
4 quiz
41
都 (dōu)
Biểu thị tất cả, đều (áp dụng cho tất cả đối tượng được đề cập)
4 quiz
42
是……的 (shì...de)
Nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức của sự kiện đã xảy ra trong quá khứ
4 quiz
43
Biểu thức ngày tháng đầy đủ
Thứ tự đầy đủ: năm + tháng + ngày + thứ trong tuần
4 quiz