Hành vi tổ chức University

Bài kiểm tra Chương 5: Xung đột và đàm phán

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Hành vi tổ chức
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo nội dung học phần, một bên bắt đầu nhận thức mình đang trong xung đột khi điều gì xảy ra?

    • A.

      Mục tiêu của hai bên khác nhau dù chưa có ai nhận thức về sự khác biệt đó.

    • B.

      Bên đó nhận thấy bên kia đã hoặc sắp gây ảnh hưởng tiêu cực đến điều mình quan tâm.

    • C.

      Bên đó có đủ bằng chứng khách quan chứng minh hành vi của bên kia là sai.

    • D.

      Hai bên đã thống nhất được một phương án giải quyết công việc.

  2. Q 2.

    Quản lý thông báo mọi báo cáo phải được gửi đúng 15 giờ. Nhân viên A lại tin rằng có thể gửi sau 15 giờ nếu vẫn kịp cuộc họp. Bất đồng này chủ yếu bắt nguồn từ nguyên nhân nào?

    • A.

      Mục tiêu của quản lý và nhân viên hoàn toàn đối lập.

    • B.

      Hai bên diễn giải khác nhau về một sự kiện đã xảy ra.

    • C.

      Kỳ vọng về hành vi của nhân viên không khớp với yêu cầu của quản lý.

    • D.

      Hai bên không thống nhất về việc phân công vai trò trong báo cáo.

  3. Q 3.

    Tình huống nào thể hiện xung đột chức năng?

    • A.

      Các thành viên phản biện đề xuất chung và đặt câu hỏi trước khi nhóm chọn phương án.

    • B.

      Mọi thành viên ngay lập tức chấp nhận ý kiến đầu tiên mà không trao đổi.

    • C.

      Hai thành viên xúc phạm nhau vì những khác biệt cá nhân.

    • D.

      Nhóm giấu mọi bất đồng để bảo đảm tinh thần đồng thuận tuyệt đối.

  4. Q 4.

    Hậu quả nào đặc trưng nhất của xung đột phi chức năng?

    • A.

      Ngăn nhóm rơi vào tư duy nhóm.

    • B.

      Tăng khả năng thích ứng của nhóm với thay đổi.

    • C.

      Giúp nhóm thống nhất và hỗ trợ các mục tiêu chung.

    • D.

      Làm lệch mục tiêu và làm suy giảm động lực nội bộ của nhóm.

  5. Q 5.

    Mâu thuẫn nào sau đây thuộc xung đột về mối quan hệ?

    • A.

      Hai nhóm không thống nhất về thời hạn hoàn thành dự án.

    • B.

      Hai đơn vị tranh chấp trách nhiệm lập báo cáo định kỳ.

    • C.

      Một nhân viên cho rằng đồng nghiệp phản bội và không còn tin tưởng đối phương.

    • D.

      Nhóm không thống nhất về tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm.

  6. Q 6.

    Theo nội dung học phần, xung đột về nhiệm vụ thường tạo ra tác động nào?

    • A.

      Hợp tác tăng mạnh và cạnh tranh hoàn toàn biến mất.

    • B.

      Hợp tác giảm nhẹ trong khi mức độ cạnh tranh tăng vừa phải.

    • C.

      Cạnh tranh giảm mạnh trong khi hợp tác tăng vừa phải.

    • D.

      Không có tác động đáng kể nào đến hợp tác và cạnh tranh.

  7. Q 7.

    Hai người cùng được giao quyền sắp xếp lịch cho một dự án và tranh luận về trách nhiệm thực hiện công việc. Mâu thuẫn ban đầu thuộc loại xung đột nào?

    • A.

      Xung đột về quan hệ.

    • B.

      Xung đột về nhiệm vụ.

    • C.

      Xung đột về quy trình.

    • D.

      Xung động giữa các nhóm.

  8. Q 8.

    Một nhân viên và quản lý trực tiếp tranh luận về cách thực hiện công việc. Đây là xung đột ở vị trí nào?

    • A.

      Xung đột song phương.

    • B.

      Xung đột nội bộ nhóm.

    • C.

      Xung đột giữa các nhóm.

    • D.

      Xung đột giữa tổ chức và môi trường bên ngoài.

  9. Q 9.

    Điều kiện nào cần có để xung đột nội bộ nhóm về nhiệm vụ thúc đẩy hiệu suất của nhóm?

    • A.

      Nhóm có bầu không khí hỗ trợ nhau và các thành viên có nhu cầu đạt thành tựu cao.

    • B.

      Nhóm có bầu không khí hỗ trợ nhau nhưng các thành viên không có nhu cầu đạt thành tựu cao.

    • C.

      Các thành viên có nhu cầu đạt thành tựu cao nhưng nhóm thiếu sự hỗ trợ lẫn nhau.

    • D.

      Nhóm có nhu cầu đạt thành tựu cao nhưng vai trò và phạm vi công việc luôn chưa rõ ràng.

  10. Q 10.

    Theo nội dung học phần, vì sao một thành viên ở vị trí ngoại vi trong mạng lưới nhóm của mình đôi khi có lợi thế khi giải quyết xung đột với nhóm khác?

    • A.

      Vị trí trung tâm giúp thành viên đó dễ dàng áp đặt ý kiến lên nhóm khác.

    • B.

      Thành viên ngoại vi có khả năng tiếp cận và giải quyết xung đột với nhóm khác tốt hơn.

    • C.

      Thành viên ngoại vi chắc chắn đại diện cho toàn bộ giá trị chi phối của nhóm.

    • D.

      Thành viên ngoại vi chỉ có lợi thế khi hai nhóm có cùng cấu trúc mạng lưới.

  11. Q 11.

    Trước khi các bên nhận thức bất đồng, cơ cấu tổ chức tạo ra hai cách thực hiện công việc không thể tương thích. Tình huống này thuộc giai đoạn nào của quá trình xung đột?

    • A.

      Giai đoạn sự đối lập tiềm ẩn hoặc không tương thích.

    • B.

      Giai đoạn nhận thức và cá nhân hóa.

    • C.

      Giai đoạn ý định.

    • D.

      Giai đoạn hành vi và phản ứng.

  12. Q 12.

    Hai nhân viên nhận thấy mục tiêu công việc không tương thích và đều cho rằng bên kia đang cố ý làm mất lợi thế của mình. Đây là giai đoạn nào?

    • A.

      Sự đối lập tiềm ẩn.

    • B.

      Nhận thức và cá nhân hóa xung đột.

    • C.

      Ý định xử lý xung đột.

    • D.

      Kết quả của xung đột.

  13. Q 13.

    Một bên quyết định sẽ hợp tác và tìm giải pháp cùng bên kia thay vì giành quyền lợi. Quyết định này thể hiện gì trong quá trình xung đột?

    • A.

      Sự không tương thích về mục tiêu.

    • B.

      Ý định hợp tác của một bên.

    • C.

      Hành vi đầu tiên của bên kia.

    • D.

      Kết quả tăng hiệu quả của nhóm.

  14. Q 14.

    Một quản lý nâng giọng để áp đặt phương án, trong khi nhân viên phản ứng bằng cách từ chối chia sẻ thông tin. Hai hành vi này thuộc giai đoạn nào?

    • A.

      Sự đối lập tiềm ẩn.

    • B.

      Ý định.

    • C.

      Hành vi và phản ứng.

    • D.

      Kết quả.

  15. Q 15.

    Sau giai đoạn hành vi và phản ứng, xung đột có thể tạo ra kết quả nào?

    • A.

      Hiệu quả hoạt động nhóm có thể tăng hoặc giảm tùy cách xung đột được xử lý.

    • B.

      Chỉ có thể làm giảm hiệu quả nhóm.

    • C.

      Chỉ có thể làm tăng hiệu quả nhóm.

    • D.

      Không thể làm thay đổi hiệu quả hoạt động nhóm.

  16. Q 16.

    Khái niệm nào phù hợp nhất về đàm phán trong hành vi tổ chức?

    • A.

      Một bên áp đặt điều kiện và buộc bên kia chấp nhận theo quyết định của mình.

    • B.

      Quá trình hai hoặc nhiều bên giao tiếp, trao đổi để đạt thỏa thuận chung về việc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ.

    • C.

      Một cuộc tranh luận được thiết lập nhằm chứng minh ai có lý trong một bất đồng.

    • D.

      Hoạt động chỉ dùng để lựa chọn một bên trong quyết định xử lý xung đột nội bộ.

  17. Q 17.

    Ngoài thỏa thuận về một giao dịch cụ thể, đàm phán còn có ảnh hưởng đến điều gì?

    • A.

      Mối quan hệ giữa các bên và cách mỗi bên nhìn nhận bản thân.

    • B.

      Chỉ thời hạn hiệu lực của hợp đồng đã ký.

    • C.

      Chỉ chi phí chuẩn bị trước cuộc đàm phán.

    • D.

      Không có ảnh hưởng nào ngoài nội dung thương lượng tại thời điểm đàm phán.

  18. Q 18.

    Trước khi thương lượng, một đội kinh doanh nghiên cứu đối phương, xác định mục tiêu, đánh giá đối tác và chuẩn bị phương án tốt nhất nếu thương lượng thất bại. Đội đang thực hiện bước nào?

    • A.

      Chuẩn bị và lập kế hoạch.

    • B.

      Xác định quy tắc nền tảng.

    • C.

      Làm rõ và biện minh yêu cầu.

    • D.

      Kết thúc và thực hiện thỏa thuận.

  19. Q 19.

    Sau khi các bên đã thống nhất về đối tượng, địa điểm, thời gian, phạm vi và cách xử lý bế tắc, một bên giải thích, mở rộng và làm rõ lý do đưa ra yêu cầu của mình. Hoạt động này thuộc bước nào?

    • A.

      Chuẩn bị và lập kế hoạch.

    • B.

      Xác định quy tắc nền tảng.

    • C.

      Làm rõ và biện minh.

    • D.

      Thương lượng và giải quyết vấn đề.

  20. Q 20.

    Hai bên đã đạt được đồng thuận về nguyên tắc và bắt đầu chính thức hóa văn bản, xây dựng cách thực hiện và phương pháp giám sát. Hai bên đang ở bước nào của quy trình đàm phán?

    • A.

      Kết thúc và thực hiện.

    • B.

      Chuẩn bị và lập kế hoạch.

    • C.

      Xác định quy tắc nền tảng.

    • D.

      Làm rõ và biện minh.

Answers and explanations are in mode.

Similar Hành vi tổ chức exams