Bài kiểm tra đánh giá năng lực: TOPIK 1-2-3-4-5
Thông tin đề
- Môn
- Tiếng Hàn (TOPIK)
- Kỳ thi
- Languages
- Số câu
- 25 câu
- Thời gian
- 45 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (25 câu)
- Câu 1.
Tiếng Hàn (한글) có tổng cộng bao nhiêu chữ cái cơ bản (không tính chữ ghép)?
- A.
14
- B.
24
- C.
40
- D.
51
- A.
- Câu 2.
Câu chào nào được dùng vào buổi sáng?
- A.
안녕히 가세요
- B.
좋은 아침입니다
- C.
잘 자요
- D.
또 만나요
- A.
- Câu 3.
Số "5" trong hệ số đếm thuần Hàn (고유어) là gì?
- A.
셋
- B.
넷
- C.
다섯
- D.
여섯
- A.
- Câu 4.
Trợ số (단위) nào được dùng để đếm người?
- A.
개
- B.
명
- C.
마리
- D.
병
- A.
- Câu 5.
Trong câu "저는 학생입니다", trợ từ 은/는 có chức năng gì?
- A.
Đánh dấu chủ ngữ / chủ đề
- B.
Đánh dấu tân ngữ
- C.
Đánh dấu nơi chốn
- D.
Đánh dấu thời gian
- A.
- Câu 6.
Từ "어머니" có nghĩa là gì?
- A.
Cha
- B.
Mẹ
- C.
Anh trai
- D.
Chị gái
- A.
- Câu 7.
"Thứ Ba" trong tiếng Hàn là gì?
- A.
월요일
- B.
화요일
- C.
수요일
- D.
목요일
- A.
- Câu 8.
Số "1000" trong hệ số Hán Hàn (Sino-Korean) được đọc là gì?
- A.
백
- B.
천
- C.
만
- D.
천백
- A.
- Câu 9.
Trong câu "책을 읽어요", trợ từ 을/를 có chức năng gì?
- A.
Đánh dấu chủ ngữ
- B.
Đánh dấu tân ngữ
- C.
Đánh dấu nơi chốn
- D.
Đánh dấu thời gian
- A.
- Câu 10.
Kết thúc câu "~습니다" thuộc phong cách diễn đạt nào?
- A.
Thân mật (반말)
- B.
Lịch sự trang trọng (합쇼체)
- C.
Lịch sự thông thường (해요체)
- D.
Văn viết học thuật
- A.
- Câu 11.
Từ "우체국" có nghĩa là gì?
- A.
Bệnh viện
- B.
Ngân hàng
- C.
Bưu điện
- D.
Thư viện
- A.
- Câu 12.
Trong câu "저는 매일 운동을 합니다", từ "매일" có nghĩa là gì?
- A.
Mỗi tuần
- B.
Mỗi tháng
- C.
Mỗi ngày
- D.
Mỗi năm
- A.
- Câu 13.
Câu nào diễn đạt ý "Tôi muốn đi Hàn Quốc"?
- A.
한국에 갔습니다
- B.
한국에 가고 싶어요
- C.
한국에 갑니다
- D.
한국에 갔어요
- A.
- Câu 14.
Từ "오른쪽" có nghĩa là gì?
- A.
Bên trái
- B.
Bên phải
- C.
Phía trên
- D.
Phía dưới
- A.
- Câu 15.
Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng: "저는 매일 아침 7시에 일어납니다. 그리고 밥을 먹습니다. 8시에 회사에 갑니다." - Người này làm gì lúc 8 giờ?
- A.
일어납니다 (thức dậy)
- B.
밥을 먹습니다 (ăn cơm)
- C.
회사에 갑니다 (đi làm)
- D.
공부합니다 (học)
- A.
- Câu 16.
Câu "비가 오면서 바람이 불어요" có nghĩa là gì?
- A.
Trời mưa vì gió thổi
- B.
Trời mưa thì gió thổi
- C.
Trời mưa và gió thổi cùng lúc
- D.
Sau khi mưa thì gió thổi
- A.
- Câu 17.
Thành ngữ "눈이 높다" có nghĩa là gì?
- A.
Mắt to, tầm nhìn xa
- B.
Ham học hỏi
- C.
Có tiêu chuẩn cao (thường về bạn đời, đối tác)
- D.
Kiêu ngạo, tự phụ
- A.
- Câu 18.
Đọc đoạn văn sau và chọn đáp án đúng: "경제 성장률이 둔화되면서 실업률이 증가하고 있다." - Câu này có nghĩa là gì?
- A.
Tăng trưởng kinh tế tăng, thất nghiệp giảm
- B.
Tăng trưởng kinh tế chậm lại, thất nghiệp tăng
- C.
Kinh tế ổn định, việc làm tăng
- D.
Kinh tế phát triển nhanh, thất nghiệp giảm
- A.
- Câu 19.
Trong câu "그는 마치 의사인 것처럼 말했습니다", ngữ pháp ~인 것처럼 diễn đạt ý gì?
- A.
Vì anh ấy là bác sĩ
- B.
Nếu anh ấy là bác sĩ
- C.
Như thể anh ấy là bác sĩ
- D.
Khi anh ấy là bác sĩ
- A.
- Câu 20.
Câu "그는 성공할 듯한 표정을 지었다" có nghĩa là gì?
- A.
Anh ấy chắc chắn sẽ thành công
- B.
Anh ấy có vẻ mặt như thể sẽ thành công
- C.
Anh ấy đã thành công
- D.
Anh ấy muốn thành công
- A.
- Câu 21.
Hán tự "學" trong từ "대학교" được đọc là gì trong tiếng Hàn?
- A.
학 (hak)
- B.
하 (ha)
- C.
학 (hag)
- D.
학 (heg)
- A.
- Câu 22.
Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: "저는 서울___ 살습니다." (Tôi sống ở Seoul)
- Câu 23.
Viết số "12" trong hệ số Hán Hàn (Sino-Korean):
- Câu 24.
Chia động từ "가다" (đi) sang thể lịch sự thông thường (해요체) ở thì hiện tại:
- Câu 25.
Hãy viết một đoạn văn ngắn bằng tiếng Hàn (khoảng 8-12 câu) giới thiệu về bản thân, bao gồm: tên, tuổi, quốc tịch, nghề nghiệp (hoặc trường học), sở thích và một điều bạn thích ở Hàn Quốc.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .