Bài kiểm tra đánh giá: TOPIK 1.2.3.4.5 - Trình độ Beginner

28 câu
50 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Tiếng Hàn (TOPIK)
Kỳ thi
Languages
Số câu
28 câu
Thời gian
50 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (28 câu)

  1. Câu 1.

    Chọn cách đọc đúng của từ '학교':

    • A.

      학교 (hak-kyo)

    • B.

      학교 (hak-gyo)

    • C.

      학그 (hak-geu)

    • D.

      하교 (ha-gyo)

  2. Câu 2.

    Trợ từ nào dùng để chỉ chủ đề trong câu tiếng Hàn?

    • A.

      을/를

    • B.

      이/가

    • C.

      은/는

    • D.

      의

  3. Câu 3.

    Chọn câu đúng nghĩa nhất: '저는 학생입니다'

    • A.

      Tôi là giáo viên

    • B.

      Bạn là học sinh

    • C.

      Tôi là học sinh

    • D.

      Anh ấy là sinh viên

  4. Câu 4.

    Điền vào chỗ trống: '책___ 읽습니다' (Tôi đọc sách)

  5. Câu 5.

    Trong câu '친구가 옵니다', trợ từ '가' có chức năng gì?

    • A.

      Chỉ chủ ngữ

    • B.

      Chỉ tân ngữ

    • C.

      Chỉ nơi chốn

    • D.

      Chỉ thời gian

  6. Câu 6.

    Chọn đáp án đúng: Số '15' trong tiếng Hàn là gì?

    • A.

      십오 (sibo)

    • B.

      오십 (osip)

    • C.

      백오 (baego)

    • D.

      일오 (ilo)

  7. Câu 7.

    Từ nào có nghĩa là 'gia đình'?

    • A.

      친구 (chingu)

    • B.

      가족 (gajok)

    • C.

      학교 (hakgyo)

    • D.

      회사 (hoesa)

  8. Câu 8.

    Điền từ thích hợp: '오늘은 ___ 입니다' (Hôm nay là thứ Hai)

  9. Câu 9.

    Chọn cách đọc đúng của '삼월':

    • A.

      samwol

    • B.

      sewol

    • C.

      samweol

    • D.

      saemwol

  10. Câu 10.

    Cách nói lịch sự của '먹다' (ăn) là gì?

    • A.

      먹어요

    • B.

      먹습니다

    • C.

      먹다

    • D.

      먹었어요

  11. Câu 11.

    Đọc đoạn văn sau và trả lời: '저는 민수입니다. 한국 사람입니다. 회사에 다닙니다.'
    Câu hỏi: 민수 là người nước nào?

    • A.

      Việt Nam

    • B.

      Hàn Quốc

    • C.

      Nhật Bản

    • D.

      Trung Quốc

  12. Câu 12.

    Đọc đoạn văn: '저는 매일 아침 7시에 일어납니다. 그리고 밥을 먹습니다.'
    민수 làm gì sau khi thức dậy?

    • A.

      Đi làm

    • B.

      Ăn cơm

    • C.

      Đi học

    • D.

      Ngủ tiếp

  13. Câu 13.

    Điền từ thích hợp vào câu: '저는 한국 음식을 ___ 좋아합니다' (Tôi thích ăn đồ ăn Hàn Quốc)

  14. Câu 14.

    Chọn câu đúng về cấu trúc ngữ pháp:

    • A.

      저 책 읽어요

    • B.

      저는 책을 읽어요

    • C.

      책은 저를 읽어요

    • D.

      저는 읽어요 책을

  15. Câu 15.

    Hán tự '水' (nước) có âm Hán Hàn là gì?

    • A.

      화 (hwa)

    • B.

      수 (su)

    • C.

      금 (geum)

    • D.

      목 (mok)

  16. Câu 16.

    Hán tự '人' (người) có âm Hán Hàn là gì?

    • A.

      인 (in)

    • B.

      사 (sa)

    • C.

      대 (dae)

    • D.

      학 (hak)

  17. Câu 17.

    Hán tự '山' (núi) kết hợp với '岳' tạo thành từ nào?

    • A.

      강산 (cảnh quan)

    • B.

      산악 (thể thao leo núi)

    • C.

      대산 (núi lớn)

    • D.

      고산 (núi cao)

  18. Câu 18.

    Chọn từ đúng nghĩa: '학생이 교실에 갑니다'

    • A.

      Học sinh đến lớp học

    • B.

      Giáo viên đến trường

    • C.

      Học sinh ăn ở lớp

    • D.

      Giáo viên dạy ở lớp

  19. Câu 19.

    Điền vào chỗ trống: '어제 ___ 영화를 보았습니다' (Hôm qua tôi đã xem phim)

  20. Câu 20.

    Trong tiếng Hàn, '안녕하세요' được dùng khi nào?

    • A.

      Khi tạm biệt

    • B.

      Khi chào hỏi lịch sự

    • C.

      Khi xin lỗi

    • D.

      Khi cảm ơn

  21. Câu 21.

    Chọn đáp án đúng: '집에서 학교까지 얼마나 걸려요?'

    • A.

      Từ nhà đến trường mất bao lâu?

    • B.

      Nhà bạn ở đâu?

    • C.

      Trường học ở đâu?

    • D.

      Bạn đi đâu?

  22. Câu 22.

    Chọn câu đúng ngữ pháp:

    • A.

      저는 커피를 마십니다

    • B.

      저는 커피가 마십니다

    • C.

      저는 커피를 마시다

    • D.

      저는 커피에 마십니다

  23. Câu 23.

    Hán tự '學' (học) có âm Hán Hàn là gì?

    • A.

      학 (hak)

    • B.

      교 (gyo)

    • C.

      독 (dok)

    • D.

      문 (mun)

  24. Câu 24.

    Chọn cách nói đúng về thời gian: 9 giờ 30 phút sáng

    • A.

      아침 아홉 시 반

    • B.

      아홉 시 아침 반

    • C.

      반 아홉 시 아침

    • D.

      아침 시 아홉 반

  25. Câu 25.

    Điền từ thích hợp: '이 책은 ___ 비싸요' (Quyển sách này rất đắt)

  26. Câu 26.

    Tự luận: Hãy giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn (5-7 câu) bao gồm: tên, quốc tịch, nghề nghiệp, sở thích.

  27. Câu 27.

    Tự luận: Viết đoạn văn ngắn (5-6 câu) mô tả một ngày của bạn bằng tiếng Hàn, sử dụng thì hiện tại.

  28. Câu 28.

    Điền vào chỗ trống các từ sau vào đoạn văn cho phù hợp: (회사에, 한국어를, 매일, 공부합니다, 갑니다)

    저는 ___ 회사에 ___. 거기에서 ___ 매일 ___.

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .

Đề Tiếng Hàn (TOPIK) tương tự