Bài kiểm tra Địa lí Việt Nam: Vị trí địa lí, địa hình và khoáng sản

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Địa lí Việt Nam
Exam type
Middle school
Questions
20
Duration
45 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo tài liệu, vị trí địa lí của Việt Nam được mô tả chính xác là:

    • A.

      Nằm ở rìa phía tây của bán đảo Đông Dương và xa trung tâm khu vực Đông Nam Á.

    • B.

      Nằm ở rìa phía đông của bán đảo Đông Dương, gần trung tâm khu vực Đông Nam Á.

    • C.

      Nằm ở trung tâm bán đảo Đông Dương, cách xa các tuyến giao thông quốc tế.

    • D.

      Nằm ở rìa phía đông của bán đảo Đông Dương nhưng hoàn toàn ngoài khu vực Đông Nam Á.

  2. Q 2.

    Lãnh thổ Việt Nam bao gồm các thành phần nào?

    • A.

      Chỉ gồm vùng đất và vùng biển.

    • B.

      Gồm vùng biển và vùng trời nhưng không có vùng đất.

    • C.

      Gồm vùng đất, vùng biển và vùng trời.

    • D.

      Gồm vùng đất và vùng trời nhưng không có vùng biển.

  3. Q 3.

    Phát biểu nào cho biết đúng các số liệu về phần đất và đường biên của Việt Nam?

    • A.

      Diện tích đất năm 2021 là 331.344 km²; đường biên giới trên đất liền dài hơn 4.600 km; đường bờ biển dài 3.260 km.

    • B.

      Diện tích đất là 331.344 km²; đường biên giới trên đất liền dài 3.260 km; đường bờ biển dài hơn 4.600 km.

    • C.

      Diện tích đất là khoảng 1 triệu km²; đường biên giới trên đất liền dài 4.600 km; đường bờ biển dài 3.260 km.

    • D.

      Diện tích đất là 331.344 km²; đường biên giới trên đất liền dài 4.600 km; đường bờ biển dài khoảng 1.600 km.

  4. Q 4.

    Theo tài liệu, quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa lần lượt thuộc đơn vị hành chính nào?

    • A.

      Hoàng Sa thuộc tỉnh Khánh Hoà; Trường Sa thuộc thành phố Đà Nẵng.

    • B.

      Cả hai quần đảo đều thuộc thành phố Đà Nẵng.

    • C.

      Cả hai quần đảo đều thuộc tỉnh Khánh Hoà.

    • D.

      Hoàng Sa thuộc thành phố Đà Nẵng; Trường Sa thuộc tỉnh Khánh Hoà.

  5. Q 5.

    Vì sao Việt Nam không có khí hậu nhiệt đới khô hạn như một số nước cùng vĩ độ ở Tây Nam Á và Bắc Phi?

    • A.

      Vì Việt Nam nằm gần xích đạo nên mưa phải sinh ra do hơi nước bốc lên.

    • B.

      Vì Biển Đông cung cấp nhiều nhiệt và ẩm, còn gió mùa châu Á tạo nên hai mùa rõ rệt.

    • C.

      Vì toàn bộ lãnh thổ nằm trong vùng núi cao nên nhiệt độ luôn thấp.

    • D.

      Vì Việt Nam không chịu ảnh hưởng của gió mùa và hải lưu.

  6. Q 6.

    Vị trí địa lí tạo ra lợi thế nào cho Việt Nam trong giao lưu kinh tế với các nước?

    • A.

      Chỉ thuận lợi cho giao thông nội địa, không có vai trò đối với thương mại quốc tế.

    • B.

      Chỉ thuận lợi cho các nước ngoài khu vực, không có tác dụng với các nước khác.

    • C.

      Nước ta nằm ở ngã tư đường hàng hải và hàng không, đồng thời là cửa ngõ ra biển thuận lợi cho Lào, Đông Bắc Thái Lan, Campuchia và Tây Nam Trung Quốc.

    • D.

      Nước ta chỉ có lợi thế về đường bộ, còn đường biển và đường hàng không không có vai trò.

  7. Q 7.

    Hình dạng kéo dài và hẹp ngang của lãnh thổ có ảnh hưởng thế nào đến giao thông vận tải?

    • A.

      Thuận lợi phát triển nhiều loại hình vận tải, nhưng tuyến Bắc–Nam dễ bị bão, lũ và nước biển phá hủy gây ách tắc.

    • B.

      Chỉ có thể phát triển giao thông đường bộ vì đất liền quá hẹp ngang.

    • C.

      Bờ biển uốn khúc làm cho mọi tuyến giao thông đều an toàn và không bị thiên tai chia cắt.

    • D.

      Địa hình kéo dài khiến không thể xây dựng tuyến giao thông Bắc–Nam.

  8. Q 8.

    Nhận xét nào phân tích đúng sự phân hóa khí hậu giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam?

    • A.

      Dãy Bạch Mã làm cho miền Nam có mùa đông lạnh, còn miền Bắc nóng quanh năm.

    • B.

      Hai miền có khí hậu hoàn toàn giống nhau vì cùng chịu ảnh hưởng sâu sắc của Biển Đông.

    • C.

      Miền Bắc không có mùa đông, còn miền Nam chịu mùa đông lạnh kéo dài.

    • D.

      Dãy Bạch Mã quanh vĩ tuyến 16° B là ranh giới tự nhiên; miền Bắc có mùa đông lạnh, còn miền Nam mang tính nhiệt đới điển hình, gần như không chịu ảnh hưởng của gió Đông Bắc.

  9. Q 9.

    Đặc điểm chung nào phản ánh đúng cấu trúc địa hình Việt Nam?

    • A.

      Đồng bằng chiếm ba phần tư đất liền, đồi núi chiếm một phần tư.

    • B.

      Đồi núi chiếm ba phần tư đất liền và chủ yếu là đồi núi thấp; đồng bằng chiếm một phần tư; địa hình cao trên 2.000 m chỉ chiếm khoảng 1%.

    • C.

      Phần lớn diện tích là núi cao trên 2.000 m, còn đồng bằng và đồi núi thấp chỉ chiếm một phần nhỏ.

    • D.

      Toàn bộ lãnh thổ là đồng bằng phẳng, chỉ có một vài đảo lớn nổi lên.

  10. Q 10.

    Cặp địa hình nào được ghép đúng với hướng núi?

    • A.

      Hoàng Liên Sơn, Con Voi, Trường Sơn Bắc và Trường Sơn Nam đều theo hướng Tây Bắc–Đông Nam.

    • B.

      Hoàng Liên Sơn, Con Voi, vùng núi Đông Bắc và Trường Sơn Nam đều theo hướng vòng cung.

    • C.

      Hoàng Liên Sơn, Con Voi và Trường Sơn Bắc theo hướng Tây Bắc–Đông Nam; vùng núi Đông Bắc và Trường Sơn Nam theo hướng vòng cung.

    • D.

      Tất cả các dãy núi nêu trong đều chạy theo hướng Tây–Đông.

  11. Q 11.

    Quá trình nào chủ yếu giải thích sự hình thành địa hình cácxtơ ở Việt Nam?

    • A.

      Nước mưa hòa tan đá vôi, còn nước ngầm xâm thực sâu làm hình thành các dạng địa hình cácxtơ và hang động.

    • B.

      Sự nâng cao kiến tạo trực tiếp tạo ra toàn bộ các hang động ngầm và thung khô.

    • C.

      Quá trình trầm tích đá vôi biển tạo nên địa hình cácxtơ trên các đảo ven biển.

    • D.

      Hoạt động khai thác đá của con người làm hình thành nên các dạng cácxtơ tự nhiên.

  12. Q 12.

    Mối quan hệ nào giữa địa hình, nhiệt độ và lượng mưa là đúng?

    • A.

      Càng lên cao, nhiệt độ càng tăng và sườn đón gió càng ít mưa.

    • B.

      Độ cao không ảnh hưởng đến nhiệt độ; lượng mưa chỉ phụ thuộc vào vị trí địa lý.

    • C.

      Sườn khuất gió luôn có lượng mưa cao hơn sườn đón gió trong mọi mùa.

    • D.

      Cứ tăng 100 m độ cao, nhiệt độ giảm khoảng 0,6°C; sườn đón gió có lượng mưa lớn, còn sườn khuất gió có lượng mưa thấp hơn.

  13. Q 13.

    So sánh nào giữa vùng núi Tây Bắc và vùng núi Đông Bắc là chính xác?

    • A.

      Đông Bắc có địa hình cao hơn Tây Bắc và cả hai vùng đều theo hướng vòng cung.

    • B.

      Tây Bắc có địa hình cao và đồ sộ nhất, độ cao trung bình 1.000–2.000 m, theo hướng Tây Bắc–Đông Nam và bị chia cắt mạnh; Đông Bắc chủ yếu dưới 1.000 m và theo hướng vòng cung.

    • C.

      Tây Bắc là vùng đồi núi thấp theo hướng Tây Bắc–Đông Nam, còn Đông Bắc là vùng cao nguyên theo hướng vòng cung.

    • D.

      Cả Tây Bắc và Đông Bắc đều chủ yếu là đồi núi thấp dưới 1.000 m và cùng có hướng vòng cung.

  14. Q 14.

    Ảnh hưởng của dãy Trường Sơn đối với khí hậu Bắc Trung Bộ được thể hiện đúng ở phát biểu nào?

    • A.

      Mùa hè gió Tây Nam gây mưa lớn ở sườn Đông, còn mùa đông gió Đông Bắc tạo thời tiết khô ở sườn Đông.

    • B.

      Dãy Trường Sơn chỉ tạo ra sự phân hóa theo độ cao, không ảnh hưởng đến mùa mưa và hướng gió.

    • C.

      Mùa hè, gió Tây Nam vượt qua dãy Trường Sơn tạo hiệu ứng phơn, làm sườn Đông và duyên hải Bắc Trung Bộ khô nóng; mùa đông, gió Đông Bắc gặp bức chắn núi gây mưa lớn cho sườn Đông.

    • D.

      Dãy Trường Sơn chỉ là ranh giới hành chính và không có ảnh hưởng đến khí hậu.

  15. Q 15.

    Sự khác biệt nào giữa đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long là đúng?

    • A.

      Đồng bằng sông Cửu Long có diện tích lớn hơn, thấp và bằng phẳng hơn, ít bị chia cắt; đồng bằng sông Hồng cao hơn, bị chia cắt nhiều hơn và có hệ thống đê.

    • B.

      Đồng bằng sông Hồng có diện tích lớn gấp nhiều lần đồng bằng sông Cửu Long và có mạng kênh rạch chằng chịt.

    • C.

      Hai đồng bằng có diện tích, độ cao, mức độ chia cắt và địa hình nhân tạo hoàn toàn giống nhau.

    • D.

      Đồng bằng sông Cửu Long cao hơn và bị chia cắt mạnh hơn đồng bằng sông Hồng.

  16. Q 16.

    Vì sao các đồng bằng ven biển miền Trung nhỏ hẹp và kém phì nhiêu?

    • A.

      Vì đồng bằng miền Trung là một đồng bằng rộng, liên tục, chủ yếu được tạo bởi phù sa sông Hồng.

    • B.

      Vì toàn bộ đồng bằng miền Trung là một hố chìm kiến tạo rất sâu.

    • C.

      Vì chỉ có sông Hồng mang phù sa tạo nên các đồng bằng ven biển này.

    • D.

      Vì núi chạy gần biển, nhiều nhánh núi đâm ra biển chia cắt đồng bằng; vật liệu tạo nên đồng bằng chủ yếu là đất cát pha.

  17. Q 17.

    Đặc điểm của thềm lục địa Việt Nam được mô tả chính xác như thế nào?

    • A.

      Thềm lục địa miền Trung rộng và nông; thềm lục địa Bắc Bộ và Nam Bộ hẹp và sâu.

    • B.

      Thềm lục địa Bắc Bộ và Nam Bộ nông, rộng và mở rộng; thềm lục địa miền Trung sâu hơn và hẹp hơn.

    • C.

      Toàn bộ thềm lục địa Việt Nam đều sâu, hẹp và bằng nhau ở mọi vùng.

    • D.

      Việt Nam không có thềm lục địa vì bờ biển đều là địa hình cao.

  18. Q 18.

    Nhận định nào về khoáng sản Việt Nam và nguyên nhân tạo nên sự phong phú, đa dạng là đúng?

    • A.

      Việt Nam chỉ có vài loại khoáng sản, hầu hết mỏ có trữ lượng rất lớn và phân bố đều trên cả nước.

    • B.

      Khoáng sản Việt Nam phong phú chủ yếu vì khí hậu nóng ẩm, không liên quan đến điều kiện địa chất.

    • C.

      Việt Nam có hơn 60 loại khoáng sản, phần lớn mỏ có trữ lượng trung bình và nhỏ, tập trung chủ yếu ở miền Bắc, miền Trung và Tây Nguyên; nguyên nhân là do giao các vành đai sinh khoáng và lịch sử địa chất phức tạp.

    • D.

      Khoáng sản Việt Nam chỉ tập trung dưới đáy Biển Đông và được hình thành hoàn toàn do khí hậu.

  19. Q 19.

    Cặp khoáng sản và nơi phân bố nào là đúng?

    • A.

      Than đá ở Quảng Ninh; bô-xit chủ yếu ở Tây Nguyên; a-pa-tit chủ yếu ở Lào Cai; bột titan ven biển từ Quảng Ninh đến Bà Rịa–Vũng Tàu.

    • B.

      Than đá ở Quảng Ninh; bô-xit chủ yếu ở Tây Nguyên; a-pa-tit chủ yếu ở Quảng Ninh; bột titan ven biển từ Quảng Ninh đến Bà Rịa–Vũng Tàu.

    • C.

      Than đá ở Đồng Nai; bô-xit ở Ninh Bình; a-pa-tit ở Đắk Lắk; bột titan ở Cà Mau.

    • D.

      Than đá ở Tây Nguyên; bô-xit ở Quảng Ninh; a-pa-tit ở Lào Cai; bột titan ở Bắc Trung Bộ.

  20. Q 20.

    Giải pháp nào thể hiện sự sử dụng hợp lí và tiết kiệm tài nguyên khoáng sản?

    • A.

      Khai thác tối đa các mỏ vì khoáng sản luôn có thể được hình thành lại trong thời gian ngắn.

    • B.

      Ưu tiên xuất khẩu khoáng sản thô, không đầu tư công nghệ và chế biến tại nước.

    • C.

      Chỉ cần đầu tư công nghệ, không cần quản lý nhà nước, bảo vệ môi trường và bảo vệ khoáng sản chưa khai thác.

    • D.

      Đẩy mạnh thăm dò, khai thác và chế biến đồng bộ với công nghệ hiện đại; hạn chế xuất khẩu quặng thô, bảo vệ môi trường, khoáng sản chưa khai thác và thực hiện nghiêm pháp luật.

Answers and explanations are in mode.

Similar Địa lí Việt Nam exams