Đề kiểm tra: Chức năng của ngôn ngữ và các nhân tố chi…
Đề kiểm tra: Chức năng của ngôn ngữ và các nhân tố chi phối giao tiếp
Thông tin đề
- Môn
- Ngôn ngữ học đại cương
- Kỳ thi
- University
- Số câu
- 20 câu
- Thời gian
- 45 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (20 câu)
- Câu 1.
Theo nội dung bài học, vì sao ngôn ngữ được coi là phương tiện giao tiếp trọng yếu nhất của con người mặc dù còn có nhiều phương tiện giao tiếp khác?
- A.
Vì ngôn ngữ là phương tiện duy nhất con người sử dụng từ khi sinh ra.
- B.
Vì ngôn ngữ có khả năng biểu đạt rộng, tinh tế, truyền đạt trực tiếp và chính xác các khái niệm, tư tưởng, trong khi các phương tiện khác có hạn chế nhất định.
- C.
Vì ngôn ngữ là phương tiện duy nhất có tính vật chất còn tư duy mang tính tinh thần.
- D.
Vì ngôn ngữ có tính dân tộc còn tư duy có tính nhân loại.
- A.
- Câu 2.
Khi một người dùng ngôn ngữ để tuyên truyền đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, đó là biểu hiện của chức năng nào của ngôn ngữ?
- A.
Chức năng thẩm mỹ của ngôn ngữ.
- B.
Chức năng siêu ngôn ngữ.
- C.
Ngôn ngữ là công cụ đấu tranh, sản xuất (trong đấu tranh chính trị).
- D.
Ngôn ngữ là phương tiện của tư duy.
- A.
- Câu 3.
Nhận định nào dưới đây phản ánh đúng mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy theo nội dung bài học?
- A.
Ngôn ngữ và tư duy là một, không có sự phân biệt.
- B.
Ngôn ngữ và tư duy hoàn toàn độc lập, không liên quan đến nhau.
- C.
Ngôn ngữ và tư duy thống nhất với nhau nhưng không phải là một: ngôn ngữ mang tính vật chất và tính dân tộc, còn tư duy mang tính tinh thần và tính nhân loại.
- D.
Tư duy là sản phẩm của ngôn ngữ, vì vậy không thể có tư duy nếu không có ngôn ngữ.
- A.
- Câu 4.
Hình tượng SEN trong bài ca dao "Trong đầm gì đẹp bằng sen..." được tạo nên bởi chất liệu nào?
- A.
Chất liệu âm nhạc dân gian.
- B.
Chất liệu ngôn ngữ thông thường.
- C.
Chất liệu hội họa và điêu khắc.
- D.
Chất liệu của các ký hiệu toán học.
- A.
- Câu 5.
Trong đoạn trích "Ma Văn Kháng. Heo may gió lộng", những từ "giời", "dưng mờ", "bẩu" được dùng để minh họa cho chức năng nào của ngôn ngữ?
- A.
Chức năng giao tiếp thông thường.
- B.
Chức năng thẩm mỹ.
- C.
Chức năng siêu ngôn ngữ (ngôn ngữ dùng để nói về chính ngôn ngữ).
- D.
Chức năng tư duy.
- A.
- Câu 6.
Mục đích giao tiếp có vai trò gì đối với quá trình tạo lập lời nói hoặc văn bản?
- A.
Mục đích giao tiếp là nhân tố quyết định hoàn toàn nội dung giao tiếp, không liên quan đến hình thức ngôn ngữ.
- B.
Mục đích giao tiếp định hướng cho quá trình tạo lập lời nói hoặc văn bản; khi mục đích thay đổi thì cách lựa chọn và tổ chức ngôn ngữ có thể thay đổi.
- C.
Mục đích giao tiếp chỉ ảnh hưởng khi giao tiếp bằng văn bản, không ảnh hưởng đến giao tiếp bằng lời nói.
- D.
Mục đích giao tiếp chỉ có ý nghĩa với người phát, không liên quan đến người tiếp nhận.
- A.
- Câu 7.
Câu hỏi "Mấy giờ rồi?" của giáo viên khi học sinh nói chuyện trong giờ học có thể mang mục đích giao tiếp nào?
- A.
Yêu cầu học sinh cung cấp chính xác số giờ trên đồng hồ.
- B.
Nhắc nhở học sinh về việc giữ trật tự hoặc nhận ra thời gian học tập bị ảnh hưởng.
- C.
Đây là lời khen ngợi học sinh đang hào hứng.
- D.
Đây là câu cảm thán về thời gian trôi nhanh.
- A.
- Câu 8.
Theo bài học, nội dung giao tiếp chịu sự chi phối của những nhân tố nào?
- A.
Chỉ phụ thuộc vào mục đích giao tiếp.
- B.
Phụ thuộc vào vốn hiểu biết của người nói và đối tượng giao tiếp mà không liên quan đến hoàn cảnh.
- C.
Phụ thuộc vào đối tượng giao tiếp, mục đích giao tiếp, hoàn cảnh giao tiếp và vốn hiểu biết của người tham gia giao tiếp.
- D.
Không phụ thuộc vào bất kỳ nhân tố nào, người nói có thể tùy ý lựa chọn.
- A.
- Câu 9.
Khi muốn nhờ đóng cửa, cách nói "Cháu xin phép đóng cửa một chút được không ạ?" thường được dùng trong trường hợp nào?
- A.
Với bạn thân.
- B.
Với giáo viên.
- C.
Với một người lớn tuổi mà mình không quen.
- D.
Với em nhỏ trong gia đình.
- A.
- Câu 10.
Câu "Lại mưa!" khi hai người đã nhiều lần dự định đi chơi ngoài trời và liên tục gặp mưa có thể biểu thị điều gì?
- A.
Chỉ đơn thuần là một thông báo rằng trời đang mưa.
- B.
Sự thất vọng hoặc chán nản vì kế hoạch bị ảnh hưởng.
- C.
Lời khen ngợi cảnh quan thiên nhiên.
- D.
Lời mời đi dạo dưới mưa.
- A.
- Câu 11.
Theo bài học, việc lựa chọn phương tiện và cách thức giao tiếp có đặc điểm gì?
- A.
Hoàn toàn mang tính tùy ý, người giao tiếp có thể lựa chọn tự do.
- B.
Chỉ phụ thuộc vào sở thích cá nhân của người nói.
- C.
Không mang tính tùy ý mà chịu sự chi phối của các nhân tố khác, đặc biệt là đối tượng, mục đích và hoàn cảnh giao tiếp.
- D.
Phụ thuộc hoàn toàn vào phương tiện kỹ thuật hiện có.
- A.
- Câu 12.
Sự khác biệt về ngữ âm giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết được thể hiện ở đặc điểm nào?
- A.
Ngôn ngữ nói đa dạng về ngữ điệu, có sự phối hợp nét mặt, cử chỉ, ánh mắt; ngôn ngữ viết không sử dụng âm thanh trực tiếp mà thể hiện bằng chữ viết và dấu câu.
- B.
Ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết đều không sử dụng ngữ điệu.
- C.
Ngôn ngữ viết đa dạng ngữ điệu hơn ngôn ngữ nói.
- D.
Ngôn ngữ viết có thể phối hợp ánh mắt và điệu bộ giống như ngôn ngữ nói.
- A.
- Câu 13.
Trong câu "Hôm nay mày đi đâu đấy?", các từ "mày", "đấy" thuộc loại từ ngữ nào?
- A.
Từ ngữ được chọn lọc, gọt giũa theo phong cách ngôn ngữ viết.
- B.
Từ ngữ mang tính khẩu ngữ, thường gặp trong ngôn ngữ nói.
- C.
Từ ngữ phổ thông phù hợp với ngôn ngữ viết.
- D.
Từ Hán Việt cổ điển.
- A.
- Câu 14.
Câu đối thoại "Ăn cơm chưa?" - "Rồi." thể hiện đặc điểm nào của ngôn ngữ nói?
- A.
Câu chặt chẽ, mạch lạc, đầy đủ thành phần.
- B.
Câu dài, nhiều thành phần, có tính hành văn.
- C.
Câu ngắn, có sự tỉnh lược (câu "Rồi" thực chất tỉnh lược nhiều thành phần).
- D.
Từ ngữ được chọn lọc kỹ lưỡng, mang tính chuẩn mực cao.
- A.
- Câu 15.
Trong lĩnh vực ngoại giao, ngôn ngữ được sử dụng như thế nào theo nội dung bài học?
- A.
Ngôn ngữ chỉ được dùng để giao tiếp thông thường giữa các nhà ngoại giao.
- B.
Ngôn ngữ là một vũ khí đấu tranh quan trọng trên mặt trận ngoại giao.
- C.
Ngôn ngữ không có vai trò gì trong ngoại giao.
- D.
Ngôn ngữ trong ngoại giao chỉ phục vụ cho việc ký kết văn bản.
- A.
- Câu 16.
Vì sao phương tiện như cử chỉ, ký hiệu, âm nhạc, hội họa chỉ đóng vai trò bổ sung, hỗ trợ cho ngôn ngữ?
- A.
Vì những phương tiện này không được phép sử dụng trong đời sống xã hội.
- B.
Vì chúng có những hạn chế: cử chỉ nghèo nàn và dễ gây hiểu lầm; ký hiệu chỉ dùng trong phạm vi hẹp; âm nhạc và hội họa không truyền đạt trực tiếp, đầy đủ các khái niệm.
- C.
Vì con người không có khả năng sử dụng các phương tiện khác ngoài ngôn ngữ.
- D.
Vì các phương tiện này đều có nguồn gốc từ ngôn ngữ.
- A.
- Câu 17.
Một sinh viên giải thích "Bài này dùng phương pháp so sánh để phân biệt hai khái niệm" cho một học sinh nhỏ tuổi. Cách giải thích cần thay đổi thế nào?
- A.
Vẫn giữ nguyên cách giải thích ngắn gọn vì không có gì khác biệt.
- B.
Cần giải thích đơn giản hơn, sử dụng những khái niệm quen thuộc và ví dụ cụ thể.
- C.
Cần dùng nhiều thuật ngữ chuyên môn hơn để thể hiện sự am hiểu.
- D.
Cần đọc lại đúng những gì sách giáo khoa ghi.
- A.
- Câu 18.
Theo bài học, đối tượng tham dự giao tiếp bao gồm những ai?
- A.
Chỉ bao gồm người nói và người nghe.
- B.
Chỉ bao gồm người viết và người đọc.
- C.
Bao gồm người nói, người viết, người nghe, người đọc cùng với mối quan hệ giữa họ.
- D.
Chỉ bao gồm người phát thông điệp (người nói hoặc người viết).
- A.
- Câu 19.
Vì sao ngôn ngữ trong văn chương thực hiện đồng thời cả hai chức năng nhận thức và giao tiếp?
- A.
Vì văn chương không có tính thẩm mỹ.
- B.
Vì văn chương nghệ thuật xét đến cùng cũng là một hình thức bộc lộ nhận thức, tình cảm của con người, giao tiếp và trao đổi thông tin với người khác, qua đó người tiếp nhận cũng nâng cao nhận thức, tư tưởng, tình cảm.
- C.
Vì ngôn ngữ trong văn chương chỉ có chức năng thẩm mỹ mà không có chức năng nào khác.
- D.
Vì văn chương không nhằm mục đích giao tiếp.
- A.
- Câu 20.
Câu "Ôi, đẹp quá!" khi viết và khi nói khác nhau ở điểm nào?
- A.
Khi viết, không có giọng nói hay nét mặt; cảm xúc được thể hiện chủ yếu qua dấu chấm than. Khi nói, có thể lên giọng, kết hợp nét mặt và ánh mắt để thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú.
- B.
Khi viết, câu này có nhiều ngữ điệu hơn khi nói.
- C.
Khi nói, cảm xúc chỉ được thể hiện qua nội dung câu chứ không qua giọng nói.
- D.
Khi viết và khi nói, cách thể hiện cảm xúc hoàn toàn giống nhau.
- A.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .