Sinh học đại cương A1 Languages

Đề kiểm tra Chương 2: Cấu trúc và Chức năng của Màng tế bào

45 câu
60 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Sinh học đại cương A1
Kỳ thi
Languages
Số câu
45 câu
Thời gian
60 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (45 câu)

  1. Câu 1.

    Chức năng chính của màng tế bào là gì?

    • A.

      Nơi tổng hợp protein cho tế bào

    • B.

      Ranh giới phân chia giữa bên trong tế bào với môi trường ngoài

    • C.

      Nơi dự trữ năng lượng dưới dạng glycogen

    • D.

      Nơi thực hiện quá trình hô hấp tế bào

  2. Câu 2.

    Tính chất nào sau đây là đặc trưng quan trọng nhất của màng tế bào?

    • A.

      Tính thấm hoàn toàn

    • B.

      Tính thẩm chọn lọc (selective permeability)

    • C.

      Tính không thấm

    • D.

      Tính bán thấm không chọn lọc

  3. Câu 3.

    Hai thành phần hóa học chính cấu tạo nên màng tế bào là gì?

    • A.

      Protein và carbohydrate

    • B.

      Lipid và protein

    • C.

      Nucleic acid và lipid

    • D.

      Carbohydrate và nucleic acid

  4. Câu 4.

    Loại lipid phổ biến nhất trong màng tế bào là gì?

    • A.

      Triglyceride

    • B.

      Cholesterol

    • C.

      Phospholipid

    • D.

      Steroid

  5. Câu 5.

    Trong phân tử phospholipid, đầu ưa nước (hydrophilic) thường hướng về phía nào?

    • A.

      Hướng vào trong lòng màng

    • B.

      Hướng ra ngoài màng, tiếp xúc với môi trường nước

    • C.

      Nằm giữa hai lớp phospholipid

    • D.

      Phân bố ngẫu nhiên không có định hướng

  6. Câu 6.

    Mô hình 'sandwich' của màng tế bào được đề xuất bởi ai và vào năm nào?

    • A.

      Singer và Nicolson, 1972

    • B.

      Hugh Davson và James Danielli, 1935

    • C.

      Watson và Crick, 1953

    • D.

      Schleiden và Schwann, 1839

  7. Câu 7.

    Mô hình thể khảm lỏng (fluid mosaic model) được đề xuất bởi ai?

    • A.

      Davson và Danielli

    • B.

      Singer và Nicolson, 1972

    • C.

      Watson và Crick

    • D.

      Hooke và Leeuwenhoek

  8. Câu 8.

    Theo mô hình thể khảm lỏng, các phân tử protein được phân bố như thế nào trong màng?

    • A.

      Tạo thành lớp liên tục bao quanh lớp lipid

    • B.

      Phân bố rải rác trong lớp phospholipid kép, chỉ có vùng ưa nước lộ ra ngoài

    • C.

      Chỉ nằm trên bề mặt ngoài của màng

    • D.

      Chỉ nằm ở phía trong tế bào chất

  9. Câu 9.

    Tính lỏng (fluidity) của màng tế bào được quy định chủ yếu bởi thành phần nào?

    • A.

      Protein

    • B.

      Carbohydrate

    • C.

      Lipid

    • D.

      Nucleic acid

  10. Câu 10.

    Khi nhiệt độ giảm xuống, màng tế bào có thể chuyển từ trạng thái nào sang trạng thái nào?

    • A.

      Từ rắn sang lỏng

    • B.

      Từ lỏng (fluid) sang đặc (solid)

    • C.

      Từ khí sang lỏng

    • D.

      Không thay đổi trạng thái

  11. Câu 11.

    Màng tế bào có nhiều acid béo chưa no thường có đặc tính gì so với màng có nhiều acid béo no?

    • A.

      Đặc hơn

    • B.

      Lỏng hơn nhiều

    • C.

      Cứng hơn

    • D.

      Tính chất giống nhau

  12. Câu 12.

    Ở nhiệt độ ấm (khoảng 37°C), cholesterol có ảnh hưởng gì đến màng tế bào động vật?

    • A.

      Tăng tính lỏng của màng

    • B.

      Cản trở sự dịch chuyển của các phospholipid, làm giảm tính lỏng

    • C.

      Làm màng cứng hoàn toàn không thể di chuyển

    • D.

      Không có ảnh hưởng gì đến màng

  13. Câu 13.

    Ở nhiệt độ lạnh, cholesterol có vai trò gì đối với màng tế bào?

    • A.

      Làm màng cứng hơn

    • B.

      Duy trì độ lỏng của màng bằng cách ngăn cản phospholipid kết chặt với nhau

    • C.

      Phá hủy cấu trúc màng

    • D.

      Không có vai trò gì

  14. Câu 14.

    Protein ngoại vi (peripheral proteins) có đặc điểm gì?

    • A.

      Vùi sâu bên trong lớp phospholipid

    • B.

      Bao phủ bề mặt của màng, không xâm nhập vào lõi kỵ nước

    • C.

      Xuyên qua toàn bộ màng từ phía ngoài vào phía trong

    • D.

      Nằm trong nhân tế bào

  15. Câu 15.

    Protein hội nhập (integral proteins) có đặc điểm gì?

    • A.

      Chỉ nằm trên bề mặt màng

    • B.

      Vùi bên trong vùng kỵ nước của lớp phospholipid

    • C.

      Không tiếp xúc với màng tế bào

    • D.

      Chỉ tồn tại ở tế bào thực vật

  16. Câu 16.

    Protein xuyên màng (transmembrane protein) là gì?

    • A.

      Protein chỉ nằm trên bề mặt ngoài màng

    • B.

      Protein hội nhập xuyên qua màng ở cả hai phía của màng

    • C.

      Protein nằm hoàn toàn trong tế bào chất

    • D.

      Protein không gắn với màng tế bào

  17. Câu 17.

    Vùng kỵ nước của một protein hội nhập thường có đặc điểm gì?

    • A.

      Chứa nhiều acid amin phân cực

    • B.

      Có một hoặc nhiều chuỗi acid amin không phân cực, thường xoắn α

    • C.

      Chứa nhiều carbohydrate

    • D.

      Chứa nhiều nucleic acid

  18. Câu 18.

    Có bao nhiêu chức năng chính của các protein màng được liệt kê trong tài liệu?

    • A.

      3 chức năng

    • B.

      4 chức năng

    • C.

      6 chức năng

    • D.

      8 chức năng

  19. Câu 19.

    Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là một trong các chức năng chính của protein màng?

    • A.

      Vận chuyển các chất qua màng

    • B.

      Xúc tác (enzyme)

    • C.

      Tổng hợp DNA

    • D.

      Dẫn truyền tín hiệu

  20. Câu 20.

    Glycolipid được hình thành từ sự liên kết giữa:

    • A.

      Carbohydrate và protein

    • B.

      Carbohydrate và lipid

    • C.

      Protein và nucleic acid

    • D.

      Lipid và nucleic acid

  21. Câu 21.

    Glycoprotein được hình thành từ sự liên kết giữa:

    • A.

      Carbohydrate và protein

    • B.

      Carbohydrate và lipid

    • C.

      Protein và nucleic acid

    • D.

      Lipid và nucleic acid

  22. Câu 22.

    Sự phân bố bất đối xứng của protein, lipid và carbohydrate trong màng tế bào được xác định khi nào?

    • A.

      Khi tế bào phân chia

    • B.

      Khi màng được tạo thành từ lưới nội chất và hệ Golgi

    • C.

      Khi tế bào chết

    • D.

      Khi màng bị phá hủy bởi enzyme

  23. Câu 23.

    Loại phân tử nào sau đây đi qua lớp phospholipid kép nhanh nhất?

    • A.

      Đường (phân cực)

    • B.

      Ion (tích điện)

    • C.

      Hydrocarbon (không phân cực)

    • D.

      Protein lớn

  24. Câu 24.

    Protein kênh (channel proteins) hoạt động theo cách nào?

    • A.

      Vận chuyển chất bằng cách thay đổi hình dạng

    • B.

      Tạo thành một kênh ưa nước cho phép một số phân tử và ion đi qua

    • C.

      Cần ATP để hoạt động

    • D.

      Chỉ tồn tại ở tế bào thực vật

  25. Câu 25.

    Aquaporins là gì?

    • A.

      Protein vận chuyển ion qua màng

    • B.

      Loại protein kênh hỗ trợ sự di chuyển của nước qua màng

    • C.

      Enzyme phân giải protein trong tế bào

    • D.

      Receptor nhận tín hiệu hormone

  26. Câu 26.

    Protein tải (carrier proteins) vận chuyển chất qua màng bằng cách nào?

    • A.

      Tạo kênh cố định xuyên qua màng

    • B.

      Thay đổi hình dạng để chuyển vị điểm gắn các chất từ phía này sang phía khác của màng

    • C.

      Không cần tiếp xúc trực tiếp với chất vận chuyển

    • D.

      Chỉ hoạt động ở nhiệt độ cao

  27. Câu 27.

    Đặc điểm nào sau đây đúng về tính đặc hiệu của protein chuyên chở?

    • A.

      Một protein chuyên chở có thể vận chuyển mọi loại chất

    • B.

      Mỗi phân tử protein chuyên chở có tính đặc hiệu đối với các chất được chuyên chở

    • C.

      Protein chuyên chở không cần tiếp xúc với chất

    • D.

      Protein chuyên chở chỉ có ở tế bào động vật

  28. Câu 28.

    Sự khuếch tán (diffusion) được định nghĩa là gì?

    • A.

      Sự di chuyển của nước qua màng bán thấm

    • B.

      Xu hướng các phân tử phân bố cách đều nhau trong một khoảng không gian xác định

    • C.

      Sự vận chuyển chất ngược gradient nồng độ cần năng lượng

    • D.

      Sự thẩm thấu qua màng tế bào

  29. Câu 29.

    Cân bằng động (dynamic equilibrium) trong khuếch tán có đặc điểm gì?

    • A.

      Các phân tử ngừng di chuyển hoàn toàn

    • B.

      Sự di chuyển của các phân tử theo hướng này bằng với sự di chuyển theo hướng ngược lại

    • C.

      Chỉ có một chiều di chuyển của các phân tử

    • D.

      Không có sự di chuyển của các phân tử

  30. Câu 30.

    Các chất khuếch tán theo chiều nào?

    • A.

      Từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao

    • B.

      Từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp hơn (theo gradient nồng độ)

    • C.

      Theo chiều ngẫu nhiên không xác định

    • D.

      Không có chiều xác định

  31. Câu 31.

    Tốc độ khuếch tán phụ thuộc vào yếu tố nào?

    • A.

      Kích thước của tế bào

    • B.

      Bản chất của chất khuếch tán: khí > lỏng > rắn

    • C.

      Màu sắc của chất khuếch tán

    • D.

      Hình dạng của tế bào

  32. Câu 32.

    Sự khuếch tán của một chất qua màng sinh học được gọi là gì?

    • A.

      Vận chuyển tích cực

    • B.

      Vận chuyển thụ động (passive transport)

    • C.

      Xuất bào

    • D.

      Nhập bào

  33. Câu 33.

    Sự thẩm thấu (osmosis) là gì?

    • A.

      Sự khuếch tán của các chất tan qua màng

    • B.

      Sự khuếch tán của nước qua một màng thấm chọn lọc

    • C.

      Sự vận chuyển tích cực các ion

    • D.

      Sự phân chia tế bào

  34. Câu 34.

    Trong quá trình thẩm thấu, nước di chuyển theo chiều nào?

    • A.

      Từ nơi có nồng độ chất tan cao đến nơi có nồng độ chất tan thấp

    • B.

      Từ nơi có nồng độ chất tan thấp (lượng nước nhiều) đến nơi có nồng độ chất tan cao hơn (lượng nước ít)

    • C.

      Theo chiều ngẫu nhiên không xác định

    • D.

      Không có chiều di chuyển xác định

  35. Câu 35.

    Sự thẩm tách (dialysis) là gì?

    • A.

      Sự khuếch tán của nước qua màng thấm chọn lọc

    • B.

      Sự khuếch tán của các phân tử chất tan qua màng thấm chọn lọc

    • C.

      Sự vận chuyển tích cực của ion

    • D.

      Sự nhập bào vào tế bào

  36. Câu 36.

    Mối quan hệ giữa nồng độ dung dịch và áp suất thẩm thấu như thế nào?

    • A.

      Dung dịch có nồng độ càng cao thì áp suất thẩm thấu càng nhỏ

    • B.

      Dung dịch có nồng độ càng cao thì áp suất thẩm thấu càng lớn

    • C.

      Áp suất thẩm thấu không phụ thuộc vào nồng độ

    • D.

      Áp suất thẩm thấu chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ

  37. Câu 37.

    Hai dung dịch đẳng trương có đặc điểm gì?

    • A.

      Có áp suất thẩm thấu khác nhau

    • B.

      Có áp suất thẩm thấu bằng nhau

    • C.

      Có nồng độ chất tan khác nhau

    • D.

      Làm cho tế bào mất nước

  38. Câu 38.

    Khi tế bào được đặt trong dung dịch đẳng trương (isotonic), hiện tượng gì xảy ra?

    • A.

      Tế bào mất nước

    • B.

      Tế bào hút nước mạnh

    • C.

      Lượng nước đi vào và đi ra khỏi tế bào bằng nhau

    • D.

      Tế bào bị phá hủy hoàn toàn

  39. Câu 39.

    Khi tế bào được đặt trong dung dịch ưu trương (hypertonic), hiện tượng gì xảy ra?

    • A.

      Tế bào hút nước và trương lên

    • B.

      Tế bào mất nước

    • C.

      Không có sự thay đổi nào

    • D.

      Tế bào phân chia nhanh hơn

  40. Câu 40.

    Khi tế bào động vật được đặt trong dung dịch nhược trương (hypotonic), hiện tượng gì xảy ra?

    • A.

      Tế bào mất nước và co lại

    • B.

      Tế bào hút nước, có thể bị vỡ do không có thành tế bào

    • C.

      Không có sự thay đổi nào

    • D.

      Tế bào co bóp không bào

  41. Câu 41.

    Khuếch tán có trợ lực (facilitated diffusion) có đặc điểm gì?

    • A.

      Cần năng lượng ATP để hoạt động

    • B.

      Có sự tham gia của các protein chuyên chở trong vận chuyển thụ động các chất qua màng

    • C.

      Vận chuyển chất ngược gradient nồng độ

    • D.

      Chỉ xảy ra ở tế bào thực vật

  42. Câu 42.

    Kênh ion (kênh có cổng) hoạt động như thế nào?

    • A.

      Luôn mở liên tục

    • B.

      Đóng hoặc mở khi đáp ứng một kích thích

    • C.

      Luôn đóng hoàn toàn

    • D.

      Không có sự thay đổi trạng thái

  43. Câu 43.

    Sự vận chuyển tích cực (active transport) có đặc điểm gì nổi bật?

    • A.

      Không cần năng lượng

    • B.

      Cần được cung cấp năng lượng, thường là ATP, và có thể vận chuyển chất ngược gradient nồng độ

    • C.

      Chỉ vận chuyển nước qua màng

    • D.

      Chỉ xảy ra ở tế bào động vật

  44. Câu 44.

    Bơm Na⁺-K⁺ (sodium-potassium pump) là ví dụ của quá trình nào?

    • A.

      Khuếch tán đơn giản

    • B.

      Thẩm thấu

    • C.

      Vận chuyển tích cực

    • D.

      Xuất bào

  45. Câu 45.

    Bơm sinh điện chính của tế bào thực vật, nấm và vi khuẩn là gì?

    • A.

      Bơm Na⁺-K⁺

    • B.

      Bơm proton (proton pump)

    • C.

      Bơm calcium

    • D.

      Bơm chloride

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .

Đề Sinh học đại cương A1 tương tự