Đề kiểm tra Chương 4: Cấu trúc xã hội và tương tác xã hội
Exam info
- Subject
- Xã hội học
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Theo tài liệu, xã hội được hiểu chặt chẽ nhất là gì?
- A.
Chỉ là tập hợp các tổ chức chính thức tồn tại trong một quốc gia.
- B.
Một nhóm người sống trong một cộng đồng có thể xác định được và chia sẻ cùng một nền văn hóa.
- C.
Một nhóm người tình cờ cùng xuất hiện tại một địa điểm nhưng không có nền văn hóa chung.
- D.
Mạng lưới các mối quan hệ cá nhân hoàn toàn không cần có cộng đồng hay văn hóa chung.
- A.
- Q 2.
Điều nào đánh dấu bước chuyển từ xã hội tiền công nghiệp, ví dụ xã hội săn bắn, hái lượm, sang xã hội công nghiệp?
- A.
Sự xuất hiện của công nghệ kỹ thuật số.
- B.
Sự phát triển của nền kinh tế tri thức.
- C.
Sự xuất hiện của động cơ hơi nước năm 1782.
- D.
Sự phát triển mạnh mẽ của các trung tâm đô thị.
- A.
- Q 3.
Hiện tượng nào là kết quả nổi bật của sự phát triển của xã hội công nghiệp?
- A.
Phát minh máy móc làm cho vai trò của năng suất lao động suy giảm.
- B.
Nông nghiệp tự cấp trở thành hoạt động duy nhất của xã hội.
- C.
Mạng lưới kỹ thuật số trở thành nền tảng của sản xuất thông tin.
- D.
Các trung tâm đô thị, chủ nghĩa tư bản và tình trạng di cư lên thành phố phát triển mạnh.
- A.
- Q 4.
Đặc trưng nào phù hợp nhất với xã hội hậu công nghiệp?
- A.
Sản xuất nông nghiệp tự cấp chiếm vị trí thống nhất.
- B.
Công nghệ kỹ thuật số thúc đẩy kinh tế tri thức, thông tin và dịch vụ.
- C.
Động cơ hơi nước và việc tập trung lao động trong nhà máy.
- D.
Phân công lao động dựa trên địa vị phong kiến và quyền sở hữu đất.
- A.
- Q 5.
Theo tài liệu, các tầng lớp trong xã hội hậu công nghiệp được phân chia chủ yếu dựa trên điều gì?
- A.
Mức độ bình đẳng tuyệt đối về địa vị giới tính.
- B.
Khả năng tiếp cận giáo dục và kỹ năng kỹ thuật.
- C.
Quyền sở hữu ruộng đất và địa vị phong kiến.
- D.
Vai trò quân sự và quyền lực truyền thống.
- A.
- Q 6.
Nhóm nào là ba phương pháp tiếp cận lý thuyết về xã hội được nêu trong tài liệu?
- A.
Chủ nghĩa chức năng, chủ nghĩa xung đột và chủ nghĩa văn hóa.
- B.
Chủ nghĩa chức năng, chủ nghĩa xung đột và chủ nghĩa tương tác.
- C.
Chủ nghĩa tương tác, chủ nghĩa nhân văn và chủ nghĩa tư bản.
- D.
Chủ nghĩa chức năng, chủ nghĩa tương tác và chủ nghĩa tổ chức.
- A.
- Q 7.
Phát biểu nào mô tả đúng nhóm xã hội?
- A.
Tập hợp người tạm thời tụ lại tại một địa điểm mà không có tương tác thường xuyên.
- B.
Tập hợp nhiều người xác định, tương tác thường xuyên, có chuẩn tắc và giá trị chung, đáp ứng nhu cầu, hướng đến mục đích chung và có cảm thức thuộc về nhóm.
- C.
Một tổ chức lớn được thành lập có chủ ý để đạt một mục tiêu cụ thể.
- D.
Toàn bộ những người và tổ chức cùng chia sẻ niềm tin, ý tưởng và nền văn hóa.
- A.
- Q 8.
Sự khác biệt quan trọng nhất giữa nhóm xã hội và đám đông là gì?
- A.
Nhóm và đám đông đều không có cảm thức chung về mục đích.
- B.
Nhóm có tương tác thường xuyên, chuẩn tắc và mục đích chung; đám đông thường mang tính tạm thời và không có sự gắn kết bền vững.
- C.
Đám đông là loại tổ chức chính thức có mục tiêu và quy tắc rõ ràng.
- D.
Nhóm xã hội là tập hợp người không có chuẩn tắc, giá trị hoặc kỳ vọng chung.
- A.
- Q 9.
Nhóm sơ cấp có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Số lượng lớn, quan hệ dựa trên quy tắc chính thức và thiên về vai trò.
- B.
Chỉ tồn tại trong thời gian ngắn và không có cảm giác thân mật.
- C.
Được mọi người sử dụng làm tiêu chuẩn so sánh bản thân.
- D.
Tương đối nhỏ, có quan hệ trực diện, mang tính cá nhân và tạo cảm giác thân mật.
- A.
- Q 10.
Đặc điểm nào phù hợp nhất với nhóm thứ cấp?
- A.
Có thể đông người; quan hệ giữa cá nhân được điều chỉnh bằng quy tắc, hướng đến mục tiêu và thường mang tính vai trò, địa vị.
- B.
Nhỏ, có quan hệ trực diện, cá nhân và thân mật.
- C.
Chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, không có chuẩn tắc hoặc mục đích chung.
- D.
Mọi quan hệ đều hoàn toàn cá nhân và không dựa trên quy tắc.
- A.
- Q 11.
Theo bảng phân loại trong tài liệu, cặp đặc điểm nào phản ánh đúng sự khác biệt giữa nhóm sơ cấp và nhóm thứ cấp?
- A.
Cả hai loại nhóm đều dựa chủ yếu vào quan hệ trực diện và chế tài không chính thức.
- B.
Nhóm sơ cấp dùng chế tài chính thức, còn nhóm thứ cấp dùng chế tài không chính thức.
- C.
Nhóm sơ cấp có quan hệ cá nhân và chế tài không chính thức; nhóm thứ cấp có quan hệ vai trò, địa vị và chế tài chính thức.
- D.
Nhóm sơ cấp có mục tiêu rõ ràng, ngắn hạn, còn nhóm thứ cấp có mục tiêu không rõ ràng, lâu dài.
- A.
- Q 12.
Nhóm tham khảo hoặc nhóm quy chiếu có ý nghĩa là gì?
- A.
Một tổ chức chính thức được xây dựng nhằm đạt mục tiêu cụ thể.
- B.
Một nhóm nhỏ có tình cảm và quan hệ cá nhân thân mật.
- C.
Tập hợp người tạm thời tụ lại mà không có mục đích chung.
- D.
Nhóm mà các cá nhân so sánh bản thân với và dùng làm tiêu chuẩn để đo lường.
- A.
- Q 13.
Cặp phong cách và đặc điểm nào được mô tả đúng?
- A.
Độc đoán: ra lệnh và giao việc, ít phản hồi; dân chủ: khuyến khích tham gia quyết định; tự do: để nhóm tự quản lý.
- B.
Độc đoán: khuyến khích mọi người tham gia; dân chủ: không can thiệp; tự do: liên tục ra lệnh.
- C.
Độc đoán: để nhóm tự quản lý; dân chủ: không tham gia quyết định; tự do: phân công nhiệm vụ không có phản hồi.
- D.
Cả ba phong cách đều yêu cầu lãnh đạo không nhận phản hồi từ thành viên.
- A.
- Q 14.
Trong tài liệu, cặp nào được xếp là các loại vai trò của lãnh đạo?
- A.
Lãnh đạo công cụ và lãnh đạo biểu cảm.
- B.
Lãnh đạo độc đoán và lãnh đạo dân chủ.
- C.
Nhóm sơ cấp và nhóm thứ cấp.
- D.
Tổ chức tiêu chuẩn và tổ chức cưỡng chế.
- A.
- Q 15.
Nhận định nào về lãnh đạo nhóm phù hợp với các lưu ý trong tài liệu?
- A.
Phong cách lãnh đạo độc đoán luôn là phong cách hiệu quả nhất.
- B.
Phong cách lãnh đạo là đặc điểm cố định, không thể học được và chỉ tác động đến thành viên.
- C.
Không có phong cách lãnh đạo nào đúng hoàn toàn; phong cách có thể học được và hiệu quả tùy bối cảnh hoặc đặc điểm của nhóm.
- D.
Phong cách dân chủ luôn hiệu quả hơn các phong cách còn lại trong mọi nhóm.
- A.
- Q 16.
Tổ chức chính thức là nhóm thứ cấp lớn được xây dựng có chủ ý để đạt mục tiêu cụ thể. Theo cách phân loại của Etzioni, đặc điểm nào thuộc về tổ chức vị lợi?
- A.
Thành viên tham gia trên cơ sở tình nguyện, hưởng lợi ích vô hình và có mối quan hệ chung với tổ chức.
- B.
Thành viên gắn với tổ chức theo cơ sở hợp đồng, thường hưởng lợi ích hữu hình và có một số mối quan hệ với tổ chức.
- C.
Thành viên bị yêu cầu hoặc ép buộc tham gia, hưởng lợi ích vô hình và không có mối quan hệ với tổ chức.
- D.
Cơ sở thành viên là tình nguyện, lợi ích là vô hình nhưng tổ chức không có bất kỳ mối quan hệ nào với thành viên.
- A.
- Q 17.
Tổ hợp đặc điểm nào phù hợp với bộ máy quan liêu theo Max Weber?
- A.
Không có phân cấp quyền lực, mọi quyết định dựa hoàn toàn vào tình ý cá nhân.
- B.
Có phân cấp quyền lực nhưng không có quy tắc rõ ràng và quyết định phụ thuộc vào quan hệ cá nhân.
- C.
Có sự chuyên môn hóa lao động nhưng thông tin chỉ được truyền đạt miệng.
- D.
Có phân cấp quyền lực, chuyên môn hóa lao động, thông tin bằng văn bản, quy tắc rõ ràng và thái độ khách quan.
- A.
- Q 18.
Cấu trúc xã hội được hiểu chính xác nhất là gì?
- A.
Sự sắp xếp của các thành phần hoặc đơn vị xã hội cùng các mối quan hệ giữa chúng trong trạng thái tĩnh và động.
- B.
Tập hợp những đặc điểm tính cách cá nhân hoàn toàn không liên quan đến xã hội.
- C.
Chuỗi các cuộc gặp gỡ tình cờ không tạo thành mô hình nào.
- D.
Chỉ là hệ thống phân cấp quyền lực bên trong tổ chức chính thức.
- A.
- Q 19.
Việc xác định vị trí của một cá nhân trong một cơ cấu xã hội được gọi là gì?
- A.
Vai trò xã hội.
- B.
Tổ chức chính thức.
- C.
Địa vị xã hội.
- D.
Tương tác xã hội.
- A.
- Q 20.
Một người được xác định là giáo viên trong trường học. Hành động được mong đợi gắn với vị trí xã hội đó thuộc khái niệm nào?
- A.
Địa vị xã hội.
- B.
Quy tắc tổ chức.
- C.
Mối quan hệ xã hội giữa giáo viên và người khác.
- D.
Vai trò xã hội, chẳng hạn như chuẩn bị bài giảng, tổ chức hoạt động dạy học và đánh giá học sinh.
- A.
Answers and explanations are in mode.