Logistics quốc tế University

Đề kiểm tra Chương 5: Chiến lược, tổ chức và quản lý logistics quốc tế

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Logistics quốc tế
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố chính trị, pháp lý trong môi trường logistics quốc tế?

    • A.

      Quy mô thị trường

    • B.

      Tôn giáo và ngôn ngữ

    • C.

      Hạn ngạch nhập khẩu

    • D.

      Điều kiện khí hậu

  2. Q 2.

    Theo nội dung chương trình, chiến lược logistics được hiểu là:

    • A.

      Kế hoạch chi tiết vận hành kho bãi theo từng ca làm việc

    • B.

      Tập hợp các nguyên tắc hướng dẫn xuyên suốt giúp phối hợp mục tiêu, kế hoạch và chính sách giữa các bộ phận trong chuỗi cung ứng

    • C.

      Chiến lược marketing quốc tế của doanh nghiệp

    • D.

      Phương pháp lựa chọn nhà cung cấp duy nhất cho doanh nghiệp

  3. Q 3.

    Mục tiêu "giảm vốn" trong chiến lược logistics có thể đạt được bằng biện pháp nào sau đây?

    • A.

      Mở rộng mạng lưới kho riêng của doanh nghiệp

    • B.

      Sử dụng dịch vụ kho bãi công cộng thay vì đầu tư kho riêng

    • C.

      Tăng lượng hàng tồn kho dự trữ tại kho

    • D.

      Mua sắm thêm nhiều phương tiện vận tải chuyên dụng

  4. Q 4.

    Chiến lược logistics dựa vào thị trường có đặc điểm nổi bật nào?

    • A.

      Áp dụng cho sản phẩm tiêu chuẩn hóa cao ở phạm vi toàn cầu

    • B.

      Phục vụ sản phẩm theo nhu cầu địa phương, phản ứng nhanh với thị trường

    • C.

      Tập trung tối đa vào giảm chi phí sản xuất nhờ quy mô

    • D.

      Phân phối độc quyền qua một kênh duy nhất

  5. Q 5.

    Chiến lược logistics dựa vào quy trình phù hợp nhất với loại sản phẩm nào?

    • A.

      Sản phẩm cao cấp, giá trị lớn, thị trường hẹp

    • B.

      Sản phẩm tiêu chuẩn hóa, tập trung vào hiệu quả sản xuất và chi phí

    • C.

      Sản phẩm dễ hư hỏng, cần phân phối nhanh

    • D.

      Sản phẩm thời trang theo xu hướng địa phương

  6. Q 6.

    Trong chiến lược thời gian, VMI (Vendor Managed Inventory) được hiểu là:

    • A.

      Sản xuất đúng lúc theo nhu cầu

    • B.

      Chương trình bổ sung hàng liên tục

    • C.

      Nhà cung cấp quản lý hàng tồn kho của khách hàng

    • D.

      Phản hồi người tiêu dùng một cách hiệu quả

  7. Q 7.

    Chiến lược năng suất tài sản trong logistics tập trung chủ yếu vào điều gì?

    • A.

      Tăng giá trị thương hiệu doanh nghiệp

    • B.

      Tận dụng tối đa công suất tài sản logistics mà doanh nghiệp sở hữu

    • C.

      Phát triển quan hệ đối tác chiến lược dài hạn

    • D.

      Đẩy mạnh hoạt động truyền thông và quảng cáo

  8. Q 8.

    Theo nội dung chương trình, AI trong chiến lược dựa vào công nghệ có nhiệm vụ kết nối và điều khiển ba hệ thống nghiệp vụ chính nào?

    • A.

      CRM, ERP, SCM

    • B.

      WMS (Quản lý Kho), TMS (Quản lý Vận tải), ERP (Quản lý Chi phí)

    • C.

      POS, CRM, WMS

    • D.

      SCM, TMS, POS

  9. Q 9.

    Nguyên tắc cốt lõi của chiến lược Lean (tinh gọn) trong logistics quốc tế là gì?

    • A.

      Sản xuất với số lượng lớn để giảm chi phí đơn vị

    • B.

      Loại bỏ lãng phí, thực hiện hoạt động với ít tài nguyên và tổng chi phí tối thiểu

    • C.

      Mở rộng quy mô sản xuất ở mọi thị trường

    • D.

      Tăng cường quảng cáo để gia tăng doanh thu

  10. Q 10.

    Chiến lược Agile (phát triển linh hoạt) phù hợp nhất với điều kiện nào?

    • A.

      Sản phẩm tiêu chuẩn hóa với nhu cầu ổn định, dễ dự báo

    • B.

      Nhu cầu thị trường biến động, đòi hỏi phản ứng nhanh và sự hài lòng khách hàng là ưu tiên

    • C.

      Sản phẩm giá trị thấp, không cần tùy biến

    • D.

      Hoạt động logistics đơn giản, không phức tạp

  11. Q 11.

    Lý do phổ biến nhất để doanh nghiệp hình thành liên minh (alliances) trong chuỗi cung ứng quốc tế là gì?

    • A.

      Tránh hoàn toàn cạnh tranh với các đối tác

    • B.

      Tăng tính linh hoạt, giảm chi phí, chia sẻ nguồn lực và chuyên môn

    • C.

      Tăng giá bán sản phẩm trên thị trường

    • D.

      Giảm chất lượng dịch vụ để tiết kiệm chi phí

  12. Q 12.

    Chiến lược "Green logistics" (logistics xanh) chủ yếu nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Tăng doanh thu bằng mọi giá

    • B.

      Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường thông qua sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm phát thải

    • C.

      Mở rộng thị trường quốc tế tối đa

    • D.

      Tăng cường quảng cáo và truyền thông

  13. Q 13.

    Đặc điểm nào KHÔNG được xem là ưu điểm của chiến lược sản xuất tập trung toàn cầu?

    • A.

      Tiết kiệm chi phí nhờ khai thác tối đa công suất nhà máy

    • B.

      Kiểm soát chất lượng đồng nhất theo tiêu chuẩn chung

    • C.

      Kém linh hoạt trước biến động thị trường hoặc thị hiếu riêng biệt từng quốc gia

    • D.

      Tập trung vốn và nhân lực R&D giúp nâng cấp công nghệ dễ dàng hơn

  14. Q 14.

    Sản phẩm có mật độ giá trị cao (ví dụ: vi mạch điện tử), trong đó chi phí vận chuyển không đáng kể so với chi phí tồn kho, thường phù hợp với chiến lược sản xuất nào?

    • A.

      Sản xuất phân tán tại nhiều quốc gia để tiếp cận thị trường

    • B.

      Sản xuất tập trung ở một số ít nhà máy trên thế giới

    • C.

      Sản xuất theo từng thị trường quốc gia

    • D.

      Sản xuất thủ công quy mô nhỏ

  15. Q 15.

    Chiến lược "trì hoãn lắp ráp" (assembly postponement) trong mạng phân phối có đặc điểm gì?

    • A.

      Sản xuất hoàn thiện từ đầu tại một quốc gia duy nhất

    • B.

      Hoàn thiện lắp ráp sản phẩm cuối cùng tại kho phân phối

    • C.

      Dán nhãn và đóng gói tại nhà máy sản xuất trung tâm

    • D.

      Chỉ vận chuyển nguyên liệu thô đến thị trường

  16. Q 16.

    Trong mạng sản xuất toàn cầu, chiến lược "tấn công" có đặc điểm nổi bật nào?

    • A.

      Hình thành cơ sở sản xuất đáng tin cậy ở nhiều nước, sử dụng nguồn cung từ nhiều quốc gia

    • B.

      Lắp đặt nhà máy mới tại thị trường mới và cung cấp linh kiện từ thị trường gốc để phá bỏ thuế quan thành phẩm

    • C.

      Tập trung sản xuất ở một số ít nhà máy barons hoặc outreachers

    • D.

      Chỉ sản xuất và quản lý logistics trong phạm vi nội địa

  17. Q 17.

    Quan điểm "tổng chi phí" trong quản lý logistics nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Tối đa hóa lợi nhuận của từng hoạt động riêng lẻ

    • B.

      Giảm thiểu tổng chi phí logistics của toàn bộ hệ thống, các thành viên phải nắm rõ nguồn chi phí

    • C.

      Tăng chi phí đầu tư ban đầu để giảm chi phí vận hành

    • D.

      Tập trung vào chi phí nhân sự là yếu tố quyết định

  18. Q 18.

    Đặc điểm nào sau đây KHÔNG được xếp vào đặc điểm của rủi ro trong logistics?

    • A.

      Tính ngẫu nhiên

    • B.

      Tính khách quan

    • C.

      Tính chắc chắn

    • D.

      Tính hai mặt

  19. Q 19.

    Theo nguyên tắc "bồi thường" trong bảo hiểm hàng hải, mục đích chính của việc bồi thường là gì?

    • A.

      Làm giàu cho người được bảo hiểm thông qua khoản bồi thường

    • B.

      Khôi phục vị trí tài chính của người được bảo hiểm về trạng thái như trước khi tổn thất xảy ra

    • C.

      Trừng phạt người thứ ba gây ra tổn thất

    • D.

      Tăng lợi nhuận cho công ty bảo hiểm

  20. Q 20.

    Một tàu biển trị giá 4.000.000 USD chở 3 lô hàng: hàng A = 600.000 USD, hàng B = 900.000 USD, hàng C = 500.000 USD. Tiền cước chưa thu thuộc chủ tàu là 25.000 USD. Tổng giá trị chịu phân bổ (CV) trong bảo hiểm hàng hải được tính theo công thức . Vậy CV bằng bao nhiêu?

    • A.

      5.025.000 USD

    • B.

      5.500.000 USD

    • C.

      6.000.000 USD

    • D.

      6.025.000 USD

Answers and explanations are in mode.

Similar Logistics quốc tế exams