Đề kiểm tra Chương 6 – Vi sinh vật ứng dụng trong lên men thực phẩm (6.1, 6.2, 6.3, 6.5)
Exam info
- Subject
- Vi sinh vật học thực phẩm
- Exam type
- University
- Questions
- 25
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (25)
- Q 1.
Trong quá trình chuyển hóa ở vi sinh vật, nhánh dị hóa có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Tổng hợp protein, acid nucleic và các chất phức tạp từ chất đơn giản để xây dựng tế bào.
- B.
Phân giải chất hữu cơ để sinh năng lượng () và tạo ra các sản phẩm trung gian.
- C.
Chuyển hóa glucose thành ethanol trong điều kiện kỵ khí.
- D.
Đưa pyruvate vào chu trình Krebs để tạo và .
- A.
- Q 2.
Theo sơ đồ tóm tắt con đường đường phân (EMP), kết quả cân bằng của quá trình chuyển hóa 1 mol glucose là:
- A.
1 pyruvate + 2 + 2
- B.
2 pyruvate + 2 + 2
- C.
2 pyruvate + 4 + 2
- D.
2 ethanol + 2 + 2
- A.
- Q 3.
Con đường pentose phosphate (HMP) cung cấp cho tế bào những tiền chất quan trọng nào?
- A.
Ribose-5-phosphate làm nguyên liệu tổng hợp nucleotide (DNA, RNA) và coenzyme; erythrose-4-phosphate là tiền chất tổng hợp acid amin thơm; đồng thời tạo ra lượng lớn .
- B.
Pyruvate và acetyl-CoA làm nhiên liệu chính cho chu trình Krebs.
- C.
Glucose-1-phosphate và glycogen làm nguồn năng lượng dự trữ của tế bào.
- D.
Ethanol và làm sản phẩm chính khi tế bào thiếu oxy.
- A.
- Q 4.
Với con đường 2-keto-3-deoxy-6-phosphogluconate (ED/KDPG), cặp nhận định nào là đúng?
- A.
Chỉ xảy ra ở một số vi khuẩn Gram âm hiếu khí thiếu enzyme của đường phân thông thường; 1 glucose cho 2 pyruvate + 1 + 1 + 1 .
- B.
Là con đường phổ biến nhất ở nấm men và tế bào động vật.
- C.
1 glucose cho 2 pyruvate + 2 + 2 , giống hệt con đường EMP.
- D.
Chỉ tạo và ribose-5-phosphate, giống hệt con đường HMP.
- A.
- Q 5.
Khi 1 phân tử pyruvate đi qua chu trình Krebs (TCA), sản phẩm trực tiếp của chu trình là:
- A.
1 , 3 , 1 và 2
- B.
2 , 6 , 2 và 4
- C.
3 , 1 , 1 và 2
- D.
1 , 2 , 1 và 2
- A.
- Q 6.
Trong hô hấp, oxy giữ vai trò gì và điều gì xảy ra với tế bào khi thiếu oxy?
- A.
Oxy là chất nhận electron cuối cùng; khi thiếu oxy, chuỗi vận chuyển electron bị ngừng trệ nên tế bào chuyển sang lên men để duy trì sự sống.
- B.
Oxy là nguồn carbon cho chu trình Krebs; thiếu oxy thì tế bào ngừng tạo .
- C.
Oxy trực tiếp phosphoryl hóa thành ở tế bào chất; thiếu oxy làm tăng lượng .
- D.
Oxy là chất nhận electron đầu tiên của đường phân; thiếu oxy chỉ ảnh hưởng đến sinh tổng hợp.
- A.
- Q 7.
Trong lên men ethanol của nấm men, hai bước chuyển hóa từ pyruvate được mô tả đúng ở phương án nào?
- A.
Bước 1: pyruvate bị khử carboxyl thành acetaldehyde và giải phóng ; bước 2: acetaldehyde nhận electron và hydro từ để thành ethanol, đồng thời tái tạo .
- B.
Bước 1: pyruvate chuyển thành ethanol; bước 2: ethanol chuyển thành acetaldehyde.
- C.
Bước 1: acetaldehyde chuyển thành ethanol; bước 2: ethanol bị oxy hóa hoàn toàn thành và .
- D.
Bước 1: glucose chuyển thành pyruvate; bước 2: pyruvate chuyển thành acid lactic.
- A.
- Q 8.
Hiệu ứng Pasteur được ứng dụng như thế nào trong chiến lược sản xuất rượu?
- A.
Khi có oxy, nấm men ưu tiên hô hấp nên tăng sinh khối và tạo ít rượu; do đó nên thông khí ở giai đoạn đầu rồi chuyển sang điều kiện kỵ khí để tối đa hóa lượng rượu.
- B.
Khi thiếu oxy nấm men tạo nhiều hơn, nên cần thông khí liên tục để tăng lượng khí thoát ra.
- C.
Oxy làm nấm men chuyển ethanol thành acid lactic trong suốt quá trình lên men.
- D.
Nhiệt độ cao làm nấm men tự tạo oxy cho quá trình hô hấp nên không cần thông khí.
- A.
- Q 9.
Đặc điểm nào dưới đây phù hợp với nấm men nổi Saccharomyces cerevisiae?
- A.
Lên men nhanh ở 20–30°C, pH thích hợp 4,5–5,0, lên men được khoảng 95% glucose và tích tụ 6–12% rượu.
- B.
Lên men ở 5–10°C, tế bào chìm xuống đáy dịch và chỉ lên men khoảng 81% lượng đường.
- C.
Đâm chồi liên tục, dễ hình thành hệ sợi giả và tạo tới 17–18% rượu.
- D.
Chịu được khoảng 11% rượu và tiếp tục oxy hóa acid acetic thành và .
- A.
- Q 10.
Loại nấm men nào là nấm men đặc trưng của rượu vang nho, có tối đa 17–18% rượu và dễ hình thành hệ sợi giả?
- A.
Saccharomyces cerevisiae
- B.
Saccharomyces ellipsoideus
- C.
Saccharomyces carlsbergensis
- D.
Aspergillus niger
- A.
- Q 11.
Nấm men lên men chìm Saccharomyces carlsbergensis có những đặc điểm nào?
- A.
Nhiệt độ 5–10°C, tế bào không nổi mà thường chìm xuống đáy dịch lên men, chỉ lên men khoảng 81% lượng đường, ứng dụng trong lên men bia.
- B.
Nhiệt độ 20–30°C, tạo nhiều bọt và tế bào nổi trên bề mặt dịch lên men.
- C.
Tạo tới 17–18% rượu và là nấm men đặc trưng của rượu vang nho.
- D.
Không lên men được saccharose mà chỉ lên men glucose.
- A.
- Q 12.
Trong công nghệ sản xuất bia, hoa Hublong đóng vai trò chủ yếu nào?
- A.
Tạo vị đắng đặc trưng, tạo mùi thơm dễ chịu và hỗ trợ bảo quải, ổn định bọt bia.
- B.
Cung cấp hệ enzyme amylase để thủy phân tinh bột thành đường.
- C.
Chiếm tỷ trọng lớn nhất trong dịch bia và quyết định chất lượng cảm quan.
- D.
Làm tăng nồng độ rượu nhờ chứa glucose cho nấm men lên men.
- A.
- Q 13.
Điều kiện lên men chính, lên men phụ và thời điểm thu sản phẩm trong sản xuất bia được thiết lập như thế nào?
- A.
Lên men chính ở 7–18°C trong 5–7 ngày; lên men phụ ở 0–5°C, áp suất 0,7 bar trong 10–14 ngày; thu sản phẩm ở cuối pha ổn định.
- B.
Lên men chính ở 20–30°C trong 5–7 ngày; lên men phụ ở 28–32°C trong 10–14 ngày.
- C.
Lên men chính ở 0–5°C trong 10–14 ngày; lên men phụ ở 7–18°C trong 5–7 ngày.
- D.
Cả hai giai đoạn đều thực hiện ở 30–37°C với thông khí mạnh.
- A.
- Q 14.
Trong quy trình sản xuất sinh khối nấm men, các điều kiện và mục tiêu nào được thiết lập đúng?
- A.
Lên men có sục khí oxy, kết thúc ở cuối pha phát triển, ly tâm tách nước khi đường sót dưới 0,5%; mục tiêu là thu tế bào nấm men chứ không phải thu ethanol.
- B.
Giữ điều kiện hoàn toàn kỵ khí để tăng lượng ethanol và dừng lên men khi rượu đạt 12%.
- C.
Dừng lên men khi còn khoảng 20% đường và thu trực tiếp dịch lên men chứa rượu.
- D.
Chỉ thông khí ở giai đoạn cuối rồi sấy toàn bộ dịch lên men để thu ethanol.
- A.
- Q 15.
Vai trò chủ yếu của nấm men trong sản xuất bánh mì là gì?
- A.
Tạo làm nở bột giúp bánh xốp mềm, đồng thời góp phần tạo mùi thơm và tạo ra 0,5–1,4% rượu.
- B.
Thủy phân tinh bột thành đường nhờ enzyme amylase của nấm men.
- C.
Phân giải protein bột thành acid amin để tạo vị ngọt cho bánh mì.
- D.
Cải thiện màu sắc và kéo dài thời hạn bảo quản bằng cách phá hủy tinh bột.
- A.
- Q 16.
Đặc điểm sinh học và điều kiện nuôi cấy nào phù hợp với vi khuẩn lactic (Lactococcus, Lactobacillus)?
- A.
Không tạo bào tử, hầu hết không di động, hô hấp tùy tiện; lên men được đường đơn và đường đôi nhưng không lên men được tinh bột; pH thích hợp 5,5–6,0 và quá trình dừng khi pH < 5,5.
- B.
Tạo bào tử bền, di động mạnh và bắt buộc hiếu khí cần oxy để sinh trưởng.
- C.
Chịu được pH < 3 và nhiệt độ > 80°C để tồn tại lâu trong thực phẩm.
- D.
Tự tổng hợp nhiều loại vitamin và lên men trực tiếp tinh bột nhờ enzyme amylase của riêng mình.
- A.
- Q 17.
Cơ chế lên men lactic ở vi khuẩn lactic khác lên men ethanol của nấm men ở điểm nào?
- A.
Pyruvate là chất nhận electron trực tiếp từ , bị khử thành lactate nhờ enzyme lactate dehydrogenase; quá trình không giải phóng .
- B.
Pyruvate phải qua bước khử carboxyl tạo acetaldehyde rồi mới được khử thành ethanol.
- C.
không được tái tạo nên đường phân chỉ có thể diễn ra trong một lần.
- D.
Sản phẩm chính là acid acetic kèm .
- A.
- Q 18.
Sự khác biệt giữa lên men lactic đồng hình và dị hình được mô tả đúng ở phương án nào?
- A.
Đồng hình đi theo con đường EMP và tạo hơn 90% là acid lactic; dị hình thiếu enzyme aldolase và triosephosphate isomerase nên đi theo con đường PP, chỉ tạo 50–60% acid lactic cùng nhiều sản phẩm phụ tạo nên các ester thơm.
- B.
Đồng hình đi theo con đường PP còn dị hình đi theo con đường EMP.
- C.
Cả hai loại đều tạo hơn 90% acid lactic và đều không tạo sản phẩm phụ.
- D.
Dị hình không tạo và ethanol, trong khi đồng hình tạo các sản phẩm phụ này.
- A.
- Q 19.
Trong sản xuất sữa chua, sự phối hợp giữa Streptococcus thermophilus và Lactobacillus bulgaricus được mô tả đúng ở phương án nào?
- A.
S. thermophilus lên men nhanh, hạ pH mạnh; L. bulgaricus lên men chậm, tạo hợp chất thơm đặc trưng; quá trình kết thúc khi pH đạt 4,2–4,6, lúc đó casein đông tụ và hỗn hợp chuyển từ lỏng sang sệt.
- B.
S. thermophilus tạo toàn bộ hương thơm, còn L. bulgaricus chỉ có vai trò hạ pH.
- C.
Cả hai vi khuẩn lên men nhanh như nhau và không có sự khác biệt về vai trò.
- D.
Quá trình kết thúc ở pH 6,3–6,5 trước khi casein kết tụ.
- A.
- Q 20.
Trong sản xuất phomat, trình tự các bước chính được thực hiện như thế nào?
- A.
Dùng enzyme đông kết để thu hồi casein → lên men trong môi trường muối loãng → ủ chín với vi khuẩn propionic (tạo lỗ hổng, mùi đặc trưng) hoặc nấm mốc Penicillium.
- B.
Lên men trong môi trường muối loãng trước → ủ chín với nấm mốc → sau đó mới dùng enzyme đông kết để thu casein.
- C.
Ủ chín với nấm mốc ngay từ đầu → bổ sung đường → không cần bước đông kết casein.
- D.
Lên men lactic để tạo → ủ chín bằng nấm men để tạo lỗ hổng trong phomat.
- A.
- Q 21.
Trong công nghệ muối chua rau quả, vì sao nên dùng muối khoảng 3% và duy trì nhiệt độ 20–25°C?
- A.
Muối khoảng 3% tạo áp suất thẩm thấp giúp vi khuẩn lactic dễ tiếp cận đường và giữ rau quả giòn; nhiệt độ 20–25°C hạn chế vi khuẩn butyric thích 26–35°C, trong khi muối thấp <3% dễ gây thối và >5–6% lại ức chế lên men lactic.
- B.
Muối 3% và nhiệt độ 20–25°C giúp vi khuẩn butyric phát triển nhanh, tạo nên hương vị đặc trưng của rau muối.
- C.
Nhiệt độ 20–25°C tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn lactic nên sản phẩm không có độ chua.
- D.
Muối chỉ có tác dụng bảo quản, không ảnh hưởng đến áp suất thẩm thấu hay tốc độ lên men.
- A.
- Q 22.
Điều kiện nào làm cho quá trình lên men acid citric bằng nấm mốc diễn ra hiệu quả?
- A.
Dùng Aspergillus niger, môi trường nhiều carbon ít nitơ, pH 3–4, nhiệt độ 31–37°C, thông khí mạnh, thời gian 7–10 ngày.
- B.
Dùng Mucor rouxii, môi trường giàu nitơ, pH 6–7, nhiệt độ 15–20°C, hiếu khí.
- C.
Dùng Aspergillus oryzae, pH 7–8, nhiệt độ 5–10°C, không thông khí.
- D.
Dùng Penicillium, môi trường nhiều nitơ ít carbon, nhiệt độ 45–50°C.
- A.
- Q 23.
Vai trò của nấm mốc Aspergillus oryzae trong sản xuất tương được mô tả đúng ở điểm nào?
- A.
Tiết ra nhiều enzyme, trong đó protease là quan trọng nhất, cùng amylase và glucoxidase để thủy phân protein, tinh bột; đồng thời tạo rượu, aldehyde và este góp phần hình thành hương vị đặc trưng của tương.
- B.
Chỉ tạo acid citric trong môi trường nhiều carbon ít nitơ.
- C.
Oxy hóa ethanol thành acid acetic để tạo vị chua cho tương.
- D.
Tạo sinh khối cellulose trên bề mặt để đóng khuôn tương.
- A.
- Q 24.
Trong lên men tương truyền thống, điều kiện chính của khâu làm mốc tương và khâu lên men phụ là gì?
- A.
Làm mốc tương từ gạo nếp trải thành lớp 2–3 cm ở 28–32°C trong 4–7 ngày, độ ẩm 85–95%; lên men phụ (để chín) ở 30–35°C trong 5–10 ngày.
- B.
Làm mốc tương ở 5–10°C trong 10–14 ngày; lên men phụ ở 0–5°C trong 5–7 ngày.
- C.
Làm mốc tương ở 31–37°C với pH 3–4; lên men phụ ở 28–32°C có thông khí mạnh.
- D.
Làm mốc tương ở 15–25°C trong 1 ngày; lên men phụ ở 80°C trong 24 giờ để thanh trùng.
- A.
- Q 25.
Cơ chế hình thành hương vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm chao được giải thích đúng ở phương án nào?
- A.
Protease thủy phân protein thành acid amin; lipase thủy phân lipid thành acid béo và glycerol, tạo nên các este thơm; các chủng nấm mốc chính là Actinormucor elegans, Mucor hiemalis và Mucor subtilis.
- B.
Nấm mốc oxy hóa ethanol thành acid acetic là nguồn tạo vị chua đặc trưng của chao.
- C.
Nguyên liệu chính của chao là gạo nếp và quá trình được thực hiện bởi nấm men rượu.
- D.
Toàn bộ hương vị đặc trưng đến từ enzyme glucoxidase tạo đường đơn.
- A.
Answers and explanations are in mode.