Exam info
- Subject
- Sinh học 12
- Exam type
- High school
- Questions
- 20
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Ở sinh vật tế bào, chức năng trực tiếp và quan trọng nhất của DNA là gì?
- A.
Lưu trữ và truyền tải thông tin di truyền
- B.
Trực tiếp tổng hợp ATP cung cấp năng lượng cho tế bào
- C.
Trực tiếp tham gia dịch mã các đoạn mã thành amino acid
- D.
Tạo ra năng lượng để vận chuyển vật chất qua màng tế bào
- A.
- Q 2.
Một mạch DNA có 120 adenin. Mạch đối diện chứa bao nhiêu thymin?
- A.
60 thymin
- B.
120 thymin
- C.
0 thymin
- D.
240 thymin
- A.
- Q 3.
Kết quả của quá trình tái bản DNA theo cơ chế bán bảo toàn là gì?
- A.
Hai phân tử DNA con đều chỉ chứa các mạch mới tổng hợp
- B.
Một phân tử DNA con có hai mạch mới, phân tử còn lại có hai mạch cũ
- C.
Mỗi phân tử DNA con có một mạch cũ và một mạch mới tổng hợp
- D.
Hai mạch DNA cũ được giữ nguyên và hai mạch mới tách rời hoàn toàn
- A.
- Q 4.
Chuỗi sự kiện nào mô tả đúng cơ chế tái bản DNA?
- A.
Hai mạch DNA nhân đôi trước, sau đó mạch mới được tổng hợp từ các nucleotide tự do
- B.
Một mạch DNA được loại bỏ, mạch còn lại tự nhân đôi thành hai bản sao
- C.
Các mạch DNA được nối trực tiếp với hai phân tử DNA khác trước khi tách ra
- D.
Hai mạch tách ra, mỗi mạch làm mẫu để các nucleotide bổ sung ghép cặp và được liên kết thành mạch mới
- A.
- Q 5.
Gen mã hóa enzyme phân hủy lactose trong hệ operon lac thuộc loại gen nào?
- A.
Gen cấu trúc
- B.
Gen điều hòa
- C.
Vùng điều hòa làm repressor gắn vào
- D.
Promoter là nơi duy nhất RNA polymerase có thể bắt đầu phiên mã
- A.
- Q 6.
Hệ gen của một sinh vật được hiểu đúng là gì?
- A.
Chỉ là tập hợp các gen có khả năng mã hóa protein
- B.
Toàn bộ vật chất di truyền của một sinh vật, gồm gen và các đoạn DNA không mã hóa
- C.
Tập hợp tất cả protein được tổng hợp từ một tế bào
- D.
Chỉ là toàn bộ các nhiễm sắc thể trong tế bào
- A.
- Q 7.
Dòng thông tin di truyền cơ bản từ DNA đến sản phẩm protein được thể hiện theo hướng nào?
- A.
DNA → RNA → protein
- B.
Protein → RNA → DNA
- C.
RNA → DNA → protein
- D.
DNA → protein → RNA
- A.
- Q 8.
Phát biểu nào mô tả đúng về phiên mã ngược và ý nghĩa của nó?
- A.
DNA làm khuôn để tổng hợp RNA nhờ enzyme RNA polymerase
- B.
DNA ligase dùng RNA làm khuôn để tạo DNA bổ sung
- C.
Enzyme phiên mã ngược dùng RNA làm khuôn để tổng hợp DNA bổ sung, hỗ trợ tạo cDNA phục vụ nghiên cứu gen
- D.
Enzyme giới hạn cắt RNA rồi nối các đoạn RNA thành DNA
- A.
- Q 9.
Vai trò đặc trưng của mRNA trong quá trình tổng hợp protein là gì?
- A.
Vận chuyển amino acid đến ribosome bằng các đoạn bổ sung với mã nội bộ
- B.
Là thành phần cấu trúc của ribosome và tham gia hoạt động xúc tác của peptitidyl transferase
- C.
Chuyển đoạn mã từ DNA trong tế bào đến tế bào con
- D.
Mang mã nội bộ được đọc bởi ribosome để xác định thứ tự amino acid của protein
- A.
- Q 10.
Khi môi trường không có lactose, điều gì xảy ra với hệ operon lac của vi khuẩn E. coli?
- A.
Chất điều hòa mất khả năng gắn vào vùng điều hòa nên các gen lac được phiên mã tối đa
- B.
Chất điều hòa gắn vào vùng điều hòa, cản trở RNA polymerase và làm giảm biểu hiện các gen lac
- C.
Chất điều hòa gắn vào promoter và ngăn hoàn toàn mọi hoạt động của tế bào
- D.
Mức biểu hiện gen lac tăng tối đa vì thiếu lactose làm kích hoạt chất điều hòa
- A.
- Q 11.
Trong điều kiện nào các gen của operon lac được biểu hiện ở mức cao nhất?
- A.
Có nhiều lactose và rất ít glucose
- B.
Không có lactose và có nhiều glucose
- C.
Có rất ít lactose và rất ít glucose
- D.
Có nhiều lactose và có nhiều glucose
- A.
- Q 12.
Ý nghĩa rõ nhất của việc sử dụng cơ chế điều hòa biểu hiện gen trong tế bào là gì?
- A.
Làm cho mọi gen luôn được phiên mã ở mức cao nhất
- B.
Bảo đảm gen không bao giờ được phiên mã trong điều kiện thích hợp
- C.
Giúp gen được biểu hiện đúng lúc, tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu cho tế bào
- D.
Làm thay đổi trình tự nucleotide của gen trước khi gen được biểu hiện
- A.
- Q 13.
Phát biểu nào đúng về đột biến gen?
- A.
Chỉ xảy ra trong quá trình tái bản DNA
- B.
Là sự thay đổi về trình tự hoặc cấu trúc DNA, có thể xảy ra tự nhiên hoặc do tác nhân gây đột biến
- C.
Chắc chắn làm giảm sức sống của cá thể mang gen đột biến
- D.
Là sự thay đổi có chủ đích nhằm tạo ra những biến dịch mà sinh vật cần đến
- A.
- Q 14.
Nếu một nucleotide trong vùng mã hóa bị xóa và số nucleotide bị xóa không là bội số của ba, hậu quả điển hình là gì?
- A.
Chỉ có một nucleotide trên mRNA bị thay thế nên không ảnh hưởng đến các codon phía sau
- B.
Chỉ các codon phía trước vị trí xóa bị thay đổi
- C.
Toàn bộ vùng mã hóa tự động biến thành vùng không mã hóa protein
- D.
Khung đọc bị lệch từ vị trí xóa, làm thay đổi các amino acid phía sau và có thể tạo mã dừng sớm
- A.
- Q 15.
Một biến dịch được gây ra bởi tia X làm tăng khả năng chịu hạn và tần suất của biến dịch này tăng lên trong quần thể. Nhận xét nào thích hợp nhất?
- A.
Tia X làm phát sinh đột biến tạo biến dịch, còn chọn lọc tự nhiên làm biến dịch có lợi tăng tần suất trong môi trường hạn
- B.
Cây sống trong điều kiện hạn có chủ đích tạo ra tia X để sinh đột biến thích hợp
- C.
Tia X chỉ làm thay đổi biểu hiện của gen mà không làm thay đổi trình tự DNA
- D.
Vì biến dịch có lợi nên chắc chắn sẽ được duy trì với tần suất cao ở mọi môi trường
- A.
- Q 16.
DNA tái tổ hợp được tạo ra theo nguyên lý nào?
- A.
Chỉ kết hợp các phân tử protein được tạo từ hai loài khác nhau
- B.
Cắn lấy DNA từ các nguồn khác nhau và liên kết vào cùng một phân tử vectơ
- C.
Trộn hai dung dịch DNA của hai loài mà không cần enzyme, vectơ hay tế bào nhận
- D.
Chuyển toàn bộ RNA của một sinh vật thành DNA bằng quá trình dịch mã
- A.
- Q 17.
Thành tựu nào sau đây là ví dụ điển hình về ứng dụng công nghệ DNA tái tổ hợp?
- A.
Tạo cây vàng bằng cách lai giống hai cây khác loài có chức năng mới
- B.
Nhân lên một đoạn DNA có sẵn bằng kỹ thuật PCR
- C.
Tạo vi khuẩn mang gen insulin người để sản xuất insulin tái tổ hợp
- D.
Buộc mọi vi khuẩn trong quần thể cùng biến đổi cùng lúc về mọi gen
- A.
- Q 18.
Nhận định nào phù hợp nhất về sản xuất và sử dụng sinh vật biến đổi gen?
- A.
Cần đánh giá an toàn, rủi ro, tính đạo đức và có cơ chế chịu trách nhiệm trước khi sử dụng
- B.
Chỉ cần thấy sinh vật có DNA được can thiệp thì chắc chắn sản phẩm không có bất kỳ rủi ro nào
- C.
Nên ngừng toàn bộ nghiên cứu vì quá trình cắn ghép gen luôn làm thay đổi cân bằng sinh thái
- D.
Mọi lợi ích kinh tế đều có thể chứng minh rằng sản phẩm biến đổi gen hoàn toàn không có hậu quả tiêu cực
- A.
- Q 19.
Trong thực hành tách chiết DNA, sau khi DNA được giải phóng vào dung dịch, việc thêm cồn lạnh có tác dụng chính là gì?
- A.
Làm tăng khả năng tan của DNA trong dung môi
- B.
Kích hoạt quá trình dịch mã ngay trong mẫu thực vật
- C.
Hòa tan các protein và giữ chúng trong cùng pha với DNA
- D.
Giảm độ tan của DNA, làm các phân tử DNA kết tục thành sợi có thể thu bằng que
- A.
- Q 20.
Quy trình nào thích hợp nhất để tách chiết DNA từ mô động vật?
- A.
Nghiền mẫu → thêm cồn lạnh tạo kết tủa → sau đó mới phá vỡ màng tế bào và lọc
- B.
Nghiền mẫu → dùng muối và chất tẩy rửa để phá vỡ tế bào, giải phóng DNA → dùng protease loại protein và lọc → thêm cồn lạnh để thu DNA
- C.
Chỉ thay đổi nhiệt độ liên tục như trong PCR mà không cần phá vỡ màng tế bào
- D.
Hòa tan mẫu trong cồn nóng rồi giữ phần chất lỏng trên làm DNA
- A.
Answers and explanations are in mode.