Lịch sử Đảng University

Đề kiểm tra Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử Đảng
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo nội dung chương mở đầu, môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam có những chức năng chủ yếu nào?

    • A.

      Nhận thức, giáo dục, dự báo và phê phán

    • B.

      Tuyển cử, tổ chức hành chính và quản lý tài chính

    • C.

      Chỉ đạo quân sự, ngoại giao và phòng thủ quốc gia

    • D.

      So sánh, đối chiếu, phân loại và thống kê

  2. Q 2.

    Văn kiện nào được xem là sự chuẩn bị trực tiếp về tư tưởng chính trị cho việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam?

    • A.

      Sách lược vắn tắt

    • B.

      Đường cách mệnh

    • C.

      Bản án chế độ thực dân Pháp

    • D.

      Tuyên ngôn của Việt Minh

  3. Q 3.

    Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam được tổ chức trong thời gian nào và tại địa điểm nào?

    • A.

      Từ ngày 3/2/1930 đến 7/2/1930 tại TP.HCM

    • B.

      Từ ngày 6/1/1930 đến 7/2/1930 tại Cửu Long, Hương Cảng, Trung Quốc

    • C.

      Từ ngày 14 đến 30/10/1930 tại Hương Cảng

    • D.

      Ngày 13/8/1945 tại Cửu Long

  4. Q 4.

    Công thức hình thành Đảng Cộng sản Việt Nam được khái quát trong tài liệu là sự kết hợp của những yếu tố nào?

    • A.

      Chủ nghĩa Mác – Lênin, phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam

    • B.

      Chủ nghĩa tự do, phong trào dân chủ và phong trào công nhân

    • C.

      Chủ nghĩa Phong kiến, phong trào nông dân và phong trào tư sản

    • D.

      Quốc tế III, phong trào công nhân và phong trào bảo thủ

  5. Q 5.

    Trong Cương lĩnh chính trị tháng 2/1930, phương hướng chiến lược của Đảng được xác định là gì?

    • A.

      Bỏ qua giai đoạn tư sản chủ nghĩa và tiến thẳng lên xã hội chủ nghĩa

    • B.

      Làm tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng để tiến tới xã hội cộng sản

    • C.

      Chỉ đấu tranh giai cấp, không gắn với nhiệm vụ giải phóng dân tộc

    • D.

      Thành lập chính quyền thuộc đại biểu thực dân Pháp nhằm duy trì chính quyền

  6. Q 6.

    Hạn chế nổi bật của Luận cương chính trị tháng 10/1930 là gì?

    • A.

      Không xác định được giai cấp công nhân là lực lượng lãnh đạo cách mạng

    • B.

      Không đề ra được chiến lược liên minh dân tộc và giai cấp rộng rãi

    • C.

      Xác định sai rằng cách mạng Việt Nam không cần liên hệ với cách mạng thế giới

    • D.

      Phủ nhận hoàn toàn vai trò của công nhân và nông dân trong cách mạng

  7. Q 7.

    Nhận thức mới của Đảng trong phong trào dân chủ 1936–1939 về mối quan hệ giữa cách mạng dân tộc và cách mạng điền địa là gì?

    • A.

      Hai cách mạng phải luôn được thực hiện đồng thời với mức độ tương đương

    • B.

      Cách mạng dân tộc không nhất thiết phải kết chặt với cách mạng điền địa

    • C.

      Cách mạng điền địa phải triển khai trước và không thể hoãn

    • D.

      Mọi nhiệm vụ đều phải chờ đến khi có đầy đủ điều kiện mới có thể bắt đầu

  8. Q 8.

    Mặt trận Việt Minh được thành lập chủ yếu nhằm mục đích nào?

    • A.

      Tập hợp lực lượng cách mạng để thực hiện nhiệm vụ giải phóng dân tộc

    • B.

      Thay thế hoàn toàn Đảng trong việc chỉ đạo mọi mặt trận

    • C.

      Thiết lập quan hệ ngoại giao với các nước Đông Dương

    • D.

      Xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

  9. Q 9.

    Vì sao sau cuộc đảo chính Nhật lật đổ Pháp ngày 9/3/1945, thời cơ khởi nghĩa chưa thực sự chín muồi?

    • A.

      Vì Nhật đã đầu hàng hoàn toàn và lực lượng Nhật không còn tồn tại

    • B.

      Vì kẻ thù chưa suy yếu, lực lượng cách mạng chưa sẵn sàng và lực lượng trung gian chưa ngả hẳn về phía cách mạng

    • C.

      Vì Đảng đã quyết định tiến hành khởi nghĩa trước khi Nhật lật đổ Pháp

    • D.

      Vì mọi tầng lớp xã hội đã hoàn toàn đồng thuận ủng hộ chính quyền Nhật

  10. Q 10.

    Chỉ thị ngày 12/3/1945 xác định kẻ thù trước mắt và duy nhất của nhân dân Đông Dương sau cuộc đảo chính là ai?

    • A.

      Pháp

    • B.

      Phát xít Nhật

    • C.

      Quân đội Việt Nam Cộng hòa

    • D.

      Quân Đồng minh

  11. Q 11.

    Tại Đại hội quốc dân Tân Trào ngày 16/8/1945, quyết định nào sau đây thuộc về kết quả của hội nghị?

    • A.

      Chọn cờ đỏ sao vàng làm quốc kỳ

    • B.

      Thông qua Hiệp định Geneva

    • C.

      Thành lập Đảng Lao động Việt Nam

    • D.

      Tổ chức bầu cử Quốc hội khóa I

  12. Q 12.

    Công thức đánh giá ba “giặc” sau Cách mạng Tháng Tám thể hiện tình hình đặc biệt của Việt Nam lúc đầu năm 1946 là gì?

    • A.

      Giặc đói, giặc dốt và giặc ngoại xâm

    • B.

      Giặc đói, giặc dốt và giặc nội chiến

    • C.

      Giặc ngoại xâm, giặc phong kiến và giặc chủ nghĩa

    • D.

      Giặc đói, giặc lục và giặc phát xít

  13. Q 13.

    Chỉ thị Kháng chiến kiến quốc ngày 25/11/1945 xác định nhiệm vụ cấp bách trước mắt nào là quan trọng nhất?

    • A.

      Củng cố chính quyền

    • B.

      Tổ chức tuyển cử Quốc hội khóa II

    • C.

      Thí điểm công nghiệp hóa nông nghiệp

    • D.

      Tiến hành cải cách ruộng đất triệt để

  14. Q 14.

    Đường lối kháng chiến toàn quốc của Đảng được tập trung trong ba văn kiện lớn nào?

    • A.

      Chỉ thị Kháng chiến kiến quốc, Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến và tác phẩm Kháng chiến nhất định thắng lợi

    • B.

      Sách lược vắn tắt, Luận cương chính trị và Chính cương Đảng Lao động Việt Nam

    • C.

      Tuyên ngôn Việt Minh, Đề cương văn hóa Việt Nam và Quân lệnh số 1

    • D.

      Chỉ thị Nhật, Pháp bắn nhau và Hiệp định Geneva

  15. Q 15.

    Chiến dịch Biên giới năm 1950 có ý nghĩa đặc biệt đối với cục diện kháng chiến vì lý do nào?

    • A.

      Đánh bại hoàn toàn mưu đồ chia rẽ Đảng

    • B.

      Là chiến dịch lớn, quan trọng đầu tiên do quân ta chủ động mở và tạo bước ngoặt cơ bản cho cuộc kháng chiến

    • C.

      Chấm dứt hoàn toàn mọi hoạt động quân sự của địch ở miền Nam

    • D.

      Buộc Pháp ký Hiệp định Geneva ngay trong năm 1950

  16. Q 16.

    Nội dung nào của Hiệp định Geneva đã được xem là văn bản pháp lý quốc tế đầu tiên công nhận các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam, Lào và Campuchia?

    • A.

      Độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ

    • B.

      Công nhận chính quyền thuộc đại của Đảng Lao động Việt Nam

    • C.

      Tuyển cử chính phủ Nam Việt trong vòng ba tháng

    • D.

      Thừa nhận Đảng Cộng sản Việt Nam là đại diện duy nhất của nhân dân miền Nam

  17. Q 17.

    Sau Hiệp định Geneva, Đảng chuyển cách mạng miền Nam từ thế giữ gìn lực lượng sang thế tiến công. Mốc chuyển tiếp quan trọng nhất trong giai đoạn 1954–1960 là gì?

    • A.

      Phong trào Đồng khởi bùng nổ từ cuối năm 1959 và phát triển rộng rãi

    • B.

      Cuộc bầu cử Quốc hội khóa I

    • C.

      Sự kiện Vịnh Bắc Bộ

    • D.

      Đại hội III của Đảng

  18. Q 18.

    Trong giai đoạn 1961–1965, phương châm đấu tranh của Đảng ở ba vùng chiến lược được xác định như thế nào?

    • A.

      Vùng rừng núi chủ yếu đấu tranh chính trị; vùng nông thông kết hợp; vùng đô thị chủ yếu đấu tranh vũ trang

    • B.

      Vùng rừng núi chủ yếu đấu tranh vũ trang; vùng nông thông đồng bằng kết hợp; vùng đô thị chủ yếu đấu tranh chính trị

    • C.

      Cả ba vùng đều lấy đấu tranh vũ trang làm chủ yếu

    • D.

      Cả ba vùng đều lấy đấu tranh chính trị làm chủ yếu

  19. Q 19.

    Ý nghĩa chiến lược của cuộc tổng tiến công và nổi dậy Mậu Thân năm 1968 là gì?

    • A.

      Là đòn tiến công chiến lược đánh vào tận hang ổ kẻ thù, phá sản chiến lược chiến tranh cục bộ của Mỹ

    • B.

      Kết thúc ngay lập tức chiến tranh và giải phóng hoàn toàn miền Nam

    • C.

      Làm mất hoàn toàn vai trò lãnh đạo của Đảng ở miền Nam

    • D.

      Buộc Mỹ ngay lập tức ký Hiệp định Geneva

  20. Q 20.

    Trong quá trình lãnh đạo cách mạng cả nước 1965–1975, mối quan hệ giữa miền Nam và miền Bắc được khái quát như thế nào?

    • A.

      Miền Nam là tiền tuyến lớn, miền Bắc là hậu phương lớn; hai nhiệm vụ mật thiết gắn bó với nhau

    • B.

      Miền Bắc là tiền tuyến lớn, miền Nam là hậu phương lớn

    • C.

      Hai miền có hai đường lối cách mạng hoàn toàn tách biệt

    • D.

      Chỉ miền Nam trực tiếp quyết định thắng lợi, miền Bắc có vai trò không quyết định

Answers and explanations are in mode.

Similar Lịch sử Đảng exams