Đề kiểm tra Logistics Quốc tế - Chương 1
Exam info
- Subject
- Logistics Quốc tế
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Theo Luật Thương mại Việt Nam 2017, hoạt động logistics được định nghĩa là:
- A.
Chỉ bao gồm hoạt động vận chuyển và lưu kho hàng hóa trong phạm vi quốc gia
- B.
Là hoạt động thương mại, trong đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan và các dịch vụ liên quan
- C.
Là hoạt động phi thương mại, do chính phủ tổ chức nhằm phục vụ an ninh quốc gia
- D.
Là quá trình chuyển hàng qua biên giới với sự tham gia bắt buộc của ít nhất 5 bên mình
- A.
- Q 2.
Điểm khác biệt cơ bản giữa "Quốc tế hóa" và "Toàn cầu hóa" trong bối cảnh logistics là:
- A.
Quốc tế hóa mở rộng hoạt động ra khỏi thị trường nội địa và thường thích ứng với yêu cầu địa phương; Toàn cầu hóa thiết lập chuẩn mực chung xuyên quốc gia mà không bị giới hạn bởi biên giới
- B.
Quốc tế hóa chỉ áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ; Toàn cầu hóa chỉ áp dụng cho tập đoàn lớn mình
- C.
Quốc tế hóa và toàn cầu hóa là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau, chỉ khác tên gọi
- D.
Quốc tế hóa chỉ xảy ra trong lĩnh vực tài chính; Toàn cầu hóa chỉ xảy ra trong lĩnh vực sản xuất
- A.
- Q 3.
Chiến lược kinh doanh quốc tế (International Strategy) có đặc điểm nổi bật nào sau đây?
- A.
Địa phương hóa cao, đáp ứng nhu cầu cục bộ nhưng chi phí quản lý tập trung lớn
- B.
Tập trung vào xuất khẩu, đánh giá tiềm năng thị trường nhưng khả năng đáp ứng địa phương thấp và có rủi ro thuế quan
- C.
Tiêu chuẩn hóa cao trên toàn cầu, ít thay đổi theo thị trường địa phương
- D.
Kết hợp giữa tiêu chuẩn hóa toàn cầu và địa phương hóa, đòi hỏi năng lực quản lý rất cao
- A.
- Q 4.
Trong bảng so sánh các chiến lược kinh doanh quốc tế, doanh nghiệp nào sau đây được xếp vào chiến lược đa quốc gia (Multi-domestic strategy)?
- A.
Vinamilk, TH True Milk, Trung Nguyên Legend
- B.
Coca-Cola, Apple, McDonald's
- C.
Unilever, Nestlé, Heineken
- D.
Nike, Toyota, Samsung
- A.
- Q 5.
Sự khác biệt giữa "Logistics quốc tế" và "Logistics toàn cầu" được thể hiện rõ nhất ở đặc điểm nào?
- A.
Logistics quốc tế chỉ áp dụng cho đường biển; logistics toàn cầu chỉ áp dụng cho đường hàng không
- B.
Logistics quốc tế được định hình bởi yêu cầu của chính phủ và tập trung vào các phương thức vận tải khác nhau; logistics toàn cầu được định hình bởi chính công ty, tích hợp chiến lược tài chính, tìm nguồn cung ứng, sản xuất và vận chuyển
- C.
Logistics quốc tế chỉ phục vụ xuất khẩu; logistics toàn cầu chỉ phục vụ nhập khẩu
- D.
Hai khái niệm hoàn toàn khác biệt về bản chất và không liên quan đến nhau
- A.
- Q 6.
Logistics nhập khẩu (Inbound Logistics) có nhiệm vụ chính nào sau đây?
- A.
Dự báo nhu cầu, xử lý đơn hàng, đóng gói, ghi nhãn và chuẩn bị chứng từ cho luồng hàng đi
- B.
Lập kế hoạch sản xuất, mua hàng và xử lý các sản phẩm bị trả lại liên quan đến dòng nhập về (nguyên vật liệu, linh kiện)
- C.
Tìm kiếm và phát triển nguồn cung ứng ổn định cho sản xuất
- D.
Quản lý việc di chuyển thành phẩm từ nơi sản xuất đến khách hàng cuối
- A.
- Q 7.
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm "yếu tố trong quá trình giao dịch" trong dịch vụ khách hàng của logistics quốc tế?
- A.
Chính sách phục vụ khách hàng
- B.
Lắp đặt, bảo hành, sửa chữa và cung cấp phụ tùng
- C.
Mức độ tồn kho, thông tin về lệnh đặt hàng, tính chính xác của hệ thống, tính nhất quán của chu kỳ đặt hàng, giao hàng đặc biệt, chuyển tải và sự thuận lợi trong đặt hàng
- D.
Cấu trúc của doanh nghiệp và mức độ linh hoạt của hệ thống
- A.
- Q 8.
Chi phí logistics toàn cầu chiếm tỷ trọng khoảng bao nhiêu trong tổng GDP thế giới và thay đổi theo yếu tố nào?
- A.
Chiếm 30 - 40% tổng GDP thế giới và cố định theo từng quốc gia
- B.
Chiếm 10 - 15% tổng GDP thế giới và thay đổi đáng kể theo trình độ phát triển và định hướng nền kinh tế (sản xuất, nguyên liệu, dịch vụ)
- C.
Chiếm 5 - 7% tổng GDP thế giới và không thay đổi theo quốc gia
- D.
Chiếm 50% tổng GDP thế giới và chỉ phụ thuộc vào quy mô dân số
- A.
- Q 9.
Trong mô hình kênh logistics tập trung và phân tán, mô hình phân tán (phi tập trung) được mô tả như thế nào?
- A.
Khách hàng được phục vụ trực tiếp từ nhà máy, không qua kho trung gian
- B.
Hàng hóa được chuyển với số lượng lớn đến các kho khu vực và cấp chi nhánh để phục vụ khách hàng địa phương
- C.
Chỉ sử dụng một điểm bán duy nhất cho toàn bộ thị trường
- D.
Không có kho bãi, hàng hóa được vận chuyển trực tiếp từ nhà sản xuất đến khách hàng cuối
- A.
- Q 10.
Mô hình kênh logistics đa cấp (multi-tier) khác với đơn cấp (single-tier) ở điểm nào?
- A.
Đơn cấp chỉ dùng đường biển, đa cấp chỉ dùng đường hàng không
- B.
Đơn cấp có một trung tâm phân phối (DC) duy nhất giữa nhà cung cấp và cửa hàng; đa cấp có hệ thống nhiều lớp nhà phân phối với nhiều DC và các trung tâm phân phối khu vực (RDC)
- C.
Đa cấp chỉ dùng cho thị trường nội địa, đơn cấp dùng cho thị trường quốc tế
- D.
Hai mô hình này hoàn toàn giống nhau, chỉ khác tên gọi
- A.
- Q 11.
Rủi ro liên quan đến địa lý trong logistics quốc tế bao gồm những yếu tố nào?
- A.
Khoảng cách càng xa dẫn đến nhiều khả năng hàng chậm trễ, hư hỏng, thất lạc; khoảng cách càng dài thì thời gian và chi phí càng tăng; điều kiện địa lý (không giáp biển) làm giảm khả năng tiếp cận thị trường
- B.
Chỉ bao gồm việc hàng hóa bị hư hỏng do thời tiết
- C.
Chỉ liên quan đến việc thay đổi tỷ giá ngoại tệ
- D.
Chỉ liên quan đến việc cấm xuất khẩu của chính phủ
- A.
- Q 12.
Theo khảo sát LPI 2023, quốc gia nào đứng đầu bảng xếp hạng Logistics Performance Index?
- A.
Đức với điểm 4.1 và thành phần mạnh nhất là cơ sở hạ tầng (4.3)
- B.
Phần Lan với điểm 4.2
- C.
Singapore với điểm 4.3 và thành phần mạnh nhất là cơ sở hạ tầng (4.4)
- D.
Hà Lan với điểm 4.1
- A.
- Q 13.
Việc lực lượng Houthi tấn công tàu thương mại trên Biển Đỏ đã gây ra hậu quả nào sau đây cho logistics quốc tế?
- A.
Các hãng tàu chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng dài hơn 3.300 hải lý, khối lượng hàng qua kênh đào Suez giảm 55% và giá cước vận tải biển từ Thượng Hải đến Rotterdam tăng hơn 8 lần
- B.
Chi phí vận tải biển giảm mạnh do các hãng tàu cạnh tranh
- C.
Tuyến đường qua Biển Đỏ trở nên an toàn hơn nên tàu thuyền tăng cường đi qua
- D.
Tàu thuyền buộc phải dừng hoàn toàn, không có tuyến thay thế nào khác
- A.
- Q 14.
Ba loại rủi ro tiền tệ chính trong logistics quốc tế gồm:
- A.
Rủi ro địa lý, rủi ro chính trị, rủi ro văn hóa
- B.
Rủi ro giao dịch (từ khoảng thời gian ký hợp đồng đến thanh toán), rủi ro chuyển đổi ngoại tệ (từ việc chuyển đổi báo cáo tài chính), và rủi ro kinh tế (từ biến số vĩ mô như lạm phát, lãi suất, tăng trưởng kinh tế)
- C.
Rủi ro vận chuyển, rủi ro lưu kho, rủi ro thủ tục hải quan
- D.
Rủi ro cung ứng, rủi ro cầu, rủi ro cạnh tranh
- A.
- Q 15.
Ví dụ nào sau đây phản ánh rủi ro văn hóa trong logistics quốc tế?
- A.
Giá cước vận tải biển tăng 8 lần do căng thẳng tại Biển Đỏ
- B.
Ở Malaysia, nhiều văn phòng chính phủ và cảng biển có thể ngừng hoạt động sau giờ ăn trưa ngày thứ Sáu để cầu nguyện
- C.
Công ty vận tải biển nước ngoài phải tuân thủ giới hạn 49% vốn góp tại Việt Nam
- D.
Tỷ giá USD/VND biến động mạnh ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu
- A.
- Q 16.
Giai đoạn 1983 - 1993 được xem là giai đoạn nào trong lịch sử phát triển logistics quốc tế?
- A.
Giai đoạn ra đời 4PL và quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp
- B.
Giai đoạn cách mạng Logistics 4.0 với AI, IoT, Big Data, Blockchain
- C.
Giai đoạn thuê ngoài logistics (Outsourcing) - các công ty bắt đầu thuê ngoài dịch vụ logistics cơ bản để giảm chi phí
- D.
Giai đoạn tăng trưởng CNTT với phần môes WMS, TMS và tự động hóa kho bãi
- A.
- Q 17.
Sự xuất hiện của nhà cung cấp dịch vụ logistics 4PL diễn ra ở giai đoạn nào và đặc điểm của họ là gì?
- A.
Giai đoạn 1993 - 1998: cung cấp dịch vụ logistics trọn gói cơ bản cho doanh nghiệp nhỏ
- B.
Giai đoạn 1998 - 2003: quản lý các chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp và tích hợp
- C.
Giai đoạn 2003 - 2015: tập trung vào phần môes quản lý kho và vận tải
- D.
Giai đoạn 1983 - 1993: chỉ cung cấp dịch vụ vận tải đơn lẻ
- A.
- Q 18.
Theo Nghị định 163/2017/NĐ-CP, đối với dịch vụ xếp dỡ container thuộc các dịch vụ hỗ trợ vận tải biển, tỷ lệ vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài tối đa là bao nhiêu?
- A.
Không quá 49%
- B.
Không quá 50%
- C.
Không quá 100% (được phép tham gia toàn phần)
- D.
Không quá 30%
- A.
- Q 19.
Mục tiêu chính của logistics quốc tế bao gồm những yếu tố nào sau đây?
- A.
Đáp ứng các mức dịch vụ khách hàng, giảm thiểu chi phí, tăng doanh số bán và xây dựng mối quan hệ logistics
- B.
Chỉ tập trung vào giảm chi phí duy nhất
- C.
Chỉ tập trung vào việc tăng tốc độ vận chuyển mà không quan tâm chi phí
- D.
Chỉ tập trung vào việc mở rộng thị trường mà không quan tâm đến khách hàng
- A.
- Q 20.
Quy trình thiết kế kênh logistics theo tài liệu gồm những bước nào theo thứ tự?
- A.
Phân tích nhu cầu khách hàng → xác định các phương án thay thế → xác định ràng buộc trong thiết lập kênh → đánh giá và lựa chọn phương án
- B.
Phân tích nhu cầu khách hàng → xác định mục tiêu kênh → xác định ràng buộc → xác định phương án thay thế → đánh giá và lựa chọn phương án
- C.
Lựa chọn phương án kênh → phân tích nhu cầu khách hàng → xác định mục tiêu kênh
- D.
Xác định ràng buộc → phân tích nhu cầu → lựa chọn phương án → xác định mục tiêu
- A.
Answers and explanations are in mode.