Đề kiểm tra Quản trị Kho hàng - Mức độ trung bình
Exam info
- Subject
- Quản trị Kho hàng & Chuỗi cung ứng
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Theo tài liệu, chức năng truyền thống duy nhất của kho hàng là gì?
- A.
Gom hàng (Consolidation) và phối ghép sản phẩm (Assortment)
- B.
Lưu trữ và bảo quản hàng hóa (Storage & Preservation)
- C.
Cross-docking và dịch vụ giá trị gia tăng (VAS)
- D.
Xử lý đơn hàng (Pick-Pack-Ship) cho thương mại điện tử
- A.
- Q 2.
Đâu KHÔNG phải là vai trò cơ bản của kho hàng trong chuỗi cung ứng?
- A.
Tích trữ hàng tồn kho (Inventory accumulation)
- B.
Tách hàng/Chia nhỏ lô hàng (Break bulk)
- C.
Sản xuất hàng hóa từ nguyên vật liệu thô
- D.
Quản lý phân loại hàng hóa (Assortment management)
- A.
- Q 3.
Sự khác biệt cơ bản nhất giữa Kho hàng (Warehouse) và Trung tâm phân phối (Distribution Center) là gì?
- A.
Kho hàng chỉ dành cho hàng hóa xuất khẩu, Trung tâm phân phối chỉ phục vụ thị trường nội địa
- B.
Kho hàng ưu tiên lưu trữ và bảo quản, duy trì tồn kho nhiều loại; Trung tâm phân phối duy trì mức tồn kho tối thiểu và cung cấp dịch vụ gia tăng giá trị
- C.
Trung tâm phân phối không thể nhập hàng, chỉ có kho hàng mới nhập hàng được
- D.
Kho hàng chỉ dùng cho hàng khô, Trung tâm phân phối chỉ dùng cho hàng lạnh
- A.
- Q 4.
Kho hàng nào dưới đây được phân loại theo 'phạm vi dịch vụ' trong chuỗi cung ứng?
- A.
Kho lạnh và kho nhiệt độ ổn định
- B.
Kho trung tâm, kho khu vực và kho địa phương
- C.
Kho công cộng và kho tư nhân
- D.
Kho logistics cung ứng, sản xuất và phân phối
- A.
- Q 5.
Loại kho nào phù hợp nhất với doanh nghiệp có nhu cầu biến động mùa vụ cao và vốn đầu tư hạn chế?
- A.
Kho tư nhân (Private Warehouse)
- B.
Kho công cộng (Public Warehouse)
- C.
Kho thành phẩm (Finished Goods Warehouse)
- D.
Kho trung tâm (Central Warehouse)
- A.
- Q 6.
Trung tâm chuyển tải (Cross-docking) là gì?
- A.
Kho chỉ lưu trữ hàng hóa trong thời gian dài hơn 1 năm
- B.
Kỹ thuật tiếp nhận hàng hóa và chuyển thẳng sang phương tiện vận tải đầu ra mà hầu như không lưu kho trung gian
- C.
Kho chuyên dùng để phân loại hàng hóa theo màu sắc
- D.
Một loại kho lạnh chuyên dụng cho hải sản đông lạnh
- A.
- Q 7.
Cross-docking loại bỏ chức năng nào của kho hàng truyền thống?
- A.
Tiếp nhận hàng hóa (Inbound)
- B.
Phân loại hàng hóa để chuyển tiếp
- C.
Lưu trữ (Storage) và cất hàng/lấy hàng (Put-away & Picking)
- D.
Xuất hàng (Outbound)
- A.
- Q 8.
Lợi ích nào KHÔNG phải là lợi ích của cross-docking?
- A.
Giảm thiểu chi phí tồn kho
- B.
Tiết kiệm diện tích kho và chi phí vận hành
- C.
Tăng thời gian giao hàng (Lead time) cho khách hàng
- D.
Giảm rủi ro hư hỏng/thất thoát hàng hóa
- A.
- Q 9.
Lý do nào dưới đây KHÔNG được đề cập là nguyên nhân khiến kho hàng vẫn cần thiết trong chuỗi cung ứng hiện đại?
- A.
Sự không chắc chắn tự nhiên (thiên tai, dịch bệnh)
- B.
Lợi thế quy mô trong sản xuất và vận tải
- C.
Kho hàng giúp doanh nghiệp tăng giá bán sản phẩm
- D.
Khoảng cách địa lý giữa nơi sản xuất và nơi tiêu thụ
- A.
- Q 10.
Quy trình quản trị kho hàng gồm bao nhiêu quy trình chính?
- A.
2 quy trình: Nhập hàng và Xuất hàng
- B.
3 quy trình: Nhập hàng, Kiểm kê, Xuất hàng
- C.
4 quy trình: Nhập hàng, Lưu kho, Kiểm kê, Xuất hàng
- D.
5 quy trình: Tiếp nhận, Kiểm tra, Lưu kho, Đóng gói, Vận chuyển
- A.
- Q 11.
Nguyên tắc cốt lõi của quản trị kho hàng là gì?
- A.
Tối đa hóa tồn kho để đảm bảo không bao giờ hết hàng
- B.
Tối đa hóa chi phí để có chất lượng cao nhất
- C.
Cân bằng giữa dịch vụ khách hàng chất lượng cao, tối ưu chi phí và duy trì mức tồn kho thấp
- D.
Chỉ tập trung vào tốc độ xử lý đơn hàng
- A.
- Q 12.
Thách thức nào dưới đây là thách thức được nêu trong quản trị kho hàng hiện đại?
- A.
Sự bùng nổ/gia tăng nhanh chóng số lượng SKU
- B.
Sự giảm sút chi phí năng lượng
- C.
Sự ổn định tuyệt đối của nhu cầu thị trường
- D.
Việc giảm số lượng kênh bán hàng
- A.
- Q 13.
Đơn vị bốc xếp (Handling Unit - HU) được định nghĩa như thế nào?
- A.
Một mã số dùng để nhận diện sản phẩm tại điểm bán hàng
- B.
Đơn vị vật lý bao gồm vật liệu đóng gói và hàng hóa bên trong, được quản lý như một thực thể duy nhất
- C.
Một đơn vị đo lường nhiệt độ trong kho lạnh
- D.
Một loại hóa đơn bán hàng điện tử
- A.
- Q 14.
Trong logistics thượng nguồn (Upstream Logistics), đơn vị bốc xếp được quản lý dưới dạng nào?
- A.
Đơn vị bốc xếp cơ sở (thùng carton, hộp)
- B.
Đơn vị bốc xếp lớn (pallet, lô hàng)
- C.
Đơn vị hàng hóa đơn lẻ (từng sản phẩm)
- D.
Không sử dụng đơn vị bốc xếp
- A.
- Q 15.
Đơn vị thu hồi (Retrieval Unit) được định nghĩa là gì?
- A.
Một pallet chứa nhiều loại hàng hóa
- B.
Đơn vị bốc xếp nhỏ nhất được chọn ra từ vị trí lưu trữ trong quá trình lấy hàng theo đơn
- C.
Đơn vị dùng để đóng gói sản phẩm cho vận chuyển
- D.
Đơn vị đo lường khối lượng hàng hóa trong kho
- A.
- Q 16.
Đơn vị vận chuyển (Shipping Unit) là gì?
- A.
Mã số dùng để nhận diện SKU
- B.
Đơn vị bốc xếp nhỏ nhất trong kho
- C.
Các nhóm hàng hóa được đóng gói và dán nhãn để vận chuyển đến khách hàng
- D.
Đơn vị tiền tệ dùng để thanh toán hóa đơn vận chuyển
- A.
- Q 17.
SKU là viết tắt của cụm từ nào?
- A.
Standard Knowledge Unit
- B.
Stock Keeping Unit
- C.
Shipping Knowledge Unit
- D.
Storage Keeping Universal
- A.
- Q 18.
Sự khác biệt chính giữa SKU và UPC là gì?
- A.
SKU là mã nội bộ của doanh nghiệp; UPC là mã vạch chuẩn hóa toàn cầu cho sản phẩm bán lẻ
- B.
SKU chỉ dùng cho hàng hóa xuất khẩu, UPC chỉ dùng cho hàng nội địa
- C.
UPC gồm chữ và số tùy biến; SKU là mã 12 chữ số
- D.
SKU và UPC hoàn toàn giống nhau về mục đích
- A.
- Q 19.
Mã ISBN thường tích hợp chuẩn mã nào?
- A.
UPC
- B.
GTIN
- C.
EAN 13 chữ số
- D.
ASIN
- A.
- Q 20.
Pallet được định nghĩa là gì?
- A.
Một phương tiện vận tải có động cơ dùng trong kho
- B.
Cấu trúc phẳng nằm ngang, thường làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại, dùng để đỡ hàng hóa như một đơn vị tải
- C.
Thiết bị làm lạnh trong kho lạnh
- D.
Một loại kệ chứa hàng nhiều tầng
- A.
- Q 21.
Loại xe nâng nào được thiết kế có cabin đứng, thường dùng trong kho có lối đi hẹp?
- A.
Xe nâng động cơ (Engine-powered forklift)
- B.
Xe nâng đứng lái (Stand-up forklift)
- C.
Xe nâng ngồi lái (Sit-down forklift)
- D.
Xe nâng tay (Hand Pallet Jack)
- A.
- Q 22.
Sàn nâng tự động (Dock Leveler) được sử dụng để làm gì?
- A.
Đóng gói sản phẩm
- B.
Nối liền khoảng cách chiều cao giữa sàn kho và thùng xe tải trong quá trình bốc dỡ
- C.
Sắp xếp SKU trong kho
- D.
Đo nhiệt độ kho lạnh
- A.
- Q 23.
Kệ Selective (Selective Racks) có đặc điểm nổi bật nào?
- A.
Cho phép xe nâng chạy trực tiếp vào trong kệ
- B.
Là hệ thống kệ phổ biến nhất, cho phép tiếp cận trực tiếp đến từng pallet
- C.
Hoạt động theo cơ chế LIFO với các đường ray nghiêng
- D.
Dùng cho các mặt hàng dài như ống thép, gỗ xẻ
- A.
- Q 24.
Kệ nào hoạt động theo cơ chế nhập trước - xuất trước (FIFO)?
- A.
Kệ Push-back
- B.
Kệ Cantilever
- C.
Kệ con lăn/Kệ trôi (Flow Racks)
- D.
Kệ Drive-in
- A.
- Q 25.
Kệ Cantilever được sử dụng cho loại hàng hóa nào?
- A.
Hàng hóa dạng pallet tiêu chuẩn
- B.
Các mặt hàng dài hoặc có hình dạng không đều như ống thép, gỗ xẻ
- C.
Hàng đông lạnh
- D.
Hàng giá trị cao cần bảo mật
- A.
- Q 26.
Bàn nâng thủy lực (Hydraulic lift table) được sử dụng rộng rãi ở đâu?
- A.
Trong các văn phòng công ty
- B.
Trong các kho có hệ thống kệ nhiều tầng và cần nâng hàng lên độ cao từ 1 mét trở lên
- C.
Trong các cửa hàng bán lẻ nhỏ
- D.
Trong các siêu thị để xếp hàng lên kệ trưng bày
- A.
- Q 27.
Nhược điểm nào dưới đây là của xe nâng tay (Hand Pallet Jack)?
- A.
Chi phí vận hành quá cao
- B.
Kích thước quá cồng kềnh chiếm nhiều diện tích kho
- C.
Chỉ nâng được hàng hóa có tải trọng nhỏ, vận hành thủ công tốn nhiều sức và không nhanh bằng xe nâng điện
- D.
Khó sử dụng, đòi hỏi chuyên môn cao
- A.
- Q 28.
Chức năng 'Gom hàng' (Consolidation) khác với 'Phối ghép' (Assortment) ở điểm nào?
- A.
Gom hàng tập trung nhiều loại sản phẩm khác nhau thành một đơn hàng cho khách
- B.
Gom hàng tập hợp các lô hàng nhỏ từ nhiều nhà cung cấp thành một lô hàng lớn cùng loại để tối ưu vận tải
- C.
Phối ghép nhằm tối ưu hóa chi phí vận tải đi xe đầy tải
- D.
Phối ghép chỉ áp dụng cho hàng xuất khẩu
- A.
- Q 29.
Trong chuỗi cung ứng, kho nào được dùng để lưu trữ nguyên vật liệu và linh kiện đầu vào cho sản xuất?
- A.
Kho thành phẩm (Finished Goods Warehouse)
- B.
Kho nguyên vật liệu và linh kiện (Raw material and component warehouse)
- C.
Trung tâm chuyển tải (Cross-docking center)
- D.
Trung tâm phân loại (Sorting center)
- A.
- Q 30.
Theo phân loại kiểm soát nhiệt độ, kho nào dùng cho hải sản đông lạnh?
- A.
Kho thường (Non-heated warehouse)
- B.
Kho nhiệt độ ổn định (Constant-temperature warehouse)
- C.
Kho lạnh (Refrigerated warehouse)
- D.
Kho có sưởi (Heated warehouse)
- A.
- Q 31.
Trong phân loại theo hình thức sở hữu, kho hợp đồng (Contract Warehouse) khác kho công cộng (Public Warehouse) ở điểm nào?
- A.
Kho hợp đồng không cần bất kỳ thỏa thuận pháp lý nào
- B.
Kho hợp đồng thường dành riêng một phần hoặc toàn bộ kho cho một khách hàng theo hợp đồng dài hạn
- C.
Kho công cộng chỉ dành cho một doanh nghiệp duy nhất
- D.
Kho hợp đồng hoàn toàn miễn phí cho khách hàng
- A.
- Q 32.
Lý do nào dưới đây KHÔNG được nêu là lý do cần duy trì hàng tồn kho?
- A.
Sự không chắc chắn và biến động của nhu cầu theo thời gian
- B.
Lợi thế về quy mô khi mua hàng khối lượng lớn
- C.
Khoảng cách địa lý giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng cuối
- D.
Tăng chi phí nhân công trực tiếp
- A.
- Q 33.
Hàng hóa nào sau đây được xếp vào nhóm 'Hàng hóa cho mục đích kinh doanh'?
- A.
Nguyên vật liệu thô
- B.
Sản phẩm dở dang (WIP)
- C.
Sản phẩm chuyên dụng (hải sản đông lạnh, rau/củ/quả xuất khẩu)
- D.
Các vật tư hỗn hợp
- A.
- Q 34.
Trong dòng luân chuyển cơ bản, từ nhà máy đến nhà bán buôn, hàng hóa được quản lý theo đơn vị nào?
- A.
Đơn vị bốc xếp cơ sở (Thùng carton vận chuyển)
- B.
Đơn vị bốc xếp nhỏ nhất (Gói/hộp đơn lẻ)
- C.
Đơn vị bốc xếp lớn (Lô hàng trên Pallet)
- D.
Cái/chiếc đơn lẻ
- A.
- Q 35.
Bộ phận nào trong doanh nghiệp dựa vào kho để biết thông tin tồn kho thực tế và xử lý đơn hàng đúng hạn?
- A.
Bộ phận Tài chính/Kế toán
- B.
Bộ phận Kinh doanh & Marketing
- C.
Bộ phận Thu mua
- D.
Bộ phận Sản xuất
- A.
- Q 36.
Lợi ích nào là lợi ích quan trọng nhất của việc thuê ngoài (Outsourcing) dịch vụ kho bãi?
- A.
Doanh nghiệp phải đầu tư thêm nhiều tài sản cố định
- B.
Chuyển định phí thành biến phí - giảm rủi ro đầu tư
- C.
Buộc doanh nghiệp phải tự quản lý mọi hoạt động kho
- D.
Giảm tính linh hoạt trong vận hành
- A.
- Q 37.
Loại hợp đồng thuê ngoài nào trong đó bên 3PL dành riêng diện tích kho cho một khách hàng với thiết kế riêng biệt?
- A.
Public Warehouse Agreement (thuê theo không gian/sản lượng)
- B.
Dedicated/Contract Warehousing (Hợp đồng kho chuyên dụng)
- C.
Management Contract (Thỏa thuận quản lý kho)
- D.
Fulfillment Agreement (Dịch vụ trọn gói)
- A.
- Q 38.
Mối quan hệ giữa Kho hàng và Bộ phận Sản xuất trong mô hình JIT (Just-In-Time) là gì?
- A.
Kho không liên quan đến sản xuất vì sản xuất là khâu riêng biệt
- B.
Kho đảm bảo cung ứng đầu vào chính xác và kịp thời để tránh gián đoạn sản xuất
- C.
Sản xuất phải cung cấp nguyên liệu cho kho
- D.
Sản xuất là nơi duy nhất quản lý tồn kho
- A.
- Q 39.
UPC (Universal Product Code) có đặc điểm gì?
- A.
Là mã nội bộ duy nhất trong phạm vi doanh nghiệp
- B.
Là mã vạch chuẩn hóa toàn cầu dùng cho nhận diện sản phẩm tại điểm bán hàng
- C.
Chỉ gồm chữ và số tùy biến bởi doanh nghiệp
- D.
Chỉ áp dụng cho sản phẩm nội địa
- A.
- Q 40.
ASIN là mã nhận diện tiêu chuẩn của đơn vị nào?
- A.
Walmart
- B.
Alibaba
- C.
Amazon
- D.
eBay
- A.
- Q 41.
Hiện tượng nào trong chuỗi cung ứng hiện đại đòi hỏi phải có thêm nhiều trung tâm xử lý đơn hàng (Fulfillment Centers)?
- A.
Sự suy giảm của thương mại điện tử
- B.
Sự bùng nổ của thương mại điện tử và mua sắm thực phẩm tận nhà
- C.
Sự chuyển dịch sang mua sắm tại cửa hàng truyền thống
- D.
Sự sụt giảm sản lượng sản xuất toàn cầu
- A.
- Q 42.
Trong E-Fulfillment, thách thức 'Tính biến động theo mùa' thể hiện ở điểm nào?
- A.
Kho phải đóng cửa vào mùa cao điểm
- B.
Yêu cầu về nhân sự và thiết bị thay đổi đáng kể tùy thuộc vào mùa
- C.
Sản phẩm phải thay đổi bao bì theo mùa
- D.
Giá sản phẩm không ổn định theo mùa
- A.
- Q 43.
Quan điểm gần đây xem kho hàng là gì trong chuỗi cung ứng?
- A.
Là nơi cất giữ hàng hóa tĩnh
- B.
Là nơi để sắp xếp tổ chức lại các hoạt động giao hàng trên đường của chuỗi cung ứng (Flow Center/Sorting Hub)
- C.
Là nơi sản xuất sản phẩm
- D.
Là nơi tiêu thụ sản phẩm cuối cùng
- A.
- Q 44.
Tác động nào sau đây là tác động của quan điểm 'kho như flow center' lên hoạt động kho?
- A.
Tăng diện tích khu vực lưu trữ tĩnh và giảm diện tích xuất/nhập
- B.
Tăng diện tích khu vực tiếp nhận và xuất hàng, giảm diện tích kệ lưu trữ cố định
- C.
Giảm yêu cầu về độ chính xác dữ liệu
- D.
Dwell time (thời gian lưu kho) tăng mạnh
- A.
- Q 45.
Trong đơn vị bốc xếp, 'Đơn vị bổ sung' (Supply Units) được dùng cho mục đích nào?
- A.
Lưu trữ hàng hóa dài hạn trên kệ
- B.
Sử dụng cho các hoạt động bổ sung hàng hoặc lấy hàng trong kho
- C.
Vận chuyển hàng đến khách hàng cuối
- D.
Tái chế hàng hóa hỏng
- A.
- Q 46.
Phương pháp mã hóa SKU KHÔNG bao gồm yếu tố nào?
- A.
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu
- B.
Mô tả sản phẩm (chất liệu, kiểu dáng)
- C.
Tên khách hàng mua sản phẩm
- D.
Kích thước sản phẩm
- A.
- Q 47.
Cầu xe nâng/Cầu dẫn lên container (Container loading ramp) có chức năng gì?
- A.
Làm lạnh container vận chuyển
- B.
Tạo đoạn nối chuyển tiếp phẳng và an toàn giữa mặt đất và sàn container để bốc dỡ hàng hóa
- C.
Phân loại hàng hóa theo SKU
- D.
Đo trọng lượng container
- A.
- Q 48.
Sàn nâng thủy lực (Hydraulic dock leveler) hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
- A.
Áp suất khí nén
- B.
Áp lực chất lỏng thủy lực
- C.
Lực từ trường
- D.
Lực cơ khí thuần túy không dùng chất lỏng
- A.
- Q 49.
Trong chuỗi cung ứng, kho logistics nào liên quan trực tiếp đến việc đưa hàng đến tay người tiêu dùng cuối cùng?
- A.
Kho logistics cung ứng (Supply logistics warehouse)
- B.
Kho logistics sản xuất (Manufacturing logistics warehouse)
- C.
Kho logistics phân phối (Distribution logistics warehouse)
- D.
Kho nguyên vật liệu
- A.
- Q 50.
Mối quan hệ giữa Kho hàng và Bộ phận Tài chính/Kế toán thể hiện ở điểm nào?
- A.
Kho phải đảm nhận toàn bộ công việc kế toán của doanh nghiệp
- B.
Kho cung cấp dữ liệu định giá hàng tồn kho phục vụ báo cáo tài chính và kiểm soát chi phí, đồng thời phối hợp kiểm toán và kiểm kê định kỳ
- C.
Tài chính quyết định số lượng SKU cần nhập
- D.
Kho và Kế toán hoạt động hoàn toàn độc lập, không có liên hệ
- A.
Answers and explanations are in mode.