Đề thi Dinh dưỡng Lâm sàng – Bệnh nhân Suy kiệt, Béo phì và Rối loạn nuốt
Thông tin đề
- Môn
- Dinh dưỡng lâm sàng
- Kỳ thi
- University
- Số câu
- 20 câu
- Thời gian
- 45 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (20 câu)
- Câu 1.
Theo công cụ sàng lọc MUST, bệnh nhân có BMI = 19,0 kg/m² (không có sụt cân và không mắc bệnh lý cấp tính) sẽ được tính bao nhiêu điểm ở chỉ số BMI?
- A.
0 điểm
- B.
1 điểm
- C.
2 điểm
- D.
Không tính điểm vì thiếu MUAC
- A.
- Câu 2.
Công cụ sàng lọc NRS-2002 chỉ thực hiện Bước 2 (sàng lọc cuối cùng) khi bệnh nhân có ít nhất một câu trả lời "Có" ở Bước 1 (tiền sàng lọc 4 câu hỏi).
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 3.
Theo tiêu chuẩn GLIM, chẩn đoán xác định suy dinh dưỡng yêu cầu tối thiểu:
- A.
Chỉ cần 1 tiêu chí kiểu hình
- B.
Chỉ cần 1 tiêu chí căn nguyên
- C.
Cần ít nhất 1 tiêu chí kiểu hình VÀ 1 tiêu chí căn nguyên
- D.
Cần đủ cả 3 tiêu chí kiểu hình
- A.
- Câu 4.
Công cụ MNA-SF (Mini Nutritional Assessment – Short Form) được thiết kế tối ưu cho đối tượng nào?
- A.
Bệnh nhân nội trú tại bệnh viện đa khoa
- B.
Người cao tuổi (≥ 65 tuổi) tại lão khoa và ngoại trú
- C.
Trẻ em dưới 5 tuổi
- D.
Phụ nữ mang thai
- A.
- Câu 5.
Theo phân loại SGA, bệnh nhân sụt cân >10%, teo cơ và mất mỡ rõ rệt, phù/báng bụng nghiêm trọng, gần như nằm liệt giường được xếp vào nhóm SGA-C (suy dinh dưỡng nặng).
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 6.
Theo khung tiêu chuẩn IDDSI, thức ăn xay nhuyễn hoàn toàn, không lợn cợn, không cần nhai, có thể giữ hình khối trên thìa nhưng trượt dễ dàng khi nghiêng thìa thuộc cấp độ nào?
- A.
Cấp độ 2
- B.
Cấp độ 3
- C.
Cấp độ 4 (Pureed)
- D.
Cấp độ 7
- A.
- Câu 7.
Theo phác đồ phòng ngừa Hội chứng nuôi ăn lại (Refeeding Syndrome), liều Thiamine (Vitamin B1) được khuyến cáo bổ sung trước và trong quá trình tái nuôi ăn là:
- A.
50 – 100 mg/ngày
- B.
200 – 300 mg/ngày
- C.
500 – 1000 mg/ngày
- D.
Không cần bổ sung nếu bệnh nhân ăn được
- A.
- Câu 8.
Nguyên tắc "Start low, go slow" trong phòng ngừa Hội chứng nuôi ăn lại có nghĩa là bắt đầu với mức năng lượng rất thấp (≤ 10 kcal/kg/ngày) và tăng dần từng bước khi bệnh nhân dung nạp tốt.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 9.
Theo khuyến cáo ESMO, ở bệnh nhân ung thư suy kiệt (cancer cachexia), tỷ lệ chất béo nên chiếm bao nhiêu % tổng năng lượng ngoài protein?
- A.
≤ 20%
- B.
Khoảng 30%
- C.
Có thể tới 50%
- D.
≥ 70%
- A.
- Câu 10.
Đối với bệnh nhân suy kiệt nặng hoặc có tổn thương mô, nhu cầu protein được khuyến cáo trong khoảng:
- A.
0,8 – 1,0 g/kg/ngày
- B.
1,2 – 1,5 g/kg/ngày (có thể lên đến 2,0 g/kg/ngày)
- C.
3,0 – 4,0 g/kg/ngày
- D.
Không cần tăng protein
- A.
- Câu 11.
Tỷ lệ năng lượng P:L:G được khuyến nghị cho người trưởng thành Việt Nam là 12:18:70 hoặc tiến tới 14:20:66, và tỷ lệ lipid không nên vượt quá 30% tổng năng lượng khẩu phần.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 12.
Theo công cụ SNAQ, bệnh nhân đạt tổng điểm ≥ 3 được phân loại ở mức nào?
- A.
Tình trạng dinh dưỡng bình thường
- B.
Suy dinh dưỡng trung bình (nguy cơ vừa)
- C.
Suy dinh dưỡng nặng (nguy cơ nặng)
- D.
Không đủ dữ liệu để phân loại
- A.
- Câu 13.
Công cụ MST (Malnutrition Screening Tool) chỉ bao gồm 2 câu hỏi cốt lõi về:
- A.
Cân nặng và chiều cao
- B.
Sụt cân ngoài ý muốn và tình trạng ăn uống (cảm giác thèm ăn)
- C.
Tiền sử bệnh và thuốc đang sử dụng
- D.
Mức độ nặng của bệnh lý và tuổi tác
- A.
- Câu 14.
Trong bài test IDDSI Flow Test (đánh giá độ đặc của đồ uống), nếu sau 10 giây ống tiêm 10 mL còn lại ≥ 8 mL chất lỏng, đồ uống đó được xếp vào cấp độ nào?
- A.
Cấp độ 0 (Thin – Lỏng)
- B.
Cấp độ 1 (Slightly Thick – Đặc nhẹ)
- C.
Cấp độ 2 (Mildly Thick – Đặc vừa)
- D.
Cấp độ 3 (Moderately Thick – Đặc nhiều)
- A.
- Câu 15.
Theo khuyến cáo ESMO/ESPEN, PEG (ống mở dạ dày qua da) được ưu tiên hơn NTF (ống mũi – dạ dày) khi thời gian nuôi ăn qua ống dự kiến > 4 tuần.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 16.
Theo tiêu chuẩn WHO áp dụng cho người châu Á, BMI ≥ 30 kg/m² được phân loại là:
- A.
Thừa cân
- B.
Béo phì độ I
- C.
Béo phì độ II
- D.
Bình thường
- A.
- Câu 17.
Tư thế ăn nào sau đây được khuyến cáo cho bệnh nhân rối loạn nuốt giai đoạn hầu để giảm nguy cơ hít sặc?
- A.
Nằm ngửa thẳng đầu
- B.
Gập cằm (Chin Tuck/Chin Down)
- C.
Ngửa cổ tối đa (Head back)
- D.
Nằm sấp
- A.
- Câu 18.
Ở trẻ bại não có rối loạn nuốt, ESPGHAN khuyến cáo ưu tiên đường nuôi dưỡng qua miệng; chỉ xem xét nuôi ăn qua ống thông khi trẻ không thể đáp ứng đủ nhu cầu năng lượng/dưỡng chất, suy dinh dưỡng – chậm lớn mặc dù đã tối ưu đường miệng, hoặc có rối loạn nhai nuốt nghiêm trọng.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Câu 19.
Khi áp dụng nguyên tắc "Food Fortification" cho bệnh nhân suy kiệt ăn theo chế độ xay nhuyễn (IDDSI cấp 4), biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?
- A.
Tăng thể tích khẩu phần bằng nước lọc
- B.
Tích hợp trực tiếp ONS (Fortisip Compact Protein) hoặc sữa tăng cường vào công thức nấu thay vì nước lọc
- C.
Chỉ tăng lượng rau xanh
- D.
Thay thế hoàn toàn bằng cháo loãng
- A.
- Câu 20.
Khẩu quyết lâm sàng "If the gut works, use it" (Nếu ruột còn hoạt động, hãy dùng nó) đặt nuôi ăn qua ống thông (EN) ưu tiên hơn dinh dưỡng tĩnh mạch (PN) vì EN giúp duy trì tính toàn vẹn của niêm mạc ruột và an toàn hơn.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .