Đề thi Lịch sử 10: Lịch sử, sử học, di sản và các nền văn minh cổ đại
Exam info
- Subject
- Lịch sử 10
- Exam type
- High school
- Questions
- 20
- Duration
- 20 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức có mối quan hệ như thế nào?
- A.
Hai khái niệm này hoàn toàn tách biệt và không có mối liên hệ nào.
- B.
Lịch sử được con người nhận thức là hình ảnh được phản ánh của hiện thực lịch sử.
- C.
Hiện thực lịch sử chỉ có thể được nhận thức sau khi con người phát minh ra chữ viết.
- D.
Lịch sử được con người nhận thức là hiện thực lịch sử được ghi lại nguyên vẹn, không có sự chọn lọc.
- A.
- Q 2.
Đối tượng nghiên cứu của sử học là gì?
- A.
Chỉ những sự kiện chính trị trong lịch sử.
- B.
Những sự kiện, hiện tượng và quá trình lịch sử của xã hội loài người.
- C.
Các phong tục, tập quán và tín ngưỡng của từng dân tộc.
- D.
Những di sản văn hóa và di sản thiên nhiên hiện còn tồn tại.
- A.
- Q 3.
Chức năng nổi bật nhất của sử học là gì?
- A.
Cung cấp tri thức lịch sử, giúp con người hiểu quá khứ và nhận thức đúng đắn về hiện tại, tương lai.
- B.
Thay thế hoàn toàn việc trực tiếp tham gia hoạt động thực tiễn.
- C.
Chỉ tập trung ghi nhớ các ngày lễ, kỷ niệm và sự kiện.
- D.
Chỉ phục vụ mục đích giải trí.
- A.
- Q 4.
Vì sao giữa hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức luôn có khoảng cách?
- A.
Vì con người không thể ghi nhớ bất kỳ sự kiện lịch sử nào.
- B.
Vì nhiều sự kiện đã xảy ra trong quá khứ không thể được tái hiện nguyên vẹn.
- C.
Vì lịch sử được ghi nhận và phản ánh qua nguồn tư liệu, có tính chọn lọc và chịu ảnh hưởng của thời đại.
- D.
Vì lịch sử không có tính liên tục.
- A.
- Q 5.
Nguồn sử liệu là gì?
- A.
Là tất cả những gì được truyền thuyết kể lại trong cộng đồng.
- B.
Là những tư liệu và di vật có giá trị làm căn cứ để nghiên cứu, khám phá lịch sử.
- C.
Là tài liệu do các cơ quan nhà nước hiện hành ban hành.
- D.
Là sản phẩm của quá trình học tập cá nhân.
- A.
- Q 6.
Hình thức học tập lịch sử phổ biến và có khả năng truyền báy rộng rãi nhất là gì?
- A.
Học thuộc lòng danh sách các sự kiện.
- B.
Học qua kể chuyện, truyền thuyết và các hình thức tự học.
- C.
Chỉ tiếp cận lịch sử qua bảo tàng đóng cửa.
- D.
Chỉ nghiên cứu lịch sử qua thư viện.
- A.
- Q 7.
Khi sưu tầm và xử lý tư liệu lịch sử, điều quan trọng nhất là gì?
- A.
Đánh giá tính chính xác, giá trị và mức độ phù hợp của tư liệu với vấn đề cần nghiên cứu.
- B.
Chỉ tích lũy tư liệu thật nhiều mà không cần kiểm tra.
- C.
Ưu tiên những tư liệu có tính chính trị cao nhất.
- D.
Sử dụng mọi thông tin thu được mà không cần kiểm chứng.
- A.
- Q 8.
Vai trò của lịch sử và văn hóa đối với sự phát triển du lịch được thể hiện rõ nhất như thế nào?
- A.
Lịch sử và văn hóa tạo nên những điểm đến, sản phẩm và câu chuyện có khả năng thu hút du khách.
- B.
Lịch sử và văn hóa làm cho mọi hoạt động du lịch trở nên giống nhau.
- C.
Lịch sử và văn hóa không có ảnh hưởng đến du lịch.
- D.
Du lịch chỉ có ý nghĩa khi diễn ra tại các đô thị hiện đại.
- A.
- Q 9.
Du lịch có thể đóng góp tích cực cho công tác bảo tồn di tích lịch sử, văn hóa như thế nào?
- A.
Tạo nguồn kinh tế để hỗ trợ trùng tu bảo tồn, đồng thời nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị di tích.
- B.
Làm cho di tích lịch sử, văn hóa mất đi giá trị.
- C.
Thay thế toàn bộ công tác khoa học của các cơ quan quản lý di sản.
- D.
Không có bất kỳ tác động nào đối với nhận thức xã hội.
- A.
- Q 10.
Di sản văn hóa phi vật thể là ví dụ nào sau đây?
- A.
Ngôi mộ cổ được bảo tồn tại địa phương.
- B.
Nghệ thuật dân ca của một cộng đồng dân tộc.
- C.
Cổng đình cổ bằng đá.
- D.
Công trình kiến trúc lịch sử.
- A.
- Q 11.
Vai trò của các cá nhân trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản phù hợp nhất là gì?
- A.
Tự ý thay đổi cấu trúc di tích để thuận lợi cho du lịch.
- B.
Tìm hiểu, tuyên truyền, ủng hộ và tham gia các hoạt động bảo tồn phù hợp với năng lực.
- C.
Không cần tìm hiểu hay chú ý đến di sản của cộng đồng.
- D.
Chỉ được tham gia khi có chức danh chuyên môn về lịch sử.
- A.
- Q 12.
Theo nội dung ôn tập, ba khu vực hình thành các nền văn minh đầu tiên trên thế giới là khu vực nào?
- A.
Đông Nam Á, Bắc Âu và châu Âu.
- B.
Đông Á, Nam Á và Tây Á.
- C.
Châu Phi, châu Âu và châu Úc.
- D.
Bắc Mỹ, Nam Mỹ và châu Á.
- A.
- Q 13.
Văn minh Ai Cập cổ đại được ghi nhận nổi bật ở thành tựu nào?
- A.
Chữ tượng hình, khoa học tự nhiên, kiến trúc và điêu khắc.
- B.
Hệ thống thiên văn học và lịch pháp tích cực.
- C.
Phong tục tôn giáo và trường học cổ đại.
- D.
Kiến trúc thành đôi và sáng tác ngôn ngữ Sanskrit.
- A.
- Q 14.
Thành tựu nào của văn minh Trung Hoa cổ đại được ví như “mẫu quốc của ngành in”?
- A.
Kỹ thuật chế tạo giấy và phát minh kỹ thuật in.
- B.
Xây dựng các đền tháp bằng gạch.
- C.
Sáng tạo chữ tượng hình.
- D.
Xây dựng hệ thống kênh đào lớn.
- A.
- Q 15.
Nội dung nào thuộc thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ cổ?
- A.
Chữ tượng hình và điêu khắc các nhân vật thần linh.
- B.
Chữ Sanskrit, văn học, nghệ thuật, tôn giáo và các tư tưởng triết lý.
- C.
Hệ thống chữ quốc ngữ hiện đại cùng đền tháp bằng gạch.
- D.
Thiên văn học, lịch pháp và khoa học tự nhiên của Trung Hoa.
- A.
- Q 16.
Khái niệm văn minh có đặc điểm nổi bật nhất nào?
- A.
Là trạng thái văn hóa cao hơn, bao gồm những thành tựu tinh hoa trong các lĩnh vực của đời sống xã hội.
- B.
Là toàn bộ những phong tục, tập quán và tín ngưỡng của xã hội.
- C.
Là sự sao chép nguyên vẹn di sản của các nền văn hóa trước đó.
- D.
Là sự tồn tại của một quốc gia có quân đội và biên giới rõ ràng.
- A.
- Q 17.
Văn hóa và văn minh có quan hệ như thế nào?
- A.
Hai khái niệm đồng nhất hoàn toàn.
- B.
Văn minh là trạng thái và thành tựu tiêu biểu của văn hóa ở một trình độ phát triển nhất định.
- C.
Mọi nền văn hóa đều đồng thời là văn minh.
- D.
Văn hóa chỉ tồn tại trong các xã hội có văn minh.
- A.
- Q 18.
Lịch sử được con người nhận thức chỉ có thể được xây dựng trên cơ sở hiện thực lịch sử và các nguồn sử liệu.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 19.
Người học lịch sử chỉ cần biết đọc, viết và ghi nhớ sự kiện là có thể thực hiện tốt việc khám phá lịch sử.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
- Q 20.
Công tác bảo tồn di sản cần sự phối hợp giữa cá nhân, tổ chức và nhà nước.
- A.
Đúng
- B.
Sai
- A.
Answers and explanations are in mode.