Đề thi Quản trị Chuỗi Cung ứng - 70 câu trắc nghiệm
Exam info
- Subject
- Quản trị Chuỗi cung ứng
- Exam type
- University
- Questions
- 70
- Duration
- 90 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (70)
- Q 1.
Theo định nghĩa của Christopher (1992), chuỗi cung ứng là gì?
- A.
Một chuỗi tuyến tính gồm nhà cung cấp - nhà sản xuất - khách hàng
- B.
Một mạng lưới các tổ chức có liên kết xuôi và ngược, tạo giá trị cho sản phẩm/dịch vụ đến tay người tiêu dùng
- C.
Một hệ thống chỉ bao gồm nhà cung cấp và nhà sản xuất
- D.
Một tập hợp các hoạt động vận chuyển và lưu kho trong doanh nghiệp
- A.
- Q 2.
Theo Chopra & Meindl (2010), chuỗi cung ứng bao gồm những thành phần nào?
- A.
Chỉ nhà sản xuất và nhà cung cấp
- B.
Tất cả các thành phần trực tiếp/gián tiếp đáp ứng nhu cầu khách hàng, gồm nhà vận chuyển, kho, bán lẻ và khách hàng
- C.
Chỉ những doanh nghiệp trong nước tham gia sản xuất
- D.
Chỉ nhà bán lẻ và người tiêu dùng cuối
- A.
- Q 3.
Trong chuỗi cung ứng, dòng tài chính (financial flow) thường chảy theo chiều nào?
- A.
Chảy xuôi dòng (downstream) - từ nhà cung cấp đến khách hàng
- B.
Chảy ngược dòng (upstream) - từ khách hàng về nhà cung cấp
- C.
Chảy đồng thời cả hai chiều
- D.
Không có dòng tài chính trong chuỗi cung ứng
- A.
- Q 4.
Dòng thông tin (information flow) trong chuỗi cung ứng có đặc điểm gì?
- A.
Chỉ chảy xuôi từ nhà cung cấp đến khách hàng
- B.
Chỉ chảy ngược từ khách hàng về nhà cung cấp
- C.
Chảy cả xuôi và ngược, bao trùm toàn chuỗi, giúp kết nối các nguồn lực
- D.
Chỉ tồn tại giữa nhà sản xuất và nhà cung cấp
- A.
- Q 5.
Sự khác biệt cơ bản giữa Logistics và Chuỗi cung ứng là gì?
- A.
Logistics và chuỗi cung ứng hoàn toàn giống nhau
- B.
Logistics chỉ tập trung vào vận chuyển và kho bãi; chuỗi cung ứng bao trùm từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối
- C.
Chuỗi cung ứng chỉ xử lý thông tin, logistics xử lý hàng hóa
- D.
Logistics rộng hơn chuỗi cung ứng
- A.
- Q 6.
Mục tiêu chính của chuỗi cung ứng đẩy (Push) là gì?
- A.
Tối đa hóa mức độ dịch vụ khách hàng
- B.
Giảm thiểu chi phí
- C.
Đáp ứng đơn hàng thời gian thực
- D.
Loại bỏ hoàn toàn tồn kho
- A.
- Q 7.
Đặc điểm nào sau đây đúng với chuỗi cung ứng kéo (Pull)?
- A.
Thời gian đáp ứng (lead time) dài
- B.
Độ phức tạp cao
- C.
Tập trung vào khả năng đáp ứng và thực hiện đơn hàng
- D.
Quyết định sản xuất dựa trên dự báo dài hạn
- A.
- Q 8.
Hiệu ứng Bullwhip (Bullwhip Effect) là gì?
- A.
Hiện tượng chi phí vận chuyển tăng theo cấp số nhân
- B.
Hiện tượng thông tin về nhu cầu bị bóp méo/khuếch đại khi lan truyền ngược dòng trong chuỗi
- C.
Hiện tượng thời gian giao hàng ngắn hơn nhờ công nghệ
- D.
Hiện tượng doanh thu tăng theo cấp số nhân
- A.
- Q 9.
Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng Bullwhip?
- A.
Cách thức cập nhật dự báo nhu cầu
- B.
Dung lượng đơn hàng theo quy mô (order batching)
- C.
Sự biến động về giá cả
- D.
Áp dụng hệ thống ERP trong doanh nghiệp
- A.
- Q 10.
Trong chuỗi cung ứng, việc khách hàng/đại lý mua hàng vượt quá nhu cầu thực tế để hưởng giá rẻ thuộc nguyên nhân gây Bullwhip nào?
- A.
Cách thức cập nhật dự báo nhu cầu
- B.
Dung lượng đơn hàng theo quy mô
- C.
Sự biến động về giá cả
- D.
Trò chơi tạo sự hạn chế và thiếu hụt
- A.
- Q 11.
Hình thức đặt hàng theo gói (order batching) gồm những hình thức nào?
- A.
Đặt hàng liên tục và đặt hàng định kỳ
- B.
Đặt hàng định kỳ và đặt hàng theo hình thức đẩy (push order)
- C.
Đặt hàng trực tiếp và đặt hàng qua mạng
- D.
Đặt hàng tự động và đặt hàng thủ công
- A.
- Q 12.
Khi nhu cầu vượt quá khả năng cung cấp, nhà sản xuất phân bổ hàng theo tỷ lệ dựa trên đơn hàng khách đã đặt. Đây là biểu hiện của nguyên nhân Bullwhip nào?
- A.
Cách thức cập nhật dự báo nhu cầu
- B.
Dung lượng đơn hàng theo quy mô
- C.
Sự biến động về giá cả
- D.
Trò chơi tạo sự hạn chế và thiếu hụt (rationing and shortage gaming)
- A.
- Q 13.
Chiến lược kết hợp Đẩy - Kéo (Hybrid Push-Pull) có đặc điểm gì?
- A.
Toàn bộ chuỗi vận hành theo phương thức đẩy
- B.
Giai đoạn đầu vận hành theo đẩy, giai đoạn cuối theo kéo dựa trên nhu cầu cụ thể
- C.
Không có ranh giới rõ ràng giữa đẩy và kéo
- D.
Chỉ phù hợp với sản phẩm tiêu dùng nhanh
- A.
- Q 14.
Điểm ranh giới giữa các giai đoạn đẩy và kéo trong chiến lược Hybrid được gọi là gì?
- A.
Push-pull boundary (ranh giới đẩy - kéo)
- B.
Decoupling point
- C.
Critical path
- D.
Safety stock boundary
- A.
- Q 15.
Theo nhà cung cấp dịch vụ, đơn vị nào sau đây thường đóng vai trò trong chuỗi cung ứng?
- A.
Chỉ cung cấp nguyên vật liệu thô
- B.
Tổ chức chuyên môn hóa hỗ trợ các bên khác thực hiện hoạt động hiệu quả hơn
- C.
Chỉ là nhà bán lẻ cuối cùng
- D.
Chỉ là nhà sản xuất sản phẩm cuối
- A.
- Q 16.
Trong chuỗi cung ứng của Apple, Foxconn đóng vai trò gì?
- A.
Nhà cung cấp linh kiện
- B.
Đơn vị lắp ráp sản phẩm theo tiêu chuẩn Apple
- C.
Nhà bán lẻ ủy quyền
- D.
Khách hàng cuối cùng
- A.
- Q 17.
Giai đoạn đầu vào của chuỗi cung ứng gắn liền với hoạt động nào?
- A.
Phân phối sản phẩm
- B.
Sản xuất
- C.
Thu mua (Procurement)
- D.
Bán hàng
- A.
- Q 18.
Hoạt động thu mua (Procurement) gồm những giai đoạn nào?
- A.
Sản xuất và lắp ráp
- B.
Tìm nguồn cung ứng (sourcing) và mua hàng (purchasing)
- C.
Vận chuyển và lưu kho
- D.
Bán hàng và chăm sóc khách hàng
- A.
- Q 19.
Nguồn cung ứng kép (Dual Sourcing) là gì?
- A.
Sử dụng nhiều nhà cung cấp khác nhau cho các NVL khác nhau
- B.
Hai nhà cung cấp được sử dụng cho cùng một NVL/dịch vụ, thường chia tỷ lệ 70/30
- C.
Chỉ sử dụng một nhà cung cấp duy nhất
- D.
Dùng 1 NCC cho NVL này và 1 NCC khác cho NVL tương tự
- A.
- Q 20.
Quy trình mua hàng (Purchasing process) gồm bao nhiêu bước?
- A.
5 bước
- B.
6 bước
- C.
8 bước
- D.
10 bước
- A.
- Q 21.
Bước đầu tiên trong quy trình mua hàng (Purchasing process) là gì?
- A.
Lựa chọn và ký hợp đồng với nhà cung cấp
- B.
Xác định nhu cầu
- C.
Đặt hàng
- D.
Theo dõi đơn hàng
- A.
- Q 22.
Phân tích chi tiêu (Spend Analysis) thường được dành cho đối tượng nào?
- A.
Nhân viên kho
- B.
Cấp quản lý chuỗi cung ứng
- C.
Khách hàng cuối
- D.
Nhà cung cấp dịch vụ
- A.
- Q 23.
Theo tài liệu, chi phí mua hàng (NVL/dịch vụ đầu vào) thường chiếm bao nhiêu trong tổng chi phí công ty?
- A.
Dưới 20%
- B.
Khoảng 30%
- C.
Trên 50%
- D.
Khoảng 10%
- A.
- Q 24.
Chuỗi cung ứng bền vững (Sustainable Supply Chain) nhấn mạnh điều gì?
- A.
Tối đa hóa lợi nhuận bất chấp môi trường
- B.
Tối ưu hóa tài nguyên, nâng cao trách nhiệm xã hội và minh bạch truy xuất
- C.
Chỉ tập trung giảm chi phí
- D.
Chỉ tập trung phát triển công nghệ
- A.
- Q 25.
Công nghệ nào giúp tăng cường minh bạch, bảo mật và truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng số?
- A.
Internet vạn vật (IoT)
- B.
Trí tuệ nhân tạo (AI)
- C.
Blockchain
- D.
Big Data Analytics
- A.
- Q 26.
Internet vạn vật (IoT) trong chuỗi cung ứng số có vai trò chính là gì?
- A.
Theo dõi hàng hóa thời gian thực, tối ưu tồn kho và dự báo nhu cầu
- B.
Tăng cường bảo mật hợp đồng
- C.
Phân tích dữ liệu lớn
- D.
Tự động hóa ra quyết định
- A.
- Q 27.
Xu hướng Reshoring là gì?
- A.
Chuyển sản xuất sang các nước có chi phí thấp hơn
- B.
Dịch chuyển hoạt động sản xuất về gần thị trường nội địa để giảm rủi ro
- C.
Mua bán sản phẩm qua sàn thương mại điện tử
- D.
Tăng cường thuê ngoài (outsourcing)
- A.
- Q 28.
Chuỗi cung ứng tuần hoàn (Circular Supply Chain) bao gồm các giai đoạn nào?
- A.
Thiết kế - Sản xuất - Sử dụng - Thu hồi - Tái chế
- B.
Mua hàng - Sản xuất - Bán hàng
- C.
Nhập kho - Xuất kho - Vận chuyển
- D.
Khởi tạo - Phát triển - Kết thúc
- A.
- Q 29.
Theo xu hướng mới, để ứng phó với rủi ro gián đoạn, doanh nghiệp nên phát triển chuỗi cung ứng như thế nào?
- A.
Phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất
- B.
Đa dạng hóa nguồn cung và phát triển chuỗi cung ứng linh hoạt (Agile)
- C.
Chỉ tập trung vào một thị trường duy nhất
- D.
Loại bỏ hoàn toàn tồn kho
- A.
- Q 30.
Tồn kho an toàn (Safety Stock) được sử dụng để làm gì?
- A.
Tăng chi phí lưu kho
- B.
Bù đắp sự không chắc chắn về cầu và thời gian cung ứng
- C.
Thay thế cho dự báo nhu cầu
- D.
Để giảm giá thành sản phẩm
- A.
- Q 31.
Nhu cầu độc lập (Independent Demand) có đặc điểm gì?
- A.
Phụ thuộc vào nhu cầu của các sản phẩm khác
- B.
Được xác định bởi thị trường và dự báo nhu cầu khách hàng cuối
- C.
Chỉ phát sinh trong sản xuất
- D.
Không liên quan đến khách hàng
- A.
- Q 32.
Công thức EOQ (Economic Order Quantity) được tính như thế nào?
- A.
, trong đó D là nhu cầu, S là chi phí đặt hàng, H là chi phí tồn kho đơn vị
- B.
- C.
- D.
- A.
- Q 33.
Điểm tái đặt hàng (Reorder Point - ROP) được tính theo công thức nào?
- A.
, trong đó d là nhu cầu ngày, L là lead time, SS là tồn kho an toàn
- B.
- C.
- D.
- A.
- Q 34.
Phương pháp dự báo nào phù hợp với nhu cầu có xu hướng (trend) ổn định?
- A.
Trung bình đơn giản (Simple Average)
- B.
Trung bình động (Moving Average)
- C.
Hồi quy tuyến tính (Linear Regression)
- D.
Phương pháp Delphi
- A.
- Q 35.
Phương pháp phân tích chuỗi thời gian nào phù hợp với dữ liệu có yếu tố mùa vụ (seasonality)?
- A.
Trung bình đơn giản
- B.
Hồi quy tuyến tính
- C.
Phân tích chuỗi thời gian với chỉ số mùa vụ (Time series with seasonal indices)
- D.
Phương pháp tỷ lệ phần trăm
- A.
- Q 36.
Sai số dự báo (Forecast Error) thường được đo lường bằng chỉ số nào?
- A.
MAD (Mean Absolute Deviation)
- B.
ROA (Return on Assets)
- C.
ROS (Return on Sales)
- D.
ROE (Return on Equity)
- A.
- Q 37.
Chi phí tồn kho (Inventory carrying cost) bao gồm những thành phần nào?
- A.
Chi phí vốn, chi phí kho bãi, chi phí bảo hiểm, chi phí hư hỏng
- B.
Chỉ chi phí vốn
- C.
Chỉ chi phí thuê kho
- D.
Chỉ chi phí bảo hiểm
- A.
- Q 38.
Nhu cầu phụ thuộc (Dependent Demand) được tính dựa trên yếu tố nào?
- A.
Dự báo thị trường
- B.
Bảng kê vật liệu (BOM) và lịch sản xuất của sản phẩm cha
- C.
Ý kiến chuyên gia
- D.
Doanh số lịch sử
- A.
- Q 39.
Theo APICS, MRP được định nghĩa là gì?
- A.
Một phần mềm kế toán doanh nghiệp
- B.
Một tập hợp công nghệ sử dụng BOM, thông tin kho và lịch sản xuất để tính nhu cầu NVL
- C.
Một hệ thống quản lý nhân sự
- D.
Một công cụ dự báo thị trường
- A.
- Q 40.
MRP trả lời 3 câu hỏi cơ bản nào?
- A.
Ai sản xuất? Ở đâu? Khi nào?
- B.
Cần cái gì? Số lượng bao nhiêu? Khi nào thì cần?
- C.
Ai đặt hàng? Đặt ở đâu? Bao nhiêu tiền?
- D.
Sản phẩm gì? Thị trường nào? Giá bao nhiêu?
- A.
- Q 41.
Cấu trúc hệ thống MRP gồm những thành phần chính nào?
- A.
MPS, BOM, Hồ sơ NVL dự trữ, Báo cáo đầu ra
- B.
ERP, CRM, SCM, HRM
- C.
Máy móc, nhân công, nguyên vật liệu
- D.
Khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ
- A.
- Q 42.
Lịch trình sản xuất tổng thể (MPS) cho biết điều gì?
- A.
Chi tiết giá thành sản phẩm theo từng thời kỳ
- B.
Nhu cầu loại sản phẩm cần và thời gian sản xuất
- C.
Danh sách nhà cung cấp nguyên vật liệu
- D.
Báo cáo tài chính của doanh nghiệp
- A.
- Q 43.
Bảng kê vật liệu (BOM - Bill of Material) mô tả điều gì?
- A.
Chi phí sản xuất sản phẩm
- B.
Danh mục vật liệu/thành phần, số lượng mỗi loại và trật tự lắp ráp
- C.
Lịch giao hàng của nhà cung cấp
- D.
Danh sách khách hàng
- A.
- Q 44.
Hồ sơ NVL dự trữ (Inventory Records File) yêu cầu độ chính xác tối thiểu bao nhiêu?
- A.
85%
- B.
90%
- C.
95%
- D.
99%
- A.
- Q 45.
Dữ liệu đầu ra của MRP cho biết điều gì?
- A.
Giá bán sản phẩm
- B.
Các linh kiện cần đặt, số lượng và thời điểm đặt
- C.
Chiến lược marketing
- D.
Báo cáo tài chính
- A.
- Q 46.
Khi nào nên sử dụng MRP?
- A.
Sản phẩm có nhu cầu độc lập, sản xuất hàng loạt
- B.
Sản phẩm có nhu cầu phụ thuộc, sản xuất gián đoạn, lắp ráp theo đơn đặt hàng
- C.
Chỉ sản phẩm đơn giản, 1 cấp
- D.
Chỉ sản phẩm tiêu dùng nhanh FMCG
- A.
- Q 47.
MRP có nhược điểm nào sau đây?
- A.
Giảm chi phí tồn kho hiệu quả
- B.
Nếu một mắt xích trong quy trình gặp trở ngại sẽ ảnh hưởng đến các khâu sau
- C.
Tăng năng suất lao động
- D.
Minh bạch thông tin
- A.
- Q 48.
Nhu cầu ròng (Net Requirement) được tính bằng công thức nào?
- A.
Nhu cầu ròng = Tổng nhu cầu - Tồn kho hiện có - Tiếp nhận theo lịch trình
- B.
Nhu cầu ròng = Tổng nhu cầu + Tồn kho
- C.
Nhu cầu ròng = Tồn kho - Tổng nhu cầu
- D.
Nhu cầu ròng = Tổng nhu cầu × Tồn kho
- A.
- Q 49.
Chính sách đặt hàng Lot-for-Lot (L4L) có đặc điểm gì?
- A.
Lượng đặt luôn cố định
- B.
Lượng NVL đưa đến của thời kỳ trước bằng nhu cầu thời kỳ sau
- C.
Luôn đặt số lượng tối thiểu
- D.
Đặt theo chu kỳ cố định
- A.
- Q 50.
Công thức tính POQ (Periodic Order Quantity) là gì?
- A.
, trong đó Q là EOQ, d̄ là nhu cầu trung bình
- B.
- C.
- D.
- A.
- Q 51.
Trong ví dụ MRP, nếu cần sản xuất 100 sản phẩm T với BOM: T = 2U + 3V, U = 1W + 2X, V = 2W + 2Y. Hỏi số lượng W cần bao nhiêu?
- A.
200
- B.
600
- C.
800
- D.
1000
- A.
- Q 52.
Cỡ lô tối thiểu (Minimum Order Quantity) có ý nghĩa gì trong MRP?
- A.
Đặt hàng với số lượng tối thiểu quy định, dù nhu cầu ít hơn
- B.
Không đặt hàng nếu nhu cầu ít
- C.
Đặt đúng bằng nhu cầu
- D.
Không có ý nghĩa trong MRP
- A.
- Q 53.
Trong ma trận MRP, hàng "Phát hành đơn hàng dự kiến" (Planned Order Releases) thể hiện điều gì?
- A.
Số lượng hàng còn tồn cuối kỳ
- B.
Thời điểm cần đặt hàng để nhận được đúng thời gian yêu cầu
- C.
Số lượng đơn hàng đang chờ nhận
- D.
Tổng nhu cầu trong kỳ
- A.
- Q 54.
Trong ví dụ Clipboard-Lapdesk, nếu Clipboard cần 1 Pressboard/đơn vị và Lapdesk cần 2 Pressboard/đơn vị. Clipboard MPS kỳ 1-5: 85, 95, 120, 100, 100. Lapdesk MPS: 0, 60, 0, 60, 0. Tổng nhu cầu Pressboard ở kỳ 2 là bao nhiêu?
- A.
95
- B.
120
- C.
215
- D.
155
- A.
- Q 55.
KPI là gì trong quản trị chuỗi cung ứng?
- A.
Một loại phần mềm ERP
- B.
Chỉ số đo lường hiệu quả (Key Performance Indicators) giúp đánh giá hoạt động chuỗi
- C.
Một mô hình tài chính
- D.
Một chiến lược marketing
- A.
- Q 56.
Hệ thống BTS (Build to Stock) sử dụng chỉ số đo lường nào?
- A.
Tỉ lệ giao hàng đúng hạn, tỉ lệ hoàn thành đơn hàng, tỉ lệ hàng bị trả lại
- B.
Thời gian đáp ứng yêu cầu khách hàng
- C.
Số lượng đơn hàng bị trễ
- D.
Tần suất đơn hàng bị trễ
- A.
- Q 57.
Hệ thống BTO (Build to Order) tập trung đo lường điều gì?
- A.
Tỉ lệ tồn kho
- B.
Thời gian đáp ứng, tỉ lệ hoàn thành đúng hạn, đơn hàng bị trễ
- C.
Vòng quay tồn kho
- D.
Tỷ suất lợi nhuận
- A.
- Q 58.
Công thức tính vòng quay tồn kho (Inventory Turnover) là gì?
- A.
Vòng quay tồn kho = Doanh thu / Giá trị tồn kho trung bình
- B.
Vòng quay tồn kho = Chi phí bán hàng năm / Giá trị tồn kho trung bình năm
- C.
Vòng quay tồn kho = Lợi nhuận ròng / Tồn kho
- D.
Vòng quay tồn kho = Tồn kho × Doanh thu
- A.
- Q 59.
Công thức tính tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) là gì?
- A.
- B.
- C.
- D.
- A.
- Q 60.
Vòng quay tiền mặt (Cash Conversion Cycle) được tính như thế nào?
- A.
Số ngày tồn kho + Thời gian khách hàng nợ - Khoảng thời gian chi trả trung bình mua hàng
- B.
Số ngày tồn kho × Thời gian khách hàng nợ
- C.
Doanh thu / Tồn kho
- D.
Lợi nhuận / Vốn
- A.
- Q 61.
Mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference) là gì?
- A.
Mô hình phần mềm ERP
- B.
Mô hình tổng quan định ra các thước đo hiệu quả và yêu cầu chức năng cho quy trình chuỗi cung ứng
- C.
Mô hình tài chính doanh nghiệp
- D.
Mô hình marketing
- A.
- Q 62.
Mô hình SCOR gồm các quy trình quản lý quan trọng nào?
- A.
Plan, Source, Make, Deliver, Return, Enable
- B.
Mua hàng, Sản xuất, Bán hàng, Thu hồi
- C.
Lập kế hoạch, Thực hiện, Kiểm tra, Cải tiến
- D.
Nhập - Sản xuất - Xuất - Bán
- A.
- Q 63.
Trong mô hình SCOR, quy trình "Plan" (Lập kế hoạch) sử dụng KPI chính nào?
- A.
Độ chính xác của dự báo và thời gian chu kỳ lập kế hoạch
- B.
Chi phí mua hàng
- C.
Tỷ lệ giao hàng đúng hạn
- D.
Tỷ lệ trả hàng
- A.
- Q 64.
KPI chính của quy trình "Source" (Nguồn cung) trong mô hình SCOR là gì?
- A.
Chi phí mua hàng và thời gian cung ứng của nhà cung cấp
- B.
Tỷ lệ sản phẩm lỗi
- C.
Chi phí vận chuyển
- D.
Thời gian xử lý hàng trả lại
- A.
- Q 65.
Quy trình "Make" (Sản xuất) trong SCOR đo lường điều gì?
- A.
Hiệu quả sản xuất và tỷ lệ sản phẩm lỗi
- B.
Chi phí mua hàng
- C.
Tỷ lệ trả hàng
- D.
Độ chính xác dự báo
- A.
- Q 66.
KPI "On-time delivery rate" (Tỷ lệ giao hàng đúng hạn) thuộc quy trình nào của SCOR?
- A.
Plan
- B.
Source
- C.
Deliver (Giao hàng)
- D.
Return
- A.
- Q 67.
Quy trình "Return" (Thu hồi) trong SCOR đo lường chỉ số nào?
- A.
Tỷ lệ trả hàng và thời gian xử lý hàng trả lại
- B.
Hiệu quả sản xuất
- C.
Độ chính xác dự báo
- D.
Chi phí vận chuyển
- A.
- Q 68.
Các thành phần cấu thành mô hình SCOR gồm những yếu tố nào?
- A.
Hiệu suất, Quy trình, Thực tiễn, Con người
- B.
Chi phí, Thời gian, Chất lượng, Dịch vụ
- C.
Mua, Sản xuất, Bán, Trả hàng
- D.
Nhập, Xuất, Kho, Vận chuyển
- A.
- Q 69.
Thước đo "Thời gian chu kỳ hoạt động" (Cycle time) thuộc hệ thống đo lường nào?
- A.
Dịch vụ khách hàng
- B.
Hiệu quả nội bộ
- C.
Nhu cầu linh hoạt (Flexibility)
- D.
Phát triển sản phẩm
- A.
- Q 70.
Theo mô hình SCOR, "Enable" (Khả năng) là quy trình có đặc điểm gì?
- A.
Tương tác với tất cả quy trình khác, quản lý quan hệ, hiệu suất và thông tin chuỗi cung ứng
- B.
Chỉ xử lý đơn hàng mua
- C.
Chỉ xử lý sản xuất
- D.
Chỉ xử lý giao hàng
- A.
Answers and explanations are in mode.