Đề thi Sinh học đại cương - Chương 1, 2, 4, 5

30 questions
180 min
Answer key

Exam info

Subject
Sinh học đại cương (TN042)
Exam type
University
Questions
30
Duration
180 min
Answers
✓ With explanations

Questions (30)

  1. Q 1.

    Theo thuyết tế bào của Schleiden và Schwann (1838-1839), phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng?

    • A.

      Tất cả các sinh vật đều do một hoặc nhiều tế bào tạo thành

    • B.

      Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng của sinh vật

    • C.

      Tất cả các tế bào đều do tế bào có trước sinh ra

    • D.

      Tế bào có thể tự sinh ra từ chất vô cơ

  2. Q 2.

    Đặc điểm nào sau đây là của tế bào nhân sơ?

    • A.

      Có màng nhân bao bọc vật chất di truyền

    • B.

      Có nhiều bào quan có màng (ty thể, lục lạp...)

    • C.

      DNA dạng vòng, nằm trong vùng nhân (nucleoid) không có màng bao

    • D.

      Có hệ thống nội màng phức tạp

  3. Q 3.

    Nhân tế bào nhân thực có chức năng chính là gì?

    • A.

      Tổng hợp protein cho tế bào

    • B.

      Trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào

    • C.

      Sản xuất ATP cung cấp năng lượng

    • D.

      Tiêu hóa các chất trong tế bào

  4. Q 4.

    Lưới nội chất sần (RER) khác lưới nội chất láng (SER) ở điểm nào?

    • A.

      RER không có ribosome, SER có ribosome

    • B.

      RER có ribosome bám trên bề mặt, SER không có ribosome

    • C.

      RER tổng hợp lipid, SER tổng hợp protein

    • D.

      RER chỉ có ở tế bào thực vật, SER chỉ có ở tế bào động vật

  5. Q 5.

    Hệ Golgi có chức năng chính nào sau đây?

    • A.

      Tổng hợp protein trong tế bào

    • B.

      Thu thập, đóng gói, biến đổi và phân phối các chất

    • C.

      Tổng hợp ATP cho tế bào

    • D.

      Phân giải các chất thải và bào quan già

  6. Q 6.

    Tiêu thể (lysosome) chứa loại enzyme nào là chủ yếu?

    • A.

      Enzyme tổng hợp

    • B.

      Enzyme thủy phân (tiêu hóa)

    • C.

      Enzyme oxi hóa

    • D.

      Enzyme tổng hợp lipid

  7. Q 7.

    Ty thể là bào quan thực hiện chức năng nào?

    • A.

      Quang hợp

    • B.

      Hô hấp tế bào, tổng hợp ATP từ các phân tử hữu cơ

    • C.

      Tổng hợp protein

    • D.

      Lưu trữ thông tin di truyền

  8. Q 8.

    Sắc tố chính tham gia quang hợp ở lục lạp là gì?

    • A.

      Hemoglobin

    • B.

      Chlorophyll (diệp lục tố)

    • C.

      Carotene (ở da người)

    • D.

      Anthocyanin

  9. Q 9.

    Ribosome được cấu tạo từ những thành phần nào?

    • A.

      Chỉ gồm protein

    • B.

      Chỉ gồm RNA

    • C.

      rRNA và protein, gồm hai bán đơn vị

    • D.

      DNA và protein

  10. Q 10.

    Khung xương tế bào (cytoskeleton) gồm những thành phần nào?

    • A.

      Vi ống (microtubule), vi sợi (microfilament), sợi trung gian (intermediate filament)

    • B.

      Chỉ có vi ống

    • C.

      Chỉ có vi sợi

    • D.

      Chỉ có sợi trung gian

  11. Q 11.

    Vách tế bào thực vật được cấu tạo chủ yếu từ chất nào?

    • A.

      Protein

    • B.

      Lipid

    • C.

      Cellulose

    • D.

      Chitin

  12. Q 12.

    Mô hình thể khảm lỏng (fluid mosaic model) của màng tế bào được đề xuất bởi ai?

    • A.

      Hugh Davson và James Danielli (1935)

    • B.

      Singer và Nicolson (1972)

    • C.

      Schleiden và Schwann (1838)

    • D.

      Robert Hooke và Anton van Leeuwenhoek

  13. Q 13.

    Tính chất nào sau đây đúng với màng sinh chất?

    • A.

      Cho tất cả các chất đi qua dễ dàng

    • B.

      Không cho bất kỳ chất nào đi qua

    • C.

      Có tính thẩm chọn lọc (selective permeability)

    • D.

      Là lớp rắn cố định, các phân tử không di chuyển

  14. Q 14.

    Sự thẩm thấu (osmosis) được định nghĩa là gì?

    • A.

      Sự khuếch tán của chất tan qua màng

    • B.

      Sự khuếch tán của nước qua màng thấm chọn lọc

    • C.

      Sự vận chuyển tích cực qua màng

    • D.

      Sự nhập bào của các đại phân tử

  15. Q 15.

    Khi đặt tế bào vào dung dịch ưu trương (hypertonic), hiện tượng nào xảy ra?

    • A.

      Tế bào hút nước và phình to

    • B.

      Tế bào mất nước và teo lại

    • C.

      Tế bào không thay đổi

    • D.

      Tế bào vỡ ra

  16. Q 16.

    Sự vận chuyển tích cực (active transport) cần điều kiện nào sau đây?

    • A.

      Không cần năng lượng

    • B.

      Cần năng lượng ATP

    • C.

      Chỉ cần gradient nồng độ

    • D.

      Chỉ xảy ra ở tế bào thực vật

  17. Q 17.

    Bơm Na⁺-K⁺ (sodium-potassium pump) thuộc loại vận chuyển nào?

    • A.

      Khuếch tán đơn giản

    • B.

      Vận chuyển tích cực (bơm sinh điện)

    • C.

      Khuếch tán có trợ lực

    • D.

      Thẩm thấu

  18. Q 18.

    Trong ba kiểu nhập bào (thực bào, ẩm bào, nhập bào qua trung gian thụ thể), kiểu nào có tính chọn lọc cao nhất?

    • A.

      Thực bào (phagocytosis)

    • B.

      Ẩm bào (pinocytosis)

    • C.

      Nhập bào qua trung gian thụ thể (receptor-mediated endocytosis)

    • D.

      Cả ba có tính chọn lọc như nhau

  19. Q 19.

    Enzyme hoạt động dựa trên đặc tính nào?

    • A.

      Tính đặc hiệu (mỗi enzyme chỉ tác động lên một số cơ chất nhất định)

    • B.

      Có thể tác động lên mọi loại cơ chất

    • C.

      Không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và pH

    • D.

      Bị tiêu hao sau phản ứng

  20. Q 20.

    Cofactor hữu cơ của enzyme còn được gọi là gì?

    • A.

      Vitamin

    • B.

      Coenzyme

    • C.

      Ion kim loại

    • D.

      Protein

  21. Q 21.

    Sắc tố chính (primary pigment) tham gia trực tiếp vào phản ứng sáng của quang hợp là:

    • A.

      Chlorophyll a

    • B.

      Chlorophyll b

    • C.

      Carotenoid

    • D.

      Phycobilin

  22. Q 22.

    Phản ứng sáng (light reactions) của quang hợp xảy ra ở đâu trong lục lạp?

    • A.

      Stroma (chất nền)

    • B.

      Màng thylakoid

    • C.

      Ty thể

    • D.

      Nhân tế bào

  23. Q 23.

    Sản phẩm đầu tiên được tạo ra khi cố định CO₂ trong chu trình Calvin là:

    • A.

      Glucose (C₆H₁₂O₆)

    • B.

      G3P (glyceraldehyde-3-phosphate)

    • C.

      Pyruvate

    • D.

      Acetyl-CoA

  24. Q 24.

    Trong hô hấp hiếu khí, tổng số ATP thu được từ sự oxi hóa hoàn toàn một phân tử glucose khoảng bao nhiêu?

    • A.

      2 ATP

    • B.

      10 ATP

    • C.

      Khoảng 36-38 ATP

    • D.

      100 ATP

  25. Q 25.

    Sự đường phân (glycolysis) xảy ra ở vị trí nào trong tế bào?

    • A.

      Trong chất nền (matrix) của ty thể

    • B.

      Trong dịch bào (cytosol/cytoplasm)

    • C.

      Trong nhân tế bào

    • D.

      Trong lục lạp

  26. Q 26.

    Trong sự lên men lactic, sản phẩm cuối cùng được tạo thành từ pyruvate là:

    • A.

      Ethanol và CO₂

    • B.

      Lactate (acid lactic)

    • C.

      Acetyl-CoA

    • D.

      Nước và CO₂

  27. Q 27.

    Tế bào nhân thực và tế bào nhân sơ đều có chung đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Có màng nhân

    • B.

      Có lục lạp

    • C.

      Có màng sinh chất, dịch bào, ribosome và vật chất di truyền (DNA)

    • D.

      Có ty thể

  28. Q 28.

    Ở tế bào thực vật trưởng thành, không bào trung tâm có vai trò nào sau đây?

    • A.

      Tiêu hóa các chất

    • B.

      Tạo sức trương, giúp duy trì hình dạng tế bào và dự trữ chất

    • C.

      Tổng hợp ATP

    • D.

      Lưu trữ thông tin di truyền

  29. Q 29.

    Tế bào nhân sơ (vi khuẩn) có ribosome loại nào?

    • A.

      Ribosome 80S (gồm bán đơn vị 60S và 40S)

    • B.

      Ribosome 70S (gồm bán đơn vị 50S và 30S)

    • C.

      Ribosome 60S

    • D.

      Không có ribosome

  30. Q 30.

    Trong sự quang hợp, nguồn điện tử dùng để khử NADP⁺ thành NADPH đến từ đâu?

    • A.

      CO₂

    • B.

      O₂

    • C.

      H₂O (qua quang phân ly nước)

    • D.

      Glucose

Answers and explanations are in mode.

Similar Sinh học đại cương (TN042) exams