Đề thi Trí tuệ nhân tạo - Học viện Tài chính
Thông tin đề
- Môn
- Trí tuệ nhân tạo (AI)
- Kỳ thi
- University
- Số câu
- 50 câu
- Thời gian
- 180 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (50 câu)
- Câu 1.
Theo định nghĩa của John McCarthy (1956), trí tuệ nhân tạo được hiểu là:
- A.
Ngành khoa học và kỹ thuật tạo ra những cỗ máy thông minh, đặc biệt là chương trình máy tính có khả năng học hỏi
- B.
Khoa học nghiên cứu các tác nhân thông minh tối ưu hóa hành động
- C.
Lý thuyết phát triển hệ thống nhận diện giọng nói và dịch ngôn ngữ
- D.
Phần mềm sử dụng kỹ thuật học máy và thống kê để đưa ra quyết định
- A.
- Câu 2.
Rich và Knight (1991) định nghĩa AI nhấn mạnh vào điểm nào sau đây?
- A.
Khả năng tối ưu hóa mục tiêu của tác nhân
- B.
Khoa học nghiên cứu để máy tính thực hiện công việc mà nếu con người làm thì được coi là cần đến trí thông minh
- C.
Tạo ra các cỗ máy có ý thức và cảm xúc
- D.
Phát triển phần mềm dựa trên dữ liệu lớn
- A.
- Câu 3.
Điểm khác biệt căn bản giữa định nghĩa AI của Russell & Norvig và McCarthy là:
- A.
Russell & Norvig nhấn mạnh vào khả năng tối ưu hóa hành động của tác nhân, trong khi McCarthy nhấn mạnh vào khả năng học tập của máy
- B.
Russell & Norvig chỉ tập trung vào robot, còn McCarthy tập trung vào phần mềm
- C.
McCarthy định nghĩa AI theo nghĩa hẹp, còn Russell & Norvig theo nghĩa rộng
- D.
Không có sự khác biệt đáng kể giữa hai định nghĩa
- A.
- Câu 4.
Tại hội nghị Dartmouth năm 1956, thuật ngữ 'Artificial Intelligence' được chính thức đưa ra bởi:
- A.
Alan Turing
- B.
John McCarthy
- C.
Marvin Minsky
- D.
Herbert Simon
- A.
- Câu 5.
Theo phân loại theo mức độ mô phỏng trí thông minh, AI hiện nay chủ yếu thuộc cấp độ nào?
- A.
AI tổng quát (General AI)
- B.
Siêu trí tuệ nhân tạo (Super AI)
- C.
AI hẹp (Narrow AI/Weak AI)
- D.
AI tổng hợp
- A.
- Câu 6.
AlphaGo đánh bại nhà vô địch cờ vây Lee Sedol vào năm nào?
- A.
2014
- B.
2015
- C.
2016
- D.
2018
- A.
- Câu 7.
Mối quan hệ giữa AI, Machine Learning và Deep Learning được mô tả chính xác là:
- A.
AI là vòng tròn lớn, ML là một phần, DL là nhánh con nằm trong ML
- B.
ML là vòng tròn lớn, AI và DL là các nhánh con
- C.
DL là vòng tròn lớn, ML và AI là các phần của nó
- D.
Ba khái niệm này hoàn toàn độc lập, không có quan hệ với nhau
- A.
- Câu 8.
Big Data được mô tả trong giáo trình với đặc trưng 3V gồm:
- A.
Volume, Velocity, Variety
- B.
Value, Volume, Velocity
- C.
Veracity, Volume, Velocity
- D.
Volume, Variety, Value
- A.
- Câu 9.
Trong lĩnh vực ngân hàng, AI được ứng dụng để:
- A.
Chỉ xây dựng chatbot phục vụ khách hàng
- B.
Xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận, triển khai chatbot 24/7
- C.
Chỉ phát hiện gian lận thẻ tín dụng
- D.
Chỉ tư vấn tài chính cá nhân
- A.
- Câu 10.
Công nghệ OCR (Optical Character Recognition) trong kế toán được sử dụng chủ yếu để:
- A.
Tự động nhận diện và nhập liệu hóa đơn, chứng từ
- B.
Phát hiện gian lận báo cáo tài chính
- C.
Dự báo lợi nhuận doanh nghiệp
- D.
Lập báo cáo kiểm toán
- A.
- Câu 11.
Hệ thống kiểm toán thông minh MindBridge Ai được thiết kế để:
- A.
Thay thế hoàn toàn kiểm toán viên
- B.
Rà soát toàn bộ dữ liệu kế toán, phát hiện giao dịch bất thường hoặc rủi ro gian lận
- C.
Chỉ lập báo cáo tài chính
- D.
Tư vấn đầu tư chứng khoán
- A.
- Câu 12.
Hướng tiếp cận AI nào nhấn mạnh vào việc biểu diễn tri thức dưới dạng luật logic (IF-THEN)?
- A.
Symbolic AI (AI dựa trên luật)
- B.
Statistical AI
- C.
Hybrid AI
- D.
Neural AI
- A.
- Câu 13.
Hạn chế lớn nhất của Symbolic AI là:
- A.
Chi phí tính toán quá cao
- B.
Thiếu khả năng thích ứng với dữ liệu mới và khó mở rộng khi số lượng luật tăng
- C.
Yêu cầu quá nhiều dữ liệu lớn
- D.
Không thể giải quyết vấn đề logic
- A.
- Câu 14.
Statistical AI có ưu điểm nổi bật là:
- A.
Có khả năng xử lý dữ liệu quy mô lớn và tự động cải thiện hiệu năng
- B.
Dễ giải thích và minh bạch
- C.
Không phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu
- D.
Không cần dữ liệu để huấn luyện
- A.
- Câu 15.
Hybrid AI kết hợp ưu điểm của:
- A.
Symbolic AI và Statistical AI
- B.
Machine Learning và Deep Learning
- C.
AI hẹp và AI tổng quát
- D.
NLP và Computer Vision
- A.
- Câu 16.
Tại sao Chatbot và NLP được coi là các loại AI khác nhau?
- A.
Vì chúng được phát triển bởi các công ty khác nhau
- B.
Chatbot là ứng dụng cụ thể, NLP là công nghệ nền tảng giúp máy hiểu ngôn ngữ
- C.
Vì Chatbot chỉ dùng cho tiếng Anh, còn NLP cho mọi ngôn ngữ
- D.
Vì NLP ra đời trước Chatbot
- A.
- Câu 17.
Trong thương mại điện tử, AI được ứng dụng chủ yếu để:
- A.
Thay thế hoàn toàn nhân viên bán hàng
- B.
Xây dựng hệ thống gợi ý sản phẩm và cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm
- C.
Chỉ phát hiện gian lận thanh toán
- D.
Quản lý kho hàng duy nhất
- A.
- Câu 18.
Theo giáo trình, thách thức lớn nhất của AI tại Việt Nam hiện nay là:
- A.
Thiếu công nghệ tiên tiến
- B.
Nguồn nhân lực AI chất lượng cao còn thiếu
- C.
Thiếu dữ liệu hoàn toàn
- D.
Không có hành lang pháp lý
- A.
- Câu 19.
Trong giáo trình, AI được hiểu là ngành khoa học và công nghệ nghiên cứu các phương pháp, mô hình và công cụ giúp máy tính có khả năng:
- A.
Suy nghĩ và hành động mô phỏng trí thông minh con người
- B.
Tự ý thức và có cảm xúc
- C.
Thay thế hoàn toàn bộ não con người
- D.
Chỉ thực hiện các phép tính đơn giản
- A.
- Câu 20.
Đâu không phải là lĩnh vực ứng dụng AI được nêu trong giáo trình?
- A.
Tài chính - ngân hàng
- B.
Kế toán - kiểm toán
- C.
Quản trị kinh doanh
- D.
Sản xuất nông nghiệp thủ công truyền thống không số hóa
- A.
- Câu 21.
Mối quan hệ giữa AI và Data Mining là:
- A.
Data Mining tập trung tìm mẫu trong dữ liệu hiện có, AI hướng đến dự đoán tương lai
- B.
Hai khái niệm hoàn toàn giống nhau
- C.
AI là một phần của Data Mining
- D.
Data Mining không liên quan đến AI
- A.
- Câu 22.
AI có thể giúp ích cho sinh viên khối ngành kinh tế trong việc:
- A.
Chỉ giải bài tập toán
- B.
Khai thác công cụ công nghệ phục vụ học tập, nghiên cứu, phân tích số liệu
- C.
Thay thế hoàn toàn việc học
- D.
Chỉ dùng để giải trí
- A.
- Câu 23.
Theo Alan Turing (1950), 'Turing Test' được thiết kế để:
- A.
Đánh giá tốc độ xử lý của máy tính
- B.
Xác định liệu máy có thể biểu hiện hành vi thông minh giống con người
- C.
Đo lường dung lượng bộ nhớ
- D.
Kiểm tra khả năng tính toán số học
- A.
- Câu 24.
Trong giai đoạn 'mùa đông AI' (AI Winter), nguyên nhân chính là:
- A.
Thiếu các nhà khoa học nghiên cứu
- B.
Kỳ vọng lớn nhưng kết quả thực tế chưa đạt được, do hạn chế về dữ liệu và sức mạnh tính toán
- C.
Chính phủ cấm nghiên cứu AI
- D.
AI đã đạt đến giới hạn tối đa
- A.
- Câu 25.
Yếu tố nào quyết định sự bùng nổ của AI trong thế kỷ XXI?
- A.
Sự xuất hiện của mạng internet
- B.
Dữ liệu lớn, sức mạnh phần cứng và deep learning
- C.
Sự ra đời của robot công nghiệp
- D.
Chính sách pháp luật mới
- A.
- Câu 26.
AI có thể phát hiện gian lận giao dịch trong thời gian thực dựa trên:
- A.
Phân tích hành vi giao dịch bất thường so với mẫu thông thường
- B.
Hỏi trực tiếp khách hàng qua điện thoại
- C.
Dựa trên báo cáo thủ công của nhân viên
- D.
Sử dụng phần mềm kế toán cũ
- A.
- Câu 27.
Tại sao AI được coi là 'bộ não' của quá trình chuyển đổi số?
- A.
Vì AI thay thế hoàn toàn bộ não con người
- B.
Vì AI giúp phân tích, dự báo và ra quyết định ở cấp độ mà con người khó thực hiện với khối lượng dữ liệu khổng lồ
- C.
Vì AI có ý thức như con người
- D.
Vì AI được tạo ra từ tế bào thần kinh
- A.
- Câu 28.
Khả năng nào sau đây KHÔNG thuộc về Narrow AI hiện nay?
- A.
Tư duy, học tập và thích ứng trong nhiều lĩnh vực giống con người
- B.
Đánh bại kỳ thủ cờ vây hàng đầu
- C.
Nhận diện khuôn mặt
- D.
Dịch thuật tự động
- A.
- Câu 29.
Trong quản trị nguồn nhân lực, AI hỗ trợ tuyển dụng bằng cách:
- A.
Sàng lọc hồ sơ ứng viên và đánh giá năng lực dựa trên dữ liệu
- B.
Thay thế hoàn toàn phỏng vấn
- C.
Chỉ dùng để quảng cáo tuyển dụng
- D.
Chỉ in hồ sơ
- A.
- Câu 30.
Theo giáo trình, lý do AI phát triển mạnh mẽ trong thương mại quốc tế và logistics là:
- A.
AI thay thế hoàn toàn nhân viên logistics
- B.
AI giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, quản lý tồn kho và vận chuyển
- C.
AI chỉ phục vụ cho việc ký hợp đồng
- D.
AI giúp in hóa đơn
- A.
- Câu 31.
Trong giáo trình, Super AI được mô tả là:
- A.
AI vượt xa trí tuệ con người ở hầu hết mọi lĩnh vực
- B.
AI chỉ giỏi một việc cụ thể
- C.
AI có khả năng tư duy như con người
- D.
AI là phần mềm xử lý văn bản
- A.
- Câu 32.
Phát biểu nào sau đây đúng về giáo trình AI của Học viện Tài chính?
- A.
Giáo trình chỉ tập trung vào lý thuyết AI không có ứng dụng
- B.
Giáo trình nhấn mạnh ứng dụng AI trong lĩnh vực kinh tế - tài chính - kế toán
- C.
Giáo trình không đề cập đến ChatGPT
- D.
Giáo trình chỉ dành cho sinh viên ngành CNTT
- A.
- Câu 33.
Theo giáo trình, AI giúp kế toán viên tập trung vào:
- A.
Các công việc phân tích, tư vấn và ra quyết định
- B.
Các công việc nhập liệu thủ công
- C.
Chỉ in báo cáo
- D.
Chỉ lưu trữ chứng từ
- A.
- Câu 34.
Hệ chuyên gia (Expert Systems) là hệ thống:
- A.
Dựa trên mạng nơ-ron học sâu
- B.
Có khả năng giải quyết vấn đề dựa trên tri thức được lập trình sẵn
- C.
Chỉ sử dụng cho mục đích giải trí
- D.
Hoạt động hoàn toàn không cần dữ liệu
- A.
- Câu 35.
Deep Learning hiệu quả đặc biệt trong:
- A.
Xử lý hình ảnh, âm thanh và ngôn ngữ
- B.
Chỉ xử lý bảng tính đơn giản
- C.
Chỉ giải toán cấp 1
- D.
Chỉ vẽ đồ thị
- A.
- Câu 36.
Theo giáo trình, kỷ nguyên tổng hợp và ứng dụng rộng rãi AI bắt đầu với:
- A.
Các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) như ChatGPT, Copilot, Gemini
- B.
Hệ chuyên gia thập niên 1970
- C.
Turing Test
- D.
Robotics công nghiệp
- A.
- Câu 37.
AI trong kiểm toán có ưu điểm so với phương pháp chọn mẫu truyền thống ở chỗ:
- A.
Rà soát toàn bộ dữ liệu thay vì chỉ chọn mẫu
- B.
Chỉ tập trung vào một số giao dịch
- C.
Không cần kiểm tra dữ liệu
- D.
Chỉ phát hiện lỗi đánh máy
- A.
- Câu 38.
Vì sao AI giúp nhà quản lý tài chính dự báo tốt hơn?
- A.
Vì AI có ý thức như con người
- B.
Vì AI cung cấp phân tích dự báo dòng tiền, nhu cầu vốn, lợi nhuận và mô phỏng what-if
- C.
Vì AI thay thế hoàn toàn nhà quản lý
- D.
Vì AI không cần dữ liệu
- A.
- Câu 39.
Theo giáo trình, AI giúp phát hiện bất thường trong dữ liệu kế toán như:
- A.
Giao dịch lặp lại, thanh toán vượt định mức, bút toán điều chỉnh bất thường
- B.
Chỉ phát hiện lỗi chính tả
- C.
Chỉ phát hiện sự khác biệt màu sắc
- D.
Chỉ phát hiện font chữ
- A.
- Câu 40.
Phát biểu nào KHÔNG đúng về vị trí của AI trong CMCN 4.0?
- A.
AI là công nghệ trụ cột của CMCN 4.0
- B.
AI chỉ phục vụ trong công nghiệp nặng
- C.
AI kết hợp với IoT, Big Data, Blockchain
- D.
AI đóng vai trò bộ não của chuyển đổi số
- A.
- Câu 41.
Theo giáo trình, John McCarthy được coi là:
- A.
Cha đẻ của AI
- B.
Người sáng lập Google
- C.
Người tạo ra Python
- D.
Người phát minh máy tính
- A.
- Câu 42.
Theo giáo trình, công nghệ AI trong bán lẻ có thể:
- A.
Phân tích hình ảnh từ camera cửa hàng để nhận diện độ tuổi, giới tính khách hàng
- B.
Chỉ dùng để tính tiền
- C.
Chỉ in hóa đơn
- D.
Chỉ dùng để trưng bày sản phẩm
- A.
- Câu 43.
Theo giáo trình, AI giúp nâng cao tính minh bạch và chính xác của báo cáo tài chính thông qua:
- A.
Tự động phát hiện bất thường trong dữ liệu kế toán
- B.
Che giấu lỗi sai
- C.
Chỉ in báo cáo đẹp hơn
- D.
Chỉ thay đổi font chữ
- A.
- Câu 44.
Theo giáo trình, AI ra đời cùng với sự phát triển của:
- A.
Ngành khoa học máy tính
- B.
Ngành nông nghiệp
- C.
Ngành y tế
- D.
Ngành giáo dục
- A.
- Câu 45.
Theo giáo trình, AI giúp thay đổi cách thức con người:
- A.
Tìm kiếm thông tin, học tập và làm việc
- B.
Chỉ giải trí
- C.
Chỉ chơi game
- D.
Chỉ xem phim
- A.
- Câu 46.
Theo giáo trình, AI cần được học tập gắn liền với:
- A.
Tư duy phản biện, trách nhiệm nghề nghiệp và đạo đức
- B.
Chỉ kỹ thuật thuần túy
- C.
Chỉ lý thuyết
- D.
Chỉ ứng dụng
- A.
- Câu 47.
Đặc điểm nào KHÔNG đúng về AI hiện đại?
- A.
Có khả năng tự ý thức như con người
- B.
Dựa trên dữ liệu lớn
- C.
Sử dụng thuật toán học sâu
- D.
Yêu cầu sức mạnh tính toán lớn
- A.
- Câu 48.
Theo giáo trình, AI trong lĩnh vực tài chính-ngân hàng giúp:
- A.
Dự báo biến động thị trường chứng khoán, phân tích tín dụng, nhận diện rủi ro
- B.
Chỉ in séc
- C.
Chỉ đếm tiền
- D.
Chỉ làm thẻ ngân hàng
- A.
- Câu 49.
Theo giáo trình, AI giúp thay đổi mô hình quản lý từ:
- A.
Dựa trên cảm tính sang dựa trên dữ liệu
- B.
Thủ công sang thủ công hơn
- C.
Dựa trên dữ liệu sang cảm tính
- D.
Tập trung sang phân tán hoàn toàn
- A.
- Câu 50.
Theo giáo trình, thách thức quan trọng nhất của AI trong kiểm toán là:
- A.
Tính minh bạch và khả năng giải thích của mô hình AI còn hạn chế
- B.
AI quá rẻ
- C.
AI có quá nhiều dữ liệu
- D.
AI không có lỗi
- A.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .