MÔN TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) – LỚP 11
Exam info
- Subject
- Trí tuệ nhân tạo (AI)
- Exam type
- High school
- Questions
- 30
- Duration
- 15 min
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- THPT Linh Trung
Questions (30)
- Q 1.
Theo giáo án, quy trình sử dụng AI an toàn gồm mấy bước?
- A.
3 bước
- B.
4 bước
- C.
5 bước
- D.
6 bước
- A.
- Q 2.
Bước 4 trong quy trình sử dụng AI an toàn là gì?
- A.
Xác định mục tiêu
- B.
Ra lệnh (Prompt)
- C.
Kiểm chứng độc lập
- D.
Khai báo kết quả
- A.
- Q 3.
Theo nội quy sử dụng AI có trách nhiệm, ai là người chịu trách nhiệm pháp lý cuối cùng đối với sản phẩm do AI hỗ trợ tạo ra?
- A.
Phần mềm AI
- B.
Nhà sản xuất thiết bị
- C.
Con người (người dùng)
- D.
Không ai chịu trách nhiệm
- A.
- Q 4.
Trong các quyền dưới đây, quyền nào KHÔNG thuộc 4 quyền dữ liệu cá nhân cốt lõi của người dùng?
- A.
Quyền được biết
- B.
Quyền được đồng ý
- C.
Quyền tự do bán dữ liệu
- D.
Quyền yêu cầu xóa dữ liệu
- A.
- Q 5.
Quyền được biết (Right to be informed) nghĩa là gì?
- A.
Người dùng được quyền truy cập miễn phí vào mọi cơ sở dữ liệu
- B.
Người dùng có quyền được thông báo rõ ràng về việc dữ liệu nào bị thu thập và sử dụng cho mục đích gì
- C.
Người dùng có quyền nhận tiền khi cung cấp dữ liệu
- D.
Người dùng có quyền chỉnh sửa phần mềm AI
- A.
- Q 6.
Nghị định 13/2023/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam quy định về vấn đề nào?
- A.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân
- B.
Phát triển công nghiệp ô tô
- C.
Quản lý giáo dục phổ thông
- D.
An toàn giao thông đường bộ
- A.
- Q 7.
Tính bền vững (Sustainability) của hệ thống AI thể hiện ở đặc điểm nào?
- A.
Hệ thống AI tiêu thụ càng nhiều điện năng càng tốt
- B.
Hệ thống AI sử dụng tài nguyên hiệu quả, giảm tác động môi trường và mang lại giá trị lâu dài
- C.
Hệ thống AI chỉ phục vụ người giàu
- D.
Hệ thống AI chỉ hoạt động trong thời gian ngắn
- A.
- Q 8.
Tính công bằng (Fairness) của hệ thống AI có nghĩa là:
- A.
Mọi đối tượng đều có cơ hội tiếp cận AI, không phân biệt vùng miền, kinh tế, giới tính
- B.
Chỉ phục vụ người dân thành thị
- C.
Chỉ dành cho nam giới
- D.
Hệ thống có giá thành cao nhất
- A.
- Q 9.
Ba quyền cốt lõi của người dùng dữ liệu trong dự án AI gồm:
- A.
Quyền mua bán, quyền chia sẻ, quyền tặng dữ liệu
- B.
Quyền được biết, Quyền được đồng ý, Quyền yêu cầu xóa dữ liệu
- C.
Quyền sáng tạo, quyền phát minh, quyền bảo hộ
- D.
Quyền truy cập, quyền chỉnh sửa, quyền xuất bản
- A.
- Q 10.
Khi đã lỡ nhấn 'Đồng ý' cho phép ứng dụng AI thu thập dữ liệu, người dùng có thể làm gì?
- A.
Mất vĩnh viễn quyền kiểm soát dữ liệu
- B.
Có quyền rút lại sự đồng ý và yêu cầu xóa dữ liệu bất kỳ lúc nào
- C.
Phải chờ hết hợp đồng sử dụng
- D.
Không thể thay đổi quyết định
- A.
- Q 11.
Theo giáo án, các rủi ro phổ biến khi sử dụng AI gồm mấy nhóm chính?
- A.
2 nhóm
- B.
3 nhóm
- C.
4 nhóm: Dữ liệu & Quyền riêng tư, Sai lệch/Ảo giác, An ninh/Giả mạo, Bản quyền/Gian lận
- D.
5 nhóm
- A.
- Q 12.
Deepfake là gì?
- A.
Một loại virus máy tính
- B.
Công nghệ AI dùng để tạo ra hình ảnh, giọng nói, video giả mạo nhằm lừa đảo
- C.
Phần mềm diệt virus
- D.
Một dạng thuật toán mã hóa
- A.
- Q 13.
Hiện tượng 'Ảo giác AI' (Hallucination) là gì?
- A.
AI gặp lỗi phần cứng
- B.
AI tự bịa ra thông tin sai nhưng trình bày rất thuyết phục
- C.
AI bị mất kết nối Internet
- D.
AI bị nhiễm virus
- A.
- Q 14.
Vòng đời thiết kế hệ thống AI gồm mấy bước chính?
- A.
3 bước
- B.
4 bước
- C.
5 bước: Mục tiêu → Dữ liệu → Huấn luyện → Triển khai → Đánh giá & Giám sát
- D.
6 bước
- A.
- Q 15.
Hiện tượng 'Thiên vị dữ liệu' (Data Bias) thường phát sinh ở bước nào trong vòng đời AI?
- A.
Bước Xác định mục tiêu
- B.
Bước Thu thập & Gán nhãn Dữ liệu
- C.
Bước Triển khai
- D.
Bước Đánh giá
- A.
- Q 16.
AI Co-pilot trong học tập đóng vai trò gì?
- A.
Là người lái chính, làm thay hoàn toàn học sinh
- B.
Là đối tác hỗ trợ tư duy, giúp chia nhỏ kiến thức và phản biện lập luận
- C.
Là công cụ giải trí đơn thuần
- D.
Là phần mềm chống virus
- A.
- Q 17.
Theo Bài 7, các phân nhóm tính năng AI trong học tập gồm:
- A.
Tóm tắt & Truy xuất tri thức, Tương tác & Luyện tập cá nhân hóa, Hỗ trợ sáng tạo & Phản biện
- B.
Chỉ có 1 phân nhóm duy nhất là trò chơi
- C.
Chỉ phục vụ giải trí
- D.
Chỉ có tính năng dịch thuật
- A.
- Q 18.
Hai kỹ thuật Prompt nâng cao cốt lõi trong giáo án Bài 8 là:
- A.
Đăng nhập và Đăng xuất
- B.
Ràng buộc định dạng đầu ra và Chia nhỏ nhiệm vụ
- C.
Xóa dữ liệu và Khôi phục dữ liệu
- D.
Vẽ và Chụp ảnh
- A.
- Q 19.
Kỹ thuật 'Ràng buộc định dạng đầu ra' (Output Constraints) yêu cầu AI điều gì?
- A.
Trả về kết quả theo cấu trúc cố định như bảng, danh sách, JSON
- B.
Trả về kết quả càng dài càng tốt
- C.
Trả về kết quả bằng ngôn ngữ khó hiểu
- D.
Không trả về kết quả gì
- A.
- Q 20.
Kỹ thuật 'Chia nhỏ nhiệm vụ' (Task Decomposition) trong Prompt có tác dụng gì?
- A.
Khiến AI trả lời nhanh hơn
- B.
Yêu cầu AI suy luận từng bước tuần tự thay vì đưa ra đáp án ngay
- C.
Chia nhỏ văn bản thành nhiều tệp
- D.
Làm cho prompt ngắn lại
- A.
- Q 21.
Bốn công nghệ AI nền tảng được giới thiệu trong Bài 9 gồm:
- A.
Chatbot, NLP, Thị giác máy tính, Cảm biến
- B.
Microsoft Word, Excel, PowerPoint, Outlook
- C.
WiFi, Bluetooth, 4G, 5G
- D.
HTML, CSS, JavaScript, Python
- A.
- Q 22.
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là lĩnh vực AI giúp máy tính:
- A.
Nhìn và phân tích hình ảnh
- B.
Đọc, hiểu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên của con người
- C.
Đo nhiệt độ và độ ẩm
- D.
Kết nối Internet
- A.
- Q 23.
Thị giác máy tính (Computer Vision) là lĩnh vực AI giúp máy tính:
- A.
Đọc văn bản
- B.
Nghe giọng nói
- C.
Nhìn và hiểu hình ảnh/video bằng cách phân tích ma trận điểm ảnh
- D.
Kết nối mạng
- A.
- Q 24.
Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) gồm mấy lớp chính?
- A.
2 lớp
- B.
3 lớp: Lớp đầu vào, Lớp ẩn, Lớp đầu ra
- C.
4 lớp
- D.
5 lớp
- A.
- Q 25.
Điểm khác biệt cốt lõi giữa Phân lớp (Classification) và Phân cụm (Clustering) là:
- A.
Phân lớp dùng dữ liệu có nhãn (đã biết nhóm), Phân cụm dùng dữ liệu chưa nhãn (AI tự tìm nhóm)
- B.
Hai thuật toán này hoàn toàn giống nhau
- C.
Phân lớp dùng cho hình ảnh, Phân cụm dùng cho văn bản
- D.
Phân cụm chỉ áp dụng cho dữ liệu lớn
- A.
- Q 26.
Thuật toán Phân lớp thuộc loại học máy nào?
- A.
Học không giám sát (Unsupervised Learning)
- B.
Học có giám sát (Supervised Learning)
- C.
Học tăng cường (Reinforcement Learning)
- D.
Không thuộc loại học máy nào
- A.
- Q 27.
Kiến trúc hệ thống AI chuẩn gồm mấy khối thành phần?
- A.
3 khối
- B.
4 khối
- C.
5 khối: Input, Pre-processing, Core AI Model, Output & Action, Feedback Loop
- D.
6 khối
- A.
- Q 28.
Vòng phản hồi (Feedback Loop) trong hệ thống AI có vai trò gì?
- A.
Làm cho hệ thống chạy nhanh hơn
- B.
Thu thập đánh giá từ người dùng, nhật ký lỗi để cải tiến hệ thống và duy trì kiểm soát của con người
- C.
Chỉ để trang trí giao diện
- D.
Không có vai trò gì
- A.
- Q 29.
Theo Bài 12, kỹ thuật RAG (Retrieval-Augmented Generation) giúp giải quyết vấn đề gì?
- A.
Giảm tốc độ xử lý của AI
- B.
Giảm thiểu hiện tượng Ảo giác AI (Hallucination) bằng cách buộc AI truy xuất dữ liệu chuẩn
- C.
Tăng chi phí vận hành
- D.
Làm AI trở nên chậm hơn
- A.
- Q 30.
Khi Chatbot AI đưa ra câu trả lời sai nghiêm trọng (ví dụ: tên Hiệu trưởng), nguyên nhân gốc rễ thường là:
- A.
Do máy tính bị hỏng phần cứng
- B.
Do mô hình bị Lệch mô hình (Model Drift) - dữ liệu huấn luyện đã cũ và chưa được cập nhật
- C.
Do người dùng nhập sai câu hỏi
- D.
Do Internet chậm
- A.
Answers and explanations are in mode.