ĐỀ TRẮC NGHIỆM CHƯƠNG 3: MÔI TRƯỜNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP
Exam info
- Subject
- Quản trị kinh doanh
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 60 min
- Year
- 2026
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Đại Học Công Nghệ Sài Gòn
Questions (20)
- Q 1.
Theo nội dung chương, môi trường kinh doanh của doanh nghiệp được hiểu như thế nào?
- A.
Tổng hợp các yếu tố bên ngoài và bên trong có ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp.
- B.
Chỉ các yếu tố kinh tế bên ngoài.
- C.
Chỉ các yếu tố bên trong như sản xuất, tài chính và nhân sự.
- D.
Toàn bộ các yếu tố vi mô như khách hàng, nhà cung ứng và đối thủ cạnh tranh.
- A.
- Q 2.
Môi trường bên ngoài của doanh nghiệp gồm những thành phần nào?
- A.
Chỉ môi trường vĩ mô.
- B.
Môi trường vĩ mô và môi trường vi mô.
- C.
Chỉ môi trường vi mô.
- D.
Môi trường bên trong và môi trường bên ngoài.
- A.
- Q 3.
Doanh nghiệp theo dõi ba nội dung: thay đổi quy định pháp luật, sự ra đời của robot tự động và biến động tỷ lệ người lao động theo các độ tuổi. Nhóm nào gồm các yếu tố thuộc môi trường vĩ mô?
- A.
Khách hàng, nhà cung ứng và đối thủ cạnh tranh.
- B.
Sản xuất, tài chính và nhân sự.
- C.
Chính trị pháp luật, công nghệ và dân số.
- D.
Tự nhiên, nghiên cứu phát triển và văn hóa môi trường.
- A.
- Q 4.
Một doanh nghiệp ghi nhận xu hướng người tiêu dùng ưu chuộng sản phẩm thân thiện môi trường và mức tăng chi phí sinh hoạt. Hai nội dung này lần lượt thuộc nhóm yếu tố nào?
- A.
Dân số và công nghệ, thuộc môi trường vĩ mô.
- B.
Khách hàng và nhà cung ứng, thuộc môi trường vi mô.
- C.
Văn hóa môi trường và tài chính, thuộc môi trường bên trong.
- D.
Văn hóa xã hội và kinh tế, thuộc môi trường vĩ mô.
- A.
- Q 5.
Hạn hán kéo dài buộc một nhà máy phải giảm công suất hoạt động. Yếu tố nào của môi trường vĩ mô đang tác động trực tiếp đến tình huống?
- A.
Tự nhiên.
- B.
Kinh tế.
- C.
Dân số.
- D.
Chính trị pháp luật.
- A.
- Q 6.
Doanh nghiệp khảo sát nhu cầu, sở thích và mức chi trả của những người mua tại khu vực bán hàng của mình. Yếu tố môi trường được nêu trong tình huống là gì?
- A.
Đối thủ mới tiềm ẩn thuộc môi trường vi mô.
- B.
Khách hàng thuộc môi trường vi mô.
- C.
Nhà cung ứng thuộc môi trường vi mô.
- D.
Dân số thuộc môi trường vĩ mô.
- A.
- Q 7.
Hai doanh nghiệp cùng bán một loại trà và liên tục điều chỉnh giá bán để giành khách hàng. Yếu tố môi trường nào được thể hiện rõ nhất trong tình huống?
- A.
Sản phẩm thay thế thuộc môi trường vi mô.
- B.
Chính trị pháp luật thuộc môi trường vĩ mô.
- C.
Đối thủ cạnh tranh thuộc môi trường vi mô.
- D.
Công nghệ thuộc môi trường vĩ mô.
- A.
- Q 8.
Doanh nghiệp thương lượng về giá và thời gian giao hàng với công ty cung cấp nguyên liệu đầu vào. Yếu tố môi trường được nêu trong tình huống là gì?
- A.
Khách hàng thuộc môi trường vi mô.
- B.
Đối thủ cạnh tranh thuộc môi trường vi mô.
- C.
Đối thủ mới tiềm ẩn thuộc môi trường vi mô.
- D.
Nhà cung ứng thuộc môi trường vi mô.
- A.
- Q 9.
Một doanh nghiệp mới đang chuẩn bị ra mắt trên thị trường mà doanh nghiệp hiện tại đang hoạt động. Yếu tố nào cần được theo dõi trong môi trường vi mô?
- A.
Đối thủ mới tiềm ẩn.
- B.
Sản phẩm thay thế.
- C.
Dân số.
- D.
Nhà cung ứng.
- A.
- Q 10.
Khách hàng chuyển từ nước ngọt đóng chai sang nước tự nhiên để đáp ứng cùng nhu cầu giải khát. Yếu tố môi trường vi mô nào được thể hiện?
- A.
Đối thủ cạnh tranh.
- B.
Sản phẩm thay thế.
- C.
Khách hàng.
- D.
Văn hóa xã hội.
- A.
- Q 11.
Trong doanh nghiệp, quy trình sản xuất và khả năng huy động vốn cho hoạt động thuộc nhóm yếu tố môi trường bên trong nào?
- A.
Nghiên cứu phát triển và công nghệ.
- B.
Khách hàng và đối thủ cạnh tranh.
- C.
Sản xuất và tài chính.
- D.
Nhân sự và tự nhiên.
- A.
- Q 12.
Khả năng tuyển dụng lao động và việc xây dựng kênh bán hàng của doanh nghiệp thuộc nhóm yếu tố bên trong nào?
- A.
Tài chính và sản xuất.
- B.
Nghiên cứu phát triển và văn hóa môi trường.
- C.
Khách hàng và nhà cung ứng.
- D.
Nhân sự và tiếp thị.
- A.
- Q 13.
Việc thử nghiệm công nghệ mới và xây dựng văn hóa hợp tác trong bộ phận là các yếu tố thuộc nhóm nào?
- A.
Nghiên cứu phát triển và văn hóa môi trường.
- B.
Công nghệ và văn hóa xã hội.
- C.
Sản xuất và tài chính.
- D.
Khách hàng và đối thủ mới tiềm ẩn.
- A.
- Q 14.
Nếu nhu cầu thị trường tăng, doanh nghiệp nhận ra một cơ hội mới; nếu doanh nghiệp mới gia nhập thị trường, doanh nghiệp đối diện một nguy cơ. Nhận định nào phù hợp?
- A.
Phân tích môi trường bên trong giúp xác định cơ hội và nguy cơ.
- B.
Phân tích môi trường bên ngoài giúp xác định cơ hội và nguy cơ.
- C.
Phân tích môi trường bên ngoài chỉ giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu.
- D.
Mọi cơ hội và nguy cơ đều xuất phát từ yếu tố bên trong.
- A.
- Q 15.
Một doanh nghiệp có khả năng tài chính vượt trội nhưng công nghệ sản xuất đã cũ. Phân tích môi trường bên trong giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
- A.
Tài chính là cơ hội, còn công nghệ là nguy cơ.
- B.
Điểm mạnh và điểm yếu của các đối thủ cạnh tranh.
- C.
Tài chính là điểm mạnh, còn công nghệ sản xuất cũ là điểm yếu.
- D.
Khách hàng và nhà cung ứng là hai yếu tố bên trong.
- A.
- Q 16.
Một hãng đưa ra một loại điện thoại hoàn toàn mới, khác hẳn các dòng sản phẩm đang bán. Đây là ví dụ về chiến lược nào?
- A.
Chiến lược phát triển sản phẩm.
- B.
Một yếu tố của môi trường vi mô.
- C.
Một yếu tố của môi trường bên trong.
- D.
Chiến lược đổi mới sản phẩm.
- A.
- Q 17.
Doanh nghiệp giữ nguyên công thức của sản phẩm nhưng cải thiện bao bì, bổ sung tính năng và làm rõ hướng dẫn sử dụng. Đây là ví dụ về chiến lược nào?
- A.
Chiến lược phát triển sản phẩm.
- B.
Chiến lược đổi mới sản phẩm.
- C.
Yếu tố nhân sự của môi trường bên trong.
- D.
Yếu tố khách hàng của môi trường vi mô.
- A.
- Q 18.
Doanh nghiệp thường xuyên theo dõi biến động của lãi suất, quy mô thị trường và hành vi khách hàng để điều chỉnh kế hoạch. Biện pháp quản trị môi trường thể hiện rõ nhất ở đâu?
- A.
Chỉ tăng số lượng lao động.
- B.
Theo dõi và phân tích môi trường để dự báo diễn biến.
- C.
Loại bỏ mọi rủi ro có thể xảy ra.
- D.
Chỉ tập trung vào đối thủ cạnh tranh.
- A.
- Q 19.
Khi quy định mới làm tăng chi phí vận hành, doanh nghiệp điều chỉnh quy trình sản xuất, ngân sách và chính sách đào tạo. Biện pháp quản trị môi trường nào thể hiện rõ trong tình huống?
- A.
Tăng cường môi trường vi mô.
- B.
Thay đổi quy mô dân số.
- C.
Điều chỉnh hoạt động và nguồn lực bên trong theo thay đổi bên ngoài.
- D.
Loại bỏ đối thủ mới tiềm ẩn.
- A.
- Q 20.
Doanh nghiệp lập phương án dự phòng khi nguồn nguyên liệu bị gián đoạn, đồng thời chuẩn bị tăng công suất nếu nhu cầu tăng. Biện pháp quản trị môi trường nào phù hợp nhất?
- A.
Chỉ tập trung tăng doanh thu.
- B.
Không cần theo dõi môi trường bên ngoài.
- C.
Chỉ dựa vào môi trường bên trong.
- D.
Chủ động lập phương án linh hoạt để ứng phó nguy cơ và khai thác cơ hội.
- A.
Answers and explanations are in mode.