KIỂM TRA GIỮA HỌC KÌ I – LỚP 12: BÀI 1–5

20 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử thế giới hiện đại
Exam type
High school
Questions
20
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Trong quá trình hình thành Liên hợp quốc, sự kiện nào diễn ra sau khi Hiến chương được thông qua tại Hội nghị Xan Phran-xi-xcô?

    • A.

      Quốc hội các nước thành viên phê chuẩn Hiến chương ngày 24-10-1945.

    • B.

      Đại diện 26 nước ký Tuyên bố Liên hợp quốc ngày 01-01-1942.

    • C.

      Liên Xô, Mỹ và Anh khẳng định quyết tâm thành lập Liên hợp quốc tại Hội nghị Tê-hê-ran.

    • D.

      Ba cường quốc ra quyết định thành lập Liên hợp quốc tại Hội nghị I-an-ta.

  2. Q 2.

    Một nước thành viên đề nghị can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác với lý do bảo vệ lợi ích chung. Nguyên tắc nào trong Hiến chương cấm trực tiếp hành vi trên?

    • A.

      Tôn trọng các nghĩa vụ quốc tế và luật pháp quốc tế.

    • B.

      Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

    • C.

      Bình đẳng chủ quyền của tất cả các quốc gia thành viên.

    • D.

      Không can thiệp vào công việc nội bộ các nước.

  3. Q 3.

    Việc thành lập Quỹ Giáo dục Không thể chờ đợi cùng sự phối hợp của các cơ quan chuyên môn như UNESCO và WHO thể hiện rõ vai trò nào của Liên hợp quốc?

    • A.

      Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

    • B.

      Thúc đẩy phi thực dân hóa và xóa bỏ chủ nghĩa thực dân.

    • C.

      Bảo đảm quyền con người, phát triển văn hóa và xã hội thông qua hợp tác quốc tế.

    • D.

      Xây dựng các liên minh quân sự phòng thủ chung.

  4. Q 4.

    Vì sao mục tiêu duy trì hòa bình và an ninh quốc tế được xem là cơ sở để thực hiện các mục tiêu còn lại của Liên hợp quốc?

    • A.

      Vì đây là mục tiêu được ưu tiên và tạo ra môi trường ổn định để các quốc gia hợp tác, phát triển.

    • B.

      Vì các mục tiêu khác chỉ có thể thực hiện sau khi Hội đồng Bảo An ra nghị quyết.

    • C.

      Vì mục tiêu này bảo đảm mọi xung đột và tranh chấp quốc tế đều chấm dứt ngay lập tức.

    • D.

      Vì mục tiêu này thay thế các nhiệm vụ phi thực dân hóa và bảo đảm quyền con người.

  5. Q 5.

    Vì sao các quyết định của Hội nghị I-an-ta cùng thoả thuận tại Hội nghị Pốt-xđam được coi là khuôn khổ của trật tự thế giới hai cực?

    • A.

      Vì các hội nghị này chỉ tập trung tổ chức Liên hợp quốc chứ không giải quyết vấn đề hậu chiến tranh.

    • B.

      Vì chúng thiết lập một siêu cường duy nhất làm trung tâm của thế giới sau chiến tranh.

    • C.

      Vì ba cường quốc đã giải quyết hoàn toàn mọi bất đồng về thế giới hậu chiến tranh.

    • D.

      Vì chúng tổ chức lại thế giới hậu chiến tranh và phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các nước thắng trận, tạo nền tảng cho cục diện Mỹ – Liên Xô.

  6. Q 6.

    Kế hoạch Mác-san của Mỹ và Hội đồng Tương trợ kinh tế của Liên Xô có điểm chung nào?

    • A.

      Đều sử dụng viện trợ và hợp tác kinh tế để củng cố ảnh hưởng cũng như phe phái của mình.

    • B.

      Đều là các tổ chức quân sự có nhiệm vụ đối phó với Liên Xô.

    • C.

      Đều được thành lập nhằm phân chia thuộc địa của các nước thắng trận.

    • D.

      Đều ra đời trước khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

  7. Q 7.

    Cặp năm thành lập nào của hai tổ chức quân sự đối lập trong Chiến tranh lạnh là chính xác?

    • A.

      NATO năm 1947 và Hiệp ước Vác-sa-va năm 1949.

    • B.

      NATO năm 1949 và Hiệp ước Vác-sa-va năm 1955.

    • C.

      NATO năm 1955 và Hiệp ước Vác-sa-va năm 1949.

    • D.

      NATO và Hiệp ước Vác-sa-va đều được thành lập năm 1945.

  8. Q 8.

    Những cuộc gặp gỡ cấp cao và các thoả thuận hạn chế vũ khí chiến lược từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX cho thấy điều gì?

    • A.

      Trật tự hai cực đã chấm dứt ngay trong năm 1972.

    • B.

      Mâu thuẫn giữa Mỹ và Liên Xô trở nên gay gắt hơn.

    • C.

      Không có bất kỳ tác động nào đối với trật tự hai cực.

    • D.

      Trật tự hai cực bắt đầu suy yếu khi xu hướng hòa hoãn Đông – Tây xuất hiện.

  9. Q 9.

    Hệ quả nào của sự sụp đổ trật tự thế giới hai cực được phản ánh đầy đủ nhất?

    • A.

      Mỹ thiết lập và duy trì được quyền chi phối tuyệt đối đối với toàn thế giới.

    • B.

      Mở ra thời kỳ phát triển mới trong quan hệ quốc tế, Mỹ có ưu thế tạm thời và trật tự thế giới dần chuyển theo xu thế đa cực.

    • C.

      Trật tự thế giới hai cực được xác lập trở lại với sự chính xác và cứng nhắc hơn.

    • D.

      Mọi tổ chức khu vực và liên khu vực đều bị giải thể.

  10. Q 10.

    Hiện tượng nào sau đây phản ánh đúng bản chất của xu thế toàn cầu hóa?

    • A.

      Mọi quốc gia chuyển sang sử dụng cùng một hệ thống chính trị.

    • B.

      Mọi biên giới quốc gia và quyền tự quyết của các dân tộc bị xóa bỏ.

    • C.

      Thương mại, tài chính, công nghệ và văn hóa ngày càng kết nối các quốc gia, dân tộc và khu vực.

    • D.

      Một cường quốc kiểm soát toàn bộ hoạt động kinh tế và chính trị của thế giới.

  11. Q 11.

    Đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng bản chất của một trật tự thế giới đa cực?

    • A.

      Có nhiều quốc gia nhưng vẫn có một trung tâm duy nhất chi phối toàn bộ thế giới.

    • B.

      Mọi quốc gia nhỏ đều có vai trò quyết định ngang nhau với các cường quốc.

    • C.

      Nhiều trung tâm quyền lực cùng tồn tại và không một chủ thể nào áp đảo sự phát triển của thế giới.

    • D.

      Các quốc gia phải giải thể tổ chức quốc tế và khu vực để chuyển sang hợp tác song phương.

  12. Q 12.

    Vì sao sau Chiến tranh lạnh, các quốc gia điều chỉnh chiến lược phát triển và lấy kinh tế làm trọng tâm?

    • A.

      Để lập tức chấm dứt hoàn toàn mọi hoạt động quân sự trên thế giới.

    • B.

      Vì các vấn đề kinh tế không còn có ý nghĩa quan trọng trong quan hệ quốc tế.

    • C.

      Để khôi phục trật tự thế giới hai cực đã sụp đổ.

    • D.

      Để xây dựng sức mạnh tổng hợp, nâng cao vị thế và tham gia vào cuộc cạnh tranh trong thế giới đa cực.

  13. Q 13.

    Nhận xét nào mô tả chính xác quá trình thành lập ASEAN và sự khác biệt so với các tổ chức tiền thân ASA, MAPHILINDO?

    • A.

      ASEAN được thành lập năm 1961 với ba thành viên của Hiệp hội Đông Nam Á.

    • B.

      MAPHILINDO là tên gọi ban đầu của ASEAN và có năm thành viên sáng lập.

    • C.

      ASEAN được thành lập ngày 08-8-1967 tại Bangkok bởi năm nước theo Tuyên bố Băng Cốc, trong khi ASA và MAPHILINDO không tồn tại lâu vì bất đồng về lãnh thổ, chủ quyền.

    • D.

      Campuchia là một trong năm nước sáng lập ASEAN tại Băng Cốc.

  14. Q 14.

    Trình tự mở rộng thành viên ASEAN từ năm 1995 đến năm 1999 diễn ra theo thứ tự nào?

    • A.

      Brunei năm 1995, Việt Nam năm 1997, Campuchia năm 1999.

    • B.

      Việt Nam năm 1995, Mi-an-ma và Lào năm 1997, Campuchia năm 1999.

    • C.

      Việt Nam năm 1999, Mi-an-ma và Lào năm 1995, Campuchia năm 1997.

    • D.

      Việt Nam năm 1984, Mi-an-ma và Lào năm 1995, Campuchia năm 1997.

  15. Q 15.

    Mục đích thành lập ASEAN được thể hiện đầy đủ nhất trong phương án nào?

    • A.

      Lập tức xây dựng thị trường thống nhất và đồng tiền chung cho toàn khu vực.

    • B.

      Xây dựng một khối phòng thủ chung do các nước thành viên liên kết về quân sự.

    • C.

      Tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội, xây dựng khu vực hòa bình, tự do, thịnh vượng và hạn chế ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài.

    • D.

      Thành lập một chính phủ liên minh có quyền áp đặt chính sách chung cho các nước.

  16. Q 16.

    Mô tả nào đúng với giai đoạn phát triển ASEAN từ năm 1976 đến năm 1999?

    • A.

      ASEAN đã hoàn thiện cơ cấu tổ chức và xây dựng đủ ba trụ cột Cộng đồng ASEAN.

    • B.

      ASEAN xây dựng quan hệ chính trị ổn định, mở rộng từ năm thành viên lên mười thành viên và bắt đầu mở rộng đối thoại với bên ngoài.

    • C.

      ASEAN chính thức trở thành Cộng đồng ASEAN và tập trung thực hiện các mục tiêu của Cộng đồng.

    • D.

      ASEAN mới được thành lập với năm thành viên sáng lập.

  17. Q 17.

    Trình tự nào thể hiện đúng quá trình chuyển từ ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN thành hiện thực?

    • A.

      Năm 1967 xác định Tầm nhìn ASEAN 2020, năm 1997 ban hành Lộ trình 2009–2015, năm 2015 thông qua Hiến chương.

    • B.

      Năm 1997 xác định mục tiêu trong Tầm nhìn ASEAN 2020; Lộ trình 2009–2015 đề ra kế hoạch; ngày 31-12-2015 Cộng đồng ASEAN chính thức thành lập.

    • C.

      Năm 1999 mới xác định mục tiêu Cộng đồng, năm 2007 ban hành Tầm nhìn ASEAN 2020 và năm 2015 mới có Lộ trình.

    • D.

      Lộ trình 2009–2015 được ban hành trước Tầm nhìn ASEAN 2020 và Cộng đồng chỉ chính thức thành lập sau năm 2020.

  18. Q 18.

    Hãy ghép mỗi mục tiêu với trụ cột Cộng đồng ASEAN tương ứng.

    • A.

      APSC – tạo thị trường chung; AEC – xây dựng bản sắc chung; ASCC – bảo đảm an ninh khu vực.

    • B.

      APSC – tạo môi trường hòa bình, an ninh; AEC – xây dựng thị trường chung và cơ sở sản xuất chung; ASCC – gìn giữ giá trị văn hóa, xây dựng bản sắc và công bằng xã hội.

    • C.

      APSC – phát huy giá trị văn hóa; AEC – tạo môi trường an ninh; ASCC – hình thành thị trường chung.

    • D.

      Cả ba trụ cột đều tập trung duy nhất vào xây dựng một thị trường chung.

  19. Q 19.

    Nhóm nào sau đây gồm các thách thức an ninh phi truyền thống được nêu trong bài học?

    • A.

      Ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, tội phạm xuyên quốc gia và dịch bệnh.

    • B.

      Xây dựng thị trường chung, cơ sở sản xuất chung, hợp tác tài chính và đầu tư.

    • C.

      Liên minh quân sự, phân chia phạm vi ảnh hưởng, chạy đua vũ trang và lập căn cứ quân sự.

    • D.

      Mở rộng hợp tác với EU, tham gia các diễn đàn quốc tế và tăng cường quan hệ đối tác.

  20. Q 20.

    Nhận định nào thể hiện đúng triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

    • A.

      Các nước thành viên sẽ nhanh chóng đạt được sự đồng thuận tuyệt đối về mọi vấn đề.

    • B.

      ASEAN sẽ hình thành một trung tâm quyền lực duy nhất chỉ đạo toàn bộ khu vực.

    • C.

      Tiếp tục phát huy thống nhất trong đa dạng, hoàn thiện thể chế và cơ chế hợp tác, đồng thời mở rộng quan hệ với các đối tác bên ngoài.

    • D.

      Cộng đồng ASEAN sẽ từ bỏ nguyên tắc đồng thuận và chuyển sang cơ chế ra quyết định bằng số đông.

Answers and explanations are in mode.

Similar Lịch sử thế giới hiện đại exams