ĐỀ SỐ 4: Đề thi Vòng quốc gia năm học 2019 - 2020

Tất cả đề
Toán 2019 Primary

ĐỀ SỐ 4: Đề thi Vòng quốc gia năm học 2019 - 2020

25 câu
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Toán
Kỳ thi
Primary
Số câu
25 câu
Năm
2019
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (25 câu)

  1. Câu 1.

    Bố 32 tuổi và mẹ 34 tuổi. Hiệu số tuổi của họ là bao nhiêu?
    Difference: Hiệu; Age: Tuổi.

  2. Câu 2.

    Theo quy luật dưới đây, có bao nhiêu dấu # trong Nhóm thứ 4?
    Pattern: Quy luật; 4th group: Nhóm thứ 4.

  3. Câu 3.

    Theo quy luật dưới đây, số trong chỗ trống là bao nhiêu?
    Pattern: Quy luật; Space: Chỗ trống.
    1, 2, 2, 3, 3, 3, 4, 4, 4, __

  4. Câu 4.

    Theo quy luật được hiển thị dưới đây, chữ cái tiếng Anh trong chỗ trống là gì?
    Pattern: Quy luật; English letter: Chữ cái Tiếng Anh; Space: Chỗ trống.
    M, O, Q, S, U, __

  5. Câu 5.

    Trong hình dưới đây, có 2 chiếc cân. Trong , , , cái nào nhẹ nhất?
    Figure: Hình vẽ; Balance: Cân thẳng bằng; Lightest: Nhẹ nhất.

  6. Câu 6.

    Nếu là số có 1 chữ số, giá trị của là bao nhiêu để phương trình dưới đây đúng?
    1-digit number: Số có 1 chữ số; Value: Giá trị; Equation: Phép tính.

  7. Câu 7.

    Tìm giá trị của .
    Value: Giá trị.

  8. Câu 8.

    Tìm giá trị của .
    Value: Giá trị.

  9. Câu 9.

    Tìm giá trị của .
    Value: Giá trị.

  10. Câu 10.

    Dựa vào câu đố, tìm giá trị của .
    Puzzle: Câu đố; Value: Giá trị.

  11. Câu 11.

    Một con chó có 4 chân. 4 con chó có bao nhiêu chân?
    Legs: Chân.

  12. Câu 12.

    Điền vào các dòng dấu “+” và “-” để phương trình dưới đây đúng. (Viết phương trình hoàn chỉnh vào phiếu trả lời)
    Line: Dòng kẻ; Lưu ý viết toàn bộ phép tính vào phiếu trả lời.

  13. Câu 13.

    Anna có 16 quả chuối. Anna ăn 4 quả và đổi 4 quả chuối với Bruce để lấy 3 quả táo. Xác định tổng số chuối của cô ấy bây giờ là số lẻ hay số chẵn.
    Exchange: Đối; Determine: Xác định; Sum: Tổng; Odd: Lẻ; Even: Chẵn.

  14. Câu 14.

    Kate có 19 củ khoai tây và Amy có 3 củ khoai tây. Kate phải cho Amy bao nhiêu củ khoai tây để hai bạn có số khoai tây bằng nhau?
    The same number of potatoes: Số khoai tây bằng nhau.

  15. Câu 15.

    Theo quy luật được hiển thị dưới đây, xác định số trong chỗ trống là số lẻ hay số chẵn.
    Pattern: Quy luật; Determine: Xác định; Space: Chỗ trống; Odd: Lẻ; Even: Chẵn.

  16. Câu 16.

    Có bao nhiêu hình vuông trong hình dưới đây?
    Square: Hình vuông; Figure: Hình vẽ.

  17. Câu 17.

    David xếp một số khối lập phương để tạo thành hình dưới đây. Cậu ấy cần dùng bao nhiêu khối lập phương?
    Stack: Xếp chồng lên nhau; Cube: Hình lập phương; Figure: Hình vẽ.

  18. Câu 18.

    Có bao nhiêu đoạn thẳng trong hình dưới đây?
    Line segment: Đoạn thẳng; Figure: Hình vẽ.

  19. Câu 19.

    Đa giác dưới đây có bao nhiêu cạnh?
    Side: Cạnh; Polygon: Đa giác.

  20. Câu 20.

    Theo quy luật dưới đây, hình trong chỗ trống (“__”) là gì?
    Pattern: Quy luật; Figure: Hình vẽ; Space: Chỗ trống.

  21. Câu 21.

    Theo các số dưới đây, có bao nhiêu số lẻ có 2 chữ số?
    2-digit odd number: Số lẻ có 2 chữ số.
    22, 3, 11, 19, 28, 31, 48

  22. Câu 22.

    Amy có 10 đồng $2. Cô ấy có thể đổi được bao nhiêu đồng $5?
    Coin: Đồng xu; Exchange: Đổi.

  23. Câu 23.

    Sắp xếp các số sau theo thứ tự giảm dần (Từ lớn nhất đến nhỏ nhất), tìm giá trị của số lớn thứ 2.
    Arrange: Sắp xếp; Descending order: Thứ tự giảm dần; Value: Giá trị; 2 largest number: Số lớn thứ hai.
    15, 21, 67, 35, 19

  24. Câu 24.

    Theo các đáp án sau, hiệu giữa số lượng số chẵn và số lẻ là bao nhiêu?
    Difference: Hiệu; Odd number: Số lẻ; Even number: Số chẵn.
    3 + 5, 2 + 8, 6 + 3, 1 + 7

  25. Câu 25.

    Số có 3 chữ số lớn nhất là bao nhiêu khi chọn 3 chữ số từ 6, 7, 2 và 3? (Mỗi chữ số chỉ được dùng một lần).
    Largest 3-digit number: Số lớn nhất có 3 chữ số; Digit: chữ số; Once: Một lần.

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .