ĐỀ SỐ 5: Đề thi Vòng quốc gia năm học 2020 – 2021
ĐỀ SỐ 5: Đề thi Vòng quốc gia năm học 2020 – 2021
Thông tin đề
- Môn
- Toán
- Kỳ thi
- Primary
- Số câu
- 25 câu
- Năm
- 2020
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (25 câu)
- Câu 1.
Trong hình dưới đây, có 2 cái cân. Hình nào trong 、、 nhẹ nhất?
Figure: Hình vẽ; Balance: Cân thẳng bằng; Lightest: Nhẹ nhất. - Câu 2.
Biết rằng mật mã của “NINE” là “SNSJ”. Theo quy luật này, mật mã của “TEN” là gì?
Password: Mật mã, Pattern: Quy luật. - Câu 3.
Nếu hình 2 được tạo thành dựa trên hình 1, giá trị của số thay cho “?” trong hình 2 là bao nhiêu?
Formed: Được ghép bởi; Figure: Hình vẽ; Value: Giá trị; Represent: Ứng với. - Câu 4.
Theo quy luật dưới đây, chữ cái tiếng Anh ở chỗ trống là gì?
G, h, I, j, K, __
Pattern: Quy luật; English letter: Chữ cái Tiếng Anh; Space: Chỗ trống.
G, h, I, j, K, __ - Câu 5.
Theo quy luật dưới đây, có bao nhiêu dấu trong Nhóm thứ 5?
Pattern: Quy luật; 5 Group: Nhóm thứ 5. - Câu 6.
Tìm giá trị của .
Value: Giá trị. - Câu 7.
Dựa vào câu đố, tìm giá trị của .
Puzzle: Câu đố; Value: Giá trị.A + A 8 5 2 - Câu 8.
Tìm giá trị của .
Value: Giá trị. - Câu 9.
Tìm giá trị của .
Value: Giá trị. - Câu 10.
là một số có 1 chữ số. Giá trị của là bao nhiêu nếu phương trình dưới đây đúng?
1-digit number: Số có 1 chữ số; Value: Giá trị; Equation: Phép tính.
- Câu 11.
Theo quy luật dưới đây, số ở chỗ trống là gì?
7, 14, 21, __
Pattern: Quy luật; Space: Chỗ trống.
7, 14, 21, __ - Câu 12.
Một gói lớn có 8 quả trứng. Một gói nhỏ có 4 quả trứng. Hỏi 2 gói lớn và 3 gói nhỏ có bao nhiêu quả trứng?
Package: Gói; Egg: Trứng. - Câu 13.
Belly có 14 búp bê và Diana có 2 búp bê. Belly phải cho Diana bao nhiêu búp bê để hai bạn có số búp bê bằng nhau?
The same number of dolls: Số búp bê bằng nhau. - Câu 14.
Điền dấu “+” và “-” vào các dòng để phương trình dưới đây đúng. (Viết phương trình hoàn chỉnh vào phiếu trả lời)
Line: Dòng kẻ; Lưu ý viết toàn bộ phép tính vào phiếu trả lời.
- Câu 15.
Edward và Andy chạy ở sân chơi. Đầu tiên, hai bạn chạy cùng nhau 2 vòng. Sau đó, Edward nghỉ cho đến khi Andy chạy thêm 4 vòng. Cuối cùng, Edward tham gia và hai bạn chạy thêm 2 vòng nữa. Hỏi tổng cộng hai bạn chạy được bao nhiêu vòng?
Lap: Vòng đua; Together: Cùng nhau; More: Thêm nữa; In total: Tổng cộng. - Câu 16.
Có bao nhiêu hình tam giác trong hình dưới đây?
Triangle: Hình tam giác; Figure: Hình vẽ. - Câu 17.
Có bao nhiêu hình lập phương trong hình dưới đây?
Cube: Hình lập phương; Figure: Hình vẽ. - Câu 18.
Có bao nhiêu hình chữ nhật trong hình dưới đây?
Rectangle: Hình chữ nhật; Figure: Hình vẽ. - Câu 19.
Có bao nhiêu đoạn thẳng trong hình dưới đây?
Line segment: Đoạn thẳng; Figure: Hình vẽ. - Câu 20.
Hình đa giác dưới đây có bao nhiêu cạnh?
Side: Cạnh; Polygon: Đa giác. - Câu 21.
Theo các đáp án dưới đây, hiệu giữa số lượng số chẵn và số lẻ là bao nhiêu?
Difference: Hiệu; Odd number: Số lẻ; Even number: Số chẵn.
- Câu 22.
Edward có 6 đồng $1 và 3 đồng $2. Cậu ấy muốn đổi một số đồng $5. Hỏi cậu ấy có thể đổi được nhiều nhất bao nhiêu đồng $5?
At most: Nhiều nhất; Coin: Đồng xu; Exchange: Đổi. - Câu 23.
Số có 3 chữ số nhỏ nhất được tạo thành bằng cách chọn 3 chữ số từ 8, 6, 0 và 2 là gì? (Mỗi chữ số chỉ được dùng một lần).
Smallest 3-digit number: Số nhỏ nhất có 3 chữ số; Digit: Chữ số; Once: Một lần. - Câu 24.
Chia 12 ngôi sao thành 4 nhóm bằng nhau, hỏi mỗi nhóm có bao nhiêu ngôi sao?
Separate: Chia; Equal groups: Các nhóm bằng nhau. - Câu 25.
Alice có 6 phần táo, 3 phần chuối và 5 phần dâu tây. Cô ấy cần chia đều số trái cây đó với anh trai và mỗi người có ít nhất 1 phần mỗi loại trái cây. Nếu anh trai nhận được 5 phần táo, hỏi Alice nhận được bao nhiêu phần chuối?
Portion: Phần; Share evenly: Chia đều; At least: Ít nhất.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .