Unit 9: Cities of the world — Tính từ & đại từ sở hữu
Dùng đúng tính từ sở hữu (my book) và đại từ sở hữu (mine), phân biệt its với it’s, hỏi đồ vật của ai bằng Whose và nói về các thành phố nổi tiếng.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Unit 9
⚡ Nhớ nhanh
- 1Tính từ sở hữu my · your · his · her · its · our · their luôn có danh từ theo sau: my book.
- 2Đại từ sở hữu mine · yours · his · hers · ours · theirs đứng một mình, thay cả cụm: This book is mine (= my book).
- 3Mẹo: sau chỗ trống có danh từ ⇒ tính từ sở hữu; không có ⇒ đại từ sở hữu. Riêng his dùng được cả hai chỗ.
- 4its = của nó (its river) · it’s = it is. Không có mines, her’s, its’.
- 5Hỏi của ai: Whose + N + is this? → Whose bag is this? — It’s mine.
- 6Thói quen chống sai: gặp it’s thì đọc thử thành it is; đọc không xuôi thì phải viết its.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🏙️ Từ vựng: thành phố và địa danh
Thành phố trên thế giới · bấm để nghe
Chấm đỏ = âm tiết đọc mạnh. Các từ ở đây đều nhấn âm đầu. Nổi tiếng vì gì: be famous for … (Ha Noi is famous for its Old Quarter).
2 🔑 Ngữ pháp: tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
Bóc hai câu cùng nghĩa
mine đã chứa sẵn nghĩa “my book”, nên sau nó không có danh từ nữa.
Bảng đối chiếu · đọc theo hàng
| Người | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu |
|---|---|---|
| I | my | mine |
| you | your | yours |
| he | his | his |
| she | her | hers |
| it | its | — (hiếm dùng) |
| we | our | ours |
| they | their | theirs |
Nhớ bốn điều
- ✦Tính từ sở hữu luôn kéo theo danh từ: That is our house.
- ✦Đại từ sở hữu đứng một mình, hay ở cuối câu: That house is ours.
- ✦Không có mines: This pen is mine. Chỉ yours, hers, ours, theirs mới có -s.
- ✦Đại từ sở hữu không có dấu nháy: hers (không viết her’s), yours (không viết your’s).
Dạng bài
Chọn tính từ hay đại từ sở hữu
- 1 Xác định của ai ⇒ tìm hàng đúng trong bảng.
- 2 Nhìn ngay sau chỗ trống: có danh từ không?
- 3 Có danh từ ⇒ tính từ sở hữu; không có ⇒ đại từ sở hữu.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ This is mine book. ✅ This is my book. / This book is mine. mine đã thay cả cụm nên không đứng trước danh từ.
This is _ house. / This house is _. (của chúng tôi)
Hướng dẫn giải
3 ⚠️ Bẫy: its / it’s và câu hỏi Whose
its và it’s khác hẳn nhau
| Viết | Là gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| its | tính từ sở hữu: của nó | The city is famous for its temples. |
| it’s | viết tắt của it is | It’s a beautiful city. |
Nhớ ba điều
- ✦Thử thay bằng it is: đọc xuôi ⇒ it’s; không xuôi ⇒ its. (The dog wagged it is tail ✗ ⇒ its tail).
- ✦Hỏi của ai: Whose + N + is this/that? ⇒ Whose camera is this?
- ✦Trả lời bằng đại từ sở hữu hoặc tên + ’s: It’s mine. / It’s Lucy’s.
Dạng bài
Điền its hay it’s
- 1 Đọc phần sau chỗ trống.
- 2 Có danh từ “của nó” theo sau ⇒ its.
- 3 Cần động từ “là” ⇒ it’s (= it is). Thử đọc lại bằng it is cho chắc.
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The dog wagged it’s tail. ✅ The dog wagged its tail. Đọc thành “it is tail” là thấy sai ngay.
Ha Noi is famous for _ Old Quarter, and _ a beautiful city.
Hướng dẫn giải
4 💬 Giao tiếp: hỏi đồ của ai
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để thay địa danh và thành phố. Hỏi của ai: Whose … is this? · trả lời: It’s mine / yours / Lucy’s.
5 🔊 Đọc cho đúng: âm /əʊ/ và /aʊ/
Hai âm đôi dễ lẫn
| Âm | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| /əʊ/ | gần “âu”, môi tròn dần | go · old · home · snow · window |
| /aʊ/ | gần “ao”, miệng mở rộng rồi khép | town · now · house · tower · crowded |
Mẹo nhớ
- ✦Chữ ou trong house, mouth, about thường đọc /aʊ/.
- ✦Chữ ow có hai cách đọc: town, now, tower ⇒ /aʊ/ · snow, show, window, yellow ⇒ /əʊ/. Phải nhớ theo từ.
- ✦Chữ o trong go, old, home, cold đọc /əʊ/.
Dạng bài
Chọn từ có phần ow phát âm khác
- 1 Đọc to từng từ (bấm loa nếu chưa chắc).
- 2 Nghe kết thúc âm: “âu” là /əʊ/, “ao” là /aʊ/.
- 3 Từ nào lẻ loi một mình là đáp án.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đừng đoán theo chữ viết: ow trong snow và town viết giống nhau nhưng đọc khác (/əʊ/ và /aʊ/).
Chọn từ có phần ow phát âm khác: town · crowded · snow · tower
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Thành phố và địa danh
- 1Nhận biết
Bấm loa. Big Ben là gì?
- 2Nhận biết
capital nghĩa là
- 3Thông hiểu New York has a lot of tall . (toà nhà chọc trời)
- 4Thông hiểu
Many ___ visit Ha Long Bay every year.
Tính từ và đại từ sở hữu
- 1Nhận biết
This pen isn’t mine. It’s ___.
- 2Thông hiểu
Câu nào đúng?
- 3Thông hiểu
This book is ___. (của tôi)
- 4Thông hiểu This is house. / This house is . (của chúng tôi)
- 5Vận dụng
This is my bag and that is ___. (của bạn)
- 6Vận dụng
Câu nào dùng sai từ sở hữu?
- 7Vận dụng
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
its / it’s · Whose
- 1Nhận biết
___ bag is this? — It’s mine.
- 2Thông hiểu
The city is famous for ___ ancient temples.
- 3Thông hiểu
Whose camera is this? — It’s ___. (của họ)
- 4Vận dụng Ha Noi is famous for Old Quarter, and a beautiful city.
- 5Vận dụng
Câu nào đúng?
Giao tiếp
- 1Thông hiểu
Bấm loa. Tấm bản đồ là của ai?
- 2Thông hiểu
Xếp thành câu hỏi:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Âm /əʊ/ và /aʊ/
- 1Nhận biết
Từ nào có âm /aʊ/?
- 2Thông hiểu
Chọn từ có phần ow phát âm khác:
- 3Thông hiểu
Chọn từ có phần ow phát âm khác:
Viết đoạn văn
- 1
✍️ Viết · cô chấm và nhận xét
Viết 4–6 câu tiếng Anh giới thiệu thành phố của bạn (hoặc một thành phố bạn thích): ở đâu, nổi tiếng vì gì, có địa danh nào, bạn thích điều gì ở đó. Dùng ít nhất hai tính từ sở hữu và một đại từ sở hữu.
- ▫️ Nói rõ tên thành phố và một địa danh của nó
- ▫️ Có ít nhất hai tính từ sở hữu đúng (my, its, our …) và một đại từ sở hữu (mine, ours …)
- ▫️ Dùng đúng its (không nhầm với it’s)
- ▫️ Có ít nhất một tính từ tả thành phố (famous, crowded, beautiful …)
- ▫️ Viết hoa đầu câu, cuối câu có dấu chấm
0 từ / tối thiểu 25
🏆 Thử thách · kiểu đề kiểm tra
Đọc hiểu, tìm lỗi sai, viết lại câu — vẫn chỉ dùng kiến thức của chủ điểm này.
Đọc hiểu kiểu đề kiểm tra
My name is Lucy, and I live in Sydney. My city is famous for its Opera House and its beautiful beaches. Last summer, my cousin Minh came from Ha Noi to visit us. He brought his camera everywhere, and we took a lot of photos of the Harbour Bridge. One day, I forgot my hat at home, so Minh gave me his. He said Sydney is cleaner than Ha Noi, but the food in Ha Noi is better. His city is older than mine, and it has an Old Quarter with narrow streets. Next year, I want to visit his city.
- 1Thông hiểu
Where does Lucy live?
- 2Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 3Vận dụng
Which sentence is TRUE?
- 4Vận dụng
In “Minh gave me his”, the word “his” means
Tìm lỗi sai
- 1Vận dụng
Phần nào sai? This book (A) is (B) my, (C) not (D) yours.
- 2Vận dụng
Phần nào sai? The dog (A) wagged (B) it’s (C) tail (D) happily.
- 3Vận dụng
Phần nào sai? That (A) is (B) mines, and this (C) is (D) yours.
- 4Vận dụng
Chọn từ có phần ow phát âm khác:
Viết lại câu
- 1Vận dụng This is my book. → This book is .
- 2Vận dụng That is their house. → That house is .
- 3Vận dụng These are her photos. → These photos are .
- 4Vận dụng Mr Ba has a red car. → The red car is .
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Bài kiểm tra thường có câu chọn giữa tính từ và đại từ sở hữu (my / mine, their / theirs); nhìn sau chỗ trống có danh từ hay không là chọn được.
- •Bẫy hay gặp là its / it’s, mines, her’s; dạng viết lại câu hay đổi This is my book → This book is mine.
- •Phần phát âm hay có chữ ow đọc /əʊ/ hay /aʊ/ (snow, window ≠ town, tower).
10. Unit 10: Our houses in the future — Tương lai đơn will · might